(Top Banner Ad)
difficult task
B1
Tính từ (difficult) B1 Tổng quát

difficult task

UK: /ˈdɪfɪˌkʌlt tɑːsk/ • US: /ˈdɪfɪˌkʌlt tæsk/

Nghĩa tiếng Việt

nhiệm vụ khó khăn công việc khó nhằn thử thách lớn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Needing much effort or skill to accomplish, deal with, or understand.

Vietnamese Meaning

Khó khăn, đòi hỏi nhiều nỗ lực, kỹ năng để hoàn thành, giải quyết hoặc hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's a difficult task to learn a new language."

    "Học một ngôn ngữ mới là một nhiệm vụ khó khăn."

  • "Learning to code can be a difficult task."

    "Học lập trình có thể là một nhiệm vụ khó khăn."

  • "Negotiating a peace treaty is a difficult task."

    "Đàm phán một hiệp ước hòa bình là một nhiệm vụ khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun difficulty Sự khó khăn, điều khó khăn
Adverb difficultly Một cách khó khăn (ít dùng, thường thay bằng 'with difficulty')
Verb task Giao nhiệm vụ, bắt buộc thực hiện một nhiệm vụ
Noun/Verb multitask Đa nhiệm (làm nhiều việc cùng lúc)
Noun taskmaster Người giao việc khó, người quản lý nghiêm khắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
difficilis (from dis- 'not' + facilis 'easy'); taxare (root for 'task')
Old French
difficile ('difficult'); tasche ('task', meaning a charge or duty)
English
difficult (late 14th century) + task (late 14th century) -> difficult task (phrase)

Nguồn gốc của 'Difficult'

'Difficult' bắt nguồn từ tiếng Latin 'difficilis', có nghĩa là 'không dễ' hoặc 'khó thực hiện'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 'dis-' (mang nghĩa 'không' hoặc 'khác biệt') và 'facilis' (có nghĩa là 'dễ dàng'). Vì vậy, về cơ bản, 'difficult' có nghĩa là 'không dễ dàng' hoặc 'ngược lại với dễ'.

Nguồn gốc của 'Task'

'Task' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'tasche', có nghĩa là 'một khoản phí, nhiệm vụ, lao động'. Gốc rễ của nó có thể truy ngược về tiếng Latin thô tục 'taxare', ban đầu có nghĩa là 'đánh giá, chạm vào, ước tính' và sau đó phát triển thành 'đánh thuế' hoặc 'giao việc'. Từ đó, 'task' đã mang ý nghĩa là một công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể được giao.

Usage Note

Tính từ 'difficult' thường dùng để mô tả những việc, vấn đề, hoặc người mà gây ra sự thách thức. Nó mang ý nghĩa rộng hơn so với 'hard' (cứng, rắn) khi nói về độ khó. 'Difficult' nhấn mạnh vào sự phức tạp và cần kỹ năng, trong khi 'hard' có thể ám chỉ về sức lực hoặc độ bền.

Prepositions

for in with

* **difficult for:** Khó khăn cho ai đó (ví dụ: This task is difficult for me).
* **difficult in:** Khó khăn trong việc gì (ví dụ: It's difficult in understanding the theory).
* **difficult with:** Khó khăn với cái gì (ví dụ: She's difficult with her boss.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + difficult task
  • truly a truly difficult task
    (một nhiệm vụ thực sự khó khăn)
  • extremely an extremely difficult task
    (một nhiệm vụ cực kỳ khó khăn)
  • incredibly an incredibly difficult task
    (một nhiệm vụ khó tin, khó khăn đến khó tin)
Verb + difficult task
  • face face a difficult task
    (đối mặt với một nhiệm vụ khó khăn)
  • undertake undertake a difficult task
    (đảm nhận một nhiệm vụ khó khăn)
  • accomplish accomplish a difficult task
    (hoàn thành một nhiệm vụ khó khăn)
  • overcome overcome a difficult task
    (vượt qua một nhiệm vụ khó khăn)
  • assign assign someone a difficult task
    (giao cho ai đó một nhiệm vụ khó khăn)

Idioms

  • Face a difficult task head-on.

    Đối mặt trực tiếp với một nhiệm vụ khó khăn (không né tránh).

    "Despite the budget cuts, the team decided to face the difficult task of project completion head-on."

