normal behavior
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The way a person or animal acts or behaves that is considered usual, typical, or expected in a particular context or society.
Vietnamese Meaning
Cách một người hoặc động vật hành động hoặc cư xử được coi là bình thường, điển hình hoặc được mong đợi trong một bối cảnh hoặc xã hội cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's normal behavior for children to be curious."
"Việc trẻ em tò mò là một hành vi bình thường."
-
"This is normal behavior for a dog."
"Đây là hành vi bình thường đối với một con chó."
-
"She exhibits normal behavior."
"Cô ấy thể hiện hành vi bình thường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | normality | sự bình thường, tính chuẩn mực |
| Verb | normalize | bình thường hóa, đưa về trạng thái bình thường |
| Adjective | abnormal | bất thường, không bình thường |
| Adverb | normally | một cách bình thường, thông thường |
| Adverb | abnormally | một cách bất thường, khác thường |
| Verb | behave | cư xử, hành xử |
| Adjective | behavioral | thuộc về hành vi |
| Noun | behaviorism | chủ nghĩa hành vi (trong tâm lý học) |
| Noun | behaviorist | nhà hành vi học |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'normal behavior' thường được sử dụng để mô tả những hành vi phù hợp với các quy tắc, chuẩn mực xã hội và không bị coi là lệch lạc hay bất thường. Nó mang tính tương đối và phụ thuộc vào văn hóa, tình huống và nhóm người tham gia. Ví dụ, một hành vi được coi là bình thường ở một quốc gia có thể bị coi là bất thường ở một quốc gia khác. Nên cẩn trọng khi sử dụng để tránh áp đặt quan điểm chủ quan về 'bình thường' lên người khác.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ bối cảnh hoặc tình huống mà hành vi được thể hiện (ví dụ: 'normal behavior in a classroom'). Khi sử dụng 'for', nó có thể chỉ mục đích hoặc đối tượng mà hành vi hướng đến (ví dụ: 'normal behavior for a child of that age').
Collocations (Từ đi kèm)
-
acceptable acceptable normal behavior (hành vi bình thường có thể chấp nhận được)
-
typical typical normal behavior (hành vi bình thường điển hình)
-
expected expected normal behavior (hành vi bình thường được mong đợi)
-
perfectly perfectly normal behavior (hành vi hoàn toàn bình thường)
-
generally generally normal behavior (hành vi nhìn chung là bình thường)
-
exhibit exhibit normal behavior (thể hiện hành vi bình thường)
-
display display normal behavior (biểu lộ hành vi bình thường)
-
resume resume normal behavior (trở lại/tiếp tục hành vi bình thường)
-
return to return to normal behavior (trở về hành vi bình thường)
-
affect affect normal behavior (ảnh hưởng đến hành vi bình thường)
-
disrupt disrupt normal behavior (làm gián đoạn hành vi bình thường)
-
a pattern a pattern of normal behavior (một khuôn mẫu hành vi bình thường)
-
a deviation a deviation from normal behavior (một sự lệch lạc khỏi hành vi bình thường)
Idioms
-
return to normal behavior
trở lại hành vi/trạng thái bình thường (sau một sự kiện bất thường)
"After a brief period of confusion, the software resumed its normal behavior."
(Sau một thời gian ngắn bị lỗi, phần mềm đã trở lại hoạt động bình thường.)
-
a departure from normal behavior
một sự khác biệt/lệch lạc so với hành vi bình thường
"His sudden silence was a departure from his normal behavior."
(Sự im lặng đột ngột của anh ấy là một sự khác biệt so với hành vi bình thường của anh ấy.)
-
not normal behavior (for someone/something)
không phải là hành vi bình thường (của ai đó/cái gì đó)
"Staying up all night is not normal behavior for a young child."
(Thức trắng đêm không phải là hành vi bình thường đối với một đứa trẻ nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
normal behavior
Danh từCách một người hoặc động vật hành động hoặc cư xử được coi là bình thường, điển hình hoặc được mong đợi trong một bối cảnh hoặc xã hội cụ thể.
"It's normal behavior for children to be curious."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normal behavior".
