(Top Banner Ad)
ecologically harmful
B2
Tính từ B2 Khoa học Môi trường

ecologically harmful

UK: /ˌiːkəˈlɒdʒɪkli ˈhɑːmfʊl/ • US: /ˌiːkəˈlɑːdʒɪkli ˈhɑːrmfl/

Nghĩa tiếng Việt

gây hại cho môi trường sinh thái có hại cho hệ sinh thái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing damage to the environment.

Vietnamese Meaning

Gây hại cho môi trường sinh thái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chemicals released from the factory are ecologically harmful."

    "Các hóa chất thải ra từ nhà máy có hại cho môi trường sinh thái."

  • "Plastic waste is ecologically harmful to marine animals."

    "Rác thải nhựa gây hại cho động vật biển về mặt sinh thái."

  • "The new pesticide was found to be ecologically harmful."

    "Người ta phát hiện ra thuốc trừ sâu mới có hại cho hệ sinh thái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ecology sinh thái học (ngành khoa học)
Adjective ecological thuộc về sinh thái
Adverb ecologically một cách sinh thái, về mặt sinh thái
Noun ecologist nhà sinh thái học
Verb harm gây hại, làm hại
Noun harm sự tổn hại, điều bất lợi
Adjective harmful có hại, gây hại
Adjective harmless vô hại
Adverb harmfully một cách có hại
Adverb harmlessly một cách vô hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
οἶκος (oikos) (house, dwelling)
Greek
-λογία (-logia) (study of)
German
Oekologie (coined by Ernst Haeckel in 1866)
English
ecology
Proto-Germanic
*harmaz (pain, injury)
Old English
hearm
English
harmful

Sự ra đời của 'sinh thái học'

Từ 'ecology' (sinh thái học) được nhà sinh vật học người Đức Ernst Haeckel tạo ra vào năm 1866. Ông ghép hai từ Hy Lạp 'oikos' (ngôi nhà, môi trường sống) và 'logia' (nghiên cứu) để mô tả ngành khoa học nghiên cứu mối quan hệ giữa sinh vật và môi trường của chúng.

Nguồn gốc của 'gây hại'

Từ 'harm' (hại) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ '*harmaz', mang nghĩa 'nỗi đau, tổn thương'. Khi kết hợp với hậu tố '-ful' (đầy), 'harmful' có nghĩa là 'đầy sự tổn thương' hoặc 'có khả năng gây tổn thương/thiệt hại', thể hiện rõ tác động tiêu cực.

Sự kết hợp và ý nghĩa hiện đại

Cụm từ 'ecologically harmful' là sự kết hợp của hai gốc từ này, nhấn mạnh đến những hành động, sản phẩm hay hiện tượng gây ra thiệt hại hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái và môi trường tự nhiên, trở thành một khái niệm quan trọng trong bối cảnh môi trường hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hành động, sản phẩm hoặc hoạt động có tác động tiêu cực đến hệ sinh thái, gây ô nhiễm, phá hủy môi trường sống hoặc làm suy giảm đa dạng sinh học. Nó nhấn mạnh đến tác động có hại đối với sự cân bằng tự nhiên của môi trường. Khác với 'environmentally harmful', 'ecologically harmful' thường nhấn mạnh hơn đến tác động lên hệ sinh thái và các mối quan hệ giữa các sinh vật sống.

Prepositions

to

Giới từ 'to' thường được sử dụng để chỉ đối tượng chịu tác động có hại: 'ecologically harmful to marine life' (gây hại cho đời sống sinh vật biển).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + ecologically harmful
  • highly highly ecologically harmful
    (cực kỳ có hại cho môi trường)
  • potentially potentially ecologically harmful
    (có khả năng gây hại cho môi trường)
  • proven proven ecologically harmful
    (đã được chứng minh là có hại cho môi trường)
Verb + ecologically harmful
  • be considered be considered ecologically harmful
    (được coi là có hại cho môi trường)
  • become become ecologically harmful
    (trở nên có hại cho môi trường)
  • deem deem ecologically harmful
    (đánh giá/xem là có hại cho môi trường)
ecologically harmful + Noun
  • practices ecologically harmful practices
    (các thực tiễn/hành vi có hại cho môi trường)
  • substances ecologically harmful substances
    (các chất có hại cho môi trường)
  • impact ecologically harmful impact
    (tác động có hại cho môi trường)

Idioms

  • zero-tolerance policy for ecologically harmful activities

    Chính sách không khoan nhượng đối với các hoạt động gây hại môi trường

    "The government adopted a zero-tolerance policy for ecologically harmful activities in protected areas."

    (Chính phủ đã áp dụng chính sách không khoan nhượng đối với các hoạt động gây hại môi trường tại các khu bảo tồn.)

  • classified as ecologically harmful

    được phân loại là gây hại môi trường

    "Certain industrial chemicals are classified as ecologically harmful and require special disposal."

    (Một số hóa chất công nghiệp được phân loại là gây hại môi trường và đòi hỏi phải xử lý đặc biệt.)

  • pose an ecologically harmful threat

    gây ra mối đe dọa có hại cho môi trường

    "Plastic pollution continues to pose an ecologically harmful threat to marine ecosystems worldwide."

    (Ô nhiễm nhựa tiếp tục gây ra mối đe dọa có hại cho môi trường đối với các hệ sinh thái biển trên toàn thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ecologically harmful

Tính từ
Lật mặt

Gây hại cho môi trường sinh thái.

"The chemicals released from the factory are ecologically harmful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the factory had implemented stricter waste management protocols, the river wouldn't be so ecologically harmful now.
Nếu nhà máy đã thực hiện các quy trình quản lý chất thải nghiêm ngặt hơn, thì con sông đã không gây hại sinh thái đến vậy vào lúc này.
Phủ định
If we hadn't used so much plastic, the ocean wouldn't be ecologically harmful to marine life today.
Nếu chúng ta không sử dụng quá nhiều nhựa, thì đại dương đã không gây hại sinh thái cho đời sống sinh vật biển ngày nay.
Nghi vấn
If the company had invested in renewable energy, would their practices be so ecologically harmful to the environment?
Nếu công ty đã đầu tư vào năng lượng tái tạo, thì các hoạt động của họ có gây hại sinh thái cho môi trường đến vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ecologically harmful".

Phong trào Xanh và Nâng cao Nhận thức Môi trường

Cụm từ 'ecologically harmful' trở nên phổ biến trong bối cảnh phong trào môi trường toàn cầu (thường gọi là 'Phong trào Xanh') từ những năm 1970. Phong trào này thúc đẩy nhận thức về tác động của con người đối với hành tinh và kêu gọi các hành động bảo vệ môi trường. Các chiến dịch như Ngày Trái Đất đã giúp mọi người hiểu rõ hơn về các hoạt động 'có hại cho môi trường' và khuyến khích lối sống bền vững.

Trách nhiệm Xã hội của Doanh nghiệp (CSR)

Trong văn hóa phương Tây và quốc tế hiện đại, các doanh nghiệp ngày càng phải đối mặt với áp lực lớn hơn trong việc thể hiện Trách nhiệm Xã hội của Doanh nghiệp (CSR). Điều này bao gồm việc đánh giá và giảm thiểu các tác động 'ecologically harmful' từ hoạt động sản xuất, chuỗi cung ứng và sản phẩm của họ. Người tiêu dùng ngày nay có xu hướng ủng hộ các công ty có cam kết rõ ràng về bảo vệ môi trường.