economic data
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Factual information used as a basis for reasoning, discussion, or calculation concerning economic activity.
Vietnamese Meaning
Thông tin thực tế được sử dụng làm cơ sở cho việc suy luận, thảo luận hoặc tính toán liên quan đến các hoạt động kinh tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government uses economic data to make informed decisions about fiscal policy."
"Chính phủ sử dụng dữ liệu kinh tế để đưa ra các quyết định sáng suốt về chính sách tài khóa."
-
"The latest economic data suggests a slowdown in growth."
"Dữ liệu kinh tế mới nhất cho thấy sự chậm lại trong tăng trưởng."
-
"Analysts are carefully examining the economic data for signs of a recession."
"Các nhà phân tích đang xem xét cẩn thận dữ liệu kinh tế để tìm dấu hiệu của suy thoái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | economy | nền kinh tế; sự tiết kiệm |
| Noun | economics | kinh tế học (môn học) |
| Noun | economist | nhà kinh tế học |
| Adjective | economical | tiết kiệm, ít tốn kém |
| Adverb | economically | một cách kinh tế; một cách tiết kiệm |
| Verb | economize | tiết kiệm; cắt giảm chi phí |
| Noun | database | cơ sở dữ liệu |
| Noun | data analysis | phân tích dữ liệu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "economic data" đề cập đến các số liệu, thống kê, và thông tin định lượng hoặc định tính mô tả các khía cạnh khác nhau của nền kinh tế. Nó bao gồm một phạm vi rộng lớn các chỉ số, từ các chỉ số vĩ mô như GDP, tỷ lệ lạm phát, tỷ lệ thất nghiệp, đến các chỉ số vi mô như doanh số bán lẻ, chi tiêu tiêu dùng, và đầu tư kinh doanh. Không nên nhầm lẫn với "economic policy" (chính sách kinh tế) hoặc "economic theory" (lý thuyết kinh tế).
Prepositions
Khi sử dụng "on", ta nhấn mạnh vào chủ đề của dữ liệu: "Data on inflation". Khi sử dụng "about", ta đề cập đến dữ liệu liên quan đến một chủ đề nào đó: "Data about consumer spending".
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong economic data (dữ liệu kinh tế mạnh mẽ (chỉ ra sự tăng trưởng/phát triển tốt))
-
weak weak economic data (dữ liệu kinh tế yếu kém (chỉ ra sự suy giảm/chậm phát triển))
-
latest latest economic data (dữ liệu kinh tế mới nhất)
-
official official economic data (dữ liệu kinh tế chính thức)
-
reliable reliable economic data (dữ liệu kinh tế đáng tin cậy)
-
collect collect economic data (thu thập dữ liệu kinh tế)
-
analyze analyze economic data (phân tích dữ liệu kinh tế)
-
release release economic data (công bố dữ liệu kinh tế)
-
interpret interpret economic data (diễn giải dữ liệu kinh tế)
-
monitor monitor economic data (giám sát dữ liệu kinh tế)
-
shows Economic data shows... (Dữ liệu kinh tế cho thấy...)
-
suggests Economic data suggests... (Dữ liệu kinh tế gợi ý rằng...)
-
points to Economic data points to... (Dữ liệu kinh tế chỉ ra rằng...)
Idioms
-
Key economic data
Dữ liệu kinh tế chủ chốt/quan trọng nhất
"Investors eagerly awaited the release of key economic data, such as inflation figures and unemployment rates."
(Các nhà đầu tư háo hức chờ đợi việc công bố các dữ liệu kinh tế chủ chốt, như số liệu lạm phát và tỷ lệ thất nghiệp.)
-
Soft/Hard economic data
Dữ liệu kinh tế mềm/cứng (Soft: dữ liệu định tính như khảo sát tâm lý; Hard: dữ liệu định lượng như GDP, sản xuất công nghiệp)
"Despite some concerning soft economic data from consumer confidence surveys, the hard economic data on manufacturing output remained robust."
(Mặc dù có một số dữ liệu kinh tế mềm đáng lo ngại từ các khảo sát niềm tin người tiêu dùng, dữ liệu kinh tế cứng về sản lượng sản xuất vẫn kiên cường.)
-
Headline economic data
Dữ liệu kinh tế nổi bật/chính (thường được báo chí nhấn mạnh)
"The headline economic data for the quarter indicated a stronger-than-expected recovery."
(Dữ liệu kinh tế nổi bật của quý cho thấy sự phục hồi mạnh hơn dự kiến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
economic data
Danh từThông tin thực tế được sử dụng làm cơ sở cho việc suy luận, thảo luận hoặc tính toán liên quan đến các hoạt động kinh tế.
"The government uses economic data to make informed decisions about fiscal policy."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government closely monitors economic data: inflation rates, unemployment figures, and GDP growth are key indicators. |
Chính phủ theo dõi chặt chẽ dữ liệu kinh tế: tỷ lệ lạm phát, số liệu thất nghiệp và tăng trưởng GDP là những chỉ số quan trọng. |
| Phủ định | The report does not include all economic data: it primarily focuses on manufacturing output, neglecting the service sector. |
Báo cáo không bao gồm tất cả dữ liệu kinh tế: nó chủ yếu tập trung vào sản lượng sản xuất, bỏ qua lĩnh vực dịch vụ. |
| Nghi vấn | Does the central bank rely solely on economic data: or does it also consider qualitative factors like consumer confidence? |
Ngân hàng trung ương có chỉ dựa vào dữ liệu kinh tế không: hay nó còn xem xét các yếu tố định tính như niềm tin của người tiêu dùng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic data".
