(Top Banner Ad)
digital wellness
B2
noun phrase B2 Công nghệ, Sức khỏe và Đời sống

digital wellness

UK: /ˈdɪdʒɪtl ˈwɛlnəs/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl ˈwɛlnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sức khỏe kỹ thuật số sống khỏe trong kỷ nguyên số cân bằng kỹ thuật số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being healthy and well while using digital technology; involves being aware of and making informed choices about one's digital habits and their impact on physical, mental, and social well-being.

Vietnamese Meaning

Trạng thái khỏe mạnh và hạnh phúc khi sử dụng công nghệ số; bao gồm việc nhận thức và đưa ra những lựa chọn sáng suốt về thói quen sử dụng thiết bị số và tác động của chúng đến sức khỏe thể chất, tinh thần và xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Promoting digital wellness in the workplace can improve employee productivity and mental health."

    "Thúc đẩy sức khỏe kỹ thuật số tại nơi làm việc có thể cải thiện năng suất và sức khỏe tinh thần của nhân viên."

  • "Practicing digital wellness involves setting boundaries with technology and prioritizing offline activities."

    "Thực hành sức khỏe kỹ thuật số bao gồm thiết lập ranh giới với công nghệ và ưu tiên các hoạt động ngoại tuyến."

  • "Many companies are now offering digital wellness programs to support their employees' mental and physical health."

    "Nhiều công ty hiện đang cung cấp các chương trình sức khỏe kỹ thuật số để hỗ trợ sức khỏe tinh thần và thể chất của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun digit Chữ số, con số
Verb digitize Số hóa
Noun digitalization Sự số hóa
Adverb digitally Bằng kỹ thuật số
Adjective well Khỏe mạnh, tốt
Noun well-being Hạnh phúc, sự khỏe mạnh (tương tự wellness)

Synonyms

digital well-being (sức khỏe kỹ thuật số)

Antonyms

digital addiction (nghiện kỹ thuật số)digital overwhelm (quá tải kỹ thuật số)

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Sức khỏe và Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
Latin
digitālis
English
digital
Old English
wel
Middle English
welnesse
English
wellness
Modern English
digital wellness

Nguồn gốc từ 'Digital'

Từ 'digital' (kỹ thuật số) có gốc từ tiếng Latin 'digitus', nghĩa là 'ngón tay'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc đếm bằng ngón tay. Sau này, từ này phát triển để mô tả dữ liệu được biểu diễn bằng các số rời rạc (ví dụ 0 và 1), tương tự như cách dùng ngón tay để đếm, và từ đó được áp dụng vào công nghệ hiện đại.

Nguồn gốc từ 'Wellness'

Từ 'wellness' (sức khỏe toàn diện) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wel' (tốt, khỏe mạnh) và hậu tố '-ness' (chỉ trạng thái hoặc chất lượng). Nó mô tả trạng thái khỏe mạnh về thể chất, tinh thần và xã hội, không chỉ là không có bệnh tật mà còn là sự chủ động hướng tới một cuộc sống cân bằng và tốt đẹp.

Usage Note

Digital wellness nhấn mạnh sự cân bằng và có ý thức trong việc sử dụng công nghệ, không phải là né tránh hoàn toàn. Nó liên quan đến việc thiết lập ranh giới, quản lý thời gian sử dụng thiết bị, và ưu tiên các hoạt động ngoại tuyến để duy trì sức khỏe tổng thể. Khác với 'digital detox' (cai nghiện kỹ thuật số) mang tính tạm thời, 'digital wellness' là một phong cách sống lâu dài.

