(Top Banner Ad)
driving out demons
B2
Verb Phrase B2 Tôn giáo, Tâm linh, Siêu nhiên

driving out demons

UK: /ˈdraɪvɪŋ aʊt ˈdiːmənz/ • US: /ˈdraɪvɪŋ aʊt ˈdiːmənz/

Nghĩa tiếng Việt

trục xuất ma quỷ trừ tà xua đuổi tà ma loại bỏ những ảnh hưởng xấu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To expel or exorcise evil spirits or negative influences from a person, place, or situation.

Vietnamese Meaning

Trục xuất hoặc trừ tà những linh hồn ma quỷ hoặc những ảnh hưởng tiêu cực khỏi một người, một địa điểm hoặc một tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The priest attempted to drive out the demons from the haunted house."

    "Vị linh mục đã cố gắng trục xuất những con quỷ khỏi ngôi nhà ma ám."

  • "She felt she needed to drive out the demons of her past."

    "Cô ấy cảm thấy mình cần phải xua tan những bóng ma từ quá khứ."

  • "The new policies are aimed at driving out the demons of corruption."

    "Những chính sách mới nhằm mục đích loại bỏ tệ nạn tham nhũng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drive Lái xe, đẩy, xua đuổi
Noun driver Người lái xe
Adjective driving Thúc đẩy, mạnh mẽ (ví dụ: driving rain), liên quan đến việc lái xe
Noun demon Ác quỷ, ma quỷ
Adjective demonic Thuộc về ma quỷ, giống ma quỷ
Verb demonize Biến thành quỷ, bôi nhọ, lên án gay gắt
Noun exorcism Lễ trừ tà, sự trừ quỷ
Verb exorcise Trừ tà, trục xuất quỷ
Noun exorcist Người trừ tà

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Tâm linh, Siêu nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dhreibh-
Proto-Germanic
*dribanan
Old English
drīfan
Middle English
driven
Modern English
drive
Proto-Indo-European
*ud-
Proto-Germanic
*ūt
Old English
ūt
Middle English
out
Modern English
out
Ancient Greek
δαίμων (daímōn)
Latin
daemon
Old French
demon
Middle English
demon
Modern English
demon

Nguồn gốc của 'trừ quỷ'

Cụm từ 'driving out demons' (trừ quỷ) mô tả hành động trục xuất các linh hồn tà ác khỏi một người hoặc một địa điểm. Niềm tin này có nguồn gốc sâu xa trong nhiều tôn giáo và nền văn hóa cổ đại. Từ 'demon' (quỷ) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'daimōn', ban đầu có nghĩa là 'thần linh' hoặc 'số phận', nhưng sau này trong Kitô giáo, nó được dùng để chỉ các linh hồn tà ác. 'Drive out' (trục xuất) có nguồn gốc từ các từ cổ chỉ hành động đẩy đi hoặc xua đuổi. Vì vậy, cụm từ này kết hợp ý nghĩa lịch sử của việc loại bỏ một thế lực siêu nhiên gây hại.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa siêu nhiên, tôn giáo, hoặc mang tính ẩn dụ về việc loại bỏ những ảnh hưởng xấu. 'Driving out' nhấn mạnh hành động chủ động và mạnh mẽ. So sánh với 'exorcise', từ này mang tính nghi thức tôn giáo hơn. 'Get rid of' là một cách diễn đạt thông thường hơn, ít trang trọng hơn.

Prepositions

from

'From' được dùng để chỉ nguồn gốc của những linh hồn ma quỷ hoặc ảnh hưởng tiêu cực mà ta đang cố gắng loại bỏ. Ví dụ: driving out demons from the possessed man.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + driving out demons
  • perform perform the driving out demons
    (thực hiện nghi lễ trừ quỷ)
  • attempt attempt driving out demons
    (cố gắng trừ quỷ)
  • succeed in succeed in driving out demons
    (thành công trong việc trừ quỷ)
Noun + driving out demons
  • the act of the act of driving out demons
    (hành động trừ quỷ)
  • the ritual of the ritual of driving out demons
    (nghi thức trừ quỷ)
  • the practice of the practice of driving out demons
    (việc thực hành trừ quỷ)
Adverb + driving out demons
  • successfully successfully driving out demons
    (trừ quỷ thành công)

Idioms

  • cast out demons

    Trục xuất quỷ (một cụm từ phổ biến trong văn bản tôn giáo, đặc biệt là Kinh Thánh)

    "In many scriptures, Jesus is depicted casting out demons from the afflicted."

    (Trong nhiều kinh sách, Chúa Giê-su được miêu tả là đã trục xuất quỷ khỏi những người bị bệnh.)

  • exorcise demons

    Trừ tà, trục xuất quỷ (thường qua một nghi lễ chính thức)

    "The priest was called upon to exorcise demons from the possessed individual."

    (Vị linh mục được mời đến để thực hiện nghi thức trừ tà cho người bị quỷ ám.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

driving out demons

Verb Phrase
Lật mặt

Trục xuất hoặc trừ tà những linh hồn ma quỷ hoặc những ảnh hưởng tiêu cực khỏi một người, một địa điểm hoặc một tình huống.

"The priest attempted to drive out the demons from the haunted house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The priest, who drives out demons, is highly respected in the village.
Vị linh mục, người trừ đuổi quỷ dữ, được rất kính trọng trong làng.
Phủ định
The abandoned house, where no one drives out demons, is said to be haunted.
Ngôi nhà bỏ hoang, nơi không ai trừ đuổi quỷ dữ, được cho là bị ma ám.
Nghi vấn
Is there anyone who drives out demons in this town?
Có ai trừ đuổi quỷ dữ ở thị trấn này không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The priest drove the demons out of the possessed man.
Vị linh mục đã xua đuổi những con quỷ ra khỏi người đàn ông bị quỷ ám.
Phủ định
They didn't drive out the demons completely; some remained.
Họ đã không xua đuổi hoàn toàn lũ quỷ; một vài con vẫn còn.
Nghi vấn
Who drove the demons out of the haunted house?
Ai đã xua đuổi lũ quỷ ra khỏi ngôi nhà ma ám?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The priest has been driving out demons from the village for weeks.
Vị linh mục đã và đang trừ tà cho ngôi làng trong nhiều tuần.
Phủ định
The villagers haven't been driving out demons by themselves; they needed help.
Dân làng đã không tự mình trừ tà; họ cần sự giúp đỡ.
Nghi vấn
Has she been driving out demons from the possessed children?
Cô ấy đã và đang trừ tà cho những đứa trẻ bị quỷ ám sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "driving out demons".

Trừ quỷ trong Kitô giáo

Trong Kitô giáo, đặc biệt là Công giáo, việc trừ quỷ (exorcism) là một nghi lễ có từ lâu đời nhằm trục xuất quỷ hoặc các linh hồn tà ác khỏi một người hoặc một địa điểm. Nó dựa trên niềm tin rằng các thế lực siêu nhiên có thể gây hại và cần được loại bỏ thông qua cầu nguyện, nghi thức và sự can thiệp thần thánh.

Quỷ ám trong văn hóa đại chúng

Chủ đề 'quỷ ám' và 'trừ quỷ' đã trở thành một yếu tố phổ biến trong văn hóa đại chúng phương Tây, đặc biệt là trong phim kinh dị và văn học. Các tác phẩm như 'The Exorcist' (Kẻ Trừ Tà) đã khắc họa một cách mạnh mẽ những nỗi sợ hãi và bí ẩn xung quanh hiện tượng này, định hình cách công chúng nhìn nhận về 'driving out demons'.