(Top Banner Ad)
normal behavior
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Xã hội học, Sinh học

normal behavior

UK: /ˈnɔːməl bɪˈheɪvɪə/ • US: /ˈnɔːrməl bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi bình thường cách cư xử bình thường lối hành xử thông thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The way a person or animal acts or behaves that is considered usual, typical, or expected in a particular context or society.

Vietnamese Meaning

Cách một người hoặc động vật hành động hoặc cư xử được coi là bình thường, điển hình hoặc được mong đợi trong một bối cảnh hoặc xã hội cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's normal behavior for children to be curious."

    "Việc trẻ em tò mò là một hành vi bình thường."

  • "This is normal behavior for a dog."

    "Đây là hành vi bình thường đối với một con chó."

  • "She exhibits normal behavior."

    "Cô ấy thể hiện hành vi bình thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun normality sự bình thường, tính chuẩn mực
Verb normalize bình thường hóa, đưa về trạng thái bình thường
Adjective abnormal bất thường, không bình thường
Adverb normally một cách bình thường, thông thường
Adverb abnormally một cách bất thường, khác thường
Verb behave cư xử, hành xử
Adjective behavioral thuộc về hành vi
Noun behaviorism chủ nghĩa hành vi (trong tâm lý học)
Noun behaviorist nhà hành vi học

Synonyms

typical behavior (hành vi điển hình)usual behavior (hành vi thông thường)standard behavior (hành vi tiêu chuẩn)

Antonyms

abnormal behavior (hành vi bất thường)deviant behavior (hành vi lệch lạc)unusual behavior (hành vi khác thường)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
norma
Latin
normalis
Old French
normal
English
normal
Proto-Germanic
*habjaną
Old English
habban
Middle English
behave
English
behavior

Nguồn gốc của 'Normal'

Từ 'normal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'norma', ban đầu có nghĩa là 'thước vuông của thợ mộc' hoặc 'quy tắc, khuôn mẫu'. Từ đó, 'normalis' được dùng để chỉ điều gì đó tuân theo quy tắc hoặc tiêu chuẩn. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'normal' mang ý nghĩa 'điển hình, thông thường, phù hợp với tiêu chuẩn'.

Nguồn gốc của 'Behavior'

Từ 'behavior' bắt nguồn từ động từ 'behave' trong tiếng Anh cổ, kết hợp giữa tiền tố 'be-' và 'have' (nghĩa là 'có, nắm giữ'). Ban đầu, nó chỉ cách một người 'nắm giữ' hay 'điều khiển bản thân'. Qua thời gian, nghĩa của từ đã phát triển thành 'cách thức cư xử, hành động hoặc phản ứng của một người hay một vật'.

Usage Note

Cụm từ 'normal behavior' thường được sử dụng để mô tả những hành vi phù hợp với các quy tắc, chuẩn mực xã hội và không bị coi là lệch lạc hay bất thường. Nó mang tính tương đối và phụ thuộc vào văn hóa, tình huống và nhóm người tham gia. Ví dụ, một hành vi được coi là bình thường ở một quốc gia có thể bị coi là bất thường ở một quốc gia khác. Nên cẩn trọng khi sử dụng để tránh áp đặt quan điểm chủ quan về 'bình thường' lên người khác.

Prepositions

in for

Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ bối cảnh hoặc tình huống mà hành vi được thể hiện (ví dụ: 'normal behavior in a classroom'). Khi sử dụng 'for', nó có thể chỉ mục đích hoặc đối tượng mà hành vi hướng đến (ví dụ: 'normal behavior for a child of that age').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + normal behavior
  • acceptable acceptable normal behavior
    (hành vi bình thường có thể chấp nhận được)
  • typical typical normal behavior
    (hành vi bình thường điển hình)
  • expected expected normal behavior
    (hành vi bình thường được mong đợi)
  • perfectly perfectly normal behavior
    (hành vi hoàn toàn bình thường)
  • generally generally normal behavior
    (hành vi nhìn chung là bình thường)
Verb + normal behavior
  • exhibit exhibit normal behavior
    (thể hiện hành vi bình thường)
  • display display normal behavior
    (biểu lộ hành vi bình thường)
  • resume resume normal behavior
    (trở lại/tiếp tục hành vi bình thường)
  • return to return to normal behavior
    (trở về hành vi bình thường)
  • affect affect normal behavior
    (ảnh hưởng đến hành vi bình thường)
  • disrupt disrupt normal behavior
    (làm gián đoạn hành vi bình thường)
Noun + of/from normal behavior
  • a pattern a pattern of normal behavior
    (một khuôn mẫu hành vi bình thường)
  • a deviation a deviation from normal behavior
    (một sự lệch lạc khỏi hành vi bình thường)

Idioms

  • return to normal behavior

    trở lại hành vi/trạng thái bình thường (sau một sự kiện bất thường)

    "After a brief period of confusion, the software resumed its normal behavior."

    (Sau một thời gian ngắn bị lỗi, phần mềm đã trở lại hoạt động bình thường.)

  • a departure from normal behavior

    một sự khác biệt/lệch lạc so với hành vi bình thường

    "His sudden silence was a departure from his normal behavior."

    (Sự im lặng đột ngột của anh ấy là một sự khác biệt so với hành vi bình thường của anh ấy.)

  • not normal behavior (for someone/something)

    không phải là hành vi bình thường (của ai đó/cái gì đó)

    "Staying up all night is not normal behavior for a young child."

    (Thức trắng đêm không phải là hành vi bình thường đối với một đứa trẻ nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

normal behavior

Danh từ
Lật mặt

Cách một người hoặc động vật hành động hoặc cư xử được coi là bình thường, điển hình hoặc được mong đợi trong một bối cảnh hoặc xã hội cụ thể.

"It's normal behavior for children to be curious."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normal behavior".

Sự tương đối của 'bình thường'

Khái niệm 'hành vi bình thường' không phải là cố định mà mang tính tương đối, thay đổi đáng kể giữa các nền văn hóa, xã hội và thậm chí là các nhóm xã hội khác nhau. Điều được coi là lịch sự hay chấp nhận được ở nơi này có thể bị coi là thô lỗ hoặc bất thường ở nơi khác, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự nhạy cảm văn hóa.

Quy tắc xã hội và sự tuân thủ

Xã hội thường có những quy tắc bất thành văn, hay còn gọi là chuẩn mực xã hội, định hình những gì được coi là 'hành vi bình thường'. Mọi người thường cố gắng tuân thủ các chuẩn mực này để được chấp nhận và hòa nhập. Tuy nhiên, đôi khi những hành vi vượt ra ngoài khuôn khổ lại thúc đẩy sự đổi mới hoặc thách thức các quy ước xã hội.