(Top Banner Ad)
deteriorate skills
B2
Động từ B2 Chung

deteriorate skills

UK: /dɪˈtɪəriəreɪt/ • US: /dɪˈtɪriəˌreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng suy giảm kỹ năng trở nên tồi tệ hơn mất dần kỹ năng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become progressively worse.

Vietnamese Meaning

Trở nên tệ hơn một cách dần dần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her health has deteriorated significantly since last year."

    "Sức khỏe của cô ấy đã suy giảm đáng kể kể từ năm ngoái."

  • "Without practice, his musical skills began to deteriorate."

    "Nếu không luyện tập, các kỹ năng âm nhạc của anh ấy bắt đầu suy giảm."

  • "The patient's cognitive skills deteriorated rapidly."

    "Các kỹ năng nhận thức của bệnh nhân suy giảm nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deteriorate Làm suy giảm, làm xấu đi
Noun deterioration Sự suy giảm, sự xuống cấp
Noun skill Kỹ năng, tài năng
Adjective skillful Khéo léo, có kỹ năng
Adverb skillfully Một cách khéo léo
Adjective unskilled Không có kỹ năng, không lành nghề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deteriorare
Latin
deterior
Old Norse
skil
Middle English
skill
English
deteriorate skills

Nguồn gốc của 'Deteriorate Skills'

Từ 'deteriorate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'deteriorare', nghĩa là 'làm cho tồi tệ hơn', bắt nguồn từ 'deterior' có nghĩa là 'tồi tệ hơn'. Nó mang ý nghĩa một cái gì đó đang xuống cấp, xấu đi. Còn từ 'skill' (kỹ năng) lại đến từ tiếng Na Uy cổ 'skil', có nghĩa là sự phân biệt, kiến thức hay sự hiểu biết. Khi ghép lại 'deteriorate skills', cụm từ này mô tả quá trình các năng lực hoặc khả năng của một người bị giảm sút hoặc trở nên kém hiệu quả hơn theo thời gian.

Usage Note

Từ 'deteriorate' thường được dùng để diễn tả sự suy giảm về chất lượng, sức khỏe, tình trạng hoặc hiệu suất. Nó nhấn mạnh quá trình suy giảm từ từ theo thời gian. So với 'worsen', 'deteriorate' mang tính trang trọng và thường dùng trong các ngữ cảnh nghiêm túc hơn. Ví dụ, nói về sức khỏe, 'deteriorate' được ưu tiên hơn.
Khi kết hợp với 'deteriorate', 'skills' chỉ khả năng thực hiện một công việc nào đó đang suy giảm. Việc này có thể là do thiếu luyện tập, tuổi tác hoặc bệnh tật. Cần phân biệt 'skills' với 'knowledge' (kiến thức); 'skills' thiên về khả năng thực hành, còn 'knowledge' thiên về hiểu biết.

Prepositions

in into

'- Deteriorate in': Diễn tả sự suy giảm về một khía cạnh cụ thể nào đó.
- Deteriorate into: Diễn tả sự biến đổi thành một trạng thái tiêu cực, tồi tệ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ đi kèm với 'deteriorate' (Cách kỹ năng suy giảm)
  • rapidly rapidly deteriorate skills
    (kỹ năng suy giảm nhanh chóng)
  • gradually gradually deteriorate skills
    (kỹ năng suy giảm dần dần)
  • severely severely deteriorate skills
    (kỹ năng suy giảm nghiêm trọng)
  • significantly significantly deteriorate skills
    (kỹ năng suy giảm đáng kể)
Tính từ bổ nghĩa cho 'skills' (Loại kỹ năng suy giảm)
  • mental deteriorate mental skills
    (làm suy giảm kỹ năng tinh thần)
  • physical deteriorate physical skills
    (làm suy giảm kỹ năng thể chất)
  • cognitive deteriorate cognitive skills
    (làm suy giảm kỹ năng nhận thức)
  • professional deteriorate professional skills
    (làm suy giảm kỹ năng chuyên môn)

Idioms

  • get rusty

    Mất đi sự sắc bén, kỹ năng bị cùn đi do không luyện tập thường xuyên

    "I haven't played the piano in years, so my skills have gotten rusty."

    (Tôi đã không chơi piano nhiều năm rồi, nên kỹ năng của tôi đã bị cùn đi.)

  • lose one's touch

    Mất đi khả năng đặc biệt, sự khéo léo hoặc tài năng trong một việc gì đó

    "He used to be a great debater, but recently he seems to have lost his touch."

    (Anh ấy từng là một người tranh luận rất giỏi, nhưng gần đây dường như anh ấy đã mất đi khả năng của mình.)

  • lose one's edge

    Mất đi lợi thế cạnh tranh, sự sắc bén hoặc hiệu quả đã từng có

    "Without constant training, athletes can quickly lose their edge."

    (Nếu không tập luyện liên tục, các vận động viên có thể nhanh chóng mất đi lợi thế của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deteriorate skills

Động từ
Lật mặt

Trở nên tệ hơn một cách dần dần.

"Her health has deteriorated significantly since last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you don't practice regularly, your language skills will be deteriorating.
Nếu bạn không luyện tập thường xuyên, kỹ năng ngôn ngữ của bạn sẽ bị suy giảm.
Phủ định
She won't be letting her cooking skills deteriorate; she's taking a culinary class.
Cô ấy sẽ không để kỹ năng nấu nướng của mình bị suy giảm; cô ấy đang tham gia một lớp học nấu ăn.
Nghi vấn
Will his musical skills be deteriorating if he stops playing the piano?
Liệu kỹ năng âm nhạc của anh ấy có bị suy giảm nếu anh ấy ngừng chơi piano không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deteriorate skills".

Nguyên tắc 'Use it or lose it'

Trong văn hóa phương Tây, có một câu nói phổ biến là 'Use it or lose it' (Hãy dùng nó hoặc bạn sẽ mất nó). Câu này phản ánh niềm tin rằng bất kỳ kỹ năng nào, dù là thể chất hay tinh thần, nếu không được luyện tập hoặc sử dụng thường xuyên sẽ dần bị suy giảm. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì và thực hành liên tục để giữ vững các kỹ năng.

Giá trị của việc học tập suốt đời và luyện tập có chủ đích

Xã hội phương Tây rất coi trọng việc học tập suốt đời (lifelong learning) và luyện tập có chủ đích (deliberate practice). Đây là những khái niệm đối lập với 'deteriorate skills'. Chúng khuyến khích mỗi cá nhân không ngừng học hỏi, cập nhật kiến thức và rèn luyện kỹ năng một cách có mục tiêu, có phương pháp để không chỉ ngăn chặn sự suy giảm mà còn liên tục phát triển và nâng cao năng lực của bản thân, bất kể tuổi tác hay hoàn cảnh.