(Top Banner Ad)
emotional balance
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Sức khỏe tinh thần

emotional balance

UK: /ɪˈməʊʃənəl ˈbæləns/ • US: /ɪˈmoʊʃənəl ˈbæləns/

Nghĩa tiếng Việt

cân bằng cảm xúc sự cân bằng về mặt cảm xúc trạng thái cân bằng cảm xúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of mental and emotional stability in which a person is able to effectively manage their feelings and reactions to situations.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái ổn định về tinh thần và cảm xúc, trong đó một người có khả năng quản lý hiệu quả cảm xúc và phản ứng của họ đối với các tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining emotional balance is crucial for overall well-being."

    "Duy trì sự cân bằng cảm xúc là rất quan trọng đối với sức khỏe tổng thể."

  • "Yoga and meditation can help improve emotional balance."

    "Yoga và thiền có thể giúp cải thiện sự cân bằng cảm xúc."

  • "She struggled to find emotional balance after the traumatic event."

    "Cô ấy đã phải vật lộn để tìm lại sự cân bằng cảm xúc sau sự kiện đau thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion Cảm xúc
Adjective emotional Thuộc về cảm xúc; dễ xúc động
Adverb emotionally Về mặt cảm xúc; một cách xúc động
Verb emote Bộc lộ cảm xúc một cách khoa trương
Noun balance Sự cân bằng; cái cân
Verb balance Cân bằng; giữ thăng bằng
Adjective balanced Được cân bằng; công bằng
Adjective unbalanced Mất cân bằng; không ổn định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Sức khỏe tinh thần

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emovere
Latin
emotio
Old French
emocion
English
emotion
English
emotional
Latin
bilancia
Old French
balance
English
balance

Nguồn gốc từ 'Emotional'

Từ 'emotion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'emovere', nghĩa là 'lay động' hoặc 'khuấy động'. Nó thực sự mô tả ý tưởng về những cảm xúc 'khuấy động bên trong' chúng ta và tác động đến chúng ta. Khi nói về 'emotional', tức là nói về những chuyển động mạnh mẽ bên trong này ảnh hưởng đến con người.

Nguồn gốc từ 'Balance'

Từ 'balance' xuất phát từ tiếng Latin 'bilancia', có nghĩa là 'cặp cân'. Hình ảnh chiếc cân này minh họa hoàn hảo khái niệm về sự cân bằng, nơi hai bên được đặt trọng lượng đều nhau, tượng trưng cho sự ổn định và hài hòa.

Usage Note

Chỉ khả năng duy trì sự bình tĩnh và kiểm soát cảm xúc, không để cảm xúc chi phối hành vi hoặc quyết định. Khác với 'emotional suppression' (kìm nén cảm xúc) là không lành mạnh, 'emotional balance' là sự điều hòa và chấp nhận cảm xúc.

Prepositions

of in for

of: chỉ sự cân bằng cảm xúc của ai đó (e.g., emotional balance of a child); in: chỉ sự cân bằng trong một lĩnh vực nào đó (e.g., emotional balance in relationships); for: chỉ sự cần thiết của cân bằng cảm xúc cho mục đích gì (e.g., emotional balance for good mental health)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + emotional balance
  • good emotional balance
    (sự cân bằng cảm xúc tốt)
  • stable emotional balance
    (sự cân bằng cảm xúc ổn định)
  • healthy emotional balance
    (sự cân bằng cảm xúc lành mạnh)
  • inner emotional balance
    (sự cân bằng cảm xúc nội tại)
Động từ + emotional balance
  • maintain emotional balance
    (duy trì sự cân bằng cảm xúc)
  • achieve emotional balance
    (đạt được sự cân bằng cảm xúc)
  • restore emotional balance
    (phục hồi sự cân bằng cảm xúc)
  • lose emotional balance
    (đánh mất sự cân bằng cảm xúc)
  • disrupt emotional balance
    (làm xáo trộn sự cân bằng cảm xúc)

Idioms

  • maintain one's emotional balance

    Duy trì sự cân bằng cảm xúc của bản thân, giữ bình tĩnh.

    "Despite the pressure, she managed to maintain her emotional balance."

    (Dù áp lực, cô ấy vẫn xoay sở để duy trì sự cân bằng cảm xúc của mình.)

  • lose one's emotional balance

    Mất đi sự cân bằng cảm xúc, trở nên bối rối hoặc tức giận.

    "The sudden news caused him to lose his emotional balance."

    (Tin tức bất ngờ khiến anh ấy mất đi sự cân bằng cảm xúc.)

  • restore emotional balance

    Phục hồi sự cân bằng cảm xúc.

    "Meditation can help restore emotional balance after a stressful day."

    (Thiền có thể giúp phục hồi sự cân bằng cảm xúc sau một ngày căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emotional balance

Danh từ
Lật mặt

Một trạng thái ổn định về tinh thần và cảm xúc, trong đó một người có khả năng quản lý hiệu quả cảm xúc và phản ứng của họ đối với các tình huống.

"Maintaining emotional balance is crucial for overall well-being."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional balance".

Thực hành Chánh niệm và Sức khỏe Tinh thần

Trong nhiều xã hội phương Tây, việc thực hành chánh niệm (mindfulness) và các liệu pháp sức khỏe tinh thần (như thiền, trị liệu) đang ngày càng được chú trọng như những phương pháp để đạt được và duy trì sự cân bằng cảm xúc. Điều này được xem là cực kỳ quan trọng đối với sức khỏe tổng thể và năng suất làm việc.

Triết học Khắc kỷ và Điều tiết Cảm xúc

Các triết lý Hy Lạp cổ đại, đặc biệt là Chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism), đã ảnh hưởng sâu sắc đến tư tưởng phương Tây về việc kiểm soát cảm xúc. Những người theo Chủ nghĩa Khắc kỷ tin vào việc điều tiết cảm xúc, tập trung vào những gì nằm trong tầm kiểm soát của bản thân, và duy trì sự bình yên nội tại bất kể hoàn cảnh bên ngoài, điều này liên quan trực tiếp đến sự cân bằng cảm xúc.