(Top Banner Ad)
painless method
B1
Tính từ B1 Tổng quát

painless method

UK: /ˈpeɪnləs/ • US: /ˈpeɪnləs/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp không đau đớn cách thức dễ dàng phương pháp đơn giản
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not causing any pain or discomfort.

Vietnamese Meaning

Không gây đau đớn hoặc khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dentist promised a painless procedure."

    "Nha sĩ hứa một thủ thuật không đau đớn."

  • "The new software update was a painless process."

    "Việc cập nhật phần mềm mới là một quá trình dễ dàng."

  • "We aim to provide a painless method of payment."

    "Chúng tôi hướng đến việc cung cấp một phương thức thanh toán không rắc rối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective painless không đau đớn, dễ chịu
Noun pain sự đau đớn, nỗi đau
Adverb painlessly một cách không đau đớn, dễ dàng
Noun method phương pháp, cách thức
Adjective methodical có phương pháp, có hệ thống
Noun methodology phương pháp luận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
pain
English
-less
English
method
English
painless method

Nguồn gốc từ 'Pain'

Từ 'pain' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ tiếng Latin 'poena' (hình phạt, sự trừng phạt, sự đau khổ), và xa hơn nữa là từ tiếng Hy Lạp cổ 'ποινή' (poine) có nghĩa là tiền chuộc, hình phạt hoặc sự trả thù. Nó đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'peine'.

Sự hình thành 'Painless'

Tính từ 'painless' được tạo thành trong tiếng Anh bằng cách ghép từ 'pain' với hậu tố '-less'. Hậu tố '-less' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ '-lēas' mang nghĩa 'không có', 'thiếu'. Do đó, 'painless' có nghĩa là 'không có đau đớn' hay 'không gây đau đớn'.

Nguồn gốc từ 'Method'

Từ 'method' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'μέθοδος' (methodos), nghĩa là 'sự theo đuổi', 'con đường điều tra', hoặc 'phương pháp'. Nó đi vào tiếng Latin thành 'methodus' và sau đó vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về một cách tiếp cận có hệ thống để đạt được mục tiêu.

Usage Note

Từ 'painless' thường được sử dụng để mô tả các quy trình, phương pháp hoặc trải nghiệm không gây đau đớn về thể chất hoặc tinh thần. Nó nhấn mạnh sự dễ chịu và thoải mái. So với 'painful', 'painless' mang ý nghĩa hoàn toàn trái ngược, thể hiện sự thiếu vắng của cảm giác đau đớn. Đôi khi, 'painless' cũng có thể ám chỉ một quá trình diễn ra nhanh chóng và không gặp nhiều khó khăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + painless method
  • easy easy painless method
    (phương pháp dễ dàng và không đau đớn)
  • simple simple painless method
    (phương pháp đơn giản và không đau đớn)
  • quick quick painless method
    (phương pháp nhanh chóng và không đau đớn)
  • effective effective painless method
    (phương pháp hiệu quả và không đau đớn)
  • humane humane painless method
    (phương pháp nhân đạo và không đau đớn)
Verb + painless method
  • find find a painless method
    (tìm ra một phương pháp không đau đớn)
  • devise devise a painless method
    (nghĩ ra/sáng chế một phương pháp không đau đớn)
  • develop develop a painless method
    (phát triển một phương pháp không đau đớn)
  • adopt adopt a painless method
    (áp dụng một phương pháp không đau đớn)
  • implement implement a painless method
    (thực hiện một phương pháp không đau đớn)
Preposition + painless method
  • for a painless method for learning
    (một phương pháp học tập không khó khăn/dễ dàng)
  • of a painless method of removal
    (một phương pháp loại bỏ không đau đớn)

Idioms

  • A relatively painless method

    Một phương pháp tương đối dễ dàng/không gây khó chịu (ám chỉ không hoàn toàn không đau đớn nhưng ít gây khó khăn hơn)

    "The new software update provides a relatively painless method for data migration."

    (Bản cập nhật phần mềm mới cung cấp một phương pháp di chuyển dữ liệu tương đối dễ dàng.)

  • Find a painless method to + Verb / for + Noun

    Tìm một phương pháp không gây khó khăn/đau đớn để làm gì đó/cho việc gì đó (nhấn mạnh sự dễ dàng và tiện lợi)

    "We need to find a painless method to collect feedback from all employees."

    (Chúng ta cần tìm một phương pháp dễ dàng để thu thập phản hồi từ tất cả nhân viên.)

  • Politically/Financially painless method

    Phương pháp không gây rắc rối về mặt chính trị/tài chính (ám chỉ không gây phản đối, không tốn kém)

    "The government sought a politically painless method to introduce the new tax."

    (Chính phủ đã tìm kiếm một phương pháp không gây rắc rối chính trị để giới thiệu loại thuế mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

painless method

Tính từ
Lật mặt

Không gây đau đớn hoặc khó chịu.

"The dentist promised a painless procedure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "painless method".

Ưu tiên sự tiện lợi và hiệu quả

Trong các xã hội phương Tây hiện đại, có một xu hướng mạnh mẽ là tìm kiếm 'phương pháp không đau đớn' (painless method) trong mọi khía cạnh của cuộc sống. Điều này thể hiện qua sự phát triển của công nghệ thân thiện với người dùng, các dịch vụ tiện lợi và quy trình làm việc được tối ưu hóa, nhằm giảm thiểu nỗ lực, căng thẳng hoặc khó khăn cho cá nhân và tổ chức. Đây là một phần của văn hóa coi trọng hiệu quả và chất lượng cuộc sống.

Giảm thiểu đau đớn trong y học và chăm sóc

Khái niệm 'phương pháp không đau đớn' có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực y học và chăm sóc sức khỏe ở phương Tây. Sự tiến bộ trong y học luôn hướng tới việc giảm thiểu đau đớn và khó chịu cho bệnh nhân, từ việc phát triển các loại thuốc giảm đau và phương pháp gây mê tiên tiến, đến các kỹ thuật phẫu thuật ít xâm lấn. Mục tiêu này phản ánh giá trị nhân đạo sâu sắc và sự tôn trọng đối với sự thoải mái và phẩm giá của con người.