(Top Banner Ad)
end-of-term exam
B1
Danh từ B1 Giáo dục

end-of-term exam

UK: /ˌend əv ˈtɜːm ɪɡˈzæm/ • US: /ˌɛnd əv ˈtɜːrm ɪɡˈzæm/

Nghĩa tiếng Việt

kỳ thi cuối kỳ bài kiểm tra cuối kỳ thi hết môn thi cuối năm học
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An examination that is given at the end of an academic term (semester, trimester, or year) to assess students' understanding of the material covered during that term.

Vietnamese Meaning

Một kỳ thi được tổ chức vào cuối một học kỳ (học kỳ, tam cá nguyệt hoặc năm học) để đánh giá sự hiểu biết của học sinh về tài liệu đã được học trong học kỳ đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She studied hard for the end-of-term exam."

    "Cô ấy đã học hành chăm chỉ cho kỳ thi cuối kỳ."

  • "The end-of-term exam will cover all the topics we learned this semester."

    "Bài kiểm tra cuối kỳ sẽ bao gồm tất cả các chủ đề chúng ta đã học trong học kỳ này."

  • "Students are feeling stressed about the upcoming end-of-term exams."

    "Sinh viên đang cảm thấy căng thẳng về các kỳ thi cuối kỳ sắp tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun examination kỳ thi, sự kiểm tra (dạng đầy đủ của 'exam')
Verb examine kiểm tra, khảo sát, sát hạch
Noun examiner giám khảo, người chấm thi
Verb end kết thúc, chấm dứt
Noun term học kỳ, thuật ngữ (trong ngữ cảnh này là học kỳ)

Synonyms

final exam (kỳ thi cuối kỳ)year-end exam (thi cuối năm)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ende
Latin
terminus
Old French
terme
Middle English
term
Latin
examinare
Old French
examiner
Middle English
examinen (examination)

Nguồn gốc của 'end-of-term exam'

Cụm từ 'end-of-term exam' là một cụm từ ghép hiện đại, mang tính mô tả cao, được tạo thành từ ba thành phần chính. 'End' (kết thúc) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ende'. 'Term' (học kỳ) xuất phát từ tiếng Latin 'terminus' (biên giới, giới hạn) qua tiếng Pháp cổ 'terme' và tiếng Anh trung đại 'term'. 'Exam' là viết tắt của 'examination' (kỳ thi), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'examinare' (kiểm tra, cân nhắc) qua tiếng Pháp cổ 'examiner'. Do đó, 'end-of-term exam' có nghĩa đen là 'bài kiểm tra vào cuối học kỳ', phản ánh chính xác chức năng của nó trong hệ thống giáo dục.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, đặc biệt là ở các trường học và đại học. Nó đề cập đến một loại bài kiểm tra tổng kết, có tính chất quyết định kết quả học tập của học sinh/sinh viên trong một khoảng thời gian nhất định. So với 'final exam' thì 'end-of-term exam' nhấn mạnh hơn về thời điểm diễn ra bài kiểm tra.

Prepositions

for before in

* 'for': Chỉ mục đích, ví dụ: 'prepare for the end-of-term exam'. * 'before': Chỉ thời gian, ví dụ: 'days before the end-of-term exam'. * 'in': Chỉ môn học, ví dụ: 'the end-of-term exam in mathematics'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + end-of-term exam
  • take take an end-of-term exam
    (làm bài thi cuối kỳ)
  • sit sit an end-of-term exam
    (dự thi cuối kỳ)
  • pass pass an end-of-term exam
    (đỗ/đậu kỳ thi cuối kỳ)
  • fail fail an end-of-term exam
    (trượt kỳ thi cuối kỳ)
  • study for study for an end-of-term exam
    (học bài cho kỳ thi cuối kỳ)
  • prepare for prepare for an end-of-term exam
    (chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ)
Adjective + end-of-term exam
  • difficult a difficult end-of-term exam
    (một kỳ thi cuối kỳ khó khăn)
  • challenging a challenging end-of-term exam
    (một kỳ thi cuối kỳ đầy thử thách)
  • upcoming the upcoming end-of-term exam
    (kỳ thi cuối kỳ sắp tới)
  • final the final end-of-term exam
    (kỳ thi cuối kỳ cuối cùng (thường là để nhấn mạnh))
end-of-term exam + Noun/Prepositional Phrase
  • results end-of-term exam results
    (kết quả thi cuối kỳ)
  • period end-of-term exam period
    (giai đoạn thi cuối kỳ)
  • stress end-of-term exam stress
    (áp lực từ kỳ thi cuối kỳ)

Idioms

  • Dread the end-of-term exam

    Sợ hãi kỳ thi cuối kỳ

    "Many students dread the end-of-term exam, especially if they haven't studied much."

    (Nhiều học sinh sợ hãi kỳ thi cuối kỳ, đặc biệt nếu họ chưa học nhiều.)

  • Cram for the end-of-term exam

    Học nhồi nhét cho kỳ thi cuối kỳ

    "He had to cram for the end-of-term exam after procrastinating all semester."

    (Anh ấy phải học nhồi nhét cho kỳ thi cuối kỳ sau khi trì hoãn cả học kỳ.)

  • Sail through the end-of-term exam

    Vượt qua kỳ thi cuối kỳ một cách dễ dàng

    "She's so well-prepared; I'm sure she'll sail through the end-of-term exam."

    (Cô ấy đã chuẩn bị rất kỹ; tôi chắc chắn cô ấy sẽ vượt qua kỳ thi cuối kỳ một cách dễ dàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

end-of-term exam

Danh từ
Lật mặt

Một kỳ thi được tổ chức vào cuối một học kỳ (học kỳ, tam cá nguyệt hoặc năm học) để đánh giá sự hiểu biết của học sinh về tài liệu đã được học trong học kỳ đó.

"She studied hard for the end-of-term exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been worrying about the end-of-term exam all week before she finally took it.
Cô ấy đã lo lắng về kỳ thi cuối kỳ cả tuần trước khi cô ấy thi.
Phủ định
They hadn't been revising for the end-of-term exam properly, so they felt unprepared.
Họ đã không ôn thi cuối kỳ một cách tử tế, vì vậy họ cảm thấy không chuẩn bị.
Nghi vấn
Had he been cheating during the end-of-term exam when the teacher caught him?
Có phải anh ta đã gian lận trong kỳ thi cuối kỳ khi giáo viên bắt gặp anh ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "end-of-term exam".

Áp lực và mùa thi cử

Ở nhiều nước phương Tây, các kỳ thi cuối kỳ (end-of-term exams) thường diễn ra vào cuối mỗi học kỳ hoặc năm học, đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá tổng thể thành tích của học sinh, sinh viên. Giai đoạn này thường được gọi là 'mùa thi cử' (exam season), nơi học sinh phải đối mặt với áp lực học tập cao, thường xuyên phải thức khuya ('burning the midnight oil') để ôn tập, tổng hợp kiến thức từ đầu kỳ.

Cánh cửa dẫn đến kỳ nghỉ hè và học bổng

Kỳ thi cuối kỳ không chỉ là thước đo năng lực mà còn có ý nghĩa quyết định đối với tương lai học vấn của học sinh. Kết quả thi thường ảnh hưởng trực tiếp đến điểm trung bình (GPA), việc lên lớp, hoặc thậm chí là cơ hội nhận học bổng và xét tuyển vào các trường đại học cao hơn. Đối với nhiều học sinh, hoàn thành kỳ thi cuối kỳ cũng đánh dấu sự khởi đầu của kỳ nghỉ hè dài, là phần thưởng sau một thời gian học tập căng thẳng.