(Top Banner Ad)
end the feud
B2
Verb (Động từ) B2 Xã hội, Chính trị, Quan hệ

end the feud

UK: /ɛnd ðə fjuːd/ • US: /ɛnd ðə fjud/

Nghĩa tiếng Việt

chấm dứt mối thù kết thúc xung đột giải quyết hiềm khích hóa giải ân oán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop or terminate a prolonged and bitter quarrel or conflict between families, clans, or other groups.

Vietnamese Meaning

Chấm dứt, kết thúc một mối thù hận, tranh chấp kéo dài và cay đắng giữa các gia đình, dòng họ hoặc các nhóm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of animosity, the two families finally decided to end the feud and work towards reconciliation."

    "Sau nhiều năm thù địch, hai gia đình cuối cùng đã quyết định chấm dứt mối thù và hướng tới hòa giải."

  • "The leaders of the two countries met to end the feud that had divided their nations for decades."

    "Các nhà lãnh đạo của hai quốc gia đã gặp nhau để chấm dứt mối thù đã chia rẽ đất nước của họ trong nhiều thập kỷ."

  • "He tried to end the feud between his brothers after their father's death."

    "Anh ấy đã cố gắng chấm dứt mối thù giữa các anh trai mình sau cái chết của cha họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun end sự kết thúc
Verb end kết thúc
Noun ending sự kết thúc (của một câu chuyện, bộ phim)
Adjective endless vô tận, không ngừng
Noun feud mối thù, mối hận
Verb feud thù hằn, tranh chấp
Adjective feuding đang thù hằn, đang tranh chấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Chính trị, Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂enty-
Proto-Germanic
*andja
Old English
ende
Modern English
end
Proto-Germanic
*faihō
Old High German
fēhida
Old French
faide
Middle English
feide, feud
Modern English
feud

Nguồn gốc của từ "end"

Từ "end" có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *h₂enty- nghĩa là "đối diện" hoặc "kết thúc". Qua tiếng German nguyên thủy *andja (nghĩa là "cuối, biên giới") rồi đến tiếng Anh cổ ende, từ này đã phát triển để mô tả điểm dừng, sự kết thúc, hoặc giới hạn của một cái gì đó. Từ "end" ngày nay vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi đó, thường chỉ một sự hoàn thành hoặc giới hạn.

Từ "feud" và mối thù cổ xưa

Từ "feud" mang ý nghĩa của một mối thù hằn kéo dài, thường giữa các gia đình hoặc nhóm. Nó có nguồn gốc sâu xa từ tiếng German nguyên thủy *faihō (thù địch), sau đó thành tiếng Đức cao cấp cổ fēhida và tiếng Pháp cổ faide. Từ này gợi nhớ về thời kỳ mà các tranh chấp giữa các bộ tộc hoặc dòng họ thường được giải quyết bằng bạo lực hoặc sự trả thù kéo dài, trước khi các hệ thống pháp luật hiện đại ra đời.

Usage Note

Cụm từ 'end the feud' mang nghĩa chủ động chấm dứt một tình huống căng thẳng, thù địch đã tồn tại trong một thời gian dài. Nó thường liên quan đến việc hòa giải, tha thứ và tìm kiếm sự hòa bình. Nó mạnh hơn so với việc đơn giản là 'stop a fight' (dừng một cuộc ẩu đả) vì 'feud' ngụ ý một sự thù hằn sâu sắc và kéo dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective (mô tả 'feud') + end the feud
  • bitter end the bitter feud
    (chấm dứt mối thù cay đắng)
  • long-standing end the long-standing feud
    (chấm dứt mối thù kéo dài)
  • deadly end the deadly feud
    (chấm dứt mối thù chết người)
Verb + (to) end the feud
  • agree agree to end the feud
    (đồng ý chấm dứt mối thù)
  • negotiate negotiate to end the feud
    (đàm phán để chấm dứt mối thù)
  • seek seek to end the feud
    (tìm cách chấm dứt mối thù)
  • mediate mediate to end the feud
    (hòa giải để chấm dứt mối thù)

Idioms

  • call for an end to the feud

    kêu gọi chấm dứt mối thù

    "Leaders from both sides called for an end to the feud."

    (Các nhà lãnh đạo từ hai phía đã kêu gọi chấm dứt mối thù.)

  • work to end the feud

    nỗ lực/làm việc để chấm dứt mối thù

    "The community elders worked tirelessly to end the feud between the two families."

    (Những người lớn tuổi trong cộng đồng đã làm việc không mệt mỏi để chấm dứt mối thù giữa hai gia đình.)

  • a move to end the feud

    một động thái/bước đi nhằm chấm dứt mối thù

    "His recent apology was seen as a move to end the feud."

    (Lời xin lỗi gần đây của anh ấy được xem là một động thái nhằm chấm dứt mối thù.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

end the feud

Verb (Động từ)
Lật mặt

Chấm dứt, kết thúc một mối thù hận, tranh chấp kéo dài và cay đắng giữa các gia đình, dòng họ hoặc các nhóm khác.

"After years of animosity, the two families finally decided to end the feud and work towards reconciliation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They should end the feud to restore peace in the community.
Họ nên kết thúc mối thù để khôi phục hòa bình trong cộng đồng.
Phủ định
They must not end the feud prematurely, or it will reignite.
Họ không được kết thúc mối thù một cách vội vàng, nếu không nó sẽ bùng lên trở lại.
Nghi vấn
Could they end the feud if both families agree to negotiate?
Liệu họ có thể kết thúc mối thù nếu cả hai gia đình đồng ý đàm phán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "end the feud".

Những mối thù nổi tiếng trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, những mối thù gia tộc hoặc dòng họ kéo dài (feuds) đã trở thành đề tài phổ biến trong văn học và lịch sử. Ví dụ điển hình là mối thù giữa hai gia đình Montague và Capulet trong vở kịch "Romeo và Juliet" của Shakespeare, hay mối thù có thật giữa dòng họ Hatfields và McCoys ở Mỹ. Cụm từ "end the feud" thường gắn liền với mong muốn hòa giải, vượt qua hận thù để mang lại hòa bình cho cả hai bên.

Từ "thù hằn máu" đến hòa giải

"Thù hằn máu" (blood feud) là một khái niệm cổ xưa chỉ những cuộc xung đột kéo dài, thường là việc trả thù lẫn nhau giữa các gia tộc sau một vụ giết người hoặc xúc phạm nghiêm trọng. Dù các hệ thống pháp luật hiện đại đã giảm bớt "thù hằn máu", ý niệm về việc "chấm dứt mối thù" (end the feud) vẫn là một phần quan trọng trong việc hàn gắn vết thương xã hội, từ việc hòa giải cá nhân đến các hiệp định hòa bình quốc tế.