(Top Banner Ad)
sausages
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

sausages

UK: /ˈsɒsɪdʒɪz/ • US: /ˈsɔːsɪdʒɪz/

Nghĩa tiếng Việt

xúc xích lạp xưởng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural of sausage: minced meat, typically pork, beef, or poultry, mixed with fat, herbs, and spices and filled into a cylindrical casing.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của sausage: thịt băm nhỏ, thường là thịt lợn, thịt bò hoặc thịt gia cầm, trộn với mỡ, rau thơm và gia vị rồi nhồi vào vỏ hình trụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We bought some sausages for the barbecue."

    "Chúng tôi đã mua một ít xúc xích cho bữa tiệc nướng."

  • "I like sausages for breakfast."

    "Tôi thích ăn xúc xích vào bữa sáng."

  • "These sausages are delicious!"

    "Mấy cái xúc xích này ngon quá!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sausage xúc xích (dạng số ít)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sal-
Latin
salsus
Vulgar Latin
*salsicia
Old North French
saussiche
English
sausage

Nguồn Gốc Mặn Mòi Của Xúc Xích

Từ 'sausage' trong tiếng Anh có một lịch sử thú vị bắt nguồn từ từ Latin 'salsus', có nghĩa là 'đã ướp muối'. Điều này ám chỉ phương pháp bảo quản thịt bằng muối từ xa xưa, trước khi có tủ lạnh, giúp giữ thịt tươi ngon lâu hơn. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đã phát triển thành 'sausage' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Chỉ đơn giản là dạng số nhiều của 'sausage'. Sausage là một loại thực phẩm phổ biến, có nhiều loại khác nhau tùy theo thành phần, phương pháp chế biến và vùng miền. Ví dụ: bratwurst (Đức), chorizo (Tây Ban Nha), Italian sausage,...

Prepositions

with in made from

- 'Sausages with': mô tả xúc xích đi kèm với một món ăn khác. Ví dụ: 'Sausages with mashed potatoes'.
- 'Sausages in': chỉ xúc xích được sử dụng trong một món ăn. Ví dụ: 'Sausages in a casserole'.
- 'Sausages made from': cho biết nguyên liệu chính để làm xúc xích. Ví dụ: 'Sausages made from pork'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sausages
  • hot hot sausages
    (xúc xích nóng)
  • spicy spicy sausages
    (xúc xích cay)
  • grilled grilled sausages
    (xúc xích nướng)
  • fresh fresh sausages
    (xúc xích tươi)
Verb + sausages
  • eat eat sausages
    (ăn xúc xích)
  • cook cook sausages
    (nấu xúc xích)
  • fry fry sausages
    (chiên xúc xích)
  • make make sausages
    (làm xúc xích)
Noun + sausages (Compound Nouns/Phrases)
  • sausage sausage roll
    (bánh cuộn xúc xích)
  • sausage sausage dog
    (chó xúc xích (chó Dachshund))
  • sausage sausage meat
    (thịt làm xúc xích (thịt xay nhuyễn))

Idioms

  • not a sausage

    không một chút gì, không có gì cả (thường dùng ở Anh)

    "I worked all day, but earned not a sausage."

    (Tôi làm việc cả ngày nhưng không kiếm được đồng nào cả.)

  • bangers and mash

    món xúc xích và khoai tây nghiền (món ăn truyền thống của Anh)

    "Let's have bangers and mash for dinner tonight."

    (Tối nay chúng ta ăn xúc xích và khoai tây nghiền nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sausages

Danh từ
Lật mặt

Số nhiều của sausage: thịt băm nhỏ, thường là thịt lợn, thịt bò hoặc thịt gia cầm, trộn với mỡ, rau thơm và gia vị rồi nhồi vào vỏ hình trụ.

"We bought some sausages for the barbecue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He loves sausages, doesn't he?
Anh ấy thích xúc xích, phải không?
Phủ định
They don't eat sausages, do they?
Họ không ăn xúc xích, phải không?
Nghi vấn
She is having sausages for breakfast, isn't she?
Cô ấy đang ăn xúc xích vào bữa sáng, phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't eaten so many sausages last night; I feel terrible now.
Tôi ước tối qua tôi đã không ăn nhiều xúc xích như vậy; bây giờ tôi cảm thấy rất tệ.
Phủ định
If only I wouldn't order sausages for breakfast tomorrow.
Giá mà tôi không đặt xúc xích cho bữa sáng ngày mai.
Nghi vấn
If only I could know why she wishes she hadn't bought the sausages.
Giá mà tôi có thể biết tại sao cô ấy ước mình đã không mua xúc xích.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sausages".

Biệt danh 'Bangers' cho Xúc Xích ở Anh

Trong tiếng Anh-Anh, xúc xích đôi khi được gọi là 'bangers'. Biệt danh này bắt nguồn từ Thế chiến thứ Nhất và thứ Hai, khi thịt khan hiếm, xúc xích được làm với hàm lượng nước cao hơn để tiết kiệm nguyên liệu. Khi nấu, lượng nước này khiến xúc xích nổ (bang) trong chảo, tạo ra âm thanh đặc trưng.

Sự Đa Dạng Văn Hóa Của Xúc Xích

Xúc xích là một món ăn phổ biến trên toàn thế giới, với hàng trăm loại khác nhau, mỗi loại mang đặc trưng văn hóa và ẩm thực riêng của từng vùng. Từ Bratwurst của Đức, Chorizo của Tây Ban Nha, Salami của Ý, cho đến Hot dog của Mỹ và Sai Oua của Thái Lan, xúc xích thể hiện sự sáng tạo trong cách chế biến và bảo quản thịt của con người qua nhiều thế kỷ.