emotional balance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state of mental and emotional stability in which a person is able to effectively manage their feelings and reactions to situations.
Vietnamese Meaning
Một trạng thái ổn định về tinh thần và cảm xúc, trong đó một người có khả năng quản lý hiệu quả cảm xúc và phản ứng của họ đối với các tình huống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Maintaining emotional balance is crucial for overall well-being."
"Duy trì sự cân bằng cảm xúc là rất quan trọng đối với sức khỏe tổng thể."
-
"Yoga and meditation can help improve emotional balance."
"Yoga và thiền có thể giúp cải thiện sự cân bằng cảm xúc."
-
"She struggled to find emotional balance after the traumatic event."
"Cô ấy đã phải vật lộn để tìm lại sự cân bằng cảm xúc sau sự kiện đau thương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | emotion | Cảm xúc |
| Adjective | emotional | Thuộc về cảm xúc; dễ xúc động |
| Adverb | emotionally | Về mặt cảm xúc; một cách xúc động |
| Verb | emote | Bộc lộ cảm xúc một cách khoa trương |
| Noun | balance | Sự cân bằng; cái cân |
| Verb | balance | Cân bằng; giữ thăng bằng |
| Adjective | balanced | Được cân bằng; công bằng |
| Adjective | unbalanced | Mất cân bằng; không ổn định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ khả năng duy trì sự bình tĩnh và kiểm soát cảm xúc, không để cảm xúc chi phối hành vi hoặc quyết định. Khác với 'emotional suppression' (kìm nén cảm xúc) là không lành mạnh, 'emotional balance' là sự điều hòa và chấp nhận cảm xúc.
Prepositions
of: chỉ sự cân bằng cảm xúc của ai đó (e.g., emotional balance of a child); in: chỉ sự cân bằng trong một lĩnh vực nào đó (e.g., emotional balance in relationships); for: chỉ sự cần thiết của cân bằng cảm xúc cho mục đích gì (e.g., emotional balance for good mental health)
Collocations (Từ đi kèm)
-
good emotional balance (sự cân bằng cảm xúc tốt)
-
stable emotional balance (sự cân bằng cảm xúc ổn định)
-
healthy emotional balance (sự cân bằng cảm xúc lành mạnh)
-
inner emotional balance (sự cân bằng cảm xúc nội tại)
-
maintain emotional balance (duy trì sự cân bằng cảm xúc)
-
achieve emotional balance (đạt được sự cân bằng cảm xúc)
-
restore emotional balance (phục hồi sự cân bằng cảm xúc)
-
lose emotional balance (đánh mất sự cân bằng cảm xúc)
-
disrupt emotional balance (làm xáo trộn sự cân bằng cảm xúc)
Idioms
-
maintain one's emotional balance
Duy trì sự cân bằng cảm xúc của bản thân, giữ bình tĩnh.
"Despite the pressure, she managed to maintain her emotional balance."
(Dù áp lực, cô ấy vẫn xoay sở để duy trì sự cân bằng cảm xúc của mình.)
-
lose one's emotional balance
Mất đi sự cân bằng cảm xúc, trở nên bối rối hoặc tức giận.
"The sudden news caused him to lose his emotional balance."
(Tin tức bất ngờ khiến anh ấy mất đi sự cân bằng cảm xúc.)
-
restore emotional balance
Phục hồi sự cân bằng cảm xúc.
"Meditation can help restore emotional balance after a stressful day."
(Thiền có thể giúp phục hồi sự cân bằng cảm xúc sau một ngày căng thẳng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emotional balance
Danh từMột trạng thái ổn định về tinh thần và cảm xúc, trong đó một người có khả năng quản lý hiệu quả cảm xúc và phản ứng của họ đối với các tình huống.
"Maintaining emotional balance is crucial for overall well-being."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional balance".
