(Top Banner Ad)
diplomatic visit
B2
Danh từ B2 Quan hệ quốc tế

diplomatic visit

UK: /ˌdɪpləˈmætɪk ˈvɪzɪt/ • US: /ˌdɪpləˈmætɪk ˈvɪzɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chuyến thăm ngoại giao viếng thăm ngoại giao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A visit made by a diplomat or a representative of a government to another country for official discussions and negotiations.

Vietnamese Meaning

Một chuyến thăm được thực hiện bởi một nhà ngoại giao hoặc đại diện của một chính phủ đến một quốc gia khác để thảo luận và đàm phán chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Prime Minister paid a diplomatic visit to China to strengthen bilateral ties."

    "Thủ tướng đã thực hiện một chuyến thăm ngoại giao tới Trung Quốc để tăng cường quan hệ song phương."

  • "The diplomatic visit was aimed at resolving the trade dispute."

    "Chuyến thăm ngoại giao nhằm mục đích giải quyết tranh chấp thương mại."

  • "Security was tight during the diplomatic visit of the US Secretary of State."

    "An ninh được thắt chặt trong chuyến thăm ngoại giao của Ngoại trưởng Hoa Kỳ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diplomat nhà ngoại giao
Noun diplomacy ngoại giao, thuật ngoại giao
Adjective diplomatic thuộc về ngoại giao
Adverb diplomatically một cách ngoại giao, có tính ngoại giao
Verb visit thăm, viếng
Noun visitor khách thăm, người viếng thăm
Noun visitation cuộc viếng thăm chính thức/thường lệ (mang tính trang trọng)

Synonyms

Related Words

embassy (đại sứ quán)negotiation (đàm phán)bilateral relations (quan hệ song phương)

Subject Area

Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δίπλωμα (díplōma)
Medieval Latin
diplomaticus
French
diplomatique
English
diplomatic
Latin
visitare
Old French
visiter
English
visit

Nguồn gốc của 'diplomatic'

Từ 'diplomatic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'díplōma', nghĩa là 'tờ giấy gấp đôi' hoặc 'văn kiện chính thức'. Sau đó, nó đi vào tiếng Latin Trung cổ ('diplomaticus' - liên quan đến các tài liệu chính thức) và tiếng Pháp ('diplomatique'), cuối cùng trở thành 'diplomatic' trong tiếng Anh, mang nghĩa liên quan đến các mối quan hệ giữa các quốc gia.

Nguồn gốc của 'visit'

Từ 'visit' xuất phát từ tiếng Latin 'visitare' (đi thăm, đến xem), là dạng lặp lại của 'visere' (đi xem), mà bản thân nó lại từ 'videre' (nhìn). Từ này đi vào tiếng Pháp cổ ('visiter') trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh với nghĩa 'thăm viếng' hoặc 'ghé thăm'.

Kết hợp thành 'diplomatic visit'

Cụm từ 'diplomatic visit' là sự kết hợp của hai từ 'diplomatic' (thuộc về ngoại giao) và 'visit' (chuyến thăm) trong tiếng Anh. Nó mô tả một chuyến đi chính thức do các quan chức cấp cao của một quốc gia thực hiện đến một quốc gia khác với mục đích tăng cường quan hệ, thảo luận các vấn đề chung hoặc đạt được các thỏa thuận ngoại giao.

Usage Note

Cụm từ này thường ám chỉ một chuyến thăm chính thức, được lên kế hoạch cẩn thận và có mục đích cụ thể liên quan đến quan hệ giữa các quốc gia. Nó nhấn mạnh tính chất chính thức và tầm quan trọng của cuộc gặp gỡ.

