(Top Banner Ad)
electronic transaction
B2
noun B2 Kinh tế, Công nghệ thông tin

electronic transaction

UK: /ɪˌlekˈtrɒnɪk trænˈzækʃən/ • US: /ɪˌlekˈtrɑːnɪk trænˈzækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giao dịch điện tử thanh toán điện tử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A transaction conducted using electronic means, such as online banking, electronic funds transfer, or e-commerce.

Vietnamese Meaning

Một giao dịch được thực hiện bằng phương tiện điện tử, chẳng hạn như ngân hàng trực tuyến, chuyển tiền điện tử hoặc thương mại điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company processes thousands of electronic transactions every day."

    "Công ty xử lý hàng ngàn giao dịch điện tử mỗi ngày."

  • "Electronic transactions have become increasingly popular due to their convenience."

    "Giao dịch điện tử ngày càng trở nên phổ biến do sự tiện lợi của chúng."

  • "Security is a major concern for electronic transactions."

    "Bảo mật là một mối quan tâm lớn đối với giao dịch điện tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electron hạt điện tử
Noun electricity điện, điện lực
Noun electronics ngành điện tử
Adjective electric thuộc về điện, có điện
Adjective electrical liên quan đến điện
Adverb electronically bằng điện tử, qua mạng
Verb transact thực hiện giao dịch
Adjective transactional thuộc về giao dịch
Noun transactor người thực hiện giao dịch

Synonyms

online transaction (giao dịch trực tuyến)digital transaction (giao dịch số)

Antonyms

manual transaction (giao dịch thủ công)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ēlektron
English
electron
English
electronic
Latin
transactio
Old French
transaction
English
transaction
English
electronic transaction

Nguồn gốc của 'Giao dịch điện tử'

Cụm từ 'giao dịch điện tử' là sự kết hợp của hai từ 'electronic' và 'transaction'. 'Electronic' (thuộc về điện tử) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'ēlektron', nghĩa là hổ phách – một loại đá tạo ra tĩnh điện khi cọ xát, sau này phát triển thành khái niệm 'điện'. Từ 'transaction' (giao dịch) bắt nguồn từ tiếng Latin 'transactio', có nghĩa là 'một việc được thực hiện' hoặc 'hành động hoàn tất'. Khi công nghệ máy tính và internet phát triển mạnh mẽ, hai từ này kết hợp lại để mô tả các hoạt động mua bán, trao đổi tiền tệ hoặc dịch vụ được thực hiện qua mạng mà không cần tiếp xúc trực tiếp hay sử dụng tiền mặt.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả bất kỳ giao dịch nào trong đó tiền, thông tin hoặc hàng hóa được trao đổi thông qua một hệ thống điện tử. Nó nhấn mạnh tính tiện lợi, tốc độ và thường là tính toàn cầu của giao dịch.

Prepositions

in for

* in: Sử dụng khi đề cập đến bối cảnh hoặc hệ thống mà giao dịch diễn ra (ví dụ: "electronic transactions in e-commerce"). * for: Sử dụng khi đề cập đến mục đích của giao dịch (ví dụ: "an electronic transaction for a purchase").

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + electronic transaction
  • process process electronic transactions
    (xử lý các giao dịch điện tử)
  • complete complete an electronic transaction
    (hoàn tất một giao dịch điện tử)
  • make make an electronic transaction
    (thực hiện một giao dịch điện tử)
  • conduct conduct electronic transactions
    (tiến hành các giao dịch điện tử)
  • secure secure electronic transactions
    (bảo mật các giao dịch điện tử)
  • facilitate facilitate electronic transactions
    (tạo điều kiện cho giao dịch điện tử)
Adjective + electronic transaction
  • secure secure electronic transaction
    (giao dịch điện tử an toàn)
  • seamless seamless electronic transaction
    (giao dịch điện tử liền mạch)
  • swift swift electronic transaction
    (giao dịch điện tử nhanh chóng)
  • online online electronic transaction
    (giao dịch điện tử trực tuyến)
  • mobile mobile electronic transaction
    (giao dịch điện tử di động)
Noun + electronic transaction
  • payment payment electronic transaction
    (giao dịch thanh toán điện tử)
  • banking banking electronic transaction
    (giao dịch ngân hàng điện tử)
Preposition + electronic transaction
  • via via electronic transaction
    (thông qua giao dịch điện tử)
  • through through electronic transaction
    (qua giao dịch điện tử)

Idioms

  • streamline electronic transactions

    làm cho các giao dịch điện tử trở nên hiệu quả và trôi chảy hơn

    "Many companies are investing in technology to streamline electronic transactions."

    (Nhiều công ty đang đầu tư vào công nghệ để hợp lý hóa các giao dịch điện tử.)

  • secure electronic transactions

    đảm bảo an toàn cho các giao dịch điện tử khỏi gian lận hoặc truy cập trái phép

    "Encryption is crucial to secure electronic transactions against cyber threats."

    (Mã hóa rất quan trọng để bảo mật các giao dịch điện tử chống lại các mối đe dọa mạng.)

  • process electronic transactions in real-time

    xử lý các giao dịch điện tử ngay lập tức, không có độ trễ

    "Modern payment systems allow banks to process electronic transactions in real-time."

    (Các hệ thống thanh toán hiện đại cho phép ngân hàng xử lý các giao dịch điện tử theo thời gian thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electronic transaction

noun
Lật mặt

Một giao dịch được thực hiện bằng phương tiện điện tử, chẳng hạn như ngân hàng trực tuyến, chuyển tiền điện tử hoặc thương mại điện tử.

"The company processes thousands of electronic transactions every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electronic transaction".

Xã hội không tiền mặt

Giao dịch điện tử là cốt lõi của xu hướng 'xã hội không tiền mặt' đang ngày càng phát triển trên toàn cầu. Ở nhiều quốc gia như Thụy Điển hoặc Trung Quốc, việc sử dụng tiền mặt đã giảm đáng kể, thay vào đó là các phương thức thanh toán điện tử qua thẻ, ứng dụng di động hoặc ví điện tử. Điều này mang lại sự tiện lợi, an toàn và hiệu quả cao hơn trong quản lý tài chính cá nhân và doanh nghiệp, đồng thời giúp giảm chi phí in ấn và vận chuyển tiền mặt.

An ninh mạng và quyền riêng tư

Khi giao dịch điện tử trở nên phổ biến, các vấn đề về an ninh mạng và bảo vệ quyền riêng tư thông tin cá nhân càng trở nên quan trọng. Người dùng và các tổ chức tài chính phải luôn cảnh giác trước các mối đe dọa như lừa đảo trực tuyến (phishing), đánh cắp dữ liệu và phần mềm độc hại. Các quy định pháp luật (như GDPR ở châu Âu) và công nghệ bảo mật (như mã hóa, xác thực đa yếu tố) không ngừng được phát triển để đảm bảo an toàn và tin cậy cho mọi giao dịch được thực hiện qua mạng.