genetic test
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A medical test that identifies changes in chromosomes, genes, or proteins. The results of a genetic test can confirm or rule out a suspected genetic condition or help determine a person’s chance of developing or passing on a genetic disorder.
Vietnamese Meaning
Xét nghiệm di truyền là một xét nghiệm y tế xác định những thay đổi trong nhiễm sắc thể, gen hoặc protein. Kết quả của xét nghiệm di truyền có thể xác nhận hoặc loại trừ một tình trạng di truyền bị nghi ngờ hoặc giúp xác định cơ hội phát triển hoặc truyền một rối loạn di truyền của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had a genetic test to determine her risk of developing breast cancer."
"Cô ấy đã làm xét nghiệm di truyền để xác định nguy cơ phát triển ung thư vú."
-
"Genetic tests are becoming more common and affordable."
"Các xét nghiệm di truyền đang trở nên phổ biến và giá cả phải chăng hơn."
-
"The doctor recommended a genetic test to confirm the diagnosis."
"Bác sĩ đã đề nghị một xét nghiệm di truyền để xác nhận chẩn đoán."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gene | gen (đơn vị di truyền) |
| Noun | genetics | ngành di truyền học |
| Noun | geneticist | nhà di truyền học |
| Noun | test | bài kiểm tra, xét nghiệm |
| Noun | testing | sự kiểm tra, sự xét nghiệm |
| Adjective | genetic | thuộc về gen, di truyền |
| Verb | test | kiểm tra, xét nghiệm |
| Adverb | genetically | về mặt di truyền |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Xét nghiệm di truyền được sử dụng để chẩn đoán bệnh, xác định nguy cơ mắc bệnh và lập kế hoạch điều trị. Nó khác với 'genetic screening' ở chỗ 'genetic screening' thường được thực hiện trên một nhóm lớn người để xác định những người có nguy cơ mắc bệnh cao, trong khi 'genetic test' thường được thực hiện trên một cá nhân cụ thể vì lý do y tế.
Prepositions
‘Genetic test for’ được dùng để chỉ mục đích của xét nghiệm, ví dụ: ‘a genetic test for cystic fibrosis’. ‘Genetic test on’ dùng để chỉ đối tượng của xét nghiệm, ví dụ: ‘a genetic test on a blood sample’.
Collocations (Từ đi kèm)
-
comprehensive comprehensive genetic test (xét nghiệm di truyền toàn diện)
-
prenatal prenatal genetic test (xét nghiệm di truyền tiền sản)
-
diagnostic diagnostic genetic test (xét nghiệm di truyền chẩn đoán)
-
predictive predictive genetic test (xét nghiệm di truyền dự đoán)
-
routine routine genetic test (xét nghiệm di truyền thường quy)
-
undergo undergo a genetic test (trải qua xét nghiệm di truyền)
-
perform perform a genetic test (thực hiện xét nghiệm di truyền)
-
conduct conduct a genetic test (tiến hành xét nghiệm di truyền)
-
order order a genetic test (yêu cầu/chỉ định xét nghiệm di truyền)
-
get get a genetic test (làm xét nghiệm di truyền)
-
interpret interpret genetic test results (giải thích kết quả xét nghiệm di truyền)
Idioms
-
to undergo a genetic test
trải qua một xét nghiệm di truyền
"Many expectant parents choose to undergo a genetic test to screen for certain conditions."
(Nhiều phụ huynh tương lai chọn trải qua xét nghiệm di truyền để sàng lọc một số tình trạng bệnh.)
-
genetic test results
kết quả xét nghiệm di truyền
"The doctor carefully explained the genetic test results to the family."
(Bác sĩ đã giải thích cẩn thận các kết quả xét nghiệm di truyền cho gia đình.)
-
to offer genetic testing
cung cấp dịch vụ xét nghiệm di truyền
"Many clinics now offer genetic testing for various inherited diseases."
(Nhiều phòng khám hiện nay cung cấp dịch vụ xét nghiệm di truyền cho các bệnh di truyền khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
genetic test
nounXét nghiệm di truyền là một xét nghiệm y tế xác định những thay đổi trong nhiễm sắc thể, gen hoặc protein. Kết quả của xét nghiệm di truyền có thể xác nhận hoặc loại trừ một tình trạng di truyền bị nghi ngờ hoặc giúp xác định cơ hội phát triển hoặc truyền một rối loạn di truyền của một người.
"She had a genetic test to determine her risk of developing breast cancer."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She gets a genetic test every year to check for potential health risks. |
Cô ấy làm xét nghiệm di truyền mỗi năm để kiểm tra các nguy cơ sức khỏe tiềm ẩn. |
| Phủ định | He doesn't need a genetic test because there is no family history of the disease. |
Anh ấy không cần xét nghiệm di truyền vì không có tiền sử gia đình mắc bệnh này. |
| Nghi vấn | Does the doctor recommend a genetic test before starting the new medication? |
Bác sĩ có khuyến nghị xét nghiệm di truyền trước khi bắt đầu dùng thuốc mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genetic test".