Prepositions

on during

‘On’ được dùng để chỉ mục đích của chuyến thăm (e.g., on a diplomatic visit to discuss trade). 'During' được dùng để chỉ thời gian diễn ra chuyến thăm (e.g., Progress was made during the diplomatic visit).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diplomatic visit
  • official an official diplomatic visit
    (một chuyến thăm ngoại giao chính thức)
  • state a state diplomatic visit
    (một chuyến thăm ngoại giao cấp nhà nước)
  • goodwill a goodwill diplomatic visit
    (một chuyến thăm ngoại giao hữu nghị)
  • high-level a high-level diplomatic visit
    (một chuyến thăm ngoại giao cấp cao)
  • successful a successful diplomatic visit
    (một chuyến thăm ngoại giao thành công)
Verb + diplomatic visit
  • make to make a diplomatic visit
    (thực hiện chuyến thăm ngoại giao)
  • pay to pay a diplomatic visit
    (thực hiện chuyến thăm ngoại giao (dùng phổ biến cho các chuyến thăm chính thức))
  • host to host a diplomatic visit
    (đón tiếp chuyến thăm ngoại giao)
  • conclude to conclude a diplomatic visit
    (kết thúc chuyến thăm ngoại giao)
Prepositional Phrase (with 'diplomatic visit')
  • to a diplomatic visit to France
    (một chuyến thăm ngoại giao tới Pháp)
  • for a diplomatic visit for discussions
    (một chuyến thăm ngoại giao để thảo luận)

Idioms

  • pay a diplomatic visit

    thực hiện/tiến hành chuyến thăm ngoại giao (mang tính chính thức)

    "The President will pay a diplomatic visit to several Asian countries next month."

    (Tổng thống sẽ thực hiện chuyến thăm ngoại giao tới một số quốc gia châu Á vào tháng tới.)

  • host a diplomatic visit

    đón tiếp một chuyến thăm ngoại giao

    "Our country is preparing to host a diplomatic visit from the French delegation."

    (Đất nước chúng ta đang chuẩn bị đón tiếp chuyến thăm ngoại giao từ phái đoàn Pháp.)

  • on a diplomatic visit

    trong chuyến thăm ngoại giao (đang diễn ra)

    "The minister is currently on a diplomatic visit to Brussels."

    (Bộ trưởng hiện đang trong chuyến thăm ngoại giao tới Brussels.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diplomatic visit

Danh từ
Lật mặt

Một chuyến thăm được thực hiện bởi một nhà ngoại giao hoặc đại diện của một chính phủ đến một quốc gia khác để thảo luận và đàm phán chính thức.

"The Prime Minister paid a diplomatic visit to China to strengthen bilateral ties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the diplomatic visit was a great success!
Ồ, chuyến thăm ngoại giao là một thành công lớn!
Phủ định
Oh no, the diplomatic visit didn't go as planned!
Ôi không, chuyến thăm ngoại giao đã không diễn ra như kế hoạch!
Nghi vấn
Hey, was the diplomatic visit beneficial for both countries?
Này, chuyến thăm ngoại giao có lợi cho cả hai nước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diplomatic visit".

Mục đích và Tầm quan trọng của Chuyến thăm Ngoại giao

Các chuyến thăm ngoại giao không chỉ là sự kiện nghi lễ mà còn là công cụ thiết yếu trong quan hệ quốc tế. Chúng phục vụ nhiều mục đích như xây dựng lòng tin, tăng cường quan hệ song phương, ký kết các hiệp định kinh tế hoặc chính trị, giải quyết xung đột, và thúc đẩy hợp tác văn hóa. Một chuyến thăm thành công có thể tác động lớn đến hòa bình và sự ổn định khu vực.

Nghi thức và Ngoại giao trong Chuyến thăm

Chuyến thăm ngoại giao luôn tuân thủ các nghi thức và quy tắc ngoại giao chặt chẽ. Điều này bao gồm từ cách thức chào đón, sắp xếp chỗ ngồi, các bữa tiệc cấp nhà nước, trao đổi quà tặng cho đến các cuộc họp chính thức. Những nghi lễ này rất quan trọng để thể hiện sự tôn trọng lẫn nhau, tránh hiểu lầm và tạo ra một bầu không khí thuận lợi cho các cuộc đàm phán quan trọng. Ngôn ngữ cơ thể và giao tiếp phi ngôn ngữ cũng đóng vai trò then chốt.