(Top Banner Ad)
easy to control
A2
Adjective Phrase A2 General

easy to control

Nghĩa tiếng Việt

dễ điều khiển dễ kiểm soát dễ quản lý
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Simple and straightforward to manage, direct, or regulate.

Vietnamese Meaning

Dễ dàng và đơn giản để quản lý, điều khiển hoặc điều chỉnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software is very easy to control, even for beginners."

    "Phần mềm này rất dễ điều khiển, ngay cả đối với người mới bắt đầu."

  • "The new system is much easier to control than the old one."

    "Hệ thống mới dễ kiểm soát hơn nhiều so với hệ thống cũ."

  • "This breed of dog is known for being easy to control and train."

    "Giống chó này nổi tiếng là dễ kiểm soát và huấn luyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ease sự dễ dàng, sự thanh thản
Verb ease làm dịu đi, giảm bớt
Adverb easily một cách dễ dàng
Adjective controllable có thể kiểm soát được
Noun control sự kiểm soát, quyền điều khiển
Verb control kiểm soát, điều khiển
Noun controller người/thiết bị điều khiển
Adjective uncontrollable không thể kiểm soát được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adiacens
Old French
aisier / aisé
Middle English
easi
Modern English
easy
Old French
contre-rolle
Modern French
contrôle
English
control

Nguồn gốc của 'easy' và 'control'

Cụm từ 'easy to control' là một cụm từ mô tả hiện đại, không có một lịch sử từ nguyên duy nhất. Nó ghép từ hai từ riêng biệt. 'Easy' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'adiacens' (có nghĩa là 'nằm gần, liền kề'), sau đó phát triển thành tiếng Pháp cổ 'aisier' hoặc 'aisé' (có nghĩa là 'thoải mái, dễ chịu'). Trong khi đó, 'control' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'contre-rolle', dùng để chỉ một 'sổ đăng ký kép' được sử dụng để kiểm tra các tài khoản. Theo thời gian, nghĩa của từ 'control' đã mở rộng thành 'điều khiển, quản lý hoặc kiểm soát' như chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả những đối tượng, hệ thống, hoặc tình huống mà việc kiểm soát chúng không đòi hỏi nhiều nỗ lực, kỹ năng, hay nguồn lực đặc biệt. So sánh với 'manageable' có nghĩa tương tự nhưng có thể ám chỉ mức độ kiểm soát đòi hỏi nhiều nỗ lực hơn một chút. 'Docile' ám chỉ sự ngoan ngoãn, dễ bảo của sinh vật sống, đặc biệt là động vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + easy to control
  • relatively relatively easy to control
    (tương đối dễ kiểm soát)
  • extremely extremely easy to control
    (cực kỳ dễ kiểm soát)
  • fairly fairly easy to control
    (khá dễ kiểm soát)
Noun + easy to control (danh từ được kiểm soát)
  • a situation a situation easy to control
    (một tình huống dễ kiểm soát)
  • a device a device easy to control
    (một thiết bị dễ điều khiển)
  • a car a car easy to control
    (một chiếc xe dễ điều khiển)
Verb + it + easy to control
  • find it find it easy to control
    (thấy dễ kiểm soát)
  • make it make it easy to control
    (làm cho nó dễ kiểm soát)
  • prove to be prove to be easy to control
    (chứng tỏ là dễ kiểm soát)

Idioms

  • an easy-to-control vehicle/device

    một phương tiện/thiết bị dễ điều khiển (có tính năng dễ sử dụng)

    "This drone is designed to be an easy-to-control device, even for beginners."

    (Chiếc máy bay không người lái này được thiết kế là một thiết bị dễ điều khiển, ngay cả đối với người mới bắt đầu.)

  • keep something easy to control

    giữ cho cái gì đó dễ kiểm soát (không để nó trở nên phức tạp hay khó quản lý)

    "When teaching a new skill, it's best to keep the environment easy to control."

    (Khi dạy một kỹ năng mới, tốt nhất là giữ môi trường dễ kiểm soát.)

  • make something easy to control

    làm cho cái gì đó dễ kiểm soát (thiết kế hoặc điều chỉnh để dễ quản lý hơn)

    "Software developers often strive to make their interfaces easy to control for users."

    (Các nhà phát triển phần mềm thường cố gắng làm cho giao diện của họ dễ điều khiển đối với người dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

easy to control

Adjective Phrase
Lật mặt

Dễ dàng và đơn giản để quản lý, điều khiển hoặc điều chỉnh.

"The software is very easy to control, even for beginners."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy to control".

Thiết kế lấy người dùng làm trung tâm

Trong thiết kế sản phẩm phương Tây, đặc biệt là công nghệ, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào sự thân thiện với người dùng (user-friendliness) và giao diện trực quan. Các sản phẩm được đánh giá cao nếu chúng 'easy to control' (dễ điều khiển) hoặc 'easy to use' (dễ sử dụng), làm cho chúng dễ tiếp cận với nhiều đối tượng hơn và giảm sự khó chịu. Điều này phản ánh một sở thích văn hóa đối với hiệu quả và việc giảm thiểu thời gian học hỏi.

Kiểm soát và Quyền tự chủ cá nhân

Trong các xã hội phương Tây, mặc dù 'easy to control' có thể là điều đáng mong muốn đối với đồ vật hoặc hệ thống, nhưng việc áp dụng nó cho các cá nhân (đặc biệt là người lớn) có thể bị xem là tiêu cực, xâm phạm quyền tự chủ và tự do cá nhân. Có một sự căng thẳng văn hóa giữa mong muốn về trật tự/kiểm soát và giá trị cao được đặt vào sự tự quyết cá nhân và tư duy phản biện, thay vì sự vâng lời mù quáng.