(Top Banner Ad)
do partially
B1
Cụm động từ và trạng từ B1 Tổng quát

do partially

UK: /duː ˈpɑːʃəli/ • US: /duː ˈpɑːrʃəli/

Nghĩa tiếng Việt

làm một phần thực hiện một phần hoàn thành một phần
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To perform or complete something to a limited extent or in an incomplete manner.

Vietnamese Meaning

Thực hiện hoặc hoàn thành một việc gì đó ở một mức độ giới hạn hoặc một cách không đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I only did the homework partially because I ran out of time."

    "Tôi chỉ làm bài tập về nhà một phần vì tôi hết thời gian."

  • "The project was done partially due to lack of funding."

    "Dự án chỉ được thực hiện một phần do thiếu kinh phí."

  • "She only did the dishes partially, leaving some still dirty."

    "Cô ấy chỉ rửa bát một phần, vẫn còn một số chiếc bị bẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb do làm, thực hiện
Noun doing việc làm, hành động
Adjective doable có thể làm được
Verb undo hoàn tác, hủy bỏ
Verb redo làm lại
Noun part phần, bộ phận
Adjective partial một phần, thiên vị
Adverb partially một phần, chưa hoàn chỉnh
Noun partition sự phân chia, vách ngăn

Synonyms

partially complete (hoàn thành một phần)partly do (làm một phần)

Antonyms

do completely (hoàn thành đầy đủ)fully complete (hoàn thành toàn bộ)

Related Words

execute incompletely (thực hiện không đầy đủ)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dʰeh₁-
Proto-Germanic
*dōną*
Old English
dōn
Modern English
do
Latin
pars
Old French
partial
Middle English
partial
Modern English
partially

Nguồn gốc của 'Do'

Từ 'do' là một trong những động từ cơ bản và cổ xưa nhất trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ 'dōn' trong tiếng Anh cổ. Nó đã đi một chặng đường dài từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy (*dʰeh₁-) mang ý nghĩa 'đặt, để, làm, tạo ra'. Sự đa năng của 'do' đã được duy trì qua hàng ngàn năm, khiến nó trở thành động từ được sử dụng rộng rãi nhất để chỉ hành động hoặc hoàn thành một nhiệm vụ.

Nguồn gốc của 'Partially'

Trạng từ 'partially' được hình thành từ tính từ 'partial' và hậu tố '-ly'. 'Partial' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'partialis', có nghĩa là 'liên quan đến một phần', và sâu xa hơn là từ 'pars' (nghĩa là 'phần' hoặc 'bộ phận'). Do đó, 'partially' mang ý nghĩa 'chỉ là một phần', 'không hoàn chỉnh' hoặc 'chưa xong' ngay từ trong nguồn gốc của nó.

Usage Note

Cụm "do partially" thường được sử dụng để chỉ việc thực hiện một phần công việc, không hoàn toàn. Nó nhấn mạnh sự không đầy đủ hoặc sự giới hạn của hành động. So với "do completely" (hoàn thành đầy đủ), "do partially" thể hiện sự đối lập.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho 'do partially'
  • only only do partially
    (chỉ làm một phần)
  • merely merely do partially
    (chỉ đơn thuần làm một phần)
  • reluctantly reluctantly do partially
    (miễn cưỡng làm một phần)
Cụm từ diễn tả hoàn cảnh 'làm một phần'
  • be forced to be forced to do partially
    (bị buộc phải làm một phần)
  • manage to manage to do partially
    (xoay sở để làm một phần (thường ngụ ý khó khăn))
  • decide to decide to do partially
    (quyết định chỉ làm một phần)

Idioms

  • Do things by halves

    Làm việc nửa vời, không đến nơi đến chốn. (Lưu ý: 'do partially' bản thân nó không phải là thành ngữ, nhưng đây là một thành ngữ có ý nghĩa tương tự và chứa 'do'.)

    "If you want to succeed, you can't do things by halves; you must commit fully."

    (Nếu bạn muốn thành công, bạn không thể làm việc nửa vời; bạn phải cam kết hoàn toàn.)

  • Do a half-hearted job/attempt

    Làm việc/cố gắng một cách nửa vời, thiếu nhiệt huyết. (Lưu ý: 'do partially' bản thân nó không phải là thành ngữ, nhưng đây là một thành ngữ có ý nghĩa tương tự và chứa 'do'.)

    "He did a half-hearted job on his presentation, so it wasn't very impressive."

    (Anh ấy đã làm bài thuyết trình một cách nửa vời, nên nó không thực sự ấn tượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

do partially

Cụm động từ và trạng từ
Lật mặt

Thực hiện hoặc hoàn thành một việc gì đó ở một mức độ giới hạn hoặc một cách không đầy đủ.

"I only did the homework partially because I ran out of time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "do partially".

Hoàn thành công việc: Giá trị cốt lõi trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc hoàn thành công việc một cách trọn vẹn và kỹ lưỡng được đánh giá rất cao. 'Do partially' (làm một phần, làm dở dang) thường mang hàm ý tiêu cực, thể hiện sự thiếu trách nhiệm, thiếu cam kết hoặc kém hiệu quả. Người ta thường kỳ vọng mọi người sẽ 'see things through' (hoàn thành mọi thứ đến cùng) và tránh 'half-measures' (biện pháp nửa vời).

Thỏa hiệp và Thành công từng phần

Mặc dù 'do partially' thường mang nghĩa tiêu cực, nhưng trong một số bối cảnh, nó có thể là kết quả của sự thỏa hiệp hoặc một chiến lược. Ví dụ, trong đàm phán, 'làm một phần' những gì được yêu cầu có thể là một bước tiến để đạt được thỏa thuận. Trong phát triển sản phẩm (như khái niệm MVP - Minimum Viable Product), việc 'làm một phần' sản phẩm ban đầu giúp kiểm tra thị trường trước khi đầu tư toàn bộ, đây là một cách tiếp cận có chủ đích và có giá trị.