electronic transaction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A transaction conducted using electronic means, such as online banking, electronic funds transfer, or e-commerce.
Vietnamese Meaning
Một giao dịch được thực hiện bằng phương tiện điện tử, chẳng hạn như ngân hàng trực tuyến, chuyển tiền điện tử hoặc thương mại điện tử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company processes thousands of electronic transactions every day."
"Công ty xử lý hàng ngàn giao dịch điện tử mỗi ngày."
-
"Electronic transactions have become increasingly popular due to their convenience."
"Giao dịch điện tử ngày càng trở nên phổ biến do sự tiện lợi của chúng."
-
"Security is a major concern for electronic transactions."
"Bảo mật là một mối quan tâm lớn đối với giao dịch điện tử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | electron | hạt điện tử |
| Noun | electricity | điện, điện lực |
| Noun | electronics | ngành điện tử |
| Adjective | electric | thuộc về điện, có điện |
| Adjective | electrical | liên quan đến điện |
| Adverb | electronically | bằng điện tử, qua mạng |
| Verb | transact | thực hiện giao dịch |
| Adjective | transactional | thuộc về giao dịch |
| Noun | transactor | người thực hiện giao dịch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả bất kỳ giao dịch nào trong đó tiền, thông tin hoặc hàng hóa được trao đổi thông qua một hệ thống điện tử. Nó nhấn mạnh tính tiện lợi, tốc độ và thường là tính toàn cầu của giao dịch.
Prepositions
* in: Sử dụng khi đề cập đến bối cảnh hoặc hệ thống mà giao dịch diễn ra (ví dụ: "electronic transactions in e-commerce"). * for: Sử dụng khi đề cập đến mục đích của giao dịch (ví dụ: "an electronic transaction for a purchase").
Collocations (Từ đi kèm)
-
process process electronic transactions (xử lý các giao dịch điện tử)
-
complete complete an electronic transaction (hoàn tất một giao dịch điện tử)
-
make make an electronic transaction (thực hiện một giao dịch điện tử)
-
conduct conduct electronic transactions (tiến hành các giao dịch điện tử)
-
secure secure electronic transactions (bảo mật các giao dịch điện tử)
-
facilitate facilitate electronic transactions (tạo điều kiện cho giao dịch điện tử)
-
secure secure electronic transaction (giao dịch điện tử an toàn)
-
seamless seamless electronic transaction (giao dịch điện tử liền mạch)
-
swift swift electronic transaction (giao dịch điện tử nhanh chóng)
-
online online electronic transaction (giao dịch điện tử trực tuyến)
-
mobile mobile electronic transaction (giao dịch điện tử di động)
-
payment payment electronic transaction (giao dịch thanh toán điện tử)
-
banking banking electronic transaction (giao dịch ngân hàng điện tử)
-
via via electronic transaction (thông qua giao dịch điện tử)
-
through through electronic transaction (qua giao dịch điện tử)
Idioms
-
streamline electronic transactions
làm cho các giao dịch điện tử trở nên hiệu quả và trôi chảy hơn
"Many companies are investing in technology to streamline electronic transactions."
(Nhiều công ty đang đầu tư vào công nghệ để hợp lý hóa các giao dịch điện tử.)
-
secure electronic transactions
đảm bảo an toàn cho các giao dịch điện tử khỏi gian lận hoặc truy cập trái phép
"Encryption is crucial to secure electronic transactions against cyber threats."
(Mã hóa rất quan trọng để bảo mật các giao dịch điện tử chống lại các mối đe dọa mạng.)
-
process electronic transactions in real-time
xử lý các giao dịch điện tử ngay lập tức, không có độ trễ
"Modern payment systems allow banks to process electronic transactions in real-time."
(Các hệ thống thanh toán hiện đại cho phép ngân hàng xử lý các giao dịch điện tử theo thời gian thực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
electronic transaction
nounMột giao dịch được thực hiện bằng phương tiện điện tử, chẳng hạn như ngân hàng trực tuyến, chuyển tiền điện tử hoặc thương mại điện tử.
"The company processes thousands of electronic transactions every day."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electronic transaction".
