(Top Banner Ad)
dried grass
A2
Danh từ A2 Nông nghiệp, Môi trường

dried grass

UK: /ˌdraɪd ˈɡrɑːs/ • US: /ˌdraɪd ˈɡræs/

Nghĩa tiếng Việt

cỏ khô rơm khô
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Grass that has been dried, often for use as animal feed or bedding.

Vietnamese Meaning

Cỏ đã được phơi khô, thường được sử dụng làm thức ăn hoặc lót chuồng cho động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cows were fed dried grass throughout the winter."

    "Đàn bò được cho ăn cỏ khô trong suốt mùa đông."

  • "The farmer used dried grass as bedding for the horses."

    "Người nông dân dùng cỏ khô làm lớp lót chuồng cho ngựa."

  • "Dried grass can be a fire hazard if not stored properly."

    "Cỏ khô có thể gây nguy cơ hỏa hoạn nếu không được bảo quản đúng cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj dry khô, không ẩm ướt
Verb dry làm khô, sấy khô
Noun dryness sự khô hạn, độ khô
Adj drying đang khô, dùng để làm khô
Noun grass cỏ
Adj grassy có nhiều cỏ, được bao phủ bởi cỏ
Noun grassland đồng cỏ, thảo nguyên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*draugiz
Old English
drýge
Modern English
dry
Proto-Germanic
*grasan
Old English
græs
Modern English
grass

Nguồn gốc của 'Dried'

'Dried' là quá khứ phân từ của 'dry' (khô). Từ 'dry' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'drýge', mang nghĩa 'khô ráo' hoặc 'héo úa', và xa hơn nữa là từ tiếng Proto-Germanic '*draugiz'. Nó luôn liên quan đến sự thiếu vắng nước hoặc độ ẩm.

Nguồn gốc của 'Grass'

Từ 'grass' (cỏ) cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'græs'. Ban đầu, nó dùng để chỉ các loại cây thân thảo nói chung. Cỏ là một phần cơ bản và phổ biến của hệ thực vật trên trái đất, gắn liền với đồng ruộng và thức ăn cho gia súc.

Usage Note

Chỉ loại cỏ đã được làm khô tự nhiên hoặc bằng phương pháp nhân tạo. Thường dùng để chỉ cỏ khô được thu hoạch với mục đích sử dụng cụ thể. So với 'hay' (cỏ khô ủ), 'dried grass' thường ít được chế biến hơn.

Prepositions

on in with

on: 'The cow is lying on dried grass.' (trên cỏ khô); in: 'The dried grass is stored in the barn.' (trong); with: 'The farmer stuffed the cushion with dried grass.' (với)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dried grass
  • parched parched dried grass
    (cỏ khô héo úa)
  • brittle brittle dried grass
    (cỏ khô giòn, dễ gãy)
  • yellow yellow dried grass
    (cỏ khô vàng úa)
Verb + dried grass
  • cut cut dried grass
    (cắt cỏ khô)
  • collect collect dried grass
    (thu gom cỏ khô)
  • burn burn dried grass
    (đốt cỏ khô)
  • feed animals feed animals dried grass
    (cho động vật ăn cỏ khô)
Noun + of + dried grass
  • a bale of a bale of dried grass
    (một kiện cỏ khô (đóng thành khối))
  • a heap of a heap of dried grass
    (một đống cỏ khô)

Idioms

  • As dry as dried grass

    Khô như cỏ khô (Dùng để diễn tả một vật gì đó cực kỳ khô ráo, không còn chút độ ẩm nào)

    "After two weeks without rain, the fields were as dry as dried grass."

    (Sau hai tuần không mưa, những cánh đồng khô như cỏ khô.)

  • To burn like dried grass

    Cháy như cỏ khô (Diễn tả việc gì đó bùng cháy rất nhanh và dữ dội)

    "The old wooden house, neglected for years, burned like dried grass when the fire started."

    (Ngôi nhà gỗ cũ kỹ, bị bỏ hoang nhiều năm, đã cháy bùng lên như cỏ khô khi lửa bắt đầu.)

  • Scattered like dried grass

    Rải rác như cỏ khô (Mô tả sự phân tán, lan rộng một cách không trật tự)

    "After the storm, debris was scattered like dried grass all over the yard."

    (Sau cơn bão, các mảnh vụn rải rác khắp sân như cỏ khô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dried grass

Danh từ
Lật mặt

Cỏ đã được phơi khô, thường được sử dụng làm thức ăn hoặc lót chuồng cho động vật.

"The cows were fed dried grass throughout the winter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dried grass".

Cỏ khô (Hay) trong nông nghiệp

Ở nhiều nước phương Tây, việc làm cỏ khô (hay còn gọi là haymaking) là một hoạt động nông nghiệp quan trọng. Cỏ được cắt khi còn tươi, sau đó phơi khô dưới nắng để bảo quản làm thức ăn dự trữ cho gia súc vào mùa đông. Đây là một công việc truyền thống gắn liền với mùa hè và sự chăm chỉ của người nông dân.

Mái nhà tranh (Thatch Roofs)

Trong lịch sử, cỏ khô (thường là rơm hoặc các loại cỏ thân dài) được sử dụng rộng rãi để lợp mái nhà, đặc biệt ở các vùng nông thôn châu Âu. Những mái nhà tranh này (thatch roofs) nổi tiếng về khả năng cách nhiệt tốt, giữ ấm vào mùa đông và mát mẻ vào mùa hè, đồng thời tạo nên vẻ đẹp mộc mạc đặc trưng.

Biểu tượng của sự phù du

Trong một số nền văn hóa và văn học phương Tây, cỏ khô có thể tượng trưng cho sự phù du, chóng tàn của cuộc sống hoặc vẻ đẹp. Giống như cỏ tươi rồi sẽ khô héo, nó gợi nhắc về sự vô thường và chu kỳ sinh tử. Câu nói 'All flesh is grass' (mọi xác thịt đều là cỏ) trong Kinh Thánh là một ví dụ điển hình.