(Top Banner Ad)
disturbing behavior
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

disturbing behavior

UK: /dɪˈstɜːbɪŋ bɪˈheɪvjə/ • US: /dɪˈstɜːrbɪŋ bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi gây rối hành vi bất thường hành vi đáng lo ngại hành vi quấy nhiễu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing anxiety or unease; upsetting.

Vietnamese Meaning

Gây lo lắng, bất an hoặc khó chịu; làm xáo trộn, quấy rầy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His disturbing behavior at the party made everyone uncomfortable."

    "Hành vi đáng lo ngại của anh ta tại bữa tiệc khiến mọi người không thoải mái."

  • "The psychologist studied the disturbing behavior of the patient."

    "Nhà tâm lý học nghiên cứu hành vi bất thường của bệnh nhân."

  • "Witnessing such disturbing behavior can be traumatizing."

    "Chứng kiến những hành vi gây rối như vậy có thể gây sang chấn tâm lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disturb làm phiền, quấy rầy, gây xáo trộn
Adjective disturbed bị làm phiền, xáo trộn; có vấn đề tâm lý
Adjective disturbing gây khó chịu, đáng lo ngại, gây xáo trộn
Noun disturbance sự làm phiền, sự xáo trộn, sự hỗn loạn
Verb behave cư xử, ứng xử
Noun behavior hành vi, cách ứng xử
Adjective behavioral thuộc về hành vi
Verb misbehave cư xử không đúng đắn, hư
Noun misbehavior sự cư xử không đúng đắn, hành vi hư hỏng

Synonyms

troubling behavior (hành vi đáng lo ngại)alarming behavior (hành vi đáng báo động)unsettling behavior (hành vi gây bất an)

Antonyms

normal behavior (hành vi bình thường)acceptable behavior (hành vi chấp nhận được)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
turbare
Old French
destorber
English
disturb
Latin
habere
Middle English
behave
English
behavior

Nguồn gốc của 'disturbing'

'Disturbing' (gây khó chịu, đáng lo ngại) bắt nguồn từ tiếng Latin 'turbare', có nghĩa là 'khuấy động, gây rối'. Từ này liên quan đến 'turba', nghĩa là 'đám đông hỗn loạn'. Do đó, 'disturbing' mang ý nghĩa làm xáo trộn sự bình yên, gây ra sự khó chịu hoặc lo lắng, giống như một đám đông ồn ào có thể làm phiền.

Nguồn gốc của 'behavior'

'Behavior' (hành vi) có gốc từ tiếng Anh trung cổ, được hình thành từ 'be-' (có nghĩa xung quanh) và 'have' (trong nghĩa 'giữ, cư xử'). Gốc sâu hơn có thể từ tiếng Latin 'habere' (có, giữ). Vì vậy, 'behavior' chỉ cách một người tự thể hiện, hành động hoặc phản ứng trong các tình huống khác nhau.

Usage Note

Từ 'disturbing' thường được dùng để mô tả những hành động, sự kiện hoặc hình ảnh gây ra cảm giác tiêu cực, khó chịu, hoặc thậm chí là sợ hãi. Nó nhấn mạnh vào tác động tâm lý mà hành vi đó gây ra. Khác với 'annoying' (gây khó chịu nhẹ), 'disturbing' mang sắc thái mạnh hơn, ám chỉ điều gì đó bất ổn, đáng lo ngại. So với 'alarming' (đáng báo động), 'disturbing' không nhất thiết phải là dấu hiệu của một nguy cơ lớn, mà chỉ đơn thuần là gây ra sự xáo trộn về mặt cảm xúc.
Behavior (hành vi) trong cụm này được dùng để chỉ cách một người hành động hoặc cư xử trong một tình huống cụ thể. Khi kết hợp với 'disturbing', nó tạo thành một cụm từ mạnh mẽ, ám chỉ những hành vi có tính chất gây rối loạn, xáo trộn về mặt tâm lý hoặc xã hội. Nó thường liên quan đến các hành vi không phù hợp, kỳ lạ, hoặc vi phạm các chuẩn mực xã hội.

