(Top Banner Ad)
digital overlay
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Thiết kế đồ họa

digital overlay

UK: /ˈdɪdʒɪtəl ˈəʊvəleɪ/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl ˈoʊvərˌleɪ/

Nghĩa tiếng Việt

lớp phủ kỹ thuật số lớp phủ số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A transparent image or graphic that is superimposed on another image or surface, typically used in digital displays, augmented reality, or design software.

Vietnamese Meaning

Một hình ảnh hoặc đồ họa trong suốt được đặt chồng lên một hình ảnh hoặc bề mặt khác, thường được sử dụng trong màn hình kỹ thuật số, thực tế tăng cường hoặc phần mềm thiết kế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The augmented reality app uses a digital overlay to provide information about the buildings you see."

    "Ứng dụng thực tế tăng cường sử dụng một lớp phủ kỹ thuật số để cung cấp thông tin về các tòa nhà bạn nhìn thấy."

  • "The UI includes a digital overlay that displays real-time data."

    "Giao diện người dùng bao gồm một lớp phủ kỹ thuật số hiển thị dữ liệu thời gian thực."

  • "Designers use digital overlays to prototype website layouts quickly."

    "Các nhà thiết kế sử dụng lớp phủ kỹ thuật số để tạo mẫu bố cục trang web một cách nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun digit chữ số, con số
Verb digitize số hóa
Adverb digitally một cách kỹ thuật số
Noun overlay lớp phủ, lớp chồng
Verb overlay phủ lên, chồng lên
Noun layer lớp

Synonyms

digital layer (lớp kỹ thuật số)digital filter (bộ lọc kỹ thuật số)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Thiết kế đồ họa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
Latin
digitalis
English
digital
Old English
ofer-
Old English
lecgan
English
overlay

Nguồn gốc của 'Digital'

Từ 'digital' có nguồn gốc từ 'digitus' trong tiếng Latin, nghĩa là ngón tay. Ban đầu, nó dùng để chỉ việc đếm bằng ngón tay. Về sau, ý nghĩa phát triển thành các con số rời rạc và cuối cùng là công nghệ máy tính, nơi thông tin được biểu diễn bằng các bit 0 và 1.

Nguồn gốc của 'Overlay'

Từ 'overlay' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ofer-' (over - bên trên) và 'lecgan' (to lay - đặt, để). Nó mô tả hành động đặt một vật gì đó lên trên một vật khác.

Sự kết hợp 'Digital Overlay'

Khi kết hợp, 'digital overlay' mô tả một lớp thông tin kỹ thuật số (như hình ảnh, văn bản, dữ liệu tương tác) được 'phủ' lên trên một đối tượng, một cảnh quan thực tế hoặc một hình ảnh khác. Khái niệm này là nền tảng của nhiều công nghệ hiện đại như thực tế tăng cường (AR).

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến việc sử dụng công nghệ số để tạo ra một lớp hình ảnh hoặc thông tin được hiển thị phía trên một hình ảnh hoặc khung cảnh khác. Khác với việc 'overlay' đơn thuần là đặt một vật thể lên một vật thể khác, 'digital overlay' nhấn mạnh phương thức số hóa và khả năng tương tác, chỉnh sửa linh hoạt.

Prepositions

on over

'on' dùng để chỉ vị trí lớp phủ nằm trên hình ảnh hoặc bề mặt cơ bản. Ví dụ: "The digital overlay is displayed on the map."
'over' nhấn mạnh hành động phủ lên, hoặc việc lớp phủ bao trùm hình ảnh cơ bản. Ví dụ: "We applied a digital overlay over the original photo to add special effects."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + digital overlay
  • create create a digital overlay
    (tạo một lớp phủ kỹ thuật số)
  • apply apply a digital overlay
    (áp dụng một lớp phủ kỹ thuật số)
  • project project a digital overlay
    (chiếu một lớp phủ kỹ thuật số)
  • interact with interact with a digital overlay
    (tương tác với một lớp phủ kỹ thuật số)
  • generate generate a digital overlay
    (tạo ra một lớp phủ kỹ thuật số)
Adjective + digital overlay
  • interactive interactive digital overlay
    (lớp phủ kỹ thuật số tương tác)
  • augmented augmented digital overlay
    (lớp phủ kỹ thuật số tăng cường)
  • virtual virtual digital overlay
    (lớp phủ kỹ thuật số ảo)
  • real-time real-time digital overlay
    (lớp phủ kỹ thuật số thời gian thực)
  • transparent transparent digital overlay
    (lớp phủ kỹ thuật số trong suốt)

Idioms

  • to apply a digital overlay

    áp dụng một lớp phủ kỹ thuật số (lên một hình ảnh hoặc môi trường)

    "The app uses augmented reality to apply a digital overlay of furniture onto your living room."

    (Ứng dụng này sử dụng thực tế tăng cường để áp dụng một lớp phủ kỹ thuật số của đồ nội thất vào phòng khách của bạn.)

  • to interact with a digital overlay

    tương tác với một lớp phủ kỹ thuật số (bằng cách chạm, cử chỉ, v.v.)

    "Users can interact with a digital overlay to get more information about a landmark."

    (Người dùng có thể tương tác với một lớp phủ kỹ thuật số để nhận thêm thông tin về một địa danh.)

  • to project a digital overlay

    chiếu một lớp phủ kỹ thuật số (lên bề mặt vật lý)

    "Specialized projectors can project a digital overlay onto complex 3D objects for design review."

    (Các máy chiếu chuyên dụng có thể chiếu một lớp phủ kỹ thuật số lên các đối tượng 3D phức tạp để xem xét thiết kế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital overlay

Danh từ
Lật mặt

Một hình ảnh hoặc đồ họa trong suốt được đặt chồng lên một hình ảnh hoặc bề mặt khác, thường được sử dụng trong màn hình kỹ thuật số, thực tế tăng cường hoặc phần mềm thiết kế.

"The augmented reality app uses a digital overlay to provide information about the buildings you see."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital overlay".

Thực tế tăng cường (Augmented Reality - AR)

'Digital overlay' là nền tảng của công nghệ Thực tế tăng cường (AR). AR cho phép các lớp thông tin kỹ thuật số (hình ảnh, video, dữ liệu tương tác) được đặt chồng lên thế giới thực khi nhìn qua màn hình điện thoại, máy tính bảng hoặc kính thông minh. Ví dụ phổ biến bao gồm các ứng dụng di động cho phép bạn xem đồ nội thất ảo trong phòng khách của mình hoặc các trò chơi như Pokémon Go.

Cải thiện Trải nghiệm Người dùng và Trực quan hóa Dữ liệu

Trong nhiều lĩnh vực, digital overlay được sử dụng để cải thiện trải nghiệm người dùng bằng cách cung cấp thông tin bổ sung một cách trực quan. Ví dụ, trong y tế, bác sĩ có thể xem lớp phủ kỹ thuật số của các cơ quan nội tạng trên cơ thể bệnh nhân. Trong thiết kế và kiến trúc, nó giúp hình dung các thay đổi hoặc thành phần mới trên một mô hình hiện có, làm cho thông tin phức tạp dễ hiểu và hấp dẫn hơn.