(Top Banner Ad)
due care
C1
Noun Phrase C1 Pháp luật, Kinh doanh, Bảo hiểm

due care

UK: /ˌdjuː ˈkeə(r)/ • US: /ˌduː ˈker/

Nghĩa tiếng Việt

sự cẩn trọng cần thiết sự cẩn trọng hợp lý sự chăm sóc thích hợp tính cẩn trọng sự chu đáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The level of care that a reasonable person would exercise under similar circumstances to avoid causing harm to others.

Vietnamese Meaning

Mức độ cẩn trọng mà một người hợp lý sẽ thực hiện trong các tình huống tương tự để tránh gây tổn hại cho người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company failed to exercise due care in its handling of hazardous materials."

    "Công ty đã không thực hiện sự cẩn trọng cần thiết trong việc xử lý các vật liệu nguy hiểm."

  • "The hospital is required to provide due care to all its patients."

    "Bệnh viện có nghĩa vụ cung cấp sự chăm sóc thích hợp cho tất cả bệnh nhân của mình."

  • "The auditor must exercise due care in reviewing the company's financial statements."

    "Kiểm toán viên phải thực hiện sự cẩn trọng thích hợp trong việc xem xét báo cáo tài chính của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun duty nhiệm vụ, nghĩa vụ
Noun duties các khoản phí phải trả, thuế
Adverb duly một cách đúng đắn, chính xác
Noun caregiver người chăm sóc
Noun carefulness sự cẩn thận
Noun carelessness sự bất cẩn
Adjective careful cẩn thận
Adjective careless bất cẩn
Adjective caring chu đáo, quan tâm
Adverb carefully một cách cẩn thận
Adverb carelessly một cách bất cẩn

Synonyms

reasonable care (sự cẩn trọng hợp lý)ordinary care (sự cẩn trọng thông thường)prudence (sự thận trọng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Bảo hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*karō
Old English
caru
Modern English
care
Latin
debere (to owe)
Latin
debitus (owed)
Old French
deu (owed)
Middle English
due
Modern English
due

Nguồn gốc 'Due Care'

Cụm từ 'due care' kết hợp hai từ có lịch sử riêng biệt. 'Due' bắt nguồn từ tiếng Latin 'debere' (có nghĩa là 'nợ, phải làm') thông qua tiếng Pháp cổ. Nó mang ý nghĩa về một nghĩa vụ hoặc điều gì đó phải được thực hiện đúng đắn. 'Care' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'caru', có nghĩa là sự quan tâm, lo lắng. Khi kết hợp lại, 'due care' tạo nên ý nghĩa 'sự cẩn trọng cần thiết', tức là mức độ cẩn trọng mà một người có nghĩa vụ phải thực hiện trong một tình huống cụ thể, thường là để tránh gây hại cho người khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, kinh doanh và bảo hiểm để chỉ trách nhiệm pháp lý hoặc đạo đức của một cá nhân hoặc tổ chức trong việc ngăn ngừa tổn thất hoặc thiệt hại. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hành động một cách cẩn thận và thận trọng để giảm thiểu rủi ro. 'Due care' không đơn thuần là 'care' mà là một mức độ quan tâm, cẩn trọng hợp lý trong một tình huống cụ thể.

Prepositions

in with

'in' được sử dụng để chỉ ra rằng 'due care' được thực hiện trong một bối cảnh hoặc tình huống cụ thể (ví dụ: 'The company exercised due care in its manufacturing process.'). 'with' có thể được sử dụng để chỉ ra rằng 'due care' được thể hiện thông qua một hành động cụ thể (ví dụ: 'He handled the situation with due care.').

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + due care
  • exercise exercise due care
    (thực hiện sự cẩn trọng cần thiết)
  • take take due care
    (thực hiện sự cẩn trọng cần thiết)
  • show show due care
    (thể hiện sự cẩn trọng cần thiết)
  • apply apply due care
    (áp dụng sự cẩn trọng cần thiết)
Cụm giới từ với 'due care'
  • with with due care
    (với sự cẩn trọng cần thiết)
  • fail to fail to exercise due care
    (không thực hiện sự cẩn trọng cần thiết)

Idioms

  • exercise due care and diligence

    thực hiện sự cẩn trọng và siêng năng cần thiết

    "Professionals are expected to exercise due care and diligence in their work."

    (Các chuyên gia được mong đợi phải thực hiện sự cẩn trọng và siêng năng cần thiết trong công việc của họ.)

  • with all due care

    với tất cả sự cẩn trọng cần thiết

    "The delicate package must be handled with all due care."

    (Gói hàng dễ vỡ phải được xử lý với tất cả sự cẩn trọng cần thiết.)

  • duty of due care

    nghĩa vụ thực hiện sự cẩn trọng cần thiết (thường trong pháp luật)

    "Every driver has a duty of due care towards other road users."

    (Mỗi tài xế đều có nghĩa vụ thực hiện sự cẩn trọng cần thiết đối với những người tham gia giao thông khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

due care

Noun Phrase
Lật mặt

Mức độ cẩn trọng mà một người hợp lý sẽ thực hiện trong các tình huống tương tự để tránh gây tổn hại cho người khác.

"The company failed to exercise due care in its handling of hazardous materials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "due care".

Nguyên tắc pháp lý và đạo đức

'Due care' là một khái niệm cốt lõi trong luật pháp phương Tây, đặc biệt là trong luật bồi thường thiệt hại (tort law) và luật sơ suất (negligence). Nó đề cập đến mức độ cẩn trọng mà một người hợp lý sẽ thực hiện để tránh gây hại cho người khác. Nếu một người không thực hiện 'due care' và hành động của họ dẫn đến thiệt hại, họ có thể phải chịu trách nhiệm pháp lý. Đây cũng là một nguyên tắc đạo đức quan trọng trong nhiều ngành nghề, như y tế và luật sư, nơi các chuyên gia phải hành động với sự cẩn trọng cao nhất vì lợi ích của khách hàng/bệnh nhân.

Bảo vệ người tiêu dùng và An toàn sản phẩm

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'due care' cũng được áp dụng rộng rãi trong lĩnh vực bảo vệ người tiêu dùng. Các nhà sản xuất và nhà cung cấp dịch vụ có 'nghĩa vụ thực hiện sự cẩn trọng cần thiết' (duty of due care) để đảm bảo sản phẩm và dịch vụ của họ an toàn và không gây hại cho người sử dụng. Điều này có nghĩa là họ phải thiết kế, sản xuất và kiểm tra sản phẩm một cách cẩn thận, đồng thời cung cấp hướng dẫn sử dụng rõ ràng để tránh rủi ro cho người tiêu dùng.