end the feud
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stop or terminate a prolonged and bitter quarrel or conflict between families, clans, or other groups.
Vietnamese Meaning
Chấm dứt, kết thúc một mối thù hận, tranh chấp kéo dài và cay đắng giữa các gia đình, dòng họ hoặc các nhóm khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After years of animosity, the two families finally decided to end the feud and work towards reconciliation."
"Sau nhiều năm thù địch, hai gia đình cuối cùng đã quyết định chấm dứt mối thù và hướng tới hòa giải."
-
"The leaders of the two countries met to end the feud that had divided their nations for decades."
"Các nhà lãnh đạo của hai quốc gia đã gặp nhau để chấm dứt mối thù đã chia rẽ đất nước của họ trong nhiều thập kỷ."
-
"He tried to end the feud between his brothers after their father's death."
"Anh ấy đã cố gắng chấm dứt mối thù giữa các anh trai mình sau cái chết của cha họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'end the feud' mang nghĩa chủ động chấm dứt một tình huống căng thẳng, thù địch đã tồn tại trong một thời gian dài. Nó thường liên quan đến việc hòa giải, tha thứ và tìm kiếm sự hòa bình. Nó mạnh hơn so với việc đơn giản là 'stop a fight' (dừng một cuộc ẩu đả) vì 'feud' ngụ ý một sự thù hằn sâu sắc và kéo dài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bitter end the bitter feud (chấm dứt mối thù cay đắng)
-
long-standing end the long-standing feud (chấm dứt mối thù kéo dài)
-
deadly end the deadly feud (chấm dứt mối thù chết người)
-
agree agree to end the feud (đồng ý chấm dứt mối thù)
-
negotiate negotiate to end the feud (đàm phán để chấm dứt mối thù)
-
seek seek to end the feud (tìm cách chấm dứt mối thù)
-
mediate mediate to end the feud (hòa giải để chấm dứt mối thù)
Idioms
-
call for an end to the feud
kêu gọi chấm dứt mối thù
"Leaders from both sides called for an end to the feud."
(Các nhà lãnh đạo từ hai phía đã kêu gọi chấm dứt mối thù.)
-
work to end the feud
nỗ lực/làm việc để chấm dứt mối thù
"The community elders worked tirelessly to end the feud between the two families."
(Những người lớn tuổi trong cộng đồng đã làm việc không mệt mỏi để chấm dứt mối thù giữa hai gia đình.)
-
a move to end the feud
một động thái/bước đi nhằm chấm dứt mối thù
"His recent apology was seen as a move to end the feud."
(Lời xin lỗi gần đây của anh ấy được xem là một động thái nhằm chấm dứt mối thù.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
end the feud
Verb (Động từ)Chấm dứt, kết thúc một mối thù hận, tranh chấp kéo dài và cay đắng giữa các gia đình, dòng họ hoặc các nhóm khác.
"After years of animosity, the two families finally decided to end the feud and work towards reconciliation."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They should end the feud to restore peace in the community. |
Họ nên kết thúc mối thù để khôi phục hòa bình trong cộng đồng. |
| Phủ định | They must not end the feud prematurely, or it will reignite. |
Họ không được kết thúc mối thù một cách vội vàng, nếu không nó sẽ bùng lên trở lại. |
| Nghi vấn | Could they end the feud if both families agree to negotiate? |
Liệu họ có thể kết thúc mối thù nếu cả hai gia đình đồng ý đàm phán không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "end the feud".
