(Top Banner Ad)
engaged listening
B2
Danh từ B2 Giao tiếp

engaged listening

UK: /ɪnˈɡeɪdʒd ˈlɪsənɪŋ/ • US: /ɪnˈɡeɪdʒd ˈlɪsənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lắng nghe chủ động lắng nghe tích cực lắng nghe một cách tập trung lắng nghe có sự tham gia
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of listening that involves focused attention, active participation, and a genuine effort to understand the speaker's message.

Vietnamese Meaning

Một hình thức lắng nghe bao gồm sự tập trung cao độ, tham gia tích cực và nỗ lực chân thành để hiểu thông điệp của người nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Engaged listening is crucial for building strong relationships and resolving conflicts effectively."

    "Lắng nghe chủ động là rất quan trọng để xây dựng các mối quan hệ vững chắc và giải quyết xung đột một cách hiệu quả."

  • "She demonstrated engaged listening by nodding and asking clarifying questions."

    "Cô ấy thể hiện sự lắng nghe chủ động bằng cách gật đầu và đặt những câu hỏi làm rõ."

  • "Managers should practice engaged listening to understand their employees' concerns."

    "Các nhà quản lý nên thực hành lắng nghe chủ động để hiểu những lo ngại của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb engage Thu hút, cam kết, tham gia, tương tác
Noun engagement Sự cam kết, sự tham gia, sự tương tác, cuộc hẹn, lễ đính hôn
Adjective engaging Cuốn hút, hấp dẫn, lôi cuốn
Verb listen Nghe, lắng nghe
Noun listener Người nghe
Noun listening Hành động lắng nghe

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
engagier (to pledge, bind)
Old English
hlysnan (to listen)
Middle English
engagen
Middle English
listen
Modern English
engage (commit, involve)
Modern English
listen (pay attention, hear)
Modern English
engaged listening (attentive and committed listening)

Nguồn gốc của sự chú tâm

Cụm từ 'engaged listening' là một khái niệm tương đối hiện đại, kết hợp ý nghĩa của hai từ gốc. 'Engage' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'engagier' mang ý nghĩa 'cam kết' hoặc 'ràng buộc', thể hiện sự tham gia và dồn hết tâm trí. Còn 'listen' thì xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hlysnan', có nghĩa là 'nghe một cách chú ý'. Khi ghép lại, 'engaged listening' không chỉ là hành động nghe thông thường mà còn là sự cam kết lắng nghe với toàn bộ tâm trí, thể hiện sự tôn trọng và thấu hiểu sâu sắc đối với người nói.

Usage Note

Engaged listening vượt xa việc chỉ đơn thuần nghe thấy (hearing) lời nói. Nó đòi hỏi sự tương tác chủ động, đặt câu hỏi, phản hồi để xác nhận sự hiểu biết và thể hiện sự quan tâm thực sự đến những gì người nói đang chia sẻ. Khác với 'active listening' ở chỗ nhấn mạnh vào sự hứng thú, say mê với nội dung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + engaged listening
  • active active engaged listening
    (lắng nghe tích cực có sự tương tác sâu)
  • deep deep engaged listening
    (lắng nghe sâu sắc, chú tâm hoàn toàn)
  • truly truly engaged listening
    (thực sự lắng nghe một cách chú tâm và thấu hiểu)
Verb + engaged listening
  • practice practice engaged listening
    (thực hành kỹ năng lắng nghe chú tâm)
  • foster foster engaged listening
    (nuôi dưỡng và khuyến khích sự lắng nghe chú tâm)
  • demonstrate demonstrate engaged listening
    (thể hiện sự lắng nghe chú tâm)
  • encourage encourage engaged listening
    (khuyến khích việc lắng nghe chú tâm)
Noun + engaged listening
  • the art of the art of engaged listening
    (nghệ thuật lắng nghe chú tâm)
  • the importance of the importance of engaged listening
    (tầm quan trọng của việc lắng nghe chú tâm)
  • the benefits of the benefits of engaged listening
    (những lợi ích của việc lắng nghe chú tâm)

Idioms

  • cultivate engaged listening

    trau dồi kỹ năng lắng nghe chú tâm

    "Leaders should strive to cultivate engaged listening among their team members to build trust."

    (Các nhà lãnh đạo nên cố gắng trau dồi kỹ năng lắng nghe chú tâm giữa các thành viên trong nhóm để xây dựng lòng tin.)

  • master engaged listening

    thành thạo kỹ năng lắng nghe chú tâm

    "Mastering engaged listening is crucial for effective communication in any profession, especially in client-facing roles."

    (Việc thành thạo kỹ năng lắng nghe chú tâm rất quan trọng đối với giao tiếp hiệu quả trong mọi ngành nghề, đặc biệt là trong các vai trò giao tiếp trực tiếp với khách hàng.)

  • the power of engaged listening

    sức mạnh của việc lắng nghe chú tâm

    "She truly understands the power of engaged listening to resolve conflicts and build strong relationships."

    (Cô ấy thực sự hiểu sức mạnh của việc lắng nghe chú tâm để giải quyết xung đột và xây dựng các mối quan hệ bền chặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

engaged listening

Danh từ
Lật mặt

Một hình thức lắng nghe bao gồm sự tập trung cao độ, tham gia tích cực và nỗ lực chân thành để hiểu thông điệp của người nói.

"Engaged listening is crucial for building strong relationships and resolving conflicts effectively."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "engaged listening".

Vai trò trong Giao tiếp Hiệu quả ở phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp, các mối quan hệ cá nhân và trị liệu, 'engaged listening' được coi là một kỹ năng giao tiếp thiết yếu. Nó thể hiện sự tôn trọng sâu sắc đối với người nói, giúp xây dựng lòng tin, sự đồng cảm và thấu hiểu lẫn nhau. Khái niệm này thường được dạy trong các khóa học về kỹ năng mềm, lãnh đạo và quản lý xung đột, nhấn mạnh việc không chỉ nghe từ ngữ mà còn cả cảm xúc, tông giọng và ý định ẩn sau lời nói.

Mối liên hệ với Lắng Nghe Chủ Động (Active Listening)

Thuật ngữ 'engaged listening' thường được sử dụng thay thế cho hoặc có liên quan chặt chẽ đến 'active listening' (lắng nghe chủ động), một kỹ thuật được phát triển rộng rãi trong tâm lý học, tư vấn, huấn luyện và giáo dục. Kỹ thuật này bao gồm việc đặt câu hỏi làm rõ, diễn giải lại lời người nói bằng lời của mình để xác nhận sự hiểu biết, và thể hiện các tín hiệu không lời (như gật đầu, giao tiếp bằng mắt, biểu cảm khuôn mặt) để chứng tỏ sự chú ý và hiện diện hoàn toàn. Nó giúp người nghe đồng cảm sâu sắc hơn và người nói cảm thấy được lắng nghe, được thấu hiểu và được coi trọng.