developing trend
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một xu hướng đang hình thành, phát triển và trở nên nổi bật hơn theo thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The developing trend of remote work is transforming the traditional office environment."
"Xu hướng làm việc từ xa đang phát triển đang thay đổi môi trường văn phòng truyền thống."
-
"Analysts are closely monitoring the developing trend of sustainable investing."
"Các nhà phân tích đang theo dõi chặt chẽ xu hướng đầu tư bền vững đang phát triển."
-
"The developing trend towards personalized medicine offers new hope for treating complex diseases."
"Xu hướng phát triển hướng tới y học cá nhân hóa mang lại hy vọng mới trong việc điều trị các bệnh phức tạp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | development | sự phát triển, sự hình thành |
| Verb | develop | phát triển, hình thành, trau dồi |
| Adjective | developing | đang phát triển, đang hình thành |
| Noun | trend | xu hướng, khuynh hướng |
| Adjective | trendy | hợp thời trang, thịnh hành |
| Noun | trendsetter | người tạo ra xu hướng, người dẫn đầu trào lưu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những thay đổi hoặc sự tiến triển trong một lĩnh vực cụ thể, cho thấy một hướng đi mới đang dần được chấp nhận và lan rộng. Nó nhấn mạnh tính chất động và chưa hoàn thiện của xu hướng, khác với 'established trend' (xu hướng đã được thiết lập).
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant developing trend (xu hướng phát triển đáng kể)
-
emerging emerging developing trend (xu hướng mới nổi đang hình thành)
-
worrying worrying developing trend (xu hướng phát triển đáng lo ngại)
-
observe observe a developing trend (quan sát một xu hướng đang hình thành)
-
identify identify a developing trend (xác định một xu hướng đang hình thành)
-
monitor monitor a developing trend (theo dõi một xu hướng đang phát triển)
-
analysis of analysis of a developing trend (phân tích một xu hướng đang phát triển)
-
sign of sign of a developing trend (dấu hiệu của một xu hướng đang phát triển)
Idioms
-
a developing trend towards [something]
một xu hướng đang phát triển theo hướng [cái gì đó]
"There is a developing trend towards remote work in many industries."
(Có một xu hướng đang phát triển theo hướng làm việc từ xa trong nhiều ngành công nghiệp.)
-
to keep an eye on a developing trend
theo dõi sát sao một xu hướng đang phát triển
"Economists are keeping an eye on a developing trend of increasing inflation."
(Các nhà kinh tế đang theo dõi sát sao một xu hướng lạm phát ngày càng tăng.)
-
to reflect a developing trend
phản ánh một xu hướng đang phát triển
"The rise of electric vehicles reflects a developing trend in sustainable transportation."
(Sự gia tăng của xe điện phản ánh một xu hướng đang phát triển trong giao thông bền vững.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
developing trend
Tính từ + Danh từMột xu hướng đang hình thành, phát triển và trở nên nổi bật hơn theo thời gian.
"The developing trend of remote work is transforming the traditional office environment."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists will have been developing new technologies to combat climate change for decades by the time the next global summit convenes. |
Các nhà khoa học sẽ đã và đang phát triển các công nghệ mới để chống lại biến đổi khí hậu trong nhiều thập kỷ vào thời điểm hội nghị thượng đỉnh toàn cầu tiếp theo triệu tập. |
| Phủ định | The company won't have been developing this developing trend successfully without significant investment in research and development. |
Công ty sẽ không thể phát triển xu hướng đang phát triển này thành công nếu không có đầu tư đáng kể vào nghiên cứu và phát triển. |
| Nghi vấn | Will the government have been developing policies to support renewable energy sources long enough to meet the 2050 emissions targets? |
Liệu chính phủ đã và đang phát triển các chính sách hỗ trợ các nguồn năng lượng tái tạo đủ lâu để đáp ứng các mục tiêu phát thải năm 2050 chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "developing trend".