Prepositions

to

Khi sử dụng giới từ 'to', thường để chỉ đối tượng hoặc người bị ảnh hưởng bởi hành vi gây rối: 'This behavior is disturbing to me.' (Hành vi này gây khó chịu cho tôi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disturbing behavior
  • alarming alarming disturbing behavior
    (hành vi đáng báo động và gây khó chịu)
  • erratic erratic disturbing behavior
    (hành vi thất thường và gây khó chịu)
  • aggressive aggressive disturbing behavior
    (hành vi hung hăng và gây khó chịu)
  • problematic problematic disturbing behavior
    (hành vi có vấn đề và gây khó chịu)
  • unusual unusual disturbing behavior
    (hành vi bất thường và gây khó chịu)
Verb + disturbing behavior
  • exhibit exhibit disturbing behavior
    (biểu hiện hành vi gây khó chịu)
  • display display disturbing behavior
    (thể hiện hành vi gây khó chịu)
  • observe observe disturbing behavior
    (quan sát hành vi gây khó chịu)
  • report report disturbing behavior
    (báo cáo hành vi gây khó chịu)
  • address address disturbing behavior
    (giải quyết hành vi gây khó chịu)

Idioms

  • a pattern of disturbing behavior

    một kiểu/chuỗi hành vi gây khó chịu

    "The teacher noticed a disturbing pattern of behavior from the student."

    (Giáo viên nhận thấy một kiểu hành vi đáng lo ngại từ học sinh.)

  • raise concerns about disturbing behavior

    nêu lên mối lo ngại về hành vi gây khó chịu

    "Parents raised concerns about disturbing behavior observed in the online gaming community."

    (Phụ huynh đã nêu lên mối lo ngại về hành vi gây khó chịu được quan sát trong cộng đồng trò chơi trực tuyến.)

  • deal with disturbing behavior

    giải quyết/đối phó với hành vi gây khó chịu

    "The school has a clear policy on how to deal with disturbing behavior."

    (Nhà trường có chính sách rõ ràng về cách đối phó với hành vi gây khó chịu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disturbing behavior

Tính từ
Lật mặt

Gây lo lắng, bất an hoặc khó chịu; làm xáo trộn, quấy rầy.

"His disturbing behavior at the party made everyone uncomfortable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher believed that the student had exhibited disturbing behavior before the incident was reported.
Giáo viên tin rằng học sinh đã thể hiện hành vi đáng lo ngại trước khi sự việc được báo cáo.
Phủ định
She hadn't understood that his behavior had disturbed so many people until she read the reports.
Cô ấy đã không hiểu rằng hành vi của anh ta đã làm phiền nhiều người cho đến khi cô ấy đọc các báo cáo.
Nghi vấn
Had the police investigated the disturbing behavior before the parents were notified?
Cảnh sát đã điều tra hành vi đáng lo ngại trước khi phụ huynh được thông báo chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to disturb the class with his behavior.
Anh ấy từng làm phiền lớp học bằng hành vi của mình.
Phủ định
She didn't use to exhibit disturbing behavior in public.
Cô ấy đã không từng thể hiện hành vi gây rối ở nơi công cộng.
Nghi vấn
Did they use to consider his actions disturbing?
Họ có từng coi hành động của anh ấy là đáng lo ngại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disturbing behavior".

Sự chủ quan của 'gây khó chịu'

Điều gì được coi là 'hành vi gây khó chịu' thường rất chủ quan và phụ thuộc vào chuẩn mực văn hóa, xã hội, và thậm chí là kinh nghiệm cá nhân. Một hành vi có thể bị coi là gây khó chịu ở một nền văn hóa này nhưng lại được chấp nhận hoặc thậm chí là bình thường ở nền văn hóa khác. Điều này đòi hỏi người học tiếng Anh cần có sự nhạy cảm và hiểu biết về ngữ cảnh văn hóa khi đánh giá hành vi.

Hành vi gây khó chịu và sức khỏe tâm thần

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành vi gây khó chịu hoặc bất thường thường được nhìn nhận như một dấu hiệu tiềm ẩn của các vấn đề sức khỏe tâm thần, chứ không đơn thuần là sự thiếu giáo dục. Điều này thúc đẩy việc tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp và hỗ trợ cho những người có hành vi như vậy, thay vì chỉ trừng phạt. Các chiến dịch như 'See something, say something' (thấy gì hãy nói ra) cũng khuyến khích báo cáo hành vi đáng lo ngại để có thể can thiệp sớm.