(Top Banner Ad)
deviate from procedures
B2
Verb B2 Kinh doanh, Quản lý, Luật

deviate from procedures

UK: /ˈdiːvieɪt/ • US: /ˈdiːvieɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đi chệch khỏi quy trình không tuân thủ quy trình làm khác quy trình vi phạm quy trình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To depart from an established course or standard.

Vietnamese Meaning

Đi chệch khỏi một quy trình hoặc tiêu chuẩn đã được thiết lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Employees who deviate from established procedures will face disciplinary action."

    "Nhân viên nào đi chệch khỏi các quy trình đã được thiết lập sẽ phải đối mặt với hành động kỷ luật."

  • "The investigation revealed that several engineers had deviated from the safety procedures."

    "Cuộc điều tra tiết lộ rằng một vài kỹ sư đã đi chệch khỏi các quy trình an toàn."

  • "The company has a strict policy against deviating from standard operating procedures."

    "Công ty có một chính sách nghiêm ngặt chống lại việc đi chệch khỏi các quy trình hoạt động tiêu chuẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deviation sự sai lệch, sự chệch hướng
Adjective deviant lệch lạc, khác thường (thường ám chỉ hành vi)
Noun procedure thủ tục, quy trình
Adjective procedural thuộc về thủ tục, theo quy trình
Adverb procedurally về mặt thủ tục, theo quy trình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de via (away from the road/path)
Latin
deviāre (to turn aside from the way)
English
deviate
Latin
prōcēdere (to go forward)
Medieval Latin
prōcēdūra (a going forward)
English
procedure

Nguồn gốc của 'deviate'

Từ 'deviate' có gốc từ tiếng Latin 'de via', nghĩa đen là 'khỏi con đường' hoặc 'ra khỏi lối đi'. Nó dùng để chỉ hành động đi chệch khỏi một con đường hay quy tắc đã định, giống như lạc đường vậy.

Nguồn gốc của 'procedure'

Từ 'procedure' cũng đến từ tiếng Latin, từ 'prōcēdere' có nghĩa là 'đi tới' hoặc 'tiến lên'. Về sau, nó được dùng để chỉ một chuỗi các bước hoặc hành động được thực hiện để đạt được một mục tiêu nhất định.

Usage Note

Cụm từ 'deviate from procedures' thường được dùng trong bối cảnh công việc, quản lý dự án, hoặc các tình huống cần tuân thủ quy tắc. Nó nhấn mạnh sự không tuân thủ hoặc thay đổi so với các bước đã được định sẵn. Nó mang ý nghĩa trang trọng hơn so với 'break the rules' (phá luật) và nhẹ nhàng hơn so với 'violate procedures' (vi phạm quy trình).

Prepositions

from

'From' chỉ ra cái gì đó bị chệch hướng hoặc rời xa. Trong cụm này, 'from' chỉ ra rằng hành động 'deviate' hướng tới việc rời xa hoặc không tuân theo 'procedures'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb modifying 'deviate'
  • deliberately deliberately deviate from procedures
    (cố ý làm sai lệch quy trình)
  • routinely routinely deviate from procedures
    (thường xuyên làm sai lệch quy trình)
  • rarely rarely deviate from procedures
    (hiếm khi làm sai lệch quy trình)
Verb + 'to deviate' / Gerund
  • choose to choose to deviate from procedures
    (chọn cách làm sai lệch quy trình)
  • be forced to be forced to deviate from procedures
    (bị buộc phải làm sai lệch quy trình)
  • strictly avoid strictly avoid deviating from procedures
    (nghiêm ngặt tránh làm sai lệch quy trình)

Idioms

  • Under no circumstances should one deviate from procedures.

    Trong bất kỳ hoàn cảnh nào cũng không được phép đi chệch khỏi quy trình.

    "Employees are warned that under no circumstances should one deviate from procedures when handling sensitive data."

    (Nhân viên được cảnh báo rằng trong bất kỳ hoàn cảnh nào cũng không được phép đi chệch khỏi quy trình khi xử lý dữ liệu nhạy cảm.)

  • To deviate from procedures at one's peril.

    Đi chệch khỏi quy trình thì phải tự chịu rủi ro/hậu quả.

    "The manager advised, 'To deviate from procedures at one's peril, especially in this high-stakes project.'"

    (Người quản lý khuyên rằng, 'Việc đi chệch khỏi quy trình sẽ phải tự chịu rủi ro, đặc biệt là trong dự án đầy rủi ro này.')

  • There is no room to deviate from procedures.

    Không có chỗ để đi chệch khỏi quy trình (tức là phải tuân thủ nghiêm ngặt).

    "In medical emergencies, there is no room to deviate from procedures; every second counts."

    (Trong các trường hợp cấp cứu y tế, không có chỗ để đi chệch khỏi quy trình; mỗi giây đều quý giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deviate from procedures

Verb
Lật mặt

Đi chệch khỏi một quy trình hoặc tiêu chuẩn đã được thiết lập.

"Employees who deviate from established procedures will face disciplinary action."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The standard operating procedures are not being deviated from by the team.
Các quy trình vận hành tiêu chuẩn không bị đội làm sai lệch.
Phủ định
The company policy should not be deviated from under any circumstances.
Chính sách của công ty không được phép bị sai lệch trong bất kỳ trường hợp nào.
Nghi vấn
Has the established protocol been deviated from during the experiment?
Giao thức đã thiết lập có bị sai lệch trong quá trình thí nghiệm không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team is deviating from established procedures to expedite the project.
Đội đang đi chệch khỏi các quy trình đã thiết lập để đẩy nhanh tiến độ dự án.
Phủ định
She isn't deviating from the safety protocols despite the pressure to finish quickly.
Cô ấy không đi chệch khỏi các giao thức an toàn mặc dù có áp lực phải hoàn thành nhanh chóng.
Nghi vấn
Are they deviating from the standard operating procedures on purpose?
Họ có đang cố tình đi chệch khỏi các quy trình vận hành tiêu chuẩn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deviate from procedures".

Quy trình vận hành tiêu chuẩn (SOPs)

Trong nhiều ngành nghề ở phương Tây, đặc biệt là sản xuất, y tế, hàng không, hay dịch vụ, 'Standard Operating Procedures' (SOPs) là yếu tố cực kỳ quan trọng. Chúng là các hướng dẫn chi tiết về cách thực hiện một công việc cụ thể để đảm bảo tính nhất quán, hiệu quả và an toàn. Việc 'deviate from procedures' (đi chệch khỏi quy trình) thường được xem là một hành vi rủi ro và có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

Sự cân bằng giữa quy tắc và sự linh hoạt

Văn hóa phương Tây đánh giá cao việc tuân thủ quy tắc và quy trình (non-deviation) để duy trì trật tự và công bằng. Tuy nhiên, đôi khi, việc 'deviate from procedures' có thể được nhìn nhận theo hướng tích cực trong bối cảnh đổi mới, giải quyết vấn đề khẩn cấp hoặc cải tiến quy trình. Mặc dù vậy, sự linh hoạt này thường cần được cân nhắc kỹ lưỡng và có sự cho phép, chứ không phải tùy tiện.