drawing near
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Approaching or getting closer in time, space, or condition.
Vietnamese Meaning
Đến gần hơn, tiếp cận hơn về thời gian, không gian hoặc trạng thái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The end of the year is drawing near."
"Cuối năm đang đến gần."
-
"As Christmas was drawing near, the excitement grew."
"Khi Giáng sinh đến gần, sự phấn khích tăng lên."
-
"The storm is drawing near to the coast."
"Cơn bão đang tiến gần đến bờ biển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ "drawing near" thường được dùng để diễn tả một sự kiện, thời điểm, hoặc trạng thái đang dần đến gần. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương hơn so với những cách diễn đạt đơn giản như "approaching" hay "getting closer". Cần phân biệt với "nearing", thường mang nghĩa tương tự nhưng có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh hơn.
Prepositions
"drawing near to" được sử dụng để chỉ sự tiến gần đến một đối tượng, địa điểm, hoặc khái niệm cụ thể. Ví dụ: "The deadline is drawing near to completion."
Collocations (Từ đi kèm)
-
holidays The holidays are drawing near. (Các ngày lễ đang đến gần.)
-
deadline The deadline is drawing near. (Hạn chót đang đến gần.)
-
winter Winter is drawing near. (Mùa đông đang đến gần.)
-
election The election is drawing near. (Cuộc bầu cử đang đến gần.)
-
end The end of the year is drawing near. (Cuối năm đang đến gần.)
-
slowly The boat was slowly drawing near. (Chiếc thuyền đang từ từ tiến đến gần.)
-
steadily The finish line was steadily drawing near. (Vạch đích đang vững chắc tiến đến gần.)
-
rapidly The storm was rapidly drawing near. (Cơn bão đang nhanh chóng ập đến gần.)
-
to an end The project is drawing near to an end. (Dự án đang dần đi đến hồi kết.)
-
to a close The event is drawing near to a close. (Sự kiện đang gần kết thúc.)
-
to retirement He is drawing near to retirement. (Ông ấy đang dần đến tuổi nghỉ hưu.)
-
to the coast The ship was drawing near to the coast. (Con tàu đang tiến gần đến bờ biển.)
Idioms
-
The end is drawing near.
Cái kết đang đến gần; Ngày tàn đang đến gần.
"With only an hour left, the end of the competition is drawing near."
(Chỉ còn một giờ nữa, cuộc thi sắp kết thúc rồi.)
-
drawing near to a close/conclusion.
Đang gần kết thúc/đi đến hồi kết.
"The negotiations are drawing near to a conclusion."
(Các cuộc đàm phán đang dần đi đến hồi kết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drawing near
Động từĐến gần hơn, tiếp cận hơn về thời gian, không gian hoặc trạng thái.
"The end of the year is drawing near."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time we reach the summit, the storm will have drawn near. |
Đến lúc chúng ta lên đến đỉnh, cơn bão sẽ đã đến gần. |
| Phủ định | By the end of the week, the deadline won't have drawn near yet. |
Đến cuối tuần, thời hạn vẫn chưa đến gần. |
| Nghi vấn | Will the time for his final performance have drawn near by next month? |
Liệu thời gian cho buổi biểu diễn cuối cùng của anh ấy sẽ đến gần vào tháng tới? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drawing near".
