do comprehensively
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a thorough and complete manner; covering all aspects or details.
Vietnamese Meaning
Một cách thấu đáo và toàn diện; bao gồm tất cả các khía cạnh hoặc chi tiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The report analyzes the data comprehensively."
"Báo cáo phân tích dữ liệu một cách toàn diện."
-
"The government needs to address the issue comprehensively."
"Chính phủ cần giải quyết vấn đề một cách toàn diện."
-
"The company conducted a comprehensive review of its policies."
"Công ty đã tiến hành một cuộc đánh giá toàn diện về các chính sách của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | do | Làm, thực hiện, hành động |
| Noun | deed | Hành động, việc làm (thường mang tính quan trọng) |
| Verb | undo | Hoàn tác, gỡ bỏ, làm ngược lại |
| Adjective | done | Đã hoàn thành, xong xuôi |
| Verb | comprehend | Hiểu rõ, bao quát, nắm bắt |
| Adjective | comprehensive | Toàn diện, bao quát, đầy đủ |
| Noun | comprehension | Sự hiểu biết, sự bao quát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trạng từ 'comprehensively' thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc quá trình được thực hiện một cách đầy đủ và kỹ lưỡng, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào. Nó mang ý nghĩa về sự hoàn thiện và bao quát. So sánh với 'thoroughly', 'comprehensively' có phần trang trọng và nhấn mạnh tính hệ thống hơn.
Ở đây, động từ 'do' kết hợp với trạng từ 'comprehensively' để diễn tả hành động thực hiện một điều gì đó một cách toàn diện. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn, nhấn mạnh tính kỹ lưỡng và đầy đủ của hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strive strive to do it comprehensively (cố gắng làm nó một cách toàn diện)
-
need need to do it comprehensively (cần làm nó một cách toàn diện)
-
aim aim to do it comprehensively (nhằm mục đích làm nó một cách toàn diện)
-
research do the research comprehensively (thực hiện nghiên cứu một cách toàn diện)
-
analysis do the analysis comprehensively (thực hiện phân tích một cách toàn diện)
-
planning do the planning comprehensively (thực hiện việc lập kế hoạch một cách toàn diện)
-
always always do things comprehensively (luôn luôn làm mọi việc một cách toàn diện)
-
meticulously meticulously do X comprehensively (làm X một cách tỉ mỉ và toàn diện)
-
consistently consistently do tasks comprehensively (luôn làm các nhiệm vụ một cách nhất quán và toàn diện)
Idioms
-
Do it comprehensively, leaving no stone unturned.
Làm nó một cách toàn diện, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào; kiểm tra kỹ lưỡng mọi khía cạnh.
"To find the root cause of the problem, we must do it comprehensively, leaving no stone unturned."
(Để tìm ra nguyên nhân gốc rễ của vấn đề, chúng ta phải làm nó một cách toàn diện, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.)
-
Do it comprehensively, covering all the bases.
Làm nó một cách toàn diện, đảm bảo bao quát mọi khía cạnh có thể.
"Before launching the product, we need to do it comprehensively, covering all the bases to avoid future issues."
(Trước khi ra mắt sản phẩm, chúng ta cần làm nó một cách toàn diện, đảm bảo bao quát mọi khía cạnh để tránh các vấn đề trong tương lai.)
-
Do it comprehensively, from start to finish.
Làm nó một cách toàn diện, từ đầu đến cuối; hoàn thành trọn vẹn mọi bước.
"The team was instructed to do the project comprehensively, from start to finish, without any shortcuts."
(Nhóm đã được chỉ đạo thực hiện dự án một cách toàn diện, từ đầu đến cuối, không được bỏ qua bất kỳ bước nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
do comprehensively
Trạng từMột cách thấu đáo và toàn diện; bao gồm tất cả các khía cạnh hoặc chi tiết.
"The report analyzes the data comprehensively."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "do comprehensively".
