(Top Banner Ad)
deteriorate relations
C1
Động từ C1 Quan hệ quốc tế/Chính trị/Xã hội

deteriorate relations

UK: /dɪˈtɪəriəreɪt/ • US: /dɪˈtɪriəreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

quan hệ xấu đi quan hệ trở nên tồi tệ mối quan hệ rạn nứt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become progressively worse.

Vietnamese Meaning

Trở nên tệ hơn một cách từ từ và liên tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The relations between the two countries began to deteriorate after the border dispute."

    "Quan hệ giữa hai nước bắt đầu xấu đi sau tranh chấp biên giới."

  • "The patient's condition deteriorated rapidly."

    "Tình trạng của bệnh nhân xấu đi nhanh chóng."

  • "The quality of the product has deteriorated over time."

    "Chất lượng sản phẩm đã xuống cấp theo thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deteriorate suy yếu, làm xấu đi, xuống cấp
Noun deterioration sự suy yếu, sự xuống cấp
Noun relation mối quan hệ (số ít, khái niệm chung)
Noun relations các mối quan hệ (giữa người, quốc gia...)
Noun relationship mối quan hệ (cá nhân, nhóm, giữa các sự vật...)
Adjective related có liên quan, có quan hệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ quốc tế/Chính trị/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deteriorare
Latin
deterior
Latin
relatio
Old French
relacion
Middle English
relacion
English
deteriorate relations

Gốc rễ từ 'trở nên tệ hơn'

Từ 'deteriorate' (làm tệ đi, suy yếu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'deteriorare', bản thân nó lại xuất phát từ 'deterior' có nghĩa là 'tệ hơn'. Điều này cho thấy ý nghĩa gốc của từ luôn gắn liền với sự suy giảm, xuống cấp. Khi nói 'deteriorate relations', ta hình dung mối quan hệ đang chuyển từ trạng thái tốt sang xấu đi.

Sự 'kết nối' từ thuở xa xưa

Từ 'relations' (các mối quan hệ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'relatio', có nghĩa là 'hồi đáp, báo cáo' hoặc 'sự mang trở lại'. Nó liên quan đến động từ 'referre' (mang lại, liên hệ). Qua thời gian, nghĩa của từ phát triển để chỉ sự liên kết, mối quan hệ giữa người với người hoặc giữa các thực thể, quốc gia. Khi mối quan hệ này 'deteriorate', tức là sự kết nối đó đang yếu đi hoặc trở nên tiêu cực.

Usage Note

Từ 'deteriorate' thường được dùng để mô tả sự suy giảm về chất lượng, tình trạng, sức khỏe, hoặc các mối quan hệ. Nó nhấn mạnh quá trình suy giảm dần dần chứ không phải sự thay đổi đột ngột. Trong ngữ cảnh 'deteriorate relations,' nó ám chỉ mối quan hệ trở nên tồi tệ hơn theo thời gian, có thể do nhiều yếu tố như hiểu lầm, xung đột lợi ích, hoặc thiếu giao tiếp. So với 'worsen,' 'deteriorate' có sắc thái trang trọng hơn và thường dùng trong các tình huống nghiêm trọng hơn. 'Worsen' có thể chỉ sự thay đổi nhanh chóng và đột ngột, trong khi 'deteriorate' nhấn mạnh sự suy giảm từ từ.

Prepositions

into over

'deteriorate into': ám chỉ một tình huống hoặc trạng thái nào đó dần biến chuyển thành một tình huống hoặc trạng thái tồi tệ hơn. Ví dụ: The discussion deteriorated into a heated argument.
'deteriorate over': ám chỉ sự suy giảm diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định. Ví dụ: The relationship deteriorated over the years.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + deteriorate relations
  • rapidly rapidly deteriorate relations
    (làm xấu đi nhanh chóng các mối quan hệ)
  • severely severely deteriorate relations
    (làm các mối quan hệ suy yếu nghiêm trọng)
  • further further deteriorate relations
    (làm các mối quan hệ xấu đi hơn nữa)
  • gradually gradually deteriorate relations
    (làm các mối quan hệ xấu đi dần dần)
Động từ/Cấu trúc + deteriorate relations
  • threaten to threaten to deteriorate relations
    (đe dọa làm xấu đi các mối quan hệ)
  • risk risk deteriorating relations
    (liều lĩnh/có nguy cơ làm xấu đi các mối quan hệ)
  • begin to begin to deteriorate relations
    (bắt đầu làm các mối quan hệ xấu đi)
Chủ ngữ (Hành động/Sự kiện) + deteriorate relations
  • The incident could The incident could deteriorate relations
    (Sự cố có thể làm xấu đi các mối quan hệ)
  • Such actions will Such actions will deteriorate relations
    (Những hành động như vậy sẽ làm xấu đi các mối quan hệ)

Idioms

  • risk deteriorating relations

    có nguy cơ/liều lĩnh làm các mối quan hệ xấu đi

    "Their aggressive stance might risk deteriorating relations with neighboring countries."

    (Lập trường hung hăng của họ có thể có nguy cơ làm xấu đi các mối quan hệ với các nước láng giềng.)

  • threaten to deteriorate relations

    đe dọa làm các mối quan hệ xấu đi

    "The new trade tariffs threaten to deteriorate relations between the two economic blocs."

    (Các mức thuế thương mại mới đe dọa làm xấu đi các mối quan hệ giữa hai khối kinh tế.)

  • deliberately deteriorate relations

    cố tình làm các mối quan hệ xấu đi

    "No country would deliberately deteriorate relations with its main trading partners."

    (Không quốc gia nào lại cố tình làm xấu đi các mối quan hệ với các đối tác thương mại chính của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deteriorate relations

Động từ
Lật mặt

Trở nên tệ hơn một cách từ từ và liên tục.

"The relations between the two countries began to deteriorate after the border dispute."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deteriorate relations".

Vai trò của Giao tiếp trong Mối quan hệ

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là văn hóa phương Tây, giao tiếp cởi mở và trung thực được coi là yếu tố then chốt để duy trì và củng cố các mối quan hệ (cá nhân, kinh doanh hay ngoại giao). Việc thiếu giao tiếp hoặc giao tiếp sai lệch thường là nguyên nhân hàng đầu khiến các mối quan hệ 'deteriorate relations' (suy yếu, xấu đi). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đối thoại để giải quyết hiểu lầm và duy trì sự tin cậy.

Hậu quả của sự suy yếu quan hệ ngoại giao

Trong bối cảnh quốc tế, việc 'deteriorate relations' giữa các quốc gia có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, từ căng thẳng chính trị, gián đoạn thương mại, đến thậm chí xung đột quân sự. Khái niệm 'ngoại giao phòng ngừa' (preventive diplomacy) được phát triển để tìm cách ngăn chặn các mối quan hệ xấu đi trước khi chúng đạt đến điểm không thể vãn hồi, cho thấy mức độ quan trọng của việc giữ gìn hòa khí và hợp tác quốc tế.