difficult task
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Needing much effort or skill to accomplish, deal with, or understand.
Vietnamese Meaning
Khó khăn, đòi hỏi nhiều nỗ lực, kỹ năng để hoàn thành, giải quyết hoặc hiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's a difficult task to learn a new language."
"Học một ngôn ngữ mới là một nhiệm vụ khó khăn."
-
"Learning to code can be a difficult task."
"Học lập trình có thể là một nhiệm vụ khó khăn."
-
"Negotiating a peace treaty is a difficult task."
"Đàm phán một hiệp ước hòa bình là một nhiệm vụ khó khăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | difficulty | Sự khó khăn, điều khó khăn |
| Adverb | difficultly | Một cách khó khăn (ít dùng, thường thay bằng 'with difficulty') |
| Verb | task | Giao nhiệm vụ, bắt buộc thực hiện một nhiệm vụ |
| Noun/Verb | multitask | Đa nhiệm (làm nhiều việc cùng lúc) |
| Noun | taskmaster | Người giao việc khó, người quản lý nghiêm khắc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'difficult' thường dùng để mô tả những việc, vấn đề, hoặc người mà gây ra sự thách thức. Nó mang ý nghĩa rộng hơn so với 'hard' (cứng, rắn) khi nói về độ khó. 'Difficult' nhấn mạnh vào sự phức tạp và cần kỹ năng, trong khi 'hard' có thể ám chỉ về sức lực hoặc độ bền.
Prepositions
* **difficult for:** Khó khăn cho ai đó (ví dụ: This task is difficult for me).
* **difficult in:** Khó khăn trong việc gì (ví dụ: It's difficult in understanding the theory).
* **difficult with:** Khó khăn với cái gì (ví dụ: She's difficult with her boss.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly difficult task (một nhiệm vụ thực sự khó khăn)
-
extremely an extremely difficult task (một nhiệm vụ cực kỳ khó khăn)
-
incredibly an incredibly difficult task (một nhiệm vụ khó tin, khó khăn đến khó tin)
-
face face a difficult task (đối mặt với một nhiệm vụ khó khăn)
-
undertake undertake a difficult task (đảm nhận một nhiệm vụ khó khăn)
-
accomplish accomplish a difficult task (hoàn thành một nhiệm vụ khó khăn)
-
overcome overcome a difficult task (vượt qua một nhiệm vụ khó khăn)
-
assign assign someone a difficult task (giao cho ai đó một nhiệm vụ khó khăn)
Idioms
-
Face a difficult task head-on.
Đối mặt trực tiếp với một nhiệm vụ khó khăn (không né tránh).
"Despite the budget cuts, the team decided to face the difficult task of project completion head-on."
(Mặc dù bị cắt giảm ngân sách, nhóm vẫn quyết định đối mặt trực tiếp với nhiệm vụ hoàn thành dự án.)
-
Be up to a difficult task.
Đủ khả năng/sức lực để thực hiện một nhiệm vụ khó khăn.
"I'm not sure if the new manager is up to the difficult task of restructuring the entire department."
(Tôi không chắc liệu người quản lý mới có đủ sức đảm đương nhiệm vụ khó khăn là tái cấu trúc toàn bộ phòng ban này không.)
-
Given the difficult task of...
Được giao nhiệm vụ khó khăn là...
"The junior programmer was given the difficult task of debugging legacy code."
(Lập trình viên mới được giao nhiệm vụ khó khăn là gỡ lỗi mã nguồn cũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
difficult task
Tính từ (difficult)Khó khăn, đòi hỏi nhiều nỗ lực, kỹ năng để hoàn thành, giải quyết hoặc hiểu.
"It's a difficult task to learn a new language."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project presented a difficult task: completing all deliverables within a tight deadline. |
Dự án đặt ra một nhiệm vụ khó khăn: hoàn thành tất cả các sản phẩm trong một thời hạn eo hẹp. |
| Phủ định | It wasn't a difficult task at all: we had plenty of resources and time to finish it. |
Đó không phải là một nhiệm vụ khó khăn chút nào: chúng tôi có rất nhiều nguồn lực và thời gian để hoàn thành nó. |
| Nghi vấn | Was climbing Mount Everest a difficult task: did it require extensive training and preparation? |
Leo núi Everest có phải là một nhiệm vụ khó khăn không: nó có đòi hỏi quá trình huấn luyện và chuẩn bị kỹ lưỡng không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He completed the difficult task yesterday. |
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ khó khăn ngày hôm qua. |
| Phủ định | She did not find the difficult task challenging. |
Cô ấy không thấy nhiệm vụ khó khăn này đầy thử thách. |
| Nghi vấn | Did they attempt the difficult task? |
Họ đã cố gắng thực hiện nhiệm vụ khó khăn đó phải không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known it was such a difficult task, I would have asked for help. |
Nếu tôi biết đó là một nhiệm vụ khó khăn như vậy, tôi đã xin giúp đỡ. |
| Phủ định | If she hadn't underestimated the difficult task, she might not have failed. |
Nếu cô ấy không đánh giá thấp nhiệm vụ khó khăn, có lẽ cô ấy đã không thất bại. |
| Nghi vấn | Would you have attempted the difficult task if you had known the risks? |
Bạn có cố gắng thực hiện nhiệm vụ khó khăn đó không nếu bạn biết những rủi ro? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that it was a difficult task for her to complete the project on time. |
Cô ấy nói rằng đó là một nhiệm vụ khó khăn để cô ấy hoàn thành dự án đúng thời hạn. |
| Phủ định | He told me that it was not a difficult task to learn the basics of programming. |
Anh ấy nói với tôi rằng học những điều cơ bản của lập trình không phải là một nhiệm vụ khó khăn. |
| Nghi vấn | She asked if it had been a difficult task to find a new job after graduation. |
Cô ấy hỏi liệu việc tìm một công việc mới sau khi tốt nghiệp có phải là một nhiệm vụ khó khăn hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "difficult task".
