(Top Banner Ad)
economic theory
C1
noun C1 Kinh tế

economic theory

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈθɪəri/ • US: /ˌekəˈnɑːmɪk ˈθɪəri/

Nghĩa tiếng Việt

lý thuyết kinh tế học thuyết kinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of principles, hypotheses, and models used to explain and predict economic phenomena.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các nguyên tắc, giả thuyết và mô hình được sử dụng để giải thích và dự đoán các hiện tượng kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Keynesian economic theory suggests that government intervention can stabilize the economy during recessions."

    "Lý thuyết kinh tế Keynes cho rằng sự can thiệp của chính phủ có thể ổn định nền kinh tế trong thời kỳ suy thoái."

  • "The professor lectured on classical economic theory."

    "Giáo sư giảng bài về lý thuyết kinh tế cổ điển."

  • "Modern economic theory incorporates behavioral insights."

    "Lý thuyết kinh tế hiện đại kết hợp những hiểu biết sâu sắc về hành vi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế; sự tiết kiệm
Noun economist nhà kinh tế học
Noun theorist nhà lý thuyết
Noun theorization sự lý thuyết hóa
Verb economize tiết kiệm
Verb theorize lý thuyết hóa; đưa ra lý thuyết
Adjective economic thuộc về kinh tế
Adjective economical tiết kiệm, kinh tế
Adjective theoretical thuộc về lý thuyết
Adverb economically một cách kinh tế; về mặt kinh tế
Adverb theoretically về mặt lý thuyết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
οἰκονομικός (oikonomikos)
Latin
oeconomicus
French
économique
English
economic
Greek
θεωρία (theōría)
Late Latin
theoria
Old French
theorie
English
theory
English
economic theory (sự kết hợp)

Nguồn gốc của 'economic'

Từ 'economic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomikos', có nghĩa là 'liên quan đến quản lý gia đình hoặc hộ gia đình'. Về sau, nghĩa của nó mở rộng để chỉ việc quản lý tài nguyên của một quốc gia, và cuối cùng là lĩnh vực kinh tế học như chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc của 'theory'

Từ 'theory' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'theōría', mang ý nghĩa 'sự quan sát', 'sự chiêm nghiệm' hoặc 'sự suy tư'. Nó mô tả quá trình xem xét và hình thành các ý tưởng, giả thuyết để giải thích một hiện tượng nào đó.

Lý thuyết kinh tế

Cụm từ 'economic theory' được sử dụng phổ biến khi kinh tế học trở thành một môn khoa học có hệ thống, đặc biệt từ thế kỷ 18-19, để chỉ các hệ thống tư tưởng, nguyên tắc và mô hình giải thích cách thức hoạt động của nền kinh tế.

Usage Note

Lý thuyết kinh tế cung cấp một khuôn khổ để hiểu cách các nền kinh tế hoạt động, từ hành vi của các cá nhân và doanh nghiệp đến các xu hướng vĩ mô như tăng trưởng kinh tế, lạm phát và thất nghiệp. Nó bao gồm nhiều trường phái tư tưởng khác nhau, mỗi trường phái có những giả định và phương pháp tiếp cận riêng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic theory
  • classical classical economic theory
    (lý thuyết kinh tế cổ điển)
  • modern modern economic theory
    (lý thuyết kinh tế hiện đại)
  • mainstream mainstream economic theory
    (lý thuyết kinh tế chính thống)
  • sound sound economic theory
    (lý thuyết kinh tế vững chắc/hợp lý)
  • flawed flawed economic theory
    (lý thuyết kinh tế có sai sót)
Verb + economic theory
  • develop develop an economic theory
    (phát triển một lý thuyết kinh tế)
  • propose propose an economic theory
    (đề xuất một lý thuyết kinh tế)
  • apply apply economic theory
    (áp dụng lý thuyết kinh tế)
  • challenge challenge economic theory
    (thách thức/phản bác lý thuyết kinh tế)
  • test test an economic theory
    (kiểm chứng một lý thuyết kinh tế)
Noun + of + economic theory
  • principles principles of economic theory
    (các nguyên lý của lý thuyết kinh tế)
  • foundations foundations of economic theory
    (các nền tảng của lý thuyết kinh tế)

Idioms

  • put economic theory into practice

    đưa lý thuyết kinh tế vào thực tiễn

    "Governments often struggle to put economic theory into practice effectively due to real-world complexities."

    (Các chính phủ thường gặp khó khăn trong việc đưa lý thuyết kinh tế vào thực tiễn một cách hiệu quả do sự phức tạp của thế giới thực.)

  • challenging established economic theory

    thách thức/phản bác lý thuyết kinh tế đã được thiết lập/chính thống

    "Her groundbreaking research is focused on challenging established economic theory with new empirical evidence."

    (Nghiên cứu đột phá của cô ấy tập trung vào việc thách thức lý thuyết kinh tế đã được thiết lập bằng các bằng chứng thực nghiệm mới.)

  • a departure from economic theory

    một sự khác biệt/lệch lạc so với lý thuyết kinh tế

    "The sudden market irrationality was seen as a significant departure from economic theory, perplexing many analysts."

    (Sự phi lý bất ngờ của thị trường được coi là một sự khác biệt đáng kể so với lý thuyết kinh tế, làm bối rối nhiều nhà phân tích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic theory

noun
Lật mặt

Một tập hợp các nguyên tắc, giả thuyết và mô hình được sử dụng để giải thích và dự đoán các hiện tượng kinh tế.

"Keynesian economic theory suggests that government intervention can stabilize the economy during recessions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Economists used to rely heavily on classical economic theory, but now they also consider behavioral economics.
Các nhà kinh tế từng phụ thuộc rất nhiều vào lý thuyết kinh tế cổ điển, nhưng giờ họ cũng xem xét kinh tế học hành vi.
Phủ định
She didn't use to believe in any economic theory, but after years of research, she's now convinced of its importance.
Cô ấy đã không tin vào bất kỳ lý thuyết kinh tế nào, nhưng sau nhiều năm nghiên cứu, giờ cô ấy đã bị thuyết phục về tầm quan trọng của nó.
Nghi vấn
Did they use to teach that particular economic theory in this university?
Họ có từng dạy lý thuyết kinh tế cụ thể đó ở trường đại học này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic theory".

Adam Smith và 'Bàn tay vô hình'

Adam Smith, thường được gọi là 'cha đẻ' của kinh tế học hiện đại, đã đưa ra khái niệm 'bàn tay vô hình' trong tác phẩm nổi tiếng 'Của cải của các quốc gia' (The Wealth of Nations). Lý thuyết này giải thích rằng khi các cá nhân theo đuổi lợi ích riêng của mình trong một thị trường tự do, họ vô tình đóng góp vào lợi ích chung của xã hội, như thể được dẫn dắt bởi một bàn tay vô hình. Đây là nền tảng cho lý thuyết kinh tế cổ điển và chủ nghĩa tư bản.

Kinh tế học Keynesian

Phát triển bởi John Maynard Keynes sau cuộc Đại suy thoái (Great Depression) những năm 1930, Kinh tế học Keynesian là một lý thuyết kinh tế quan trọng, nhấn mạnh vai trò của chính phủ trong việc điều tiết nền kinh tế. Keynes lập luận rằng chi tiêu công và chính sách tài khóa có thể được sử dụng để ổn định chu kỳ kinh doanh, đặc biệt là để chống lại suy thoái bằng cách tăng tổng cầu và duy trì việc làm. Lý thuyết này đã ảnh hưởng sâu sắc đến chính sách kinh tế toàn cầu.