(Top Banner Ad)
electronic money
B1
noun B1 Kinh tế

electronic money

UK: /ɪˌlekˈtrɒnɪk ˈmʌni/ • US: /ɪˌlekˈtrɑːnɪk ˈmʌni/

Nghĩa tiếng Việt

tiền điện tử tiền kỹ thuật số
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Money that exists as computer records, rather than in physical form (such as banknotes or coins).

Vietnamese Meaning

Tiền tồn tại dưới dạng dữ liệu máy tính, thay vì ở dạng vật chất (như tiền giấy hoặc tiền xu).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "More and more people are paying with electronic money."

    "Ngày càng có nhiều người thanh toán bằng tiền điện tử."

  • "Electronic money is becoming increasingly popular."

    "Tiền điện tử ngày càng trở nên phổ biến."

  • "Many businesses now accept electronic money as a form of payment."

    "Nhiều doanh nghiệp hiện chấp nhận tiền điện tử như một hình thức thanh toán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electronic money tiền điện tử
Adjective electronic (thuộc) điện tử
Noun electronics ngành điện tử, thiết bị điện tử
Adverb electronically bằng phương tiện điện tử
Noun money tiền
Adjective monetary (thuộc) tiền tệ

Synonyms

digital currency (tiền kỹ thuật số)e-currency (tiền điện tử)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ēlektron
English
electron
English
electronic
Latin
Moneta
Old French
moneie
Middle English
moneye
English
money
English (Modern compound)
electronic money

Sự Ra Đời Của Tiền Điện Tử

Thuật ngữ 'tiền điện tử' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Electronic' (điện tử) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'ēlektron', có nghĩa là hổ phách, sau này được dùng để chỉ electron và các công nghệ liên quan đến điện. 'Money' (tiền) có nguồn gốc xa xưa hơn, từ nữ thần Juno Moneta của La Mã, nơi đúc tiền xu. Sự kết hợp này phản ánh quá trình tiền tệ thay đổi từ dạng vật chất sang dạng số hóa, khi công nghệ máy tính và internet phát triển, cho phép giao dịch mà không cần tiền mặt.

Usage Note

Electronic money (e-money) là một thuật ngữ rộng bao gồm nhiều hình thức thanh toán kỹ thuật số khác nhau. Nó có thể được lưu trữ trên thẻ thông minh, thiết bị di động hoặc trên máy chủ. Nó khác với tiền mặt truyền thống ở chỗ nó không hữu hình. Cần phân biệt với tiền điện tử (cryptocurrency) như Bitcoin, vì tiền điện tử thường sử dụng công nghệ blockchain và phi tập trung, trong khi e-money thường được phát hành và quản lý bởi các tổ chức tài chính truyền thống.

Prepositions

with for

with: Sử dụng để chỉ việc thanh toán bằng tiền điện tử. for: Sử dụng để chỉ mục đích sử dụng tiền điện tử.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + electronic money
  • use use electronic money
    (sử dụng tiền điện tử)
  • transfer transfer electronic money
    (chuyển tiền điện tử)
  • send send electronic money
    (gửi tiền điện tử)
  • receive receive electronic money
    (nhận tiền điện tử)
  • pay with pay with electronic money
    (thanh toán bằng tiền điện tử)
Adjective + electronic money
  • digital digital electronic money
    (tiền điện tử kỹ thuật số)
  • virtual virtual electronic money
    (tiền điện tử ảo)
  • secure secure electronic money
    (tiền điện tử an toàn)
  • convenient convenient electronic money
    (tiền điện tử tiện lợi)
Noun + electronic money
  • system electronic money system
    (hệ thống tiền điện tử)
  • transactions electronic money transactions
    (giao dịch tiền điện tử)
  • payments electronic money payments
    (các khoản thanh toán bằng tiền điện tử)
  • wallet electronic money wallet
    (ví tiền điện tử)

Idioms

  • pay with electronic money

    Thanh toán bằng tiền điện tử

    "Many people prefer to pay with electronic money using their smartphones."

    (Nhiều người thích thanh toán bằng tiền điện tử bằng điện thoại thông minh của họ.)

  • transfer electronic money

    Chuyển tiền điện tử

    "You can easily transfer electronic money between accounts online."

    (Bạn có thể dễ dàng chuyển tiền điện tử giữa các tài khoản trực tuyến.)

  • manage electronic money

    Quản lý tiền điện tử

    "Learning to manage electronic money effectively is important for personal finance."

    (Học cách quản lý tiền điện tử hiệu quả là điều quan trọng đối với tài chính cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electronic money

noun
Lật mặt

Tiền tồn tại dưới dạng dữ liệu máy tính, thay vì ở dạng vật chất (như tiền giấy hoặc tiền xu).

"More and more people are paying with electronic money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electronic money".

Thúc Đẩy Xã Hội Không Tiền Mặt

Ở nhiều quốc gia, và ngày càng phổ biến ở Việt Nam, việc sử dụng tiền điện tử đang thúc đẩy xu hướng hướng tới một xã hội không tiền mặt. Người tiêu dùng có thể mua sắm, thanh toán hóa đơn và chuyển tiền chỉ bằng một vài thao tác trên điện thoại thông minh, giảm sự phụ thuộc vào tiền mặt và thẻ vật lý.

Sự Tiện Lợi Của Ví Điện Tử

Ví điện tử (e-wallet) là một ứng dụng hoặc dịch vụ cho phép người dùng lưu trữ tiền điện tử và thực hiện giao dịch. Với sự phổ biến của các ứng dụng như MoMo, ZaloPay ở Việt Nam, ví điện tử đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày, mang lại sự tiện lợi vượt trội so các phương thức thanh toán truyền thống.