emotional commitment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A deep and enduring psychological attachment to someone or something, characterized by strong feelings and a willingness to invest time and effort.
Vietnamese Meaning
Sự gắn bó tâm lý sâu sắc và bền bỉ với ai đó hoặc điều gì đó, được đặc trưng bởi những cảm xúc mạnh mẽ và sự sẵn sàng đầu tư thời gian và công sức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her emotional commitment to the project was evident in her tireless efforts and unwavering enthusiasm."
"Sự cam kết tình cảm của cô ấy đối với dự án thể hiện rõ qua những nỗ lực không mệt mỏi và lòng nhiệt tình không lay chuyển."
-
"Building a successful marriage requires emotional commitment from both partners."
"Xây dựng một cuộc hôn nhân thành công đòi hỏi sự cam kết tình cảm từ cả hai người."
-
"Employees with high emotional commitment are more likely to be productive and engaged."
"Nhân viên có sự cam kết tình cảm cao có nhiều khả năng làm việc hiệu quả và gắn bó hơn."
-
"Emotional commitment to a cause can drive individuals to overcome significant obstacles."
"Sự cam kết tình cảm đối với một mục tiêu có thể thúc đẩy các cá nhân vượt qua những trở ngại đáng kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | emotion | cảm xúc, xúc cảm |
| Adjective | emotional | thuộc về cảm xúc, dễ xúc động |
| Adverb | emotionally | một cách xúc động, về mặt cảm xúc |
| Verb | commit | cam kết, ràng buộc, phạm (lỗi) |
| Noun | commitment | lời cam kết, sự tận tâm, sự gắn bó |
| Adjective | committed | tận tâm, gắn bó, cam kết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh khía cạnh cảm xúc của cam kết. Nó vượt xa cam kết đơn thuần dựa trên lý trí hoặc nghĩa vụ. 'Emotional commitment' ngụ ý một kết nối tình cảm mạnh mẽ, một cảm giác tận tâm sâu sắc và sự quan tâm chân thành đến phúc lợi của đối tượng được cam kết.
Prepositions
* **to:** Thường được sử dụng để chỉ đối tượng của sự cam kết (ví dụ: emotional commitment *to* a relationship, a job, a cause).
* **towards:** Ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để diễn tả định hướng của sự cam kết (ví dụ: emotional commitment *towards* building a strong team).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep emotional commitment (sự gắn bó cảm xúc sâu sắc)
-
strong strong emotional commitment (sự cam kết cảm xúc mạnh mẽ)
-
lack of lack of emotional commitment (thiếu sự gắn bó cảm xúc)
-
genuine genuine emotional commitment (sự cam kết cảm xúc chân thành)
-
show show emotional commitment (thể hiện sự gắn bó cảm xúc)
-
make make an emotional commitment (thực hiện một cam kết cảm xúc)
-
require require emotional commitment (đòi hỏi sự gắn bó cảm xúc)
-
build build emotional commitment (xây dựng sự gắn bó cảm xúc)
-
level of level of emotional commitment (mức độ gắn bó cảm xúc)
-
without without emotional commitment (không có sự gắn bó cảm xúc)
Idioms
-
A lifetime emotional commitment
Một cam kết cảm xúc trọn đời
"Marriage is often seen as a lifetime emotional commitment to another person."
(Hôn nhân thường được xem là một cam kết cảm xúc trọn đời đối với một người khác.)
-
Struggle with emotional commitment
Gặp khó khăn với sự gắn bó cảm xúc
"Some individuals struggle with emotional commitment due to past traumas."
(Một số cá nhân gặp khó khăn với sự gắn bó cảm xúc do những sang chấn trong quá khứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emotional commitment
Danh từSự gắn bó tâm lý sâu sắc và bền bỉ với ai đó hoặc điều gì đó, được đặc trưng bởi những cảm xúc mạnh mẽ và sự sẵn sàng đầu tư thời gian và công sức.
"Her emotional commitment to the project was evident in her tireless efforts and unwavering enthusiasm."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional commitment".
