painless method
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not causing any pain or discomfort.
Vietnamese Meaning
Không gây đau đớn hoặc khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dentist promised a painless procedure."
"Nha sĩ hứa một thủ thuật không đau đớn."
-
"The new software update was a painless process."
"Việc cập nhật phần mềm mới là một quá trình dễ dàng."
-
"We aim to provide a painless method of payment."
"Chúng tôi hướng đến việc cung cấp một phương thức thanh toán không rắc rối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | painless | không đau đớn, dễ chịu |
| Noun | pain | sự đau đớn, nỗi đau |
| Adverb | painlessly | một cách không đau đớn, dễ dàng |
| Noun | method | phương pháp, cách thức |
| Adjective | methodical | có phương pháp, có hệ thống |
| Noun | methodology | phương pháp luận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'painless' thường được sử dụng để mô tả các quy trình, phương pháp hoặc trải nghiệm không gây đau đớn về thể chất hoặc tinh thần. Nó nhấn mạnh sự dễ chịu và thoải mái. So với 'painful', 'painless' mang ý nghĩa hoàn toàn trái ngược, thể hiện sự thiếu vắng của cảm giác đau đớn. Đôi khi, 'painless' cũng có thể ám chỉ một quá trình diễn ra nhanh chóng và không gặp nhiều khó khăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easy easy painless method (phương pháp dễ dàng và không đau đớn)
-
simple simple painless method (phương pháp đơn giản và không đau đớn)
-
quick quick painless method (phương pháp nhanh chóng và không đau đớn)
-
effective effective painless method (phương pháp hiệu quả và không đau đớn)
-
humane humane painless method (phương pháp nhân đạo và không đau đớn)
-
find find a painless method (tìm ra một phương pháp không đau đớn)
-
devise devise a painless method (nghĩ ra/sáng chế một phương pháp không đau đớn)
-
develop develop a painless method (phát triển một phương pháp không đau đớn)
-
adopt adopt a painless method (áp dụng một phương pháp không đau đớn)
-
implement implement a painless method (thực hiện một phương pháp không đau đớn)
-
for a painless method for learning (một phương pháp học tập không khó khăn/dễ dàng)
-
of a painless method of removal (một phương pháp loại bỏ không đau đớn)
Idioms
-
A relatively painless method
Một phương pháp tương đối dễ dàng/không gây khó chịu (ám chỉ không hoàn toàn không đau đớn nhưng ít gây khó khăn hơn)
"The new software update provides a relatively painless method for data migration."
(Bản cập nhật phần mềm mới cung cấp một phương pháp di chuyển dữ liệu tương đối dễ dàng.)
-
Find a painless method to + Verb / for + Noun
Tìm một phương pháp không gây khó khăn/đau đớn để làm gì đó/cho việc gì đó (nhấn mạnh sự dễ dàng và tiện lợi)
"We need to find a painless method to collect feedback from all employees."
(Chúng ta cần tìm một phương pháp dễ dàng để thu thập phản hồi từ tất cả nhân viên.)
-
Politically/Financially painless method
Phương pháp không gây rắc rối về mặt chính trị/tài chính (ám chỉ không gây phản đối, không tốn kém)
"The government sought a politically painless method to introduce the new tax."
(Chính phủ đã tìm kiếm một phương pháp không gây rắc rối chính trị để giới thiệu loại thuế mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
painless method
Tính từKhông gây đau đớn hoặc khó chịu.
"The dentist promised a painless procedure."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "painless method".
