(Top Banner Ad)
genetic test
B2
noun B2 Y học

genetic test

UK: /dʒəˈnetɪk test/ • US: /dʒəˈnetɪk test/

Nghĩa tiếng Việt

xét nghiệm di truyền kiểm tra di truyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medical test that identifies changes in chromosomes, genes, or proteins. The results of a genetic test can confirm or rule out a suspected genetic condition or help determine a person’s chance of developing or passing on a genetic disorder.

Vietnamese Meaning

Xét nghiệm di truyền là một xét nghiệm y tế xác định những thay đổi trong nhiễm sắc thể, gen hoặc protein. Kết quả của xét nghiệm di truyền có thể xác nhận hoặc loại trừ một tình trạng di truyền bị nghi ngờ hoặc giúp xác định cơ hội phát triển hoặc truyền một rối loạn di truyền của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a genetic test to determine her risk of developing breast cancer."

    "Cô ấy đã làm xét nghiệm di truyền để xác định nguy cơ phát triển ung thư vú."

  • "Genetic tests are becoming more common and affordable."

    "Các xét nghiệm di truyền đang trở nên phổ biến và giá cả phải chăng hơn."

  • "The doctor recommended a genetic test to confirm the diagnosis."

    "Bác sĩ đã đề nghị một xét nghiệm di truyền để xác nhận chẩn đoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gene gen (đơn vị di truyền)
Noun genetics ngành di truyền học
Noun geneticist nhà di truyền học
Noun test bài kiểm tra, xét nghiệm
Noun testing sự kiểm tra, sự xét nghiệm
Adjective genetic thuộc về gen, di truyền
Verb test kiểm tra, xét nghiệm
Adverb genetically về mặt di truyền

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γένος (genos)
German
Gen
English
gene
English
genetic
Old French
test
Middle English
test
English
test
English
genetic test

Nguồn gốc của 'genetic' và 'test'

Từ 'gene' (gen) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'genos', có nghĩa là 'sinh sản' hoặc 'nguồn gốc, chủng tộc'. Thuật ngữ 'gene' được nhà thực vật học Đan Mạch Wilhelm Johannsen đặt ra vào năm 1909 để mô tả đơn vị di truyền cơ bản. Từ 'genetic' (thuộc về gen) được hình thành sau đó. Trong khi đó, từ 'test' (kiểm tra) có lịch sử lâu đời hơn, xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'test', ban đầu chỉ một loại nồi đất dùng để tinh luyện kim loại quý, sau đó phát triển nghĩa thành 'thử thách' hoặc 'kiểm tra'. 'Genetic test' là một cụm từ ghép hiện đại, ra đời khi khoa học di truyền phát triển, để chỉ một quy trình kiểm tra các đặc điểm di truyền của một cá thể.

Usage Note

Xét nghiệm di truyền được sử dụng để chẩn đoán bệnh, xác định nguy cơ mắc bệnh và lập kế hoạch điều trị. Nó khác với 'genetic screening' ở chỗ 'genetic screening' thường được thực hiện trên một nhóm lớn người để xác định những người có nguy cơ mắc bệnh cao, trong khi 'genetic test' thường được thực hiện trên một cá nhân cụ thể vì lý do y tế.

Prepositions

for on

‘Genetic test for’ được dùng để chỉ mục đích của xét nghiệm, ví dụ: ‘a genetic test for cystic fibrosis’. ‘Genetic test on’ dùng để chỉ đối tượng của xét nghiệm, ví dụ: ‘a genetic test on a blood sample’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + genetic test
  • comprehensive comprehensive genetic test
    (xét nghiệm di truyền toàn diện)
  • prenatal prenatal genetic test
    (xét nghiệm di truyền tiền sản)
  • diagnostic diagnostic genetic test
    (xét nghiệm di truyền chẩn đoán)
  • predictive predictive genetic test
    (xét nghiệm di truyền dự đoán)
  • routine routine genetic test
    (xét nghiệm di truyền thường quy)
Verb + genetic test
  • undergo undergo a genetic test
    (trải qua xét nghiệm di truyền)
  • perform perform a genetic test
    (thực hiện xét nghiệm di truyền)
  • conduct conduct a genetic test
    (tiến hành xét nghiệm di truyền)
  • order order a genetic test
    (yêu cầu/chỉ định xét nghiệm di truyền)
  • get get a genetic test
    (làm xét nghiệm di truyền)
  • interpret interpret genetic test results
    (giải thích kết quả xét nghiệm di truyền)

Idioms

  • to undergo a genetic test

    trải qua một xét nghiệm di truyền

    "Many expectant parents choose to undergo a genetic test to screen for certain conditions."

    (Nhiều phụ huynh tương lai chọn trải qua xét nghiệm di truyền để sàng lọc một số tình trạng bệnh.)

  • genetic test results

    kết quả xét nghiệm di truyền

    "The doctor carefully explained the genetic test results to the family."

    (Bác sĩ đã giải thích cẩn thận các kết quả xét nghiệm di truyền cho gia đình.)

  • to offer genetic testing

    cung cấp dịch vụ xét nghiệm di truyền

    "Many clinics now offer genetic testing for various inherited diseases."

    (Nhiều phòng khám hiện nay cung cấp dịch vụ xét nghiệm di truyền cho các bệnh di truyền khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

genetic test

noun
Lật mặt

Xét nghiệm di truyền là một xét nghiệm y tế xác định những thay đổi trong nhiễm sắc thể, gen hoặc protein. Kết quả của xét nghiệm di truyền có thể xác nhận hoặc loại trừ một tình trạng di truyền bị nghi ngờ hoặc giúp xác định cơ hội phát triển hoặc truyền một rối loạn di truyền của một người.

"She had a genetic test to determine her risk of developing breast cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She gets a genetic test every year to check for potential health risks.
Cô ấy làm xét nghiệm di truyền mỗi năm để kiểm tra các nguy cơ sức khỏe tiềm ẩn.
Phủ định
He doesn't need a genetic test because there is no family history of the disease.
Anh ấy không cần xét nghiệm di truyền vì không có tiền sử gia đình mắc bệnh này.
Nghi vấn
Does the doctor recommend a genetic test before starting the new medication?
Bác sĩ có khuyến nghị xét nghiệm di truyền trước khi bắt đầu dùng thuốc mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genetic test".

Đạo đức và quyền riêng tư trong xét nghiệm di truyền

Xét nghiệm di truyền mang lại nhiều lợi ích trong việc chẩn đoán và phòng ngừa bệnh, nhưng cũng đặt ra những vấn đề phức tạp về đạo đức và quyền riêng tư. Thông tin di truyền là vô cùng cá nhân và nhạy cảm. Ai có quyền tiếp cận những thông tin này? Liệu chúng có thể ảnh hưởng đến các quyết định về bảo hiểm, việc làm, hay khả năng sinh sản trong tương lai hay không? Những câu hỏi này đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về pháp luật, chính sách và đạo đức xã hội.

Y học cá nhân hóa và xét nghiệm di truyền

Xét nghiệm di truyền là một trụ cột quan trọng của y học cá nhân hóa (precision medicine). Bằng cách phân tích cấu trúc gen độc đáo của từng cá nhân, bác sĩ có thể đưa ra các liệu pháp điều trị, chỉ định loại thuốc và liều lượng phù hợp, hoặc lời khuyên phòng ngừa bệnh tật được 'thiết kế riêng'. Cách tiếp cận này giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị, giảm thiểu tác dụng phụ và hướng tới một nền y tế cá nhân hóa, hiệu quả hơn.