easy to control
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Simple and straightforward to manage, direct, or regulate.
Vietnamese Meaning
Dễ dàng và đơn giản để quản lý, điều khiển hoặc điều chỉnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software is very easy to control, even for beginners."
"Phần mềm này rất dễ điều khiển, ngay cả đối với người mới bắt đầu."
-
"The new system is much easier to control than the old one."
"Hệ thống mới dễ kiểm soát hơn nhiều so với hệ thống cũ."
-
"This breed of dog is known for being easy to control and train."
"Giống chó này nổi tiếng là dễ kiểm soát và huấn luyện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ease | sự dễ dàng, sự thanh thản |
| Verb | ease | làm dịu đi, giảm bớt |
| Adverb | easily | một cách dễ dàng |
| Adjective | controllable | có thể kiểm soát được |
| Noun | control | sự kiểm soát, quyền điều khiển |
| Verb | control | kiểm soát, điều khiển |
| Noun | controller | người/thiết bị điều khiển |
| Adjective | uncontrollable | không thể kiểm soát được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả những đối tượng, hệ thống, hoặc tình huống mà việc kiểm soát chúng không đòi hỏi nhiều nỗ lực, kỹ năng, hay nguồn lực đặc biệt. So sánh với 'manageable' có nghĩa tương tự nhưng có thể ám chỉ mức độ kiểm soát đòi hỏi nhiều nỗ lực hơn một chút. 'Docile' ám chỉ sự ngoan ngoãn, dễ bảo của sinh vật sống, đặc biệt là động vật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
relatively relatively easy to control (tương đối dễ kiểm soát)
-
extremely extremely easy to control (cực kỳ dễ kiểm soát)
-
fairly fairly easy to control (khá dễ kiểm soát)
-
a situation a situation easy to control (một tình huống dễ kiểm soát)
-
a device a device easy to control (một thiết bị dễ điều khiển)
-
a car a car easy to control (một chiếc xe dễ điều khiển)
-
find it find it easy to control (thấy dễ kiểm soát)
-
make it make it easy to control (làm cho nó dễ kiểm soát)
-
prove to be prove to be easy to control (chứng tỏ là dễ kiểm soát)
Idioms
-
an easy-to-control vehicle/device
một phương tiện/thiết bị dễ điều khiển (có tính năng dễ sử dụng)
"This drone is designed to be an easy-to-control device, even for beginners."
(Chiếc máy bay không người lái này được thiết kế là một thiết bị dễ điều khiển, ngay cả đối với người mới bắt đầu.)
-
keep something easy to control
giữ cho cái gì đó dễ kiểm soát (không để nó trở nên phức tạp hay khó quản lý)
"When teaching a new skill, it's best to keep the environment easy to control."
(Khi dạy một kỹ năng mới, tốt nhất là giữ môi trường dễ kiểm soát.)
-
make something easy to control
làm cho cái gì đó dễ kiểm soát (thiết kế hoặc điều chỉnh để dễ quản lý hơn)
"Software developers often strive to make their interfaces easy to control for users."
(Các nhà phát triển phần mềm thường cố gắng làm cho giao diện của họ dễ điều khiển đối với người dùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
easy to control
Adjective PhraseDễ dàng và đơn giản để quản lý, điều khiển hoặc điều chỉnh.
"The software is very easy to control, even for beginners."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy to control".