    (Mặc dù bị cắt giảm ngân sách, nhóm vẫn quyết định đối mặt trực tiếp với nhiệm vụ hoàn thành dự án.)

  • Be up to a difficult task.

    Đủ khả năng/sức lực để thực hiện một nhiệm vụ khó khăn.

    "I'm not sure if the new manager is up to the difficult task of restructuring the entire department."

    (Tôi không chắc liệu người quản lý mới có đủ sức đảm đương nhiệm vụ khó khăn là tái cấu trúc toàn bộ phòng ban này không.)

  • Given the difficult task of...

    Được giao nhiệm vụ khó khăn là...

    "The junior programmer was given the difficult task of debugging legacy code."

    (Lập trình viên mới được giao nhiệm vụ khó khăn là gỡ lỗi mã nguồn cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

difficult task

Tính từ (difficult)
Lật mặt

Khó khăn, đòi hỏi nhiều nỗ lực, kỹ năng để hoàn thành, giải quyết hoặc hiểu.

"It's a difficult task to learn a new language."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project presented a difficult task: completing all deliverables within a tight deadline.
Dự án đặt ra một nhiệm vụ khó khăn: hoàn thành tất cả các sản phẩm trong một thời hạn eo hẹp.
Phủ định
It wasn't a difficult task at all: we had plenty of resources and time to finish it.
Đó không phải là một nhiệm vụ khó khăn chút nào: chúng tôi có rất nhiều nguồn lực và thời gian để hoàn thành nó.
Nghi vấn
Was climbing Mount Everest a difficult task: did it require extensive training and preparation?
Leo núi Everest có phải là một nhiệm vụ khó khăn không: nó có đòi hỏi quá trình huấn luyện và chuẩn bị kỹ lưỡng không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He completed the difficult task yesterday.
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ khó khăn ngày hôm qua.
Phủ định
She did not find the difficult task challenging.
Cô ấy không thấy nhiệm vụ khó khăn này đầy thử thách.
Nghi vấn
Did they attempt the difficult task?
Họ đã cố gắng thực hiện nhiệm vụ khó khăn đó phải không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known it was such a difficult task, I would have asked for help.
Nếu tôi biết đó là một nhiệm vụ khó khăn như vậy, tôi đã xin giúp đỡ.
Phủ định
If she hadn't underestimated the difficult task, she might not have failed.
Nếu cô ấy không đánh giá thấp nhiệm vụ khó khăn, có lẽ cô ấy đã không thất bại.
Nghi vấn
Would you have attempted the difficult task if you had known the risks?
Bạn có cố gắng thực hiện nhiệm vụ khó khăn đó không nếu bạn biết những rủi ro?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that it was a difficult task for her to complete the project on time.
Cô ấy nói rằng đó là một nhiệm vụ khó khăn để cô ấy hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Phủ định
He told me that it was not a difficult task to learn the basics of programming.
Anh ấy nói với tôi rằng học những điều cơ bản của lập trình không phải là một nhiệm vụ khó khăn.
Nghi vấn
She asked if it had been a difficult task to find a new job after graduation.
Cô ấy hỏi liệu việc tìm một công việc mới sau khi tốt nghiệp có phải là một nhiệm vụ khó khăn hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "difficult task".

Grit và Khả năng phục hồi (Resilience)

Trong văn hóa phương Tây, 'grit' (sự kiên trì, bền bỉ, đam mê theo đuổi mục tiêu dài hạn) và 'resilience' (khả năng phục hồi sau thất bại) là những phẩm chất rất được coi trọng. Việc đối mặt và vượt qua các nhiệm vụ khó khăn không chỉ được xem là thước đo ý chí, nhân cách mà còn là con đường dẫn đến sự phát triển bản thân và thành công.

Hành trình của Người Hùng

Một mô típ kể chuyện phổ biến trong văn học và thần thoại phương Tây (được Joseph Campbell khái quát là 'The Hero's Journey') thường miêu tả nhân vật chính phải thực hiện những 'nhiệm vụ khó khăn' hoặc trải qua hàng loạt thử thách. Việc vượt qua những trở ngại này là chìa khóa để đạt được mục tiêu, dẫn đến sự biến đổi bản thân và chiến thắng cuối cùng, phản ánh giá trị của sự nỗ lực và kiên cường.