dress casually
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To wear clothes that are comfortable and suitable for informal situations.
Vietnamese Meaning
Ăn mặc thoải mái, giản dị và phù hợp với các tình huống không trang trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You can dress casually for the picnic."
"Bạn có thể ăn mặc giản dị cho buổi dã ngoại."
-
"Most companies allow employees to dress casually on Fridays."
"Hầu hết các công ty cho phép nhân viên ăn mặc giản dị vào thứ Sáu."
-
"The invitation said to dress casually, so I wore jeans and a t-shirt."
"Lời mời nói là ăn mặc giản dị, vì vậy tôi mặc quần jean và áo phông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | dress | mặc quần áo, ăn mặc |
| Noun | dress | váy, áo đầm |
| Noun | dresser | người ăn mặc (theo kiểu gì đó), bàn trang điểm |
| Noun | dressing | sự ăn mặc, băng bó, nước sốt (salad) |
| Verb | undress | cởi quần áo |
| Adjective | well-dressed | ăn mặc đẹp, chỉnh tề |
| Adjective | casual | bình thường, thông thường, không trang trọng |
| Noun | casualness | sự bình thường, sự không trang trọng |
| Adverb | casually | một cách bình thường, một cách ngẫu nhiên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả phong cách ăn mặc không cầu kỳ, hướng đến sự thoải mái và tự nhiên. Nó trái ngược với 'dress formally' (ăn mặc trang trọng). Mức độ 'casual' có thể dao động từ quần áo thể thao đơn giản đến quần áo thường ngày lịch sự hơn, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always dress casually (luôn ăn mặc bình thường)
-
often often dress casually (thường xuyên ăn mặc bình thường)
-
prefer to prefer to dress casually (thích ăn mặc bình thường)
-
tend to tend to dress casually (có xu hướng ăn mặc bình thường)
-
usually usually dress casually (thường ăn mặc bình thường)
-
for work dress casually for work (ăn mặc bình thường khi đi làm)
-
for the party dress casually for the party (ăn mặc bình thường khi dự tiệc)
-
on weekends dress casually on weekends (ăn mặc bình thường vào cuối tuần)
-
at home dress casually at home (ăn mặc bình thường ở nhà)
-
allowed to be allowed to dress casually (được phép ăn mặc bình thường)
-
encouraged to encouraged to dress casually (được khuyến khích ăn mặc bình thường)
-
expect to expect to dress casually (mong đợi ăn mặc bình thường)
-
choose to choose to dress casually (chọn cách ăn mặc bình thường)
Idioms
-
It's a dress-down Friday, so you can dress casually.
Hôm nay là 'Thứ Sáu được mặc đồ thoải mái', nên bạn có thể ăn mặc bình thường.
"Every Friday, our office has a dress-down policy, allowing us to dress casually."
(Mỗi thứ Sáu, văn phòng chúng tôi có chính sách 'ăn mặc thoải mái', cho phép chúng tôi ăn mặc bình thường.)
-
You can dress casually, but make sure it's presentable.
Bạn có thể ăn mặc bình thường, nhưng hãy đảm bảo là trông tươm tất.
"For the casual networking event, you can dress casually, but make sure it's presentable enough for professionals."
(Đối với sự kiện giao lưu thân mật, bạn có thể ăn mặc bình thường, nhưng hãy đảm bảo trông đủ tươm tất trước những người chuyên nghiệp.)
-
Most people dress casually for comfort these days.
Hầu hết mọi người ngày nay ăn mặc bình thường để thoải mái.
"In many modern work environments, most people dress casually for comfort rather than strict formality."
(Trong nhiều môi trường làm việc hiện đại, hầu hết mọi người ăn mặc bình thường để thoải mái hơn là giữ sự trang trọng nghiêm ngặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dress casually
Động từ + Trạng từĂn mặc thoải mái, giản dị và phù hợp với các tình huống không trang trọng.
"You can dress casually for the picnic."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Casual clothes are usually worn to the office on Fridays. |
Quần áo thoải mái thường được mặc đến văn phòng vào các ngày thứ Sáu. |
| Phủ định | Formal attire is not usually worn casually at home. |
Trang phục trang trọng thường không được mặc một cách thoải mái ở nhà. |
| Nghi vấn | Are jeans and t-shirts considered to be dressed casually at the party? |
Quần jean và áo phông có được coi là mặc đồ thoải mái tại bữa tiệc không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been dressing casually for weeks before she got the new job. |
Cô ấy đã ăn mặc giản dị trong nhiều tuần trước khi có được công việc mới. |
| Phủ định | They hadn't been dressing casually at the office before the new policy was implemented. |
Họ đã không ăn mặc giản dị ở văn phòng trước khi chính sách mới được thực hiện. |
| Nghi vấn | Had he been dressing casually to the parties before he met her? |
Có phải anh ấy đã ăn mặc giản dị đến các bữa tiệc trước khi gặp cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dress casually".
