disturbing behavior
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Gây lo lắng, bất an hoặc khó chịu; làm xáo trộn, quấy rầy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His disturbing behavior at the party made everyone uncomfortable."
"Hành vi đáng lo ngại của anh ta tại bữa tiệc khiến mọi người không thoải mái."
-
"The psychologist studied the disturbing behavior of the patient."
"Nhà tâm lý học nghiên cứu hành vi bất thường của bệnh nhân."
-
"Witnessing such disturbing behavior can be traumatizing."
"Chứng kiến những hành vi gây rối như vậy có thể gây sang chấn tâm lý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | disturb | làm phiền, quấy rầy, gây xáo trộn |
| Adjective | disturbed | bị làm phiền, xáo trộn; có vấn đề tâm lý |
| Adjective | disturbing | gây khó chịu, đáng lo ngại, gây xáo trộn |
| Noun | disturbance | sự làm phiền, sự xáo trộn, sự hỗn loạn |
| Verb | behave | cư xử, ứng xử |
| Noun | behavior | hành vi, cách ứng xử |
| Adjective | behavioral | thuộc về hành vi |
| Verb | misbehave | cư xử không đúng đắn, hư |
| Noun | misbehavior | sự cư xử không đúng đắn, hành vi hư hỏng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'disturbing' thường được dùng để mô tả những hành động, sự kiện hoặc hình ảnh gây ra cảm giác tiêu cực, khó chịu, hoặc thậm chí là sợ hãi. Nó nhấn mạnh vào tác động tâm lý mà hành vi đó gây ra. Khác với 'annoying' (gây khó chịu nhẹ), 'disturbing' mang sắc thái mạnh hơn, ám chỉ điều gì đó bất ổn, đáng lo ngại. So với 'alarming' (đáng báo động), 'disturbing' không nhất thiết phải là dấu hiệu của một nguy cơ lớn, mà chỉ đơn thuần là gây ra sự xáo trộn về mặt cảm xúc.
Behavior (hành vi) trong cụm này được dùng để chỉ cách một người hành động hoặc cư xử trong một tình huống cụ thể. Khi kết hợp với 'disturbing', nó tạo thành một cụm từ mạnh mẽ, ám chỉ những hành vi có tính chất gây rối loạn, xáo trộn về mặt tâm lý hoặc xã hội. Nó thường liên quan đến các hành vi không phù hợp, kỳ lạ, hoặc vi phạm các chuẩn mực xã hội.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'to', thường để chỉ đối tượng hoặc người bị ảnh hưởng bởi hành vi gây rối: 'This behavior is disturbing to me.' (Hành vi này gây khó chịu cho tôi.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
alarming alarming disturbing behavior (hành vi đáng báo động và gây khó chịu)
-
erratic erratic disturbing behavior (hành vi thất thường và gây khó chịu)
-
aggressive aggressive disturbing behavior (hành vi hung hăng và gây khó chịu)
-
problematic problematic disturbing behavior (hành vi có vấn đề và gây khó chịu)
-
unusual unusual disturbing behavior (hành vi bất thường và gây khó chịu)
-
exhibit exhibit disturbing behavior (biểu hiện hành vi gây khó chịu)
-
display display disturbing behavior (thể hiện hành vi gây khó chịu)
-
observe observe disturbing behavior (quan sát hành vi gây khó chịu)
-
report report disturbing behavior (báo cáo hành vi gây khó chịu)
-
address address disturbing behavior (giải quyết hành vi gây khó chịu)
Idioms
-
a pattern of disturbing behavior
một kiểu/chuỗi hành vi gây khó chịu
"The teacher noticed a disturbing pattern of behavior from the student."
(Giáo viên nhận thấy một kiểu hành vi đáng lo ngại từ học sinh.)
-
raise concerns about disturbing behavior
nêu lên mối lo ngại về hành vi gây khó chịu
"Parents raised concerns about disturbing behavior observed in the online gaming community."
(Phụ huynh đã nêu lên mối lo ngại về hành vi gây khó chịu được quan sát trong cộng đồng trò chơi trực tuyến.)
-
deal with disturbing behavior
giải quyết/đối phó với hành vi gây khó chịu
"The school has a clear policy on how to deal with disturbing behavior."
(Nhà trường có chính sách rõ ràng về cách đối phó với hành vi gây khó chịu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disturbing behavior
Tính từGây lo lắng, bất an hoặc khó chịu; làm xáo trộn, quấy rầy.
"His disturbing behavior at the party made everyone uncomfortable."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher believed that the student had exhibited disturbing behavior before the incident was reported. |
Giáo viên tin rằng học sinh đã thể hiện hành vi đáng lo ngại trước khi sự việc được báo cáo. |
| Phủ định | She hadn't understood that his behavior had disturbed so many people until she read the reports. |
Cô ấy đã không hiểu rằng hành vi của anh ta đã làm phiền nhiều người cho đến khi cô ấy đọc các báo cáo. |
| Nghi vấn | Had the police investigated the disturbing behavior before the parents were notified? |
Cảnh sát đã điều tra hành vi đáng lo ngại trước khi phụ huynh được thông báo chưa? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to disturb the class with his behavior. |
Anh ấy từng làm phiền lớp học bằng hành vi của mình. |
| Phủ định | She didn't use to exhibit disturbing behavior in public. |
Cô ấy đã không từng thể hiện hành vi gây rối ở nơi công cộng. |
| Nghi vấn | Did they use to consider his actions disturbing? |
Họ có từng coi hành động của anh ấy là đáng lo ngại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disturbing behavior".
