do partially
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thực hiện hoặc hoàn thành một việc gì đó ở một mức độ giới hạn hoặc một cách không đầy đủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I only did the homework partially because I ran out of time."
"Tôi chỉ làm bài tập về nhà một phần vì tôi hết thời gian."
-
"The project was done partially due to lack of funding."
"Dự án chỉ được thực hiện một phần do thiếu kinh phí."
-
"She only did the dishes partially, leaving some still dirty."
"Cô ấy chỉ rửa bát một phần, vẫn còn một số chiếc bị bẩn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "do partially" thường được sử dụng để chỉ việc thực hiện một phần công việc, không hoàn toàn. Nó nhấn mạnh sự không đầy đủ hoặc sự giới hạn của hành động. So với "do completely" (hoàn thành đầy đủ), "do partially" thể hiện sự đối lập.
Collocations (Từ đi kèm)
-
only only do partially (chỉ làm một phần)
-
merely merely do partially (chỉ đơn thuần làm một phần)
-
reluctantly reluctantly do partially (miễn cưỡng làm một phần)
-
be forced to be forced to do partially (bị buộc phải làm một phần)
-
manage to manage to do partially (xoay sở để làm một phần (thường ngụ ý khó khăn))
-
decide to decide to do partially (quyết định chỉ làm một phần)
Idioms
-
Do things by halves
Làm việc nửa vời, không đến nơi đến chốn. (Lưu ý: 'do partially' bản thân nó không phải là thành ngữ, nhưng đây là một thành ngữ có ý nghĩa tương tự và chứa 'do'.)
"If you want to succeed, you can't do things by halves; you must commit fully."
(Nếu bạn muốn thành công, bạn không thể làm việc nửa vời; bạn phải cam kết hoàn toàn.)
-
Do a half-hearted job/attempt
Làm việc/cố gắng một cách nửa vời, thiếu nhiệt huyết. (Lưu ý: 'do partially' bản thân nó không phải là thành ngữ, nhưng đây là một thành ngữ có ý nghĩa tương tự và chứa 'do'.)
"He did a half-hearted job on his presentation, so it wasn't very impressive."
(Anh ấy đã làm bài thuyết trình một cách nửa vời, nên nó không thực sự ấn tượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
do partially
Cụm động từ và trạng từThực hiện hoặc hoàn thành một việc gì đó ở một mức độ giới hạn hoặc một cách không đầy đủ.
"I only did the homework partially because I ran out of time."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "do partially".
