sausages
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plural of sausage: minced meat, typically pork, beef, or poultry, mixed with fat, herbs, and spices and filled into a cylindrical casing.
Vietnamese Meaning
Số nhiều của sausage: thịt băm nhỏ, thường là thịt lợn, thịt bò hoặc thịt gia cầm, trộn với mỡ, rau thơm và gia vị rồi nhồi vào vỏ hình trụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We bought some sausages for the barbecue."
"Chúng tôi đã mua một ít xúc xích cho bữa tiệc nướng."
-
"I like sausages for breakfast."
"Tôi thích ăn xúc xích vào bữa sáng."
-
"These sausages are delicious!"
"Mấy cái xúc xích này ngon quá!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sausage | xúc xích (dạng số ít) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ đơn giản là dạng số nhiều của 'sausage'. Sausage là một loại thực phẩm phổ biến, có nhiều loại khác nhau tùy theo thành phần, phương pháp chế biến và vùng miền. Ví dụ: bratwurst (Đức), chorizo (Tây Ban Nha), Italian sausage,...
Prepositions
- 'Sausages with': mô tả xúc xích đi kèm với một món ăn khác. Ví dụ: 'Sausages with mashed potatoes'.
- 'Sausages in': chỉ xúc xích được sử dụng trong một món ăn. Ví dụ: 'Sausages in a casserole'.
- 'Sausages made from': cho biết nguyên liệu chính để làm xúc xích. Ví dụ: 'Sausages made from pork'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hot hot sausages (xúc xích nóng)
-
spicy spicy sausages (xúc xích cay)
-
grilled grilled sausages (xúc xích nướng)
-
fresh fresh sausages (xúc xích tươi)
-
eat eat sausages (ăn xúc xích)
-
cook cook sausages (nấu xúc xích)
-
fry fry sausages (chiên xúc xích)
-
make make sausages (làm xúc xích)
-
sausage sausage roll (bánh cuộn xúc xích)
-
sausage sausage dog (chó xúc xích (chó Dachshund))
-
sausage sausage meat (thịt làm xúc xích (thịt xay nhuyễn))
Idioms
-
not a sausage
không một chút gì, không có gì cả (thường dùng ở Anh)
"I worked all day, but earned not a sausage."
(Tôi làm việc cả ngày nhưng không kiếm được đồng nào cả.)
-
bangers and mash
món xúc xích và khoai tây nghiền (món ăn truyền thống của Anh)
"Let's have bangers and mash for dinner tonight."
(Tối nay chúng ta ăn xúc xích và khoai tây nghiền nhé.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sausages
Danh từSố nhiều của sausage: thịt băm nhỏ, thường là thịt lợn, thịt bò hoặc thịt gia cầm, trộn với mỡ, rau thơm và gia vị rồi nhồi vào vỏ hình trụ.
"We bought some sausages for the barbecue."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He loves sausages, doesn't he? |
Anh ấy thích xúc xích, phải không? |
| Phủ định | They don't eat sausages, do they? |
Họ không ăn xúc xích, phải không? |
| Nghi vấn | She is having sausages for breakfast, isn't she? |
Cô ấy đang ăn xúc xích vào bữa sáng, phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't eaten so many sausages last night; I feel terrible now. |
Tôi ước tối qua tôi đã không ăn nhiều xúc xích như vậy; bây giờ tôi cảm thấy rất tệ. |
| Phủ định | If only I wouldn't order sausages for breakfast tomorrow. |
Giá mà tôi không đặt xúc xích cho bữa sáng ngày mai. |
| Nghi vấn | If only I could know why she wishes she hadn't bought the sausages. |
Giá mà tôi có thể biết tại sao cô ấy ước mình đã không mua xúc xích. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sausages".
