(Top Banner Ad)
difficult to handle
B1
Tính từ + Động từ B1 Chung

difficult to handle

UK: /ˈdɪfɪkʌlt tuː ˈhændəl/ • US: /ˈdɪfɪkəlt tuː ˈhændəl/

Nghĩa tiếng Việt

khó xử lý khó giải quyết khó kiểm soát khó bảo gây khó khăn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not easy to manage, control, or deal with.

Vietnamese Meaning

Không dễ để quản lý, kiểm soát hoặc đối phó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The situation is becoming increasingly difficult to handle."

    "Tình hình đang trở nên ngày càng khó kiểm soát."

  • "He is a difficult child to handle."

    "Nó là một đứa trẻ khó bảo."

  • "This type of data can be difficult to handle with traditional methods."

    "Loại dữ liệu này có thể khó xử lý bằng các phương pháp truyền thống."

  • "The economic crisis is proving difficult to handle."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế đang chứng tỏ là khó giải quyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun difficulty sự khó khăn, trở ngại
Noun handler người xử lý, người huấn luyện (động vật), người quản lý
Noun handling sự xử lý, sự điều khiển, sự vận hành
Adjective unhandled chưa được xử lý, chưa được giải quyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
difficilis
Old French
difficile
Middle English
difficulte
English
difficult
Proto-Germanic
*handlōną
Old English
handlian
English
handle

Nguồn Gốc Của 'Difficult' và 'Handle'

Cụm từ 'difficult to handle' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Difficult' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'difficilis', nghĩa là 'không dễ dàng' (từ dis- 'không' + facilis 'dễ dàng'). Còn 'handle' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'handlian', có nghĩa là 'chạm vào bằng tay' hoặc 'kiểm soát'. Khi ghép lại, chúng tạo nên ý nghĩa rõ ràng là 'khó kiểm soát, khó xử lý hoặc khó xoay sở'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả những tình huống, vấn đề, hoặc người mà gây ra nhiều rắc rối hoặc thách thức. Nó nhấn mạnh đến sự khó khăn trong việc xử lý hoặc giải quyết một vấn đề cụ thể. Khác với 'challenging', 'difficult to handle' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn, gợi ý đến sự căng thẳng và áp lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + difficult to handle
  • extremely extremely difficult to handle
    (cực kỳ khó xử lý/kiểm soát)
  • increasingly increasingly difficult to handle
    (ngày càng khó kiểm soát/giải quyết)
  • notoriously notoriously difficult to handle
    (nổi tiếng là khó xử lý/kiểm soát)
Noun (subject) + is difficult to handle
  • a child a child difficult to handle
    (một đứa trẻ khó bảo/khó dạy)
  • a situation a situation difficult to handle
    (một tình huống khó giải quyết/xử lý)
  • a machine a machine difficult to handle
    (một cỗ máy khó vận hành/điều khiển)
  • a customer a customer difficult to handle
    (một khách hàng khó tính/khó chiều)
Verb + difficult to handle
  • find it find it difficult to handle
    (thấy khó để xử lý/kiểm soát điều gì)
  • prove prove difficult to handle
    (chứng tỏ là khó xử lý/kiểm soát)

Idioms

  • A difficult person to handle

    Một người khó tính, khó chiều, khó quản lý (thường do tính cách, hành vi phức tạp)

    "The new employee is proving to be a difficult person to handle, often disagreeing with colleagues and supervisors."

    (Nhân viên mới đang chứng tỏ là một người khó chiều, thường xuyên không đồng ý với đồng nghiệp và cấp trên.)

  • A difficult situation to handle

    Một tình huống phức tạp, nhạy cảm hoặc nguy hiểm, đòi hỏi sự cẩn trọng và kỹ năng để giải quyết.

    "The escalating political tension became a very difficult situation to handle for international diplomats."

    (Căng thẳng chính trị leo thang đã trở thành một tình huống rất khó xử lý đối với các nhà ngoại giao quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

difficult to handle

Tính từ + Động từ
Lật mặt

Không dễ để quản lý, kiểm soát hoặc đối phó.

"The situation is becoming increasingly difficult to handle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "difficult to handle".

Hiểu và Ứng Xử với Hành Vi Khó Chiều

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và tâm lý học, cụm từ 'difficult to handle' thường được dùng để mô tả hành vi của trẻ em hoặc vật nuôi. Thay vì chỉ trích hay áp đặt kỷ luật cứng rắn, cách tiếp cận hiện đại khuyến khích việc tìm hiểu nguyên nhân sâu xa của hành vi đó (như nhu cầu chưa được đáp ứng, căng thẳng, môi trường) và áp dụng các phương pháp giáo dục/huấn luyện tích cực để điều chỉnh.

Quản Lý Con Người Trong Môi Trường Công Việc

Trong môi trường công sở, 'difficult to handle' thường áp dụng cho những nhân viên hoặc khách hàng có yêu cầu đặc biệt, tính cách mạnh mẽ hoặc gây ra xung đột. Văn hóa doanh nghiệp hiện đại thường nhấn mạnh kỹ năng giao tiếp, sự đồng cảm và khả năng giải quyết xung đột như những yếu tố then chốt để quản lý hiệu quả những tình huống và con người 'khó chiều' này, nhằm duy trì môi trường làm việc hài hòa và đạt hiệu suất cao.