economic theory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of principles, hypotheses, and models used to explain and predict economic phenomena.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp các nguyên tắc, giả thuyết và mô hình được sử dụng để giải thích và dự đoán các hiện tượng kinh tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Keynesian economic theory suggests that government intervention can stabilize the economy during recessions."
"Lý thuyết kinh tế Keynes cho rằng sự can thiệp của chính phủ có thể ổn định nền kinh tế trong thời kỳ suy thoái."
-
"The professor lectured on classical economic theory."
"Giáo sư giảng bài về lý thuyết kinh tế cổ điển."
-
"Modern economic theory incorporates behavioral insights."
"Lý thuyết kinh tế hiện đại kết hợp những hiểu biết sâu sắc về hành vi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | economy | nền kinh tế; sự tiết kiệm |
| Noun | economist | nhà kinh tế học |
| Noun | theorist | nhà lý thuyết |
| Noun | theorization | sự lý thuyết hóa |
| Verb | economize | tiết kiệm |
| Verb | theorize | lý thuyết hóa; đưa ra lý thuyết |
| Adjective | economic | thuộc về kinh tế |
| Adjective | economical | tiết kiệm, kinh tế |
| Adjective | theoretical | thuộc về lý thuyết |
| Adverb | economically | một cách kinh tế; về mặt kinh tế |
| Adverb | theoretically | về mặt lý thuyết |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lý thuyết kinh tế cung cấp một khuôn khổ để hiểu cách các nền kinh tế hoạt động, từ hành vi của các cá nhân và doanh nghiệp đến các xu hướng vĩ mô như tăng trưởng kinh tế, lạm phát và thất nghiệp. Nó bao gồm nhiều trường phái tư tưởng khác nhau, mỗi trường phái có những giả định và phương pháp tiếp cận riêng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classical classical economic theory (lý thuyết kinh tế cổ điển)
-
modern modern economic theory (lý thuyết kinh tế hiện đại)
-
mainstream mainstream economic theory (lý thuyết kinh tế chính thống)
-
sound sound economic theory (lý thuyết kinh tế vững chắc/hợp lý)
-
flawed flawed economic theory (lý thuyết kinh tế có sai sót)
-
develop develop an economic theory (phát triển một lý thuyết kinh tế)
-
propose propose an economic theory (đề xuất một lý thuyết kinh tế)
-
apply apply economic theory (áp dụng lý thuyết kinh tế)
-
challenge challenge economic theory (thách thức/phản bác lý thuyết kinh tế)
-
test test an economic theory (kiểm chứng một lý thuyết kinh tế)
-
principles principles of economic theory (các nguyên lý của lý thuyết kinh tế)
-
foundations foundations of economic theory (các nền tảng của lý thuyết kinh tế)
Idioms
-
put economic theory into practice
đưa lý thuyết kinh tế vào thực tiễn
"Governments often struggle to put economic theory into practice effectively due to real-world complexities."
(Các chính phủ thường gặp khó khăn trong việc đưa lý thuyết kinh tế vào thực tiễn một cách hiệu quả do sự phức tạp của thế giới thực.)
-
challenging established economic theory
thách thức/phản bác lý thuyết kinh tế đã được thiết lập/chính thống
"Her groundbreaking research is focused on challenging established economic theory with new empirical evidence."
(Nghiên cứu đột phá của cô ấy tập trung vào việc thách thức lý thuyết kinh tế đã được thiết lập bằng các bằng chứng thực nghiệm mới.)
-
a departure from economic theory
một sự khác biệt/lệch lạc so với lý thuyết kinh tế
"The sudden market irrationality was seen as a significant departure from economic theory, perplexing many analysts."
(Sự phi lý bất ngờ của thị trường được coi là một sự khác biệt đáng kể so với lý thuyết kinh tế, làm bối rối nhiều nhà phân tích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
economic theory
nounMột tập hợp các nguyên tắc, giả thuyết và mô hình được sử dụng để giải thích và dự đoán các hiện tượng kinh tế.
"Keynesian economic theory suggests that government intervention can stabilize the economy during recessions."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Economists used to rely heavily on classical economic theory, but now they also consider behavioral economics. |
Các nhà kinh tế từng phụ thuộc rất nhiều vào lý thuyết kinh tế cổ điển, nhưng giờ họ cũng xem xét kinh tế học hành vi. |
| Phủ định | She didn't use to believe in any economic theory, but after years of research, she's now convinced of its importance. |
Cô ấy đã không tin vào bất kỳ lý thuyết kinh tế nào, nhưng sau nhiều năm nghiên cứu, giờ cô ấy đã bị thuyết phục về tầm quan trọng của nó. |
| Nghi vấn | Did they use to teach that particular economic theory in this university? |
Họ có từng dạy lý thuyết kinh tế cụ thể đó ở trường đại học này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic theory".