Prepositions

in for

* `in digital wellness`: đề cập đến một khía cạnh hoặc yếu tố cụ thể trong lĩnh vực sức khỏe kỹ thuật số.
* `for digital wellness`: chỉ mục đích hướng tới việc cải thiện hoặc duy trì sức khỏe kỹ thuật số.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + digital wellness
  • promote promote digital wellness
    (thúc đẩy sức khỏe số)
  • achieve achieve digital wellness
    (đạt được sức khỏe số)
  • prioritize prioritize digital wellness
    (ưu tiên sức khỏe số)
  • improve improve digital wellness
    (cải thiện sức khỏe số)
  • maintain maintain digital wellness
    (duy trì sức khỏe số)
Noun + of digital wellness
  • importance the importance of digital wellness
    (tầm quan trọng của sức khỏe số)
  • strategies strategies for digital wellness
    (các chiến lược cho sức khỏe số)
  • benefits the benefits of digital wellness
    (những lợi ích của sức khỏe số)
Adjective + digital wellness
  • good good digital wellness practices
    (các thực hành sức khỏe số tốt)
  • healthy healthy digital wellness habits
    (thói quen sức khỏe số lành mạnh)

Idioms

  • practice digital wellness

    thực hành sức khỏe số (duy trì sự cân bằng và lành mạnh trong việc sử dụng công nghệ)

    "Many schools are now encouraging students to practice digital wellness."

    (Nhiều trường học hiện đang khuyến khích học sinh thực hành sức khỏe số.)

  • a digital wellness program

    chương trình sức khỏe số (một kế hoạch hoặc sáng kiến nhằm cải thiện sức khỏe số)

    "Our company launched a new digital wellness program to help employees manage screen time."

    (Công ty chúng tôi đã ra mắt một chương trình sức khỏe số mới để giúp nhân viên quản lý thời gian sử dụng màn hình.)

  • the pursuit of digital wellness

    việc theo đuổi sức khỏe số (nỗ lực để đạt được và duy trì trạng thái cân bằng kỹ thuật số)

    "The pursuit of digital wellness involves conscious effort to reduce online distractions."

    (Việc theo đuổi sức khỏe số đòi hỏi nỗ lực có ý thức để giảm bớt sự xao nhãng trực tuyến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital wellness

noun phrase
Lật mặt

Trạng thái khỏe mạnh và hạnh phúc khi sử dụng công nghệ số; bao gồm việc nhận thức và đưa ra những lựa chọn sáng suốt về thói quen sử dụng thiết bị số và tác động của chúng đến sức khỏe thể chất, tinh thần và xã hội.

"Promoting digital wellness in the workplace can improve employee productivity and mental health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been focusing on digital wellness by limiting her screen time each day.
Cô ấy đã và đang tập trung vào việc giữ gìn sức khỏe kỹ thuật số bằng cách hạn chế thời gian sử dụng thiết bị mỗi ngày.
Phủ định
They haven't been prioritizing digital wellness; they've been spending too much time online.
Họ đã không ưu tiên sức khỏe kỹ thuật số; họ đã dành quá nhiều thời gian trực tuyến.
Nghi vấn
Has he been practicing digital wellness since he started working from home?
Anh ấy có đang thực hành các biện pháp bảo vệ sức khỏe kỹ thuật số kể từ khi bắt đầu làm việc tại nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital wellness".

Sự nổi lên của sức khỏe số

Khái niệm 'sức khỏe số' (digital wellness) nổi lên như một phản ứng trước sự gia tăng đáng kể thời gian sử dụng thiết bị điện tử và mạng xã hội. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì một mối quan hệ lành mạnh với công nghệ để tránh các tác động tiêu cực đến sức khỏe tinh thần, thể chất và xã hội, như lo âu, trầm cảm, hoặc mỏi mắt.

Phong trào 'digital detox'

Phong trào 'digital detox' (cai nghiện kỹ thuật số) là một khía cạnh quan trọng của sức khỏe số. Nó khuyến khích mọi người tạm thời ngắt kết nối với các thiết bị điện tử và internet để tập trung vào các hoạt động ngoài đời thực, cải thiện chất lượng giấc ngủ, tăng cường tương tác xã hội trực tiếp và giảm căng thẳng. Đây là một cách để thiết lập lại ranh giới cá nhân với công nghệ.