(Top Banner Ad)
do incompletely
B2
Cụm động từ (Verb Phrase) B2 Tổng quát

do incompletely

UK: /duː ˌɪnkəmˈpliːtli/ • US: /duː ˌɪnkəmˈpliːtli/

Nghĩa tiếng Việt

làm chưa xong làm chưa hoàn chỉnh làm không đầy đủ làm dở dang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To perform a task or action in a way that is not thorough or complete; to leave something unfinished or lacking in detail.

Vietnamese Meaning

Thực hiện một nhiệm vụ hoặc hành động một cách không triệt để hoặc hoàn chỉnh; để lại điều gì đó незавершённый hoặc thiếu chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He did his homework incompletely, so he didn't get a good grade."

    "Anh ấy làm bài tập về nhà chưa hoàn chỉnh, vì vậy anh ấy không đạt điểm cao."

  • "The report was done incompletely and needed revisions."

    "Báo cáo được thực hiện chưa hoàn chỉnh và cần sửa đổi."

  • "She did the cleaning incompletely, leaving dust in the corners."

    "Cô ấy dọn dẹp chưa kỹ, để lại bụi bẩn ở các góc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb do Làm, thực hiện
Adverb incompletely Một cách không hoàn chỉnh, dở dang
Adjective incomplete Chưa hoàn thành, chưa đầy đủ
Noun incompleteness Sự chưa hoàn thành, tình trạng thiếu sót
Verb complete Hoàn thành, làm xong
Noun completion Sự hoàn thành, sự kết thúc
Noun doer Người thực hiện, người làm việc
Verb undo Hủy bỏ, làm ngược lại
Verb redo Làm lại

Synonyms

do partially (làm một phần)do imperfectly (làm một cách không hoàn hảo)do sketchily (làm sơ sài)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dʰeh₁- (to put, to do)
Proto-Germanic
*dōną (to do)
Old English
dōn (to do)
English
do

Nguồn gốc của 'Do'

'Do' là một trong những động từ cơ bản và cổ xưa nhất trong tiếng Anh, có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, mang ý nghĩa làm hoặc thực hiện một hành động. Nó đã trải qua hàng ngàn năm phát triển để có hình thái và ý nghĩa như ngày nay.

Câu chuyện về 'Incompletely'

Từ 'incompletely' được tạo thành từ ba phần: tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không' trong tiếng Latin), gốc 'complete' (có nghĩa là 'hoàn thành', từ tiếng Latin 'complētus'), và hậu tố '-ly' (một hậu tố trạng từ từ tiếng Anh cổ). Ghép lại, 'incompletely' diễn tả việc thực hiện hành động 'một cách không hoàn chỉnh' hoặc 'chưa xong'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một hành động được thực hiện một phần, nhưng không đạt đến mức hoàn hảo hoặc kết quả mong muốn. Nó nhấn mạnh sự thiếu sót hoặc không đầy đủ trong quá trình thực hiện. So với 'do partially', 'do incompletely' có thể ngụ ý một mức độ thiếu sót lớn hơn hoặc một kết quả kém hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Phrases with 'do incompletely'
  • work do the work incompletely
    (làm công việc dở dang, không hoàn tất)
  • task do a task incompletely
    (thực hiện một nhiệm vụ không trọn vẹn)
  • job do a job incompletely
    (làm một công việc không đến nơi đến chốn)
  • report do a report incompletely
    (viết báo cáo chưa hoàn chỉnh)
  • things do things incompletely
    (làm mọi việc dở dang, không đến nơi đến chốn)

Idioms

  • Never do things incompletely.

    Đừng bao giờ làm việc gì đó dở dang.

    "My grandmother always said, 'Never do things incompletely; finish what you start.'"

    (Bà tôi luôn nói, 'Đừng bao giờ làm việc gì đó dở dang; hãy hoàn thành những gì bạn bắt đầu.')

  • To do a job incompletely is to do it twice.

    Làm một việc không đến nơi đến chốn là phải làm lại hai lần.

    "The supervisor often reminded us, 'To do a job incompletely is to do it twice. So, aim for perfection.'"

    (Người giám sát thường nhắc nhở chúng tôi, 'Làm một việc không đến nơi đến chốn là phải làm lại hai lần. Vì vậy, hãy hướng tới sự hoàn hảo.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

do incompletely

Cụm động từ (Verb Phrase)
Lật mặt

Thực hiện một nhiệm vụ hoặc hành động một cách không triệt để hoặc hoàn chỉnh; để lại điều gì đó незавершённый hoặc thiếu chi tiết.

"He did his homework incompletely, so he didn't get a good grade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "do incompletely".

Giá trị của sự hoàn thành

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc hoàn thành công việc một cách trọn vẹn được đánh giá rất cao. 'Do incompletely' thường mang ý nghĩa tiêu cực, gợi lên sự thiếu chuyên nghiệp, cẩu thả hoặc thiếu trách nhiệm. Triết lý 'finish what you start' (hoàn thành những gì bạn bắt đầu) là một giá trị cốt lõi, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên trì và hiệu quả.

Ảnh hưởng đến danh tiếng

Việc thường xuyên 'do incompletely' (làm việc dở dang) có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến danh tiếng cá nhân và sự nghiệp. Nó có thể khiến một người bị nhìn nhận là không đáng tin cậy hoặc thiếu năng lực. Ngược lại, những người luôn hoàn thành công việc một cách đầy đủ thường được tin tưởng và có nhiều cơ hội hơn trong công việc và cuộc sống.