terminate relationships
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To end or discontinue a connection, relationship, or agreement.
Vietnamese Meaning
Chấm dứt hoặc làm gián đoạn một kết nối, mối quan hệ hoặc thỏa thuận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They decided to terminate their romantic relationship after years of struggling."
"Họ quyết định chấm dứt mối quan hệ tình cảm sau nhiều năm đấu tranh."
-
"The company decided to terminate relationships with several suppliers due to unethical practices."
"Công ty quyết định chấm dứt quan hệ với một số nhà cung cấp do các hành vi phi đạo đức."
-
"It's often difficult to terminate a relationship, even if it's not healthy."
"Việc chấm dứt một mối quan hệ thường khó khăn, ngay cả khi nó không lành mạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | terminate | chấm dứt, kết thúc |
| Noun | termination | sự chấm dứt, sự kết thúc |
| Noun | relationship | mối quan hệ, sự liên quan |
| Verb | relate | liên hệ, liên quan, kể lại |
| Noun | relative | người thân, họ hàng |
| Adjective | relative | có liên quan, tương đối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'terminate' mang sắc thái trang trọng và dứt khoát hơn so với các từ như 'end' hoặc 'finish'. Nó thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự kết thúc có chủ ý và có thể mang tính chính thức. Trong ngữ cảnh 'terminate relationships', nó ngụ ý một quyết định chủ động và có thể gây đau khổ.
Ở dạng số nhiều (relationships), 'relationships' đề cập đến các loại quan hệ khác nhau giữa các cá nhân, bao gồm quan hệ tình cảm, gia đình, bạn bè, và đồng nghiệp. Trong ngữ cảnh 'terminate relationships', nó thường ám chỉ quan hệ tình cảm hoặc quan hệ đối tác kinh doanh.
Prepositions
'Terminate with' có thể được dùng để chỉ phương tiện hoặc công cụ được sử dụng để chấm dứt mối quan hệ, nhưng ít phổ biến hơn. Ví dụ hiếm gặp: "The company terminated the partnership with a legal letter."
Collocations (Từ đi kèm)
-
abruptly abruptly terminate relationships (đột ngột chấm dứt các mối quan hệ)
-
amicably amicably terminate relationships (chấm dứt các mối quan hệ một cách thân thiện/êm đẹp)
-
formally formally terminate relationships (chính thức chấm dứt các mối quan hệ)
-
decide decide to terminate relationships (quyết định chấm dứt các mối quan hệ)
-
need need to terminate relationships (cần chấm dứt các mối quan hệ)
Idioms
-
The official decision to terminate relationships
Quyết định chính thức chấm dứt các mối quan hệ
"The board announced its official decision to terminate relationships with the controversial supplier."
(Ban giám đốc đã công bố quyết định chính thức chấm dứt quan hệ với nhà cung cấp gây tranh cãi.)
-
To facilitate the termination of relationships
Để tạo điều kiện chấm dứt các mối quan hệ
"Mediators were brought in to facilitate the termination of relationships between the warring factions."
(Các hòa giải viên được mời đến để tạo điều kiện chấm dứt mối quan hệ giữa các phe phái đối địch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
terminate relationships
Động từChấm dứt hoặc làm gián đoạn một kết nối, mối quan hệ hoặc thỏa thuận.
"They decided to terminate their romantic relationship after years of struggling."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terminate relationships".
