do incompletely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To perform a task or action in a way that is not thorough or complete; to leave something unfinished or lacking in detail.
Vietnamese Meaning
Thực hiện một nhiệm vụ hoặc hành động một cách không triệt để hoặc hoàn chỉnh; để lại điều gì đó незавершённый hoặc thiếu chi tiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He did his homework incompletely, so he didn't get a good grade."
"Anh ấy làm bài tập về nhà chưa hoàn chỉnh, vì vậy anh ấy không đạt điểm cao."
-
"The report was done incompletely and needed revisions."
"Báo cáo được thực hiện chưa hoàn chỉnh và cần sửa đổi."
-
"She did the cleaning incompletely, leaving dust in the corners."
"Cô ấy dọn dẹp chưa kỹ, để lại bụi bẩn ở các góc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | do | Làm, thực hiện |
| Adverb | incompletely | Một cách không hoàn chỉnh, dở dang |
| Adjective | incomplete | Chưa hoàn thành, chưa đầy đủ |
| Noun | incompleteness | Sự chưa hoàn thành, tình trạng thiếu sót |
| Verb | complete | Hoàn thành, làm xong |
| Noun | completion | Sự hoàn thành, sự kết thúc |
| Noun | doer | Người thực hiện, người làm việc |
| Verb | undo | Hủy bỏ, làm ngược lại |
| Verb | redo | Làm lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một hành động được thực hiện một phần, nhưng không đạt đến mức hoàn hảo hoặc kết quả mong muốn. Nó nhấn mạnh sự thiếu sót hoặc không đầy đủ trong quá trình thực hiện. So với 'do partially', 'do incompletely' có thể ngụ ý một mức độ thiếu sót lớn hơn hoặc một kết quả kém hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
work do the work incompletely (làm công việc dở dang, không hoàn tất)
-
task do a task incompletely (thực hiện một nhiệm vụ không trọn vẹn)
-
job do a job incompletely (làm một công việc không đến nơi đến chốn)
-
report do a report incompletely (viết báo cáo chưa hoàn chỉnh)
-
things do things incompletely (làm mọi việc dở dang, không đến nơi đến chốn)
Idioms
-
Never do things incompletely.
Đừng bao giờ làm việc gì đó dở dang.
"My grandmother always said, 'Never do things incompletely; finish what you start.'"
(Bà tôi luôn nói, 'Đừng bao giờ làm việc gì đó dở dang; hãy hoàn thành những gì bạn bắt đầu.')
-
To do a job incompletely is to do it twice.
Làm một việc không đến nơi đến chốn là phải làm lại hai lần.
"The supervisor often reminded us, 'To do a job incompletely is to do it twice. So, aim for perfection.'"
(Người giám sát thường nhắc nhở chúng tôi, 'Làm một việc không đến nơi đến chốn là phải làm lại hai lần. Vì vậy, hãy hướng tới sự hoàn hảo.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
do incompletely
Cụm động từ (Verb Phrase)Thực hiện một nhiệm vụ hoặc hành động một cách không triệt để hoặc hoàn chỉnh; để lại điều gì đó незавершённый hoặc thiếu chi tiết.
"He did his homework incompletely, so he didn't get a good grade."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "do incompletely".
