deteriorate relations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become progressively worse.
Vietnamese Meaning
Trở nên tệ hơn một cách từ từ và liên tục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The relations between the two countries began to deteriorate after the border dispute."
"Quan hệ giữa hai nước bắt đầu xấu đi sau tranh chấp biên giới."
-
"The patient's condition deteriorated rapidly."
"Tình trạng của bệnh nhân xấu đi nhanh chóng."
-
"The quality of the product has deteriorated over time."
"Chất lượng sản phẩm đã xuống cấp theo thời gian."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | deteriorate | suy yếu, làm xấu đi, xuống cấp |
| Noun | deterioration | sự suy yếu, sự xuống cấp |
| Noun | relation | mối quan hệ (số ít, khái niệm chung) |
| Noun | relations | các mối quan hệ (giữa người, quốc gia...) |
| Noun | relationship | mối quan hệ (cá nhân, nhóm, giữa các sự vật...) |
| Adjective | related | có liên quan, có quan hệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'deteriorate' thường được dùng để mô tả sự suy giảm về chất lượng, tình trạng, sức khỏe, hoặc các mối quan hệ. Nó nhấn mạnh quá trình suy giảm dần dần chứ không phải sự thay đổi đột ngột. Trong ngữ cảnh 'deteriorate relations,' nó ám chỉ mối quan hệ trở nên tồi tệ hơn theo thời gian, có thể do nhiều yếu tố như hiểu lầm, xung đột lợi ích, hoặc thiếu giao tiếp. So với 'worsen,' 'deteriorate' có sắc thái trang trọng hơn và thường dùng trong các tình huống nghiêm trọng hơn. 'Worsen' có thể chỉ sự thay đổi nhanh chóng và đột ngột, trong khi 'deteriorate' nhấn mạnh sự suy giảm từ từ.
Prepositions
'deteriorate into': ám chỉ một tình huống hoặc trạng thái nào đó dần biến chuyển thành một tình huống hoặc trạng thái tồi tệ hơn. Ví dụ: The discussion deteriorated into a heated argument.
'deteriorate over': ám chỉ sự suy giảm diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định. Ví dụ: The relationship deteriorated over the years.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapidly rapidly deteriorate relations (làm xấu đi nhanh chóng các mối quan hệ)
-
severely severely deteriorate relations (làm các mối quan hệ suy yếu nghiêm trọng)
-
further further deteriorate relations (làm các mối quan hệ xấu đi hơn nữa)
-
gradually gradually deteriorate relations (làm các mối quan hệ xấu đi dần dần)
-
threaten to threaten to deteriorate relations (đe dọa làm xấu đi các mối quan hệ)
-
risk risk deteriorating relations (liều lĩnh/có nguy cơ làm xấu đi các mối quan hệ)
-
begin to begin to deteriorate relations (bắt đầu làm các mối quan hệ xấu đi)
-
The incident could The incident could deteriorate relations (Sự cố có thể làm xấu đi các mối quan hệ)
-
Such actions will Such actions will deteriorate relations (Những hành động như vậy sẽ làm xấu đi các mối quan hệ)
Idioms
-
risk deteriorating relations
có nguy cơ/liều lĩnh làm các mối quan hệ xấu đi
"Their aggressive stance might risk deteriorating relations with neighboring countries."
(Lập trường hung hăng của họ có thể có nguy cơ làm xấu đi các mối quan hệ với các nước láng giềng.)
-
threaten to deteriorate relations
đe dọa làm các mối quan hệ xấu đi
"The new trade tariffs threaten to deteriorate relations between the two economic blocs."
(Các mức thuế thương mại mới đe dọa làm xấu đi các mối quan hệ giữa hai khối kinh tế.)
-
deliberately deteriorate relations
cố tình làm các mối quan hệ xấu đi
"No country would deliberately deteriorate relations with its main trading partners."
(Không quốc gia nào lại cố tình làm xấu đi các mối quan hệ với các đối tác thương mại chính của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deteriorate relations
Động từTrở nên tệ hơn một cách từ từ và liên tục.
"The relations between the two countries began to deteriorate after the border dispute."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deteriorate relations".
