due care
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The level of care that a reasonable person would exercise under similar circumstances to avoid causing harm to others.
Vietnamese Meaning
Mức độ cẩn trọng mà một người hợp lý sẽ thực hiện trong các tình huống tương tự để tránh gây tổn hại cho người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company failed to exercise due care in its handling of hazardous materials."
"Công ty đã không thực hiện sự cẩn trọng cần thiết trong việc xử lý các vật liệu nguy hiểm."
-
"The hospital is required to provide due care to all its patients."
"Bệnh viện có nghĩa vụ cung cấp sự chăm sóc thích hợp cho tất cả bệnh nhân của mình."
-
"The auditor must exercise due care in reviewing the company's financial statements."
"Kiểm toán viên phải thực hiện sự cẩn trọng thích hợp trong việc xem xét báo cáo tài chính của công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | duty | nhiệm vụ, nghĩa vụ |
| Noun | duties | các khoản phí phải trả, thuế |
| Adverb | duly | một cách đúng đắn, chính xác |
| Noun | caregiver | người chăm sóc |
| Noun | carefulness | sự cẩn thận |
| Noun | carelessness | sự bất cẩn |
| Adjective | careful | cẩn thận |
| Adjective | careless | bất cẩn |
| Adjective | caring | chu đáo, quan tâm |
| Adverb | carefully | một cách cẩn thận |
| Adverb | carelessly | một cách bất cẩn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, kinh doanh và bảo hiểm để chỉ trách nhiệm pháp lý hoặc đạo đức của một cá nhân hoặc tổ chức trong việc ngăn ngừa tổn thất hoặc thiệt hại. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hành động một cách cẩn thận và thận trọng để giảm thiểu rủi ro. 'Due care' không đơn thuần là 'care' mà là một mức độ quan tâm, cẩn trọng hợp lý trong một tình huống cụ thể.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ ra rằng 'due care' được thực hiện trong một bối cảnh hoặc tình huống cụ thể (ví dụ: 'The company exercised due care in its manufacturing process.'). 'with' có thể được sử dụng để chỉ ra rằng 'due care' được thể hiện thông qua một hành động cụ thể (ví dụ: 'He handled the situation with due care.').
Collocations (Từ đi kèm)
-
exercise exercise due care (thực hiện sự cẩn trọng cần thiết)
-
take take due care (thực hiện sự cẩn trọng cần thiết)
-
show show due care (thể hiện sự cẩn trọng cần thiết)
-
apply apply due care (áp dụng sự cẩn trọng cần thiết)
-
with with due care (với sự cẩn trọng cần thiết)
-
fail to fail to exercise due care (không thực hiện sự cẩn trọng cần thiết)
Idioms
-
exercise due care and diligence
thực hiện sự cẩn trọng và siêng năng cần thiết
"Professionals are expected to exercise due care and diligence in their work."
(Các chuyên gia được mong đợi phải thực hiện sự cẩn trọng và siêng năng cần thiết trong công việc của họ.)
-
with all due care
với tất cả sự cẩn trọng cần thiết
"The delicate package must be handled with all due care."
(Gói hàng dễ vỡ phải được xử lý với tất cả sự cẩn trọng cần thiết.)
-
duty of due care
nghĩa vụ thực hiện sự cẩn trọng cần thiết (thường trong pháp luật)
"Every driver has a duty of due care towards other road users."
(Mỗi tài xế đều có nghĩa vụ thực hiện sự cẩn trọng cần thiết đối với những người tham gia giao thông khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
due care
Noun PhraseMức độ cẩn trọng mà một người hợp lý sẽ thực hiện trong các tình huống tương tự để tránh gây tổn hại cho người khác.
"The company failed to exercise due care in its handling of hazardous materials."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "due care".
