(Top Banner Ad)
economically unsound
C1
Tính từ C1 Kinh tế

economically unsound

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪkli ʌnˈsaʊnd/ • US: /ˌiːkəˈnɑːmɪkli ʌnˈsaʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

không vững chắc về mặt kinh tế không khôn ngoan về mặt kinh tế không lành mạnh về mặt kinh tế không bền vững về mặt kinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not based on sound economic principles or practices; financially risky or unsustainable.

Vietnamese Meaning

Không dựa trên các nguyên tắc hoặc thực tiễn kinh tế vững chắc; rủi ro về tài chính hoặc không bền vững.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's new economic policy is economically unsound and likely to lead to inflation."

    "Chính sách kinh tế mới của chính phủ không vững chắc về mặt kinh tế và có khả năng dẫn đến lạm phát."

  • "Investing in that company would be economically unsound given their current debt."

    "Đầu tư vào công ty đó sẽ là một quyết định không khôn ngoan về mặt kinh tế do khoản nợ hiện tại của họ."

  • "The project was deemed economically unsound and was therefore cancelled."

    "Dự án bị coi là không vững chắc về mặt kinh tế và do đó đã bị hủy bỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế, sự tiết kiệm
Noun economist nhà kinh tế học
Verb economize tiết kiệm, sử dụng một cách kinh tế
Adjective economical tiết kiệm, kinh tế
Adverb economically một cách kinh tế, về mặt kinh tế
Noun soundness sự vững chắc, sự đúng đắn, sự hợp lý
Adverb soundly một cách vững chắc, một cách đúng đắn
Noun unsoundness sự không vững chắc, sự không hợp lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
oikonomia (household management)
Latin
oeconomicus
French
économique
English
economic (mid 17th century)
English
economically (late 18th century)
Proto-Germanic
*sundaz (healthy, strong)
Old English
sund (healthy, whole)
Old English
unsund (not healthy, not whole)
Middle English
unsound
English
economically unsound (modern phrase)

Nguồn gốc của 'Economic'

Từ 'economic' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'oikonomia', có nghĩa là 'quản lý hộ gia đình'. Nó bao gồm các nguyên tắc về quản lý tài sản, thu nhập và chi tiêu của một gia đình. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp, từ này dần phát triển nghĩa rộng hơn để chỉ việc quản lý tài nguyên của một quốc gia hoặc tổ chức, hình thành nên khái niệm 'kinh tế' như chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc của 'Unsound'

Phần 'unsound' được ghép từ tiền tố phủ định 'un-' (không) và từ 'sound'. 'Sound' trong tiếng Anh cổ ('sund') ban đầu có nghĩa là 'khỏe mạnh', 'nguyên vẹn' hoặc 'toàn diện'. Vì vậy, 'unsound' có nghĩa đen là 'không khỏe mạnh', 'không nguyên vẹn' hoặc 'có lỗi'. Khi kết hợp với 'economically', nó mang ý nghĩa 'không bền vững về mặt kinh tế' hoặc 'có khiếm khuyết về tài chính'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các chính sách, dự án, hoặc quyết định có thể gây ra hậu quả tiêu cực cho nền kinh tế hoặc tài chính của một tổ chức hoặc quốc gia. 'Unsound' ở đây mang nghĩa là không an toàn, không đáng tin cậy, và có thể dẫn đến thất bại. Khác với 'financially unstable' (không ổn định về tài chính) vốn chỉ trạng thái hiện tại, 'economically unsound' nhấn mạnh vào nguyên nhân gốc rễ và dự báo về tương lai không mấy sáng sủa.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + economically unsound
  • be be economically unsound
    (không bền vững/có lợi về mặt kinh tế)
  • become become economically unsound
    (trở nên không bền vững về kinh tế)
  • consider consider something economically unsound
    (xem xét cái gì đó là không bền vững về kinh tế)
  • deem deem something economically unsound
    (cho rằng cái gì đó không hợp lý về mặt kinh tế)
  • prove prove to be economically unsound
    (chứng tỏ là không bền vững về kinh tế)
Noun + that is economically unsound
  • policy a policy that is economically unsound
    (một chính sách không bền vững về kinh tế)
  • plan an economically unsound plan
    (một kế hoạch không hợp lý về kinh tế)
  • project an economically unsound project
    (một dự án không khả thi về kinh tế)
  • proposal an economically unsound proposal
    (một đề xuất không có lợi về kinh tế)
Adverb + economically unsound
  • financially financially and economically unsound
    (không bền vững về tài chính và kinh tế)
  • fundamentally fundamentally economically unsound
    (về cơ bản là không bền vững về kinh tế)
  • inherently inherently economically unsound
    (vốn dĩ đã không bền vững về kinh tế)

Idioms

  • an economically unsound policy

    một chính sách không có cơ sở kinh tế vững chắc hoặc không bền vững về mặt kinh tế.

    "Many critics argued that the government's new spending program was an economically unsound policy."

    (Nhiều nhà phê bình cho rằng chương trình chi tiêu mới của chính phủ là một chính sách không bền vững về mặt kinh tế.)

  • to be deemed economically unsound

    bị coi là không hợp lý, không hiệu quả hoặc không bền vững về mặt kinh tế.

    "The proposed construction project was deemed economically unsound due to its excessive costs and low projected returns."

    (Dự án xây dựng được đề xuất bị coi là không hợp lý về mặt kinh tế do chi phí quá lớn và lợi nhuận dự kiến thấp.)

  • to prove economically unsound

    chứng tỏ là không mang lại lợi ích kinh tế hoặc không khả thi về kinh tế theo thời gian.

    "Despite initial optimism, the venture eventually proved economically unsound, leading to its closure."

    (Bất chấp sự lạc quan ban đầu, liên doanh cuối cùng đã chứng tỏ là không khả thi về kinh tế, dẫn đến việc đóng cửa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economically unsound

Tính từ
Lật mặt

Không dựa trên các nguyên tắc hoặc thực tiễn kinh tế vững chắc; rủi ro về tài chính hoặc không bền vững.

"The government's new economic policy is economically unsound and likely to lead to inflation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economically unsound".

Tư duy 'Penny Wise, Pound Foolish'

Khái niệm 'economically unsound' thường gắn liền với câu tục ngữ 'penny wise, pound foolish' (tiết kiệm những đồng xu nhỏ nhưng lãng phí những khoản tiền lớn). Điều này ám chỉ việc đưa ra các quyết định tiết kiệm nhỏ ở hiện tại nhưng lại dẫn đến tổn thất lớn hơn về lâu dài, hoặc bỏ qua bức tranh toàn cảnh về tài chính, kinh tế. Đây là một cảnh báo phổ biến trong văn hóa phương Tây về việc lập kế hoạch tài chính và kinh doanh.

Bền vững về kinh tế và xã hội

Trong bối cảnh văn hóa phương Tây hiện đại, 'economically unsound' cũng thường được thảo luận trong khuôn khổ của sự phát triển bền vững. Một dự án hoặc chính sách có thể mang lại lợi ích ngắn hạn nhưng nếu nó gây tổn hại đến môi trường hoặc phúc lợi xã hội về lâu dài, nó sẽ bị coi là 'economically unsound' theo nghĩa rộng hơn, vì sự ổn định kinh tế cuối cùng phụ thuộc vào sự bền vững của môi trường và xã hội.