diplomatic visit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A visit made by a diplomat or a representative of a government to another country for official discussions and negotiations.
Vietnamese Meaning
Một chuyến thăm được thực hiện bởi một nhà ngoại giao hoặc đại diện của một chính phủ đến một quốc gia khác để thảo luận và đàm phán chính thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Prime Minister paid a diplomatic visit to China to strengthen bilateral ties."
"Thủ tướng đã thực hiện một chuyến thăm ngoại giao tới Trung Quốc để tăng cường quan hệ song phương."
-
"The diplomatic visit was aimed at resolving the trade dispute."
"Chuyến thăm ngoại giao nhằm mục đích giải quyết tranh chấp thương mại."
-
"Security was tight during the diplomatic visit of the US Secretary of State."
"An ninh được thắt chặt trong chuyến thăm ngoại giao của Ngoại trưởng Hoa Kỳ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | diplomat | nhà ngoại giao |
| Noun | diplomacy | ngoại giao, thuật ngoại giao |
| Adjective | diplomatic | thuộc về ngoại giao |
| Adverb | diplomatically | một cách ngoại giao, có tính ngoại giao |
| Verb | visit | thăm, viếng |
| Noun | visitor | khách thăm, người viếng thăm |
| Noun | visitation | cuộc viếng thăm chính thức/thường lệ (mang tính trang trọng) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường ám chỉ một chuyến thăm chính thức, được lên kế hoạch cẩn thận và có mục đích cụ thể liên quan đến quan hệ giữa các quốc gia. Nó nhấn mạnh tính chất chính thức và tầm quan trọng của cuộc gặp gỡ.
Prepositions
‘On’ được dùng để chỉ mục đích của chuyến thăm (e.g., on a diplomatic visit to discuss trade). 'During' được dùng để chỉ thời gian diễn ra chuyến thăm (e.g., Progress was made during the diplomatic visit).
Collocations (Từ đi kèm)
-
official an official diplomatic visit (một chuyến thăm ngoại giao chính thức)
-
state a state diplomatic visit (một chuyến thăm ngoại giao cấp nhà nước)
-
goodwill a goodwill diplomatic visit (một chuyến thăm ngoại giao hữu nghị)
-
high-level a high-level diplomatic visit (một chuyến thăm ngoại giao cấp cao)
-
successful a successful diplomatic visit (một chuyến thăm ngoại giao thành công)
-
make to make a diplomatic visit (thực hiện chuyến thăm ngoại giao)
-
pay to pay a diplomatic visit (thực hiện chuyến thăm ngoại giao (dùng phổ biến cho các chuyến thăm chính thức))
-
host to host a diplomatic visit (đón tiếp chuyến thăm ngoại giao)
-
conclude to conclude a diplomatic visit (kết thúc chuyến thăm ngoại giao)
-
to a diplomatic visit to France (một chuyến thăm ngoại giao tới Pháp)
-
for a diplomatic visit for discussions (một chuyến thăm ngoại giao để thảo luận)
Idioms
-
pay a diplomatic visit
thực hiện/tiến hành chuyến thăm ngoại giao (mang tính chính thức)
"The President will pay a diplomatic visit to several Asian countries next month."
(Tổng thống sẽ thực hiện chuyến thăm ngoại giao tới một số quốc gia châu Á vào tháng tới.)
-
host a diplomatic visit
đón tiếp một chuyến thăm ngoại giao
"Our country is preparing to host a diplomatic visit from the French delegation."
(Đất nước chúng ta đang chuẩn bị đón tiếp chuyến thăm ngoại giao từ phái đoàn Pháp.)
-
on a diplomatic visit
trong chuyến thăm ngoại giao (đang diễn ra)
"The minister is currently on a diplomatic visit to Brussels."
(Bộ trưởng hiện đang trong chuyến thăm ngoại giao tới Brussels.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
diplomatic visit
Danh từMột chuyến thăm được thực hiện bởi một nhà ngoại giao hoặc đại diện của một chính phủ đến một quốc gia khác để thảo luận và đàm phán chính thức.
"The Prime Minister paid a diplomatic visit to China to strengthen bilateral ties."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the diplomatic visit was a great success! |
Ồ, chuyến thăm ngoại giao là một thành công lớn! |
| Phủ định | Oh no, the diplomatic visit didn't go as planned! |
Ôi không, chuyến thăm ngoại giao đã không diễn ra như kế hoạch! |
| Nghi vấn | Hey, was the diplomatic visit beneficial for both countries? |
Này, chuyến thăm ngoại giao có lợi cho cả hai nước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diplomatic visit".
