subtraction sign
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A symbol indicating the operation of subtraction, typically a horizontal line (-).
Vietnamese Meaning
Một ký hiệu biểu thị phép trừ, thường là một đường kẻ ngang (-).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The subtraction sign is used to show that one number is being taken away from another."
"Dấu trừ được sử dụng để chỉ ra rằng một số đang bị lấy đi khỏi một số khác."
-
"In the equation 5 - 2 = 3, the '-' is the subtraction sign."
"Trong phương trình 5 - 2 = 3, dấu '-' là dấu trừ."
-
"When you see the subtraction sign, you know you need to take away one number from the other."
"Khi bạn thấy dấu trừ, bạn biết bạn cần lấy đi một số từ số kia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | subtraction | phép trừ, sự trừ đi |
| Verb | subtract | trừ đi, lấy đi |
| Adjective | subtractive | có tính chất trừ đi, thuộc về phép trừ |
| Noun | sign | dấu hiệu, ký hiệu, biển báo |
| Verb | sign | ký, ra dấu hiệu |
| Noun | signature | chữ ký |
| Adjective | significant | quan trọng, đáng kể |
| Verb | signify | có nghĩa là, biểu thị |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ký hiệu này là một trong những ký hiệu toán học cơ bản nhất, được sử dụng rộng rãi trong mọi cấp độ toán học từ tiểu học đến đại học. Nó biểu thị việc lấy đi một số lượng từ một số lượng khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a subtraction sign (sử dụng dấu trừ)
-
place place a subtraction sign (đặt dấu trừ)
-
write write a subtraction sign (viết dấu trừ)
-
a simple a simple subtraction sign (một dấu trừ đơn giản)
-
a clear a clear subtraction sign (một dấu trừ rõ ràng)
-
the minus the minus sign (dấu trừ (đồng nghĩa phổ biến))
-
plus and plus and subtraction sign (dấu cộng và dấu trừ)
Idioms
-
put a subtraction sign before a number
đặt dấu trừ trước một số (để biểu thị số âm)
"You need to put a subtraction sign before the result if the answer is negative."
(Bạn cần đặt dấu trừ trước kết quả nếu đáp án là số âm.)
-
a number with a subtraction sign
một số có dấu trừ (một số âm)
"She struggled to understand calculations involving a number with a subtraction sign."
(Cô ấy gặp khó khăn khi hiểu các phép tính liên quan đến một số có dấu trừ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
subtraction sign
Danh từMột ký hiệu biểu thị phép trừ, thường là một đường kẻ ngang (-).
"The subtraction sign is used to show that one number is being taken away from another."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subtraction sign".
