easygoing supervisor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dễ tính, thoải mái, dễ chịu, không dễ lo lắng hoặc bực mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's an easygoing guy who is always willing to help."
"Anh ấy là một người dễ tính và luôn sẵn lòng giúp đỡ."
-
"An easygoing supervisor can create a more positive work environment."
"Một người giám sát dễ tính có thể tạo ra một môi trường làm việc tích cực hơn."
-
"Our new supervisor is very easygoing and approachable."
"Người giám sát mới của chúng tôi rất dễ tính và dễ gần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | supervise | Giám sát, quản lý |
| Noun | supervision | Sự giám sát, sự quản lý |
| Adjective | supervisory | Thuộc về giám sát, có tính chất giám sát |
| Adverb | easily | Một cách dễ dàng, không khó khăn |
| Noun | easiness | Sự dễ dàng, sự thoải mái |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'easygoing' mô tả một người có thái độ thư giãn, không câu nệ, dễ tha thứ và không dễ nổi nóng. Nó thường được dùng để miêu tả tính cách của một người hoặc bầu không khí thoải mái, thân thiện.
Danh từ 'supervisor' chỉ người có quyền và trách nhiệm giám sát và hướng dẫn người khác trong công việc hoặc một hoạt động nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
supportive a supportive easygoing supervisor (một người giám sát dễ tính và hỗ trợ)
-
understanding an understanding easygoing supervisor (một người giám sát dễ tính và thấu hiểu)
-
approachable an approachable easygoing supervisor (một người giám sát dễ tính và dễ gần)
-
report to report to an easygoing supervisor (báo cáo công việc cho một người giám sát dễ tính)
-
work under work under an easygoing supervisor (làm việc dưới quyền một người giám sát dễ tính)
-
respect respect your easygoing supervisor (tôn trọng người giám sát dễ tính của bạn)
-
offers flexibility an easygoing supervisor offers flexibility (một người giám sát dễ tính thường tạo điều kiện linh hoạt)
-
trusts employees an easygoing supervisor trusts employees (một người giám sát dễ tính tin tưởng nhân viên)
Idioms
-
Having an easygoing supervisor is a blessing.
Có một người giám sát dễ tính là một điều may mắn.
"I'm so lucky; having an easygoing supervisor is a blessing."
(Tôi thật may mắn; có một người giám sát dễ tính là một điều phước lành.)
-
An easygoing supervisor who gives space.
Một người giám sát dễ tính, người tạo không gian riêng tư (không quản lý chặt chẽ).
"We all appreciate an easygoing supervisor who gives space for us to work independently."
(Tất cả chúng tôi đều trân trọng một người giám sát dễ tính, người cho chúng tôi không gian để làm việc độc lập.)
-
Working under an easygoing supervisor makes a huge difference.
Làm việc dưới quyền một người giám sát dễ tính tạo ra sự khác biệt lớn.
"Working under an easygoing supervisor makes a huge difference to my daily stress levels."
(Làm việc dưới quyền một người giám sát dễ tính tạo ra sự khác biệt lớn đối với mức độ căng thẳng hàng ngày của tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
easygoing supervisor
Tính từDễ tính, thoải mái, dễ chịu, không dễ lo lắng hoặc bực mình.
"He's an easygoing guy who is always willing to help."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our team will be working smoothly because we will be having an easygoing supervisor leading the project next month. |
Nhóm của chúng tôi sẽ làm việc suôn sẻ vì chúng tôi sẽ có một người giám sát dễ tính dẫn dắt dự án vào tháng tới. |
| Phủ định | The employees won't be complaining so much because they won't be having a strict supervisor; instead, they will be having an easygoing one. |
Các nhân viên sẽ không phàn nàn nhiều vì họ sẽ không có một người giám sát nghiêm khắc; thay vào đó, họ sẽ có một người dễ tính. |
| Nghi vấn | Will the new interns be feeling more comfortable because they will be having an easygoing supervisor training them? |
Liệu các thực tập sinh mới có cảm thấy thoải mái hơn không vì họ sẽ có một người giám sát dễ tính đào tạo họ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easygoing supervisor".
