(Top Banner Ad)
do comprehensively
C1
Trạng từ C1 Chung

do comprehensively

UK: /ˌkɒmprɪˈhensɪvli/ • US: /ˌkɑːmprɪˈhensɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách toàn diện một cách thấu đáo một cách đầy đủ bao quát mọi khía cạnh kỹ lưỡng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a thorough and complete manner; covering all aspects or details.

Vietnamese Meaning

Một cách thấu đáo và toàn diện; bao gồm tất cả các khía cạnh hoặc chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report analyzes the data comprehensively."

    "Báo cáo phân tích dữ liệu một cách toàn diện."

  • "The government needs to address the issue comprehensively."

    "Chính phủ cần giải quyết vấn đề một cách toàn diện."

  • "The company conducted a comprehensive review of its policies."

    "Công ty đã tiến hành một cuộc đánh giá toàn diện về các chính sách của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb do Làm, thực hiện, hành động
Noun deed Hành động, việc làm (thường mang tính quan trọng)
Verb undo Hoàn tác, gỡ bỏ, làm ngược lại
Adjective done Đã hoàn thành, xong xuôi
Verb comprehend Hiểu rõ, bao quát, nắm bắt
Adjective comprehensive Toàn diện, bao quát, đầy đủ
Noun comprehension Sự hiểu biết, sự bao quát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰeh₁-
Proto-Germanic
*dōną
Old English
dōn (do)
Latin
comprehendere (to grasp, seize)
Old French
comprendre
English
comprehend + -ly (comprehensively)

Nguồn gốc của 'Do'

Từ 'do' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European cổ đại (*dʰeh₁-), mang nghĩa là 'đặt, để, làm'. Nó đã phát triển qua tiếng Proto-Germanic (*dōną) và tiếng Old English (dōn), luôn giữ vững ý nghĩa cơ bản là thực hiện một hành động hoặc tạo ra một kết quả. Đây là một trong những động từ cơ bản và thiết yếu nhất trong tiếng Anh.

Nguồn gốc của 'Comprehensively'

Trạng từ 'comprehensively' (một cách toàn diện) xuất phát từ động từ 'comprehend' (hiểu rõ, bao quát). 'Comprehend' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'comprehendere', có nghĩa đen là 'nắm bắt, thâu tóm'. Tiền tố 'com-' nghĩa là 'cùng với' và 'prehendere' nghĩa là 'nắm lấy'. Do đó, 'comprehensively' mang ý nghĩa hành động được thực hiện một cách đầy đủ, bao quát tất cả các khía cạnh, như thể đã 'nắm bắt' được toàn bộ vấn đề.

Usage Note

Trạng từ 'comprehensively' thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc quá trình được thực hiện một cách đầy đủ và kỹ lưỡng, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào. Nó mang ý nghĩa về sự hoàn thiện và bao quát. So sánh với 'thoroughly', 'comprehensively' có phần trang trọng và nhấn mạnh tính hệ thống hơn.
Ở đây, động từ 'do' kết hợp với trạng từ 'comprehensively' để diễn tả hành động thực hiện một điều gì đó một cách toàn diện. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn, nhấn mạnh tính kỹ lưỡng và đầy đủ của hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs before 'do comprehensively'
  • strive strive to do it comprehensively
    (cố gắng làm nó một cách toàn diện)
  • need need to do it comprehensively
    (cần làm nó một cách toàn diện)
  • aim aim to do it comprehensively
    (nhằm mục đích làm nó một cách toàn diện)
Nouns as objects 'done comprehensively'
  • research do the research comprehensively
    (thực hiện nghiên cứu một cách toàn diện)
  • analysis do the analysis comprehensively
    (thực hiện phân tích một cách toàn diện)
  • planning do the planning comprehensively
    (thực hiện việc lập kế hoạch một cách toàn diện)
Adverbs intensifying 'do comprehensively'
  • always always do things comprehensively
    (luôn luôn làm mọi việc một cách toàn diện)
  • meticulously meticulously do X comprehensively
    (làm X một cách tỉ mỉ và toàn diện)
  • consistently consistently do tasks comprehensively
    (luôn làm các nhiệm vụ một cách nhất quán và toàn diện)

Idioms

  • Do it comprehensively, leaving no stone unturned.

    Làm nó một cách toàn diện, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào; kiểm tra kỹ lưỡng mọi khía cạnh.

    "To find the root cause of the problem, we must do it comprehensively, leaving no stone unturned."

    (Để tìm ra nguyên nhân gốc rễ của vấn đề, chúng ta phải làm nó một cách toàn diện, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.)

  • Do it comprehensively, covering all the bases.

    Làm nó một cách toàn diện, đảm bảo bao quát mọi khía cạnh có thể.

    "Before launching the product, we need to do it comprehensively, covering all the bases to avoid future issues."

    (Trước khi ra mắt sản phẩm, chúng ta cần làm nó một cách toàn diện, đảm bảo bao quát mọi khía cạnh để tránh các vấn đề trong tương lai.)

  • Do it comprehensively, from start to finish.

    Làm nó một cách toàn diện, từ đầu đến cuối; hoàn thành trọn vẹn mọi bước.

    "The team was instructed to do the project comprehensively, from start to finish, without any shortcuts."

    (Nhóm đã được chỉ đạo thực hiện dự án một cách toàn diện, từ đầu đến cuối, không được bỏ qua bất kỳ bước nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

do comprehensively

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thấu đáo và toàn diện; bao gồm tất cả các khía cạnh hoặc chi tiết.

"The report analyzes the data comprehensively."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "do comprehensively".

Giá trị của sự tỉ mỉ và toàn diện

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, học thuật và khoa học, việc thực hiện công việc 'một cách toàn diện' (do comprehensively) được đánh giá rất cao. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp, đáng tin cậy và đảm bảo chất lượng. Khả năng làm việc tỉ mỉ, bao quát mọi khía cạnh giúp xây dựng uy tín và đạt được kết quả bền vững.

Khái niệm 'Due Diligence'

Khái niệm 'due diligence' (thẩm định chuyên sâu) trong kinh doanh và pháp lý là một ví dụ điển hình về việc 'do comprehensively'. Đây là quá trình điều tra, đánh giá kỹ lưỡng một vấn đề hoặc một giao dịch tiềm năng để đảm bảo tất cả các rủi ro, lợi ích và nghĩa vụ được hiểu rõ trước khi đưa ra quyết định. Việc thực hiện 'due diligence' là làm mọi thứ một cách toàn diện để tránh những hậu quả không mong muốn.