(Top Banner Ad)
dishonest claim
B2
Tính từ + Danh từ B2 Pháp luật, Đạo đức

dishonest claim

UK: /dɪˈsɒnɪst kleɪm/ • US: /dɪˈsɑːnɪst kleɪm/

Nghĩa tiếng Việt

tuyên bố gian dối tuyên bố không trung thực khẳng định sai sự thật lời khai gian dối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statement or assertion that is not truthful or honest, made with the intention to deceive.

Vietnamese Meaning

Một tuyên bố hoặc khẳng định không đúng sự thật hoặc không trung thực, được đưa ra với ý định lừa dối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician was accused of making a dishonest claim about his opponent's past."

    "Chính trị gia bị cáo buộc đưa ra một tuyên bố không trung thực về quá khứ của đối thủ."

  • "The company was sued for making dishonest claims about the effectiveness of their product."

    "Công ty bị kiện vì đưa ra những tuyên bố không trung thực về hiệu quả sản phẩm của họ."

  • "The investigation revealed several dishonest claims in his application."

    "Cuộc điều tra tiết lộ một vài tuyên bố không trung thực trong đơn xin của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective honest
Noun honesty
Noun dishonesty
Adverb honestly
Adverb dishonestly
Noun claimant
Adjective unclaimed
Verb proclaim
Verb reclaim

Synonyms

fraudulent claim (tuyên bố gian lận)false statement (tuyên bố sai sự thật)deceptive assertion (khẳng định mang tính lừa dối)

Antonyms

honest statement (tuyên bố trung thực)truthful claim (tuyên bố đúng sự thật)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
honestus (honorable, respected)
Old French
honeste (honorable, decent)
Middle English
honeste (reputable)
English
honest
Latin
dis- (prefix: apart, away, reversal)
English
dishonest (late 14th century)
Latin
clamare (to cry out, shout)
Old French
claimer (to call, proclaim, demand)
Middle English
cleimen (to demand, assert a right)
English
claim (c. 1300)

Nguồn gốc của 'Dishonest'

Từ 'honest' (trung thực) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'honestus', nghĩa là đáng kính trọng, danh dự. Nó đi vào tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh, mang ý nghĩa về sự chính trực, đáng tin cậy. Khi tiền tố 'dis-' (từ tiếng Latin, mang nghĩa phủ định hoặc đảo ngược) được thêm vào, từ 'dishonest' ra đời vào cuối thế kỷ 14, để chỉ sự thiếu trung thực, gian dối – đảo ngược hoàn toàn ý nghĩa tích cực của 'honest'.

'Claim' và Lời Kêu Gọi Quyền Lợi

Từ 'claim' (yêu sách, tuyên bố) bắt nguồn từ tiếng Latin 'clamare', có nghĩa là 'kêu to, la hét'. Qua tiếng Pháp cổ 'claimer' (kêu gọi, đòi hỏi), nó du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 13, ban đầu mang nghĩa 'tuyên bố quyền lợi một cách công khai'. Ngày nay, nó vẫn giữ ý nghĩa là khẳng định quyền hoặc sự thật, dù không còn cần phải 'kêu to' nữa.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự thiếu trung thực trong một tuyên bố. 'Dishonest' chỉ rõ sự không trung thực có chủ ý. 'Claim' ở đây là một tuyên bố, lời khẳng định về một điều gì đó. So với 'false claim', 'dishonest claim' mạnh hơn về mặt đạo đức, ám chỉ một hành vi cố ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dishonest claim
  • false false dishonest claim
    (yêu sách gian dối sai sự thật)
  • fraudulent fraudulent dishonest claim
    (yêu sách gian lận, lừa đảo)
  • bogus bogus dishonest claim
    (yêu sách giả mạo, không có thật)
  • unsubstantiated unsubstantiated dishonest claim
    (yêu sách gian dối không có căn cứ)
Verb + dishonest claim
  • make make a dishonest claim
    (đưa ra yêu sách gian dối)
  • submit submit a dishonest claim
    (nộp yêu sách gian dối)
  • present present a dishonest claim
    (trình bày yêu sách gian dối)
  • deny deny a dishonest claim
    (phủ nhận yêu sách gian dối)
  • refute refute a dishonest claim
    (bác bỏ yêu sách gian dối)
  • investigate investigate a dishonest claim
    (điều tra yêu sách gian dối)

Idioms

  • to make a dishonest claim

    đưa ra một tuyên bố/yêu sách gian dối

    "The company was accused of attempting to make a dishonest claim for insurance."

    (Công ty bị buộc tội cố gắng đưa ra một yêu sách bảo hiểm gian dối.)

  • to file a dishonest claim

    nộp một yêu sách/khiếu nại gian dối

    "He was arrested for filing a dishonest claim to get unemployment benefits."

    (Anh ta bị bắt vì nộp một yêu sách gian dối để nhận trợ cấp thất nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dishonest claim

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một tuyên bố hoặc khẳng định không đúng sự thật hoặc không trung thực, được đưa ra với ý định lừa dối.

"The politician was accused of making a dishonest claim about his opponent's past."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dishonest claim was proven false in court.
Lời khai gian dối đã được chứng minh là sai sự thật tại tòa.
Phủ định
The dishonest claim will not be tolerated by the company.
Lời khai gian dối sẽ không được công ty dung thứ.
Nghi vấn
Can the dishonest claim be retracted before it goes to trial?
Lời khai gian dối có thể được rút lại trước khi nó ra tòa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dishonest claim".

Gian lận và Hậu quả Pháp lý

Trong các xã hội phương Tây, việc đưa ra một yêu sách gian dối (đặc biệt là để trục lợi tài chính) được coi là hành vi gian lận (fraud) và là một tội hình sự nghiêm trọng. Các hậu quả pháp lý có thể bao gồm phạt tiền nặng, án tù, và làm tổn hại danh tiếng vĩnh viễn. Điều này phản ánh tầm quan trọng của sự thật và tính minh bạch trong các giao dịch kinh doanh và pháp lý.

Giá Trị của Sự Trung Thực

Văn hóa phương Tây đặt nặng giá trị của sự trung thực và chính trực. Một yêu sách gian dối không chỉ vi phạm pháp luật mà còn phá hủy lòng tin, vốn là nền tảng của mọi mối quan hệ cá nhân và chuyên nghiệp. Sự tin cậy được xây dựng dựa trên sự thật, và việc làm trái điều đó thường bị lên án mạnh mẽ bởi xã hội.