(Top Banner Ad)
terminate relationships
B2
Động từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

terminate relationships

UK: /ˈtɜː.mɪ.neɪt/ • US: /ˈtɝː.mə.neɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chấm dứt mối quan hệ kết thúc mối quan hệ cắt đứt quan hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To end or discontinue a connection, relationship, or agreement.

Vietnamese Meaning

Chấm dứt hoặc làm gián đoạn một kết nối, mối quan hệ hoặc thỏa thuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They decided to terminate their romantic relationship after years of struggling."

    "Họ quyết định chấm dứt mối quan hệ tình cảm sau nhiều năm đấu tranh."

  • "The company decided to terminate relationships with several suppliers due to unethical practices."

    "Công ty quyết định chấm dứt quan hệ với một số nhà cung cấp do các hành vi phi đạo đức."

  • "It's often difficult to terminate a relationship, even if it's not healthy."

    "Việc chấm dứt một mối quan hệ thường khó khăn, ngay cả khi nó không lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb terminate chấm dứt, kết thúc
Noun termination sự chấm dứt, sự kết thúc
Noun relationship mối quan hệ, sự liên quan
Verb relate liên hệ, liên quan, kể lại
Noun relative người thân, họ hàng
Adjective relative có liên quan, tương đối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terminus
Latin
terminare
Latin
relatus
Old English
-scipe
English
terminate
English
relationship

Từ 'Terminate' và 'Relationship' - Nguồn Gốc Của Sự Chấm Dứt Mối Quan Hệ

Cụm từ 'terminate relationships' được ghép từ hai từ có nguồn gốc độc lập nhưng mang ý nghĩa bổ trợ cho nhau. 'Terminate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'terminus', có nghĩa là 'biên giới' hoặc 'điểm cuối', từ đó phát triển thành động từ 'terminare' (đặt giới hạn, chấm dứt). Trong khi đó, 'relationship' có gốc từ tiếng Latin 'relatus' (quá khứ phân từ của 'referre' – mang về, báo cáo), kết hợp với hậu tố '-ship' trong tiếng Anh cổ (tương tự '-scipe') chỉ trạng thái, điều kiện hoặc sự gắn kết. Khi kết hợp lại, 'terminate relationships' mang ý nghĩa chính thức, trang trọng cho việc 'chấm dứt các mối quan hệ' hoặc sự gắn kết nào đó.

Usage Note

Động từ 'terminate' mang sắc thái trang trọng và dứt khoát hơn so với các từ như 'end' hoặc 'finish'. Nó thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự kết thúc có chủ ý và có thể mang tính chính thức. Trong ngữ cảnh 'terminate relationships', nó ngụ ý một quyết định chủ động và có thể gây đau khổ.
Ở dạng số nhiều (relationships), 'relationships' đề cập đến các loại quan hệ khác nhau giữa các cá nhân, bao gồm quan hệ tình cảm, gia đình, bạn bè, và đồng nghiệp. Trong ngữ cảnh 'terminate relationships', nó thường ám chỉ quan hệ tình cảm hoặc quan hệ đối tác kinh doanh.

Prepositions

with

'Terminate with' có thể được dùng để chỉ phương tiện hoặc công cụ được sử dụng để chấm dứt mối quan hệ, nhưng ít phổ biến hơn. Ví dụ hiếm gặp: "The company terminated the partnership with a legal letter."

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + terminate relationships
  • abruptly abruptly terminate relationships
    (đột ngột chấm dứt các mối quan hệ)
  • amicably amicably terminate relationships
    (chấm dứt các mối quan hệ một cách thân thiện/êm đẹp)
  • formally formally terminate relationships
    (chính thức chấm dứt các mối quan hệ)
Verb + to terminate relationships
  • decide decide to terminate relationships
    (quyết định chấm dứt các mối quan hệ)
  • need need to terminate relationships
    (cần chấm dứt các mối quan hệ)

Idioms

  • The official decision to terminate relationships

    Quyết định chính thức chấm dứt các mối quan hệ

    "The board announced its official decision to terminate relationships with the controversial supplier."

    (Ban giám đốc đã công bố quyết định chính thức chấm dứt quan hệ với nhà cung cấp gây tranh cãi.)

  • To facilitate the termination of relationships

    Để tạo điều kiện chấm dứt các mối quan hệ

    "Mediators were brought in to facilitate the termination of relationships between the warring factions."

    (Các hòa giải viên được mời đến để tạo điều kiện chấm dứt mối quan hệ giữa các phe phái đối địch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

terminate relationships

Động từ
Lật mặt

Chấm dứt hoặc làm gián đoạn một kết nối, mối quan hệ hoặc thỏa thuận.

"They decided to terminate their romantic relationship after years of struggling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terminate relationships".

Conscious Uncoupling (Chia tay có ý thức)

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, khái niệm 'Conscious Uncoupling' (chia tay có ý thức) đã trở nên phổ biến, được những người nổi tiếng như Gwyneth Paltrow thúc đẩy. Đây là một phương pháp chấm dứt mối quan hệ (hôn nhân hoặc tình yêu) một cách văn minh, tôn trọng, không đổ lỗi, và tập trung vào việc duy trì tình bạn hoặc hợp tác (đặc biệt khi có con cái) thay vì sự thù địch. Nó nhấn mạnh sự phát triển cá nhân và chuyển đổi mối quan hệ thay vì cắt đứt hoàn toàn.

Ghosting (Bỏ rơi không lời giải thích)

Trong văn hóa hẹn hò hiện đại ở phương Tây, 'ghosting' là một hình thức chấm dứt mối quan hệ phổ biến nhưng gây nhiều tranh cãi. 'Ghosting' là hành vi đột ngột cắt đứt mọi liên lạc (không trả lời tin nhắn, cuộc gọi, biến mất khỏi mạng xã hội) với một người mà không đưa ra bất kỳ lời giải thích hay cảnh báo nào. Hành vi này thường xảy ra trong các mối quan hệ hẹn hò hoặc tình bạn mới, gây tổn thương tâm lý nghiêm trọng cho người bị bỏ rơi vì thiếu sự rõ ràng và tôn trọng.