dried grass
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cỏ đã được phơi khô, thường được sử dụng làm thức ăn hoặc lót chuồng cho động vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cows were fed dried grass throughout the winter."
"Đàn bò được cho ăn cỏ khô trong suốt mùa đông."
-
"The farmer used dried grass as bedding for the horses."
"Người nông dân dùng cỏ khô làm lớp lót chuồng cho ngựa."
-
"Dried grass can be a fire hazard if not stored properly."
"Cỏ khô có thể gây nguy cơ hỏa hoạn nếu không được bảo quản đúng cách."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ loại cỏ đã được làm khô tự nhiên hoặc bằng phương pháp nhân tạo. Thường dùng để chỉ cỏ khô được thu hoạch với mục đích sử dụng cụ thể. So với 'hay' (cỏ khô ủ), 'dried grass' thường ít được chế biến hơn.
Prepositions
on: 'The cow is lying on dried grass.' (trên cỏ khô); in: 'The dried grass is stored in the barn.' (trong); with: 'The farmer stuffed the cushion with dried grass.' (với)
Collocations (Từ đi kèm)
-
parched parched dried grass (cỏ khô héo úa)
-
brittle brittle dried grass (cỏ khô giòn, dễ gãy)
-
yellow yellow dried grass (cỏ khô vàng úa)
-
cut cut dried grass (cắt cỏ khô)
-
collect collect dried grass (thu gom cỏ khô)
-
burn burn dried grass (đốt cỏ khô)
-
feed animals feed animals dried grass (cho động vật ăn cỏ khô)
-
a bale of a bale of dried grass (một kiện cỏ khô (đóng thành khối))
-
a heap of a heap of dried grass (một đống cỏ khô)
Idioms
-
As dry as dried grass
Khô như cỏ khô (Dùng để diễn tả một vật gì đó cực kỳ khô ráo, không còn chút độ ẩm nào)
"After two weeks without rain, the fields were as dry as dried grass."
(Sau hai tuần không mưa, những cánh đồng khô như cỏ khô.)
-
To burn like dried grass
Cháy như cỏ khô (Diễn tả việc gì đó bùng cháy rất nhanh và dữ dội)
"The old wooden house, neglected for years, burned like dried grass when the fire started."
(Ngôi nhà gỗ cũ kỹ, bị bỏ hoang nhiều năm, đã cháy bùng lên như cỏ khô khi lửa bắt đầu.)
-
Scattered like dried grass
Rải rác như cỏ khô (Mô tả sự phân tán, lan rộng một cách không trật tự)
"After the storm, debris was scattered like dried grass all over the yard."
(Sau cơn bão, các mảnh vụn rải rác khắp sân như cỏ khô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dried grass
Danh từCỏ đã được phơi khô, thường được sử dụng làm thức ăn hoặc lót chuồng cho động vật.
"The cows were fed dried grass throughout the winter."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dried grass".
