(Top Banner Ad)
emergency worker
B1
Danh từ B1 Dịch vụ khẩn cấp

emergency worker

UK: /ɪˈmɜːdʒənsi ˈwɜːrkər/ • US: /ɪˈmɜːrdʒənsi ˈwɜːrkər/

Nghĩa tiếng Việt

nhân viên cứu hộ nhân viên khẩn cấp người làm công tác ứng cứu khẩn cấp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose job is to deal with emergencies, such as a firefighter, police officer, paramedic, or other first responder.

Vietnamese Meaning

Một người có công việc là giải quyết các tình huống khẩn cấp, chẳng hạn như lính cứu hỏa, sĩ quan cảnh sát, nhân viên y tế hoặc người ứng phó đầu tiên khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Emergency workers were quickly on the scene to help those injured in the accident."

    "Các nhân viên cứu hộ khẩn cấp đã nhanh chóng có mặt tại hiện trường để giúp đỡ những người bị thương trong vụ tai nạn."

  • "The emergency workers risked their lives to save the trapped miners."

    "Các nhân viên cứu hộ khẩn cấp đã mạo hiểm mạng sống của họ để cứu những người thợ mỏ bị mắc kẹt."

  • "We are grateful for the work of all emergency workers."

    "Chúng tôi biết ơn công việc của tất cả các nhân viên cứu hộ khẩn cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emergency tình huống khẩn cấp
Verb emerge xuất hiện, nổi lên
Noun emergence sự xuất hiện, sự nổi lên
Noun work công việc, sự làm việc
Verb work làm việc
Noun workplace nơi làm việc
Adjective hardworking chăm chỉ, siêng năng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dịch vụ khẩn cấp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emergere (to rise up, bring to light)
Medieval Latin
emergentia (an emergence, an unforeseen occurrence)
English
emergency (mid 17th C., a sudden serious occasion)
Proto-Germanic
*wurkijaną (to work)
Old English
wyrcean (to work, to make)
English
worker (15th C., one who works)
English
emergency worker (modern compound)

Nguồn gốc của 'emergency worker'

Từ 'emergency' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'emergere' nghĩa là 'nổi lên, xuất hiện', sau đó phát triển thành 'emergentia' trong tiếng Latin Trung Cổ, chỉ một sự kiện bất ngờ. Đến thế kỷ 17, nó mang nghĩa 'tình huống nghiêm trọng bất chợt'. Còn từ 'worker' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'wyrcean' nghĩa là 'làm việc'. Ghép lại, 'emergency worker' là một cụm từ ghép hiện đại, dùng để chỉ những người làm việc trong các tình huống khẩn cấp, phản ứng nhanh chóng để cứu giúp và bảo vệ cộng đồng.

Usage Note

Cụm từ này chỉ những người làm việc trong các dịch vụ khẩn cấp, những người được đào tạo và trang bị để ứng phó với các tình huống nguy hiểm hoặc đe dọa tính mạng. Nó bao gồm nhiều vai trò khác nhau, tất cả đều có chung mục tiêu bảo vệ và giúp đỡ cộng đồng trong các tình huống khó khăn. So với 'first responder' (người ứng cứu đầu tiên), 'emergency worker' có thể bao gồm cả những người làm việc hỗ trợ phía sau như điều phối viên.

Prepositions

as

'As' được dùng để liệt kê các ví dụ về những người thuộc nhóm 'emergency worker'. Ví dụ: 'She works as an emergency worker, specifically a paramedic.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emergency worker
  • brave brave emergency worker
    (nhân viên khẩn cấp dũng cảm)
  • dedicated dedicated emergency worker
    (nhân viên khẩn cấp tận tụy)
  • frontline frontline emergency worker
    (nhân viên khẩn cấp tuyến đầu)
Verb + emergency worker
  • thank thank emergency workers
    (cảm ơn các nhân viên khẩn cấp)
  • support support emergency workers
    (hỗ trợ các nhân viên khẩn cấp)
  • dispatch dispatch emergency workers
    (điều động nhân viên khẩn cấp)
Emergency worker + Verb
  • respond emergency workers respond
    (các nhân viên khẩn cấp phản ứng/đáp lại)
  • arrive emergency workers arrive
    (các nhân viên khẩn cấp đến nơi)
  • save emergency workers save lives
    (các nhân viên khẩn cấp cứu người)

Idioms

  • First responder

    Người phản ứng đầu tiên (thuật ngữ chỉ những người đầu tiên có mặt tại hiện trường khẩn cấp, bao gồm nhân viên y tế, cảnh sát, lính cứu hỏa).

    "The city held a ceremony to honor its first responders for their bravery."

    (Thành phố đã tổ chức một buổi lễ để vinh danh những người phản ứng đầu tiên vì sự dũng cảm của họ.)

  • On the front lines

    Ở tuyến đầu (ám chỉ những người trực tiếp đối mặt với nguy hiểm hoặc tình huống khẩn cấp, tương tự như vai trò của nhân viên khẩn cấp).

    "Emergency workers are always on the front lines, dealing with crises directly."

    (Các nhân viên khẩn cấp luôn ở tuyến đầu, trực tiếp xử lý các cuộc khủng hoảng.)

  • Emergency services personnel

    Nhân viên dịch vụ khẩn cấp (một thuật ngữ trang trọng và bao quát hơn cho nhân viên cảnh sát, cứu hỏa, y tế và các dịch vụ khẩn cấp khác).

    "All emergency services personnel are trained for disaster management."

    (Tất cả nhân viên dịch vụ khẩn cấp đều được đào tạo về quản lý thiên tai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emergency worker

Danh từ
Lật mặt

Một người có công việc là giải quyết các tình huống khẩn cấp, chẳng hạn như lính cứu hỏa, sĩ quan cảnh sát, nhân viên y tế hoặc người ứng phó đầu tiên khác.

"Emergency workers were quickly on the scene to help those injured in the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the earthquake struck, emergency workers arrived to provide immediate assistance.
Sau khi trận động đất xảy ra, các nhân viên cứu hộ đã đến để cung cấp hỗ trợ ngay lập tức.
Phủ định
Unless more resources are allocated, emergency workers will not be able to reach all affected areas quickly enough.
Trừ khi có thêm nguồn lực được phân bổ, các nhân viên cứu hộ sẽ không thể tiếp cận tất cả các khu vực bị ảnh hưởng đủ nhanh.
Nghi vấn
Even though the storm has passed, are emergency workers still needed to clear debris and restore power?
Mặc dù cơn bão đã qua, liệu các nhân viên cứu hộ vẫn còn cần thiết để dọn dẹp mảnh vỡ và khôi phục điện?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emergency worker".

Sự tôn vinh và lòng biết ơn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, các nhân viên khẩn cấp (như lính cứu hỏa, cảnh sát, nhân viên y tế) được coi là những người hùng và nhận được sự tôn trọng, lòng biết ơn sâu sắc từ cộng đồng. Họ thường được vinh danh trong các sự kiện công cộng, và các chiến dịch gây quỹ để hỗ trợ họ cũng rất phổ biến, đặc biệt sau các thảm họa lớn.

Nguy hiểm và sự hy sinh

Nghề nghiệp của nhân viên khẩn cấp gắn liền với rủi ro và nguy hiểm cao. Họ thường phải đối mặt với các tình huống đe dọa tính mạng, căng thẳng về tâm lý và thể chất. Sự cống hiến và hy sinh của họ để bảo vệ người khác là một phần quan trọng trong nhận thức của xã hội về vai trò cao quý của họ, thường được khắc họa trong phim ảnh và văn hóa đại chúng.