deteriorate skills
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become progressively worse.
Vietnamese Meaning
Trở nên tệ hơn một cách dần dần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her health has deteriorated significantly since last year."
"Sức khỏe của cô ấy đã suy giảm đáng kể kể từ năm ngoái."
-
"Without practice, his musical skills began to deteriorate."
"Nếu không luyện tập, các kỹ năng âm nhạc của anh ấy bắt đầu suy giảm."
-
"The patient's cognitive skills deteriorated rapidly."
"Các kỹ năng nhận thức của bệnh nhân suy giảm nhanh chóng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | deteriorate | Làm suy giảm, làm xấu đi |
| Noun | deterioration | Sự suy giảm, sự xuống cấp |
| Noun | skill | Kỹ năng, tài năng |
| Adjective | skillful | Khéo léo, có kỹ năng |
| Adverb | skillfully | Một cách khéo léo |
| Adjective | unskilled | Không có kỹ năng, không lành nghề |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'deteriorate' thường được dùng để diễn tả sự suy giảm về chất lượng, sức khỏe, tình trạng hoặc hiệu suất. Nó nhấn mạnh quá trình suy giảm từ từ theo thời gian. So với 'worsen', 'deteriorate' mang tính trang trọng và thường dùng trong các ngữ cảnh nghiêm túc hơn. Ví dụ, nói về sức khỏe, 'deteriorate' được ưu tiên hơn.
Khi kết hợp với 'deteriorate', 'skills' chỉ khả năng thực hiện một công việc nào đó đang suy giảm. Việc này có thể là do thiếu luyện tập, tuổi tác hoặc bệnh tật. Cần phân biệt 'skills' với 'knowledge' (kiến thức); 'skills' thiên về khả năng thực hành, còn 'knowledge' thiên về hiểu biết.
Prepositions
'- Deteriorate in': Diễn tả sự suy giảm về một khía cạnh cụ thể nào đó.
- Deteriorate into: Diễn tả sự biến đổi thành một trạng thái tiêu cực, tồi tệ hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapidly rapidly deteriorate skills (kỹ năng suy giảm nhanh chóng)
-
gradually gradually deteriorate skills (kỹ năng suy giảm dần dần)
-
severely severely deteriorate skills (kỹ năng suy giảm nghiêm trọng)
-
significantly significantly deteriorate skills (kỹ năng suy giảm đáng kể)
-
mental deteriorate mental skills (làm suy giảm kỹ năng tinh thần)
-
physical deteriorate physical skills (làm suy giảm kỹ năng thể chất)
-
cognitive deteriorate cognitive skills (làm suy giảm kỹ năng nhận thức)
-
professional deteriorate professional skills (làm suy giảm kỹ năng chuyên môn)
Idioms
-
get rusty
Mất đi sự sắc bén, kỹ năng bị cùn đi do không luyện tập thường xuyên
"I haven't played the piano in years, so my skills have gotten rusty."
(Tôi đã không chơi piano nhiều năm rồi, nên kỹ năng của tôi đã bị cùn đi.)
-
lose one's touch
Mất đi khả năng đặc biệt, sự khéo léo hoặc tài năng trong một việc gì đó
"He used to be a great debater, but recently he seems to have lost his touch."
(Anh ấy từng là một người tranh luận rất giỏi, nhưng gần đây dường như anh ấy đã mất đi khả năng của mình.)
-
lose one's edge
Mất đi lợi thế cạnh tranh, sự sắc bén hoặc hiệu quả đã từng có
"Without constant training, athletes can quickly lose their edge."
(Nếu không tập luyện liên tục, các vận động viên có thể nhanh chóng mất đi lợi thế của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deteriorate skills
Động từTrở nên tệ hơn một cách dần dần.
"Her health has deteriorated significantly since last year."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you don't practice regularly, your language skills will be deteriorating. |
Nếu bạn không luyện tập thường xuyên, kỹ năng ngôn ngữ của bạn sẽ bị suy giảm. |
| Phủ định | She won't be letting her cooking skills deteriorate; she's taking a culinary class. |
Cô ấy sẽ không để kỹ năng nấu nướng của mình bị suy giảm; cô ấy đang tham gia một lớp học nấu ăn. |
| Nghi vấn | Will his musical skills be deteriorating if he stops playing the piano? |
Liệu kỹ năng âm nhạc của anh ấy có bị suy giảm nếu anh ấy ngừng chơi piano không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deteriorate skills".
