(Top Banner Ad)
drawing near
B1
Động từ B1 Tổng quát

drawing near

Nghĩa tiếng Việt

đang đến gần sắp đến tiến gần
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Approaching or getting closer in time, space, or condition.

Vietnamese Meaning

Đến gần hơn, tiếp cận hơn về thời gian, không gian hoặc trạng thái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The end of the year is drawing near."

    "Cuối năm đang đến gần."

  • "As Christmas was drawing near, the excitement grew."

    "Khi Giáng sinh đến gần, sự phấn khích tăng lên."

  • "The storm is drawing near to the coast."

    "Cơn bão đang tiến gần đến bờ biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb draw kéo, rút, vẽ
Noun drawing bức vẽ, sự vẽ
Adverb nearly gần như, hầu như
Noun nearness sự gần gũi, sự cận kề
Verb approach tiếp cận, đến gần (từ đồng nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dʰregʰ-
Proto-Germanic
*draganą
Old English
dragan
Modern English
draw
Proto-Germanic
*nēhwaz
Old English
nēar
Modern English
near

Nguồn gốc của 'drawing near'

Cụm từ 'drawing near' được tạo thành từ động từ 'draw' (kéo, lôi, di chuyển) và trạng từ 'near' (gần). 'Draw' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dragan' mang nghĩa kéo hoặc lôi đi. 'Near' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nēar', là dạng so sánh hơn của 'nēah' (gần). Khi kết hợp, 'drawing near' diễn tả hành động hoặc trạng thái di chuyển lại gần, tiến đến một thời điểm hoặc địa điểm nào đó.

Ý nghĩa mở rộng: Thời gian và Sự kiện

Ban đầu, 'draw near' có thể hình dung như một vật thể đang được kéo lại gần. Tuy nhiên, theo thời gian, cụm từ này đã mở rộng ý nghĩa để diễn tả việc một sự kiện, một dịp lễ, một mùa hay một thời điểm cụ thể đang đến gần. Nó thường mang sắc thái mong đợi hoặc cảm nhận được sự tiếp cận.

Usage Note

Cụm động từ "drawing near" thường được dùng để diễn tả một sự kiện, thời điểm, hoặc trạng thái đang dần đến gần. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương hơn so với những cách diễn đạt đơn giản như "approaching" hay "getting closer". Cần phân biệt với "nearing", thường mang nghĩa tương tự nhưng có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh hơn.

Prepositions

to

"drawing near to" được sử dụng để chỉ sự tiến gần đến một đối tượng, địa điểm, hoặc khái niệm cụ thể. Ví dụ: "The deadline is drawing near to completion."

Collocations (Từ đi kèm)

Sự kiện/Thời gian + drawing near
  • holidays The holidays are drawing near.
    (Các ngày lễ đang đến gần.)
  • deadline The deadline is drawing near.
    (Hạn chót đang đến gần.)
  • winter Winter is drawing near.
    (Mùa đông đang đến gần.)
  • election The election is drawing near.
    (Cuộc bầu cử đang đến gần.)
  • end The end of the year is drawing near.
    (Cuối năm đang đến gần.)
Trạng thái/Tốc độ + drawing near
  • slowly The boat was slowly drawing near.
    (Chiếc thuyền đang từ từ tiến đến gần.)
  • steadily The finish line was steadily drawing near.
    (Vạch đích đang vững chắc tiến đến gần.)
  • rapidly The storm was rapidly drawing near.
    (Cơn bão đang nhanh chóng ập đến gần.)
drawing near + (to) Danh từ/Đại từ
  • to an end The project is drawing near to an end.
    (Dự án đang dần đi đến hồi kết.)
  • to a close The event is drawing near to a close.
    (Sự kiện đang gần kết thúc.)
  • to retirement He is drawing near to retirement.
    (Ông ấy đang dần đến tuổi nghỉ hưu.)
  • to the coast The ship was drawing near to the coast.
    (Con tàu đang tiến gần đến bờ biển.)

Idioms

  • The end is drawing near.

    Cái kết đang đến gần; Ngày tàn đang đến gần.

    "With only an hour left, the end of the competition is drawing near."

    (Chỉ còn một giờ nữa, cuộc thi sắp kết thúc rồi.)

  • drawing near to a close/conclusion.

    Đang gần kết thúc/đi đến hồi kết.

    "The negotiations are drawing near to a conclusion."

    (Các cuộc đàm phán đang dần đi đến hồi kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drawing near

Động từ
Lật mặt

Đến gần hơn, tiếp cận hơn về thời gian, không gian hoặc trạng thái.

"The end of the year is drawing near."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we reach the summit, the storm will have drawn near.
Đến lúc chúng ta lên đến đỉnh, cơn bão sẽ đã đến gần.
Phủ định
By the end of the week, the deadline won't have drawn near yet.
Đến cuối tuần, thời hạn vẫn chưa đến gần.
Nghi vấn
Will the time for his final performance have drawn near by next month?
Liệu thời gian cho buổi biểu diễn cuối cùng của anh ấy sẽ đến gần vào tháng tới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drawing near".

Sự mong đợi các dịp lễ

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, cụm từ 'drawing near' thường được dùng để nói về sự kiện các dịp lễ quan trọng như Giáng Sinh, Năm Mới, Lễ Tạ Ơn đang đến gần. Nó gợi lên cảm giác háo hức, mong đợi và chuẩn bị cho những thời khắc đặc biệt này.

Chu kỳ của các mùa

Việc các mùa (xuân, hạ, thu, đông) 'drawing near' là một chủ đề phổ biến trong văn hóa và văn học. Nó liên quan đến sự thay đổi của thiên nhiên, các hoạt động theo mùa và đôi khi là sự phản ánh về thời gian trôi qua, như 'Winter is drawing near' (Mùa đông đang đến gần) thường gợi không khí ảm đạm hoặc sự cần chuẩn bị.