(Top Banner Ad)
easygoing supervisor
B2
Tính từ B2 Quản lý nhân sự

easygoing supervisor

UK: /ˌiːziˈɡəʊɪŋ/ • US: /ˌiːziˈɡoʊɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

người giám sát dễ tính quản lý dễ tính người quản lý thoải mái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relaxed and tolerant in attitude or manner; not easily worried or annoyed.

Vietnamese Meaning

Dễ tính, thoải mái, dễ chịu, không dễ lo lắng hoặc bực mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's an easygoing guy who is always willing to help."

    "Anh ấy là một người dễ tính và luôn sẵn lòng giúp đỡ."

  • "An easygoing supervisor can create a more positive work environment."

    "Một người giám sát dễ tính có thể tạo ra một môi trường làm việc tích cực hơn."

  • "Our new supervisor is very easygoing and approachable."

    "Người giám sát mới của chúng tôi rất dễ tính và dễ gần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb supervise Giám sát, quản lý
Noun supervision Sự giám sát, sự quản lý
Adjective supervisory Thuộc về giám sát, có tính chất giám sát
Adverb easily Một cách dễ dàng, không khó khăn
Noun easiness Sự dễ dàng, sự thoải mái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
aisé
Latin
adjacens
Old English
gangan
Latin
super-
Latin
videre
English
easygoing
English
supervise
English
supervisor

Nguồn gốc 'Easygoing'

Từ 'easygoing' (dễ tính, thoải mái) được ghép từ 'easy' (dễ dàng, không khó khăn) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'aisé' và 'going' (sự đi lại, tiến triển) từ tiếng Anh cổ 'gangan'. Ban đầu, từ này thường được dùng để mô tả những con ngựa có dáng đi nhẹ nhàng, sau đó được dùng để chỉ những người có tính cách điềm tĩnh, không hay lo lắng hay khó chịu.

Nguồn gốc 'Supervisor'

Từ 'supervisor' (người giám sát) bắt nguồn từ động từ 'supervise', hình thành từ tiền tố 'super-' trong tiếng Latin (nghĩa là 'ở trên', 'trên hết') và 'videre' (nghĩa là 'nhìn thấy'). Ghép lại, nó có nghĩa đen là 'nhìn từ trên xuống' để quản lý, chỉ đạo và giám sát công việc của người khác.

Usage Note

Tính từ 'easygoing' mô tả một người có thái độ thư giãn, không câu nệ, dễ tha thứ và không dễ nổi nóng. Nó thường được dùng để miêu tả tính cách của một người hoặc bầu không khí thoải mái, thân thiện.
Danh từ 'supervisor' chỉ người có quyền và trách nhiệm giám sát và hướng dẫn người khác trong công việc hoặc một hoạt động nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + easygoing supervisor
  • supportive a supportive easygoing supervisor
    (một người giám sát dễ tính và hỗ trợ)
  • understanding an understanding easygoing supervisor
    (một người giám sát dễ tính và thấu hiểu)
  • approachable an approachable easygoing supervisor
    (một người giám sát dễ tính và dễ gần)
Verb + easygoing supervisor
  • report to report to an easygoing supervisor
    (báo cáo công việc cho một người giám sát dễ tính)
  • work under work under an easygoing supervisor
    (làm việc dưới quyền một người giám sát dễ tính)
  • respect respect your easygoing supervisor
    (tôn trọng người giám sát dễ tính của bạn)
Easygoing supervisor + Verb
  • offers flexibility an easygoing supervisor offers flexibility
    (một người giám sát dễ tính thường tạo điều kiện linh hoạt)
  • trusts employees an easygoing supervisor trusts employees
    (một người giám sát dễ tính tin tưởng nhân viên)

Idioms

  • Having an easygoing supervisor is a blessing.

    Có một người giám sát dễ tính là một điều may mắn.

    "I'm so lucky; having an easygoing supervisor is a blessing."

    (Tôi thật may mắn; có một người giám sát dễ tính là một điều phước lành.)

  • An easygoing supervisor who gives space.

    Một người giám sát dễ tính, người tạo không gian riêng tư (không quản lý chặt chẽ).

    "We all appreciate an easygoing supervisor who gives space for us to work independently."

    (Tất cả chúng tôi đều trân trọng một người giám sát dễ tính, người cho chúng tôi không gian để làm việc độc lập.)

  • Working under an easygoing supervisor makes a huge difference.

    Làm việc dưới quyền một người giám sát dễ tính tạo ra sự khác biệt lớn.

    "Working under an easygoing supervisor makes a huge difference to my daily stress levels."

    (Làm việc dưới quyền một người giám sát dễ tính tạo ra sự khác biệt lớn đối với mức độ căng thẳng hàng ngày của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

easygoing supervisor

Tính từ
Lật mặt

Dễ tính, thoải mái, dễ chịu, không dễ lo lắng hoặc bực mình.

"He's an easygoing guy who is always willing to help."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our team will be working smoothly because we will be having an easygoing supervisor leading the project next month.
Nhóm của chúng tôi sẽ làm việc suôn sẻ vì chúng tôi sẽ có một người giám sát dễ tính dẫn dắt dự án vào tháng tới.
Phủ định
The employees won't be complaining so much because they won't be having a strict supervisor; instead, they will be having an easygoing one.
Các nhân viên sẽ không phàn nàn nhiều vì họ sẽ không có một người giám sát nghiêm khắc; thay vào đó, họ sẽ có một người dễ tính.
Nghi vấn
Will the new interns be feeling more comfortable because they will be having an easygoing supervisor training them?
Liệu các thực tập sinh mới có cảm thấy thoải mái hơn không vì họ sẽ có một người giám sát dễ tính đào tạo họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easygoing supervisor".

Văn hóa làm việc phương Tây và sự tin tưởng

Trong nhiều môi trường làm việc phương Tây, một người giám sát dễ tính (easygoing supervisor) thường được đánh giá cao vì họ tạo ra một không khí làm việc thoải mái, ít áp lực. Họ thường tin tưởng vào khả năng tự quản lý của nhân viên, khuyến khích sự tự chủ và trao quyền, điều này có thể nâng cao tinh thần làm việc và sự hài lòng với công việc.

Cân bằng cuộc sống - công việc

Một người giám sát dễ tính thường đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự cân bằng giữa cuộc sống và công việc (work-life balance) cho nhân viên. Họ có thể linh hoạt hơn trong giờ giấc, chính sách nghỉ phép hoặc cho phép làm việc từ xa, giúp nhân viên cảm thấy được hỗ trợ và giảm bớt căng thẳng, một yếu tố ngày càng được coi trọng trong văn hóa làm việc hiện đại.