(Top Banner Ad)
dress casually
A2
Động từ + Trạng từ A2 Thời trang, Giao tiếp xã hội

dress casually

UK: /drɛs ˈkæʒuəli/ • US: /drɛs ˈkæʒuəli/

Nghĩa tiếng Việt

ăn mặc giản dị mặc đồ thoải mái
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To wear clothes that are comfortable and suitable for informal situations.

Vietnamese Meaning

Ăn mặc thoải mái, giản dị và phù hợp với các tình huống không trang trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You can dress casually for the picnic."

    "Bạn có thể ăn mặc giản dị cho buổi dã ngoại."

  • "Most companies allow employees to dress casually on Fridays."

    "Hầu hết các công ty cho phép nhân viên ăn mặc giản dị vào thứ Sáu."

  • "The invitation said to dress casually, so I wore jeans and a t-shirt."

    "Lời mời nói là ăn mặc giản dị, vì vậy tôi mặc quần jean và áo phông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dress mặc quần áo, ăn mặc
Noun dress váy, áo đầm
Noun dresser người ăn mặc (theo kiểu gì đó), bàn trang điểm
Noun dressing sự ăn mặc, băng bó, nước sốt (salad)
Verb undress cởi quần áo
Adjective well-dressed ăn mặc đẹp, chỉnh tề
Adjective casual bình thường, thông thường, không trang trọng
Noun casualness sự bình thường, sự không trang trọng
Adverb casually một cách bình thường, một cách ngẫu nhiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dirigere
Vulgar Latin
directiare
Old French
dresser
Middle English
dressen
Modern English
dress

Sự 'Chỉnh Trang' và Tinh Thần 'Ngẫu Hứng'

Từ 'dress' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dirigere' (chỉnh thẳng, sắp xếp) qua tiếng Pháp cổ 'dresser' (sắp đặt, chuẩn bị, trang hoàng). Ban đầu, 'dress' không chỉ là mặc quần áo mà còn là chuẩn bị, sắp xếp mọi thứ một cách có trật tự. Còn 'casually' (một cách ngẫu nhiên, bình thường) đến từ tiếng Latin 'casus' (sự tình cờ, rơi xuống), mang ý nghĩa không chủ ý, không trang trọng. Khi kết hợp, 'dress casually' thể hiện việc mặc quần áo một cách thoải mái, không cần cầu kỳ, nhưng vẫn giữ được sự tươm tất, phù hợp với hoàn cảnh, tạo nên một phong cách tự nhiên, không gò bó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả phong cách ăn mặc không cầu kỳ, hướng đến sự thoải mái và tự nhiên. Nó trái ngược với 'dress formally' (ăn mặc trang trọng). Mức độ 'casual' có thể dao động từ quần áo thể thao đơn giản đến quần áo thường ngày lịch sự hơn, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + dress casually
  • always always dress casually
    (luôn ăn mặc bình thường)
  • often often dress casually
    (thường xuyên ăn mặc bình thường)
  • prefer to prefer to dress casually
    (thích ăn mặc bình thường)
  • tend to tend to dress casually
    (có xu hướng ăn mặc bình thường)
  • usually usually dress casually
    (thường ăn mặc bình thường)
Prepositional Phrase + dress casually
  • for work dress casually for work
    (ăn mặc bình thường khi đi làm)
  • for the party dress casually for the party
    (ăn mặc bình thường khi dự tiệc)
  • on weekends dress casually on weekends
    (ăn mặc bình thường vào cuối tuần)
  • at home dress casually at home
    (ăn mặc bình thường ở nhà)
Verb + dress casually
  • allowed to be allowed to dress casually
    (được phép ăn mặc bình thường)
  • encouraged to encouraged to dress casually
    (được khuyến khích ăn mặc bình thường)
  • expect to expect to dress casually
    (mong đợi ăn mặc bình thường)
  • choose to choose to dress casually
    (chọn cách ăn mặc bình thường)

Idioms

  • It's a dress-down Friday, so you can dress casually.

    Hôm nay là 'Thứ Sáu được mặc đồ thoải mái', nên bạn có thể ăn mặc bình thường.

    "Every Friday, our office has a dress-down policy, allowing us to dress casually."

    (Mỗi thứ Sáu, văn phòng chúng tôi có chính sách 'ăn mặc thoải mái', cho phép chúng tôi ăn mặc bình thường.)

  • You can dress casually, but make sure it's presentable.

    Bạn có thể ăn mặc bình thường, nhưng hãy đảm bảo là trông tươm tất.

    "For the casual networking event, you can dress casually, but make sure it's presentable enough for professionals."

    (Đối với sự kiện giao lưu thân mật, bạn có thể ăn mặc bình thường, nhưng hãy đảm bảo trông đủ tươm tất trước những người chuyên nghiệp.)

  • Most people dress casually for comfort these days.

    Hầu hết mọi người ngày nay ăn mặc bình thường để thoải mái.

    "In many modern work environments, most people dress casually for comfort rather than strict formality."

    (Trong nhiều môi trường làm việc hiện đại, hầu hết mọi người ăn mặc bình thường để thoải mái hơn là giữ sự trang trọng nghiêm ngặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dress casually

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Ăn mặc thoải mái, giản dị và phù hợp với các tình huống không trang trọng.

"You can dress casually for the picnic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Casual clothes are usually worn to the office on Fridays.
Quần áo thoải mái thường được mặc đến văn phòng vào các ngày thứ Sáu.
Phủ định
Formal attire is not usually worn casually at home.
Trang phục trang trọng thường không được mặc một cách thoải mái ở nhà.
Nghi vấn
Are jeans and t-shirts considered to be dressed casually at the party?
Quần jean và áo phông có được coi là mặc đồ thoải mái tại bữa tiệc không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been dressing casually for weeks before she got the new job.
Cô ấy đã ăn mặc giản dị trong nhiều tuần trước khi có được công việc mới.
Phủ định
They hadn't been dressing casually at the office before the new policy was implemented.
Họ đã không ăn mặc giản dị ở văn phòng trước khi chính sách mới được thực hiện.
Nghi vấn
Had he been dressing casually to the parties before he met her?
Có phải anh ấy đã ăn mặc giản dị đến các bữa tiệc trước khi gặp cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dress casually".

'Casual Friday' - Ngày Thứ Sáu Thoải Mái

'Casual Friday' là một truyền thống phổ biến ở các văn phòng phương Tây, cho phép nhân viên mặc quần áo thoải mái hơn, ít trang trọng hơn so với các ngày làm việc khác trong tuần. Nó bắt đầu phổ biến từ những năm 1990 và được coi là một cách để nâng cao tinh thần nhân viên và tạo không khí làm việc dễ chịu hơn.

Sự Thay Đổi Trong Chuẩn Mực Ăn Mặc Xã Hội

Trong vài thập kỷ qua, các chuẩn mực về trang phục ở nhiều xã hội phương Tây đã chuyển từ trang trọng sang thoải mái hơn. Điều này một phần do sự phát triển của công nghệ, ngành công nghiệp sáng tạo và mong muốn về sự thoải mái cá nhân. Việc ăn mặc bình thường không còn chỉ giới hạn ở nhà mà đã lan rộng sang nhiều không gian công cộng và thậm chí cả môi trường làm việc chuyên nghiệp (tùy thuộc vào ngành nghề).