(Top Banner Ad)
emotional commitment
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Quan hệ cá nhân, Kinh doanh

emotional commitment

UK: /ɪˈməʊʃənəl kəˈmɪtmənt/ • US: /ɪˈmoʊʃənəl kəˈmɪtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự gắn bó tình cảm cam kết về mặt cảm xúc lòng tận tâm về mặt cảm xúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A deep and enduring psychological attachment to someone or something, characterized by strong feelings and a willingness to invest time and effort.

Vietnamese Meaning

Sự gắn bó tâm lý sâu sắc và bền bỉ với ai đó hoặc điều gì đó, được đặc trưng bởi những cảm xúc mạnh mẽ và sự sẵn sàng đầu tư thời gian và công sức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her emotional commitment to the project was evident in her tireless efforts and unwavering enthusiasm."

    "Sự cam kết tình cảm của cô ấy đối với dự án thể hiện rõ qua những nỗ lực không mệt mỏi và lòng nhiệt tình không lay chuyển."

  • "Building a successful marriage requires emotional commitment from both partners."

    "Xây dựng một cuộc hôn nhân thành công đòi hỏi sự cam kết tình cảm từ cả hai người."

  • "Employees with high emotional commitment are more likely to be productive and engaged."

    "Nhân viên có sự cam kết tình cảm cao có nhiều khả năng làm việc hiệu quả và gắn bó hơn."

  • "Emotional commitment to a cause can drive individuals to overcome significant obstacles."

    "Sự cam kết tình cảm đối với một mục tiêu có thể thúc đẩy các cá nhân vượt qua những trở ngại đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion cảm xúc, xúc cảm
Adjective emotional thuộc về cảm xúc, dễ xúc động
Adverb emotionally một cách xúc động, về mặt cảm xúc
Verb commit cam kết, ràng buộc, phạm (lỗi)
Noun commitment lời cam kết, sự tận tâm, sự gắn bó
Adjective committed tận tâm, gắn bó, cam kết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quan hệ cá nhân, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emotio
Old French
émotion
English
emotion
English
emotional
Latin
committere
Old French
comettre
English
commit
English
commitment

Nguồn gốc của 'Emotional Commitment'

Cụm từ 'emotional commitment' kết hợp hai khái niệm quan trọng. 'Emotional' đến từ 'emotion', có gốc Latin là 'emotio' nghĩa là 'sự chuyển động, sự khuấy động' bên trong tâm hồn. 'Commitment' xuất phát từ 'commit' trong tiếng Latin 'committere', nghĩa là 'gắn kết, giao phó, ủy thác'. Khi ghép lại, 'emotional commitment' diễn tả việc gắn bó sâu sắc về mặt cảm xúc, dâng hiến trái tim và tâm trí cho một mối quan hệ, một mục tiêu hay một người nào đó.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh khía cạnh cảm xúc của cam kết. Nó vượt xa cam kết đơn thuần dựa trên lý trí hoặc nghĩa vụ. 'Emotional commitment' ngụ ý một kết nối tình cảm mạnh mẽ, một cảm giác tận tâm sâu sắc và sự quan tâm chân thành đến phúc lợi của đối tượng được cam kết.

Prepositions

to towards

* **to:** Thường được sử dụng để chỉ đối tượng của sự cam kết (ví dụ: emotional commitment *to* a relationship, a job, a cause).
* **towards:** Ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để diễn tả định hướng của sự cam kết (ví dụ: emotional commitment *towards* building a strong team).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emotional commitment
  • deep deep emotional commitment
    (sự gắn bó cảm xúc sâu sắc)
  • strong strong emotional commitment
    (sự cam kết cảm xúc mạnh mẽ)
  • lack of lack of emotional commitment
    (thiếu sự gắn bó cảm xúc)
  • genuine genuine emotional commitment
    (sự cam kết cảm xúc chân thành)
Verb + emotional commitment
  • show show emotional commitment
    (thể hiện sự gắn bó cảm xúc)
  • make make an emotional commitment
    (thực hiện một cam kết cảm xúc)
  • require require emotional commitment
    (đòi hỏi sự gắn bó cảm xúc)
  • build build emotional commitment
    (xây dựng sự gắn bó cảm xúc)
Prepositional phrases with 'emotional commitment'
  • level of level of emotional commitment
    (mức độ gắn bó cảm xúc)
  • without without emotional commitment
    (không có sự gắn bó cảm xúc)

Idioms

  • A lifetime emotional commitment

    Một cam kết cảm xúc trọn đời

    "Marriage is often seen as a lifetime emotional commitment to another person."

    (Hôn nhân thường được xem là một cam kết cảm xúc trọn đời đối với một người khác.)

  • Struggle with emotional commitment

    Gặp khó khăn với sự gắn bó cảm xúc

    "Some individuals struggle with emotional commitment due to past traumas."

    (Một số cá nhân gặp khó khăn với sự gắn bó cảm xúc do những sang chấn trong quá khứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emotional commitment

Danh từ
Lật mặt

Sự gắn bó tâm lý sâu sắc và bền bỉ với ai đó hoặc điều gì đó, được đặc trưng bởi những cảm xúc mạnh mẽ và sự sẵn sàng đầu tư thời gian và công sức.

"Her emotional commitment to the project was evident in her tireless efforts and unwavering enthusiasm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional commitment".

Tầm quan trọng trong các mối quan hệ phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'emotional commitment' (sự gắn bó cảm xúc) được coi là nền tảng của các mối quan hệ thân mật, đặc biệt là hôn nhân và tình bạn sâu sắc. Người ta kỳ vọng các đối tác sẽ chia sẻ cảm xúc, hỗ trợ lẫn nhau và duy trì lòng trung thành cảm xúc. Thiếu sự gắn bó này thường được coi là một dấu hiệu của vấn đề trong mối quan hệ.

Kết nối với sự tin tưởng và ổn định

Sự gắn bó cảm xúc thường đi đôi với niềm tin và sự ổn định. Trong một mối quan hệ, việc thể hiện và duy trì sự gắn bó cảm xúc giúp xây dựng lòng tin, củng cố mối liên kết và tạo ra một cảm giác an toàn. Nó cho thấy ý định nghiêm túc và mong muốn duy trì mối quan hệ lâu dài của một người.