(Top Banner Ad)
drying substance
B1
Noun Phrase B1 Hóa học, Công nghiệp

drying substance

UK: /ˈdraɪɪŋ ˈsʌbstəns/ • US: /ˈdraɪɪŋ ˈsʌbstəns/

Nghĩa tiếng Việt

chất làm khô tác nhân làm khô vật liệu làm khô
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A material or chemical compound used to remove moisture or cause something to become dry.

Vietnamese Meaning

Một vật liệu hoặc hợp chất hóa học được sử dụng để loại bỏ độ ẩm hoặc làm cho vật gì đó trở nên khô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Silica gel is a common drying substance used in packaging to protect items from moisture damage."

    "Silica gel là một chất làm khô phổ biến được sử dụng trong bao bì để bảo vệ các vật phẩm khỏi hư hại do độ ẩm."

  • "The drying substance accelerated the hardening of the adhesive."

    "Chất làm khô đã đẩy nhanh quá trình làm cứng chất kết dính."

  • "Adding a drying substance to the ink prevented smudging."

    "Thêm một chất làm khô vào mực đã ngăn ngừa bị nhòe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dry Làm khô, sấy khô
Adjective dry Khô, cạn
Noun dryness Sự khô hạn, tình trạng khô
Noun drier Máy sấy, chất làm khô
Noun substance Chất, vật chất, bản chất
Adjective substantial Đáng kể, quan trọng, có thật
Verb substantiate Chứng minh, xác minh, củng cố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰerǵʰ-
Proto-Germanic
*draugiz
Old English
drýge
Modern English
dry
Latin
substare
Latin
substantia
Old French
substance
Modern English
substance

Nguồn gốc của 'Drying'

Từ 'drying' bắt nguồn từ 'dry' trong tiếng Anh cổ (drýge), có liên quan đến các từ gốc Đức và Ấn-Âu cổ đại mang nghĩa 'làm khô' hoặc 'cạn kiệt'. Khái niệm này đã tồn tại từ rất lâu, phản ánh nhu cầu cơ bản của con người trong việc loại bỏ độ ẩm để bảo quản hoặc thay đổi trạng thái vật chất.

Nguồn gốc của 'Substance'

Từ 'substance' có gốc từ tiếng Latin 'substantia', nghĩa đen là 'thứ đứng bên dưới' (từ 'substare' - đứng bên dưới). Ban đầu nó ám chỉ bản chất cốt lõi hoặc nền tảng của một vật. Về sau, nghĩa của nó phát triển để chỉ bất kỳ vật chất hoặc chất liệu cụ thể nào.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh của sơn, mực in, chất kết dính và các quy trình công nghiệp khác nơi cần loại bỏ độ ẩm để đạt được một kết quả mong muốn. 'Drying substance' nhấn mạnh chức năng của chất đó hơn là thành phần hóa học cụ thể. Nó có thể bao gồm các chất hút ẩm, chất làm khô hoặc các chất xúc tác làm tăng tốc quá trình bay hơi.

Prepositions

in for

'in': thường dùng để chỉ sự hiện diện hoặc sử dụng của chất làm khô trong một sản phẩm hoặc quy trình. Ví dụ: 'This paint contains a drying substance.' 'for': thường dùng để chỉ mục đích sử dụng của chất làm khô. Ví dụ: 'We need a drying substance for this type of ink.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drying substance
  • powerful powerful drying substance
    (chất làm khô mạnh)
  • effective effective drying substance
    (chất làm khô hiệu quả)
  • natural natural drying substance
    (chất làm khô tự nhiên)
  • absorbent absorbent drying substance
    (chất làm khô có khả năng hút ẩm)
  • chemical chemical drying substance
    (chất làm khô hóa học)
Verb + drying substance
  • apply apply a drying substance
    (bôi/thoa chất làm khô)
  • add add a drying substance
    (thêm chất làm khô)
  • contain contain a drying substance
    (chứa chất làm khô)
  • remove remove a drying substance
    (loại bỏ chất làm khô)

Idioms

  • a fast-acting drying substance

    một chất làm khô tác dụng nhanh

    "We need a fast-acting drying substance for this emergency spill."

    (Chúng ta cần một chất làm khô tác dụng nhanh cho sự cố tràn khẩn cấp này.)

  • an industrial drying substance

    một chất làm khô công nghiệp

    "This particular industrial drying substance is used in textile manufacturing."

    (Loại chất làm khô công nghiệp đặc biệt này được sử dụng trong sản xuất dệt may.)

  • a moisture-absorbing drying substance

    một chất làm khô hút ẩm

    "Silica gel is a common moisture-absorbing drying substance found in product packaging."

    (Gel silica là một chất làm khô hút ẩm phổ biến được tìm thấy trong bao bì sản phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drying substance

Noun Phrase
Lật mặt

Một vật liệu hoặc hợp chất hóa học được sử dụng để loại bỏ độ ẩm hoặc làm cho vật gì đó trở nên khô.

"Silica gel is a common drying substance used in packaging to protect items from moisture damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drying substance".

Bảo quản thực phẩm và di sản

Các chất làm khô đã đóng vai trò quan trọng trong lịch sử loài người, đặc biệt trong việc bảo quản thực phẩm. Từ thời cổ đại, việc phơi khô dưới nắng, ướp muối, hoặc sử dụng các chất hút ẩm tự nhiên đã giúp con người lưu trữ lương thực, chống lại sự hư hỏng. Điều này cũng ảnh hưởng đến các tập quán văn hóa về chế biến và dự trữ thực phẩm trên khắp thế giới, từ cá khô ở Việt Nam đến thịt khô (jerky) ở phương Tây.

Ứng dụng trong khoa học và công nghiệp hiện đại

Trong thời hiện đại, các chất làm khô không chỉ dùng trong gia đình mà còn thiết yếu trong nhiều ngành công nghiệp. Chúng được sử dụng để kiểm soát độ ẩm trong sản xuất dược phẩm, điện tử, xây dựng và thậm chí cả trong nghệ thuật bảo tồn. Việc kiểm soát độ ẩm chính xác bằng các chất làm khô chuyên dụng giúp đảm bảo chất lượng và tuổi thọ của nhiều sản phẩm quan trọng.