(Top Banner Ad)
enhance skills
B2
Động từ B2 Giáo dục, Phát triển cá nhân, Kinh doanh

enhance skills

UK: /ɪnˈhɑːns/ • US: /ɪnˈhæns/

Nghĩa tiếng Việt

nâng cao kỹ năng trau dồi kỹ năng phát triển kỹ năng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To improve the quality, amount, or strength of something.

Vietnamese Meaning

Nâng cao, cải thiện chất lượng, số lượng hoặc sức mạnh của cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Taking this course will enhance your skills in programming."

    "Tham gia khóa học này sẽ nâng cao kỹ năng lập trình của bạn."

  • "The company provides training to enhance the skills of its employees."

    "Công ty cung cấp đào tạo để nâng cao kỹ năng của nhân viên."

  • "Regular practice can enhance your skills in any field."

    "Thực hành thường xuyên có thể nâng cao kỹ năng của bạn trong bất kỳ lĩnh vực nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enhance Nâng cao, cải thiện, tăng cường
Noun enhancement Sự nâng cao, sự cải thiện
Noun enhancer Chất/yếu tố giúp cải thiện, nâng cao
Noun skill Kỹ năng, sự khéo léo
Adjective skilled Có kỹ năng, lành nghề
Adjective skillful Khéo léo, thành thạo
Adverb skillfully Một cách khéo léo, thành thạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Phát triển cá nhân, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-altiare
Old French
enhancier
Middle English
enhauncen
Modern English
enhance

Nguồn gốc của 'enhance'

Từ 'enhance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'in-altiare' (nghĩa là 'nâng cao lên, làm cho cao hơn'), qua tiếng Pháp cổ 'enhancier' (tăng lên, nâng lên). Nó mang ý nghĩa cơ bản là làm cho cái gì đó tốt hơn, giá trị hơn hoặc đẹp hơn.

Sự kết hợp 'enhance skills'

Trong khi 'enhance' có nghĩa là cải thiện, nâng cao, thì 'skill' (kỹ năng) lại bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'skil' (sự phân biệt, sự hiểu biết). Khi kết hợp 'enhance skills', cụm từ này hàm ý một quá trình chủ động mài giũa, phát triển và làm cho các khả năng của một người trở nên xuất sắc hơn.

Usage Note

Từ 'enhance' thường được sử dụng để chỉ việc làm cho một cái gì đó tốt hơn so với hiện tại, thường liên quan đến việc cải thiện một khía cạnh cụ thể. So với 'improve', 'enhance' mang sắc thái mạnh hơn, nhấn mạnh sự nâng cấp đáng kể. 'Improve' có thể chỉ đơn giản là làm cho bớt tệ hơn, trong khi 'enhance' luôn hướng đến việc làm cho tốt hơn.
‘Skills’ chỉ khả năng thực hiện một nhiệm vụ cụ thể một cách thành thạo. Nó liên quan đến kiến thức, kinh nghiệm và thực hành. Khác với ‘talent’ (tài năng) vốn là khả năng bẩm sinh, ‘skills’ thường được trau dồi và rèn luyện qua thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + enhance skills
  • effectively effectively enhance skills
    (nâng cao kỹ năng một cách hiệu quả)
  • continuously continuously enhance skills
    (liên tục nâng cao kỹ năng)
  • greatly greatly enhance skills
    (nâng cao kỹ năng rất nhiều)
  • significantly significantly enhance skills
    (nâng cao kỹ năng đáng kể)
Động từ + to enhance skills
  • strive strive to enhance skills
    (phấn đấu để nâng cao kỹ năng)
  • aim aim to enhance skills
    (nhắm đến việc nâng cao kỹ năng)
  • seek seek to enhance skills
    (tìm cách nâng cao kỹ năng)
  • help help to enhance skills
    (giúp nâng cao kỹ năng)
Danh từ + for enhancing skills
  • training training for enhancing skills
    (đào tạo để nâng cao kỹ năng)
  • opportunities opportunities for enhancing skills
    (các cơ hội để nâng cao kỹ năng)
  • workshops workshops for enhancing skills
    (các buổi hội thảo để nâng cao kỹ năng)

Idioms

  • invest in enhancing skills

    đầu tư vào việc nâng cao kỹ năng

    "Companies should invest in enhancing skills of their employees for long-term growth."

    (Các công ty nên đầu tư vào việc nâng cao kỹ năng của nhân viên để tăng trưởng bền vững.)

  • seize opportunities to enhance skills

    nắm bắt cơ hội để nâng cao kỹ năng

    "He always tries to seize opportunities to enhance skills through online courses."

    (Anh ấy luôn cố gắng nắm bắt các cơ hội để nâng cao kỹ năng thông qua các khóa học trực tuyến.)

  • dedicated to enhancing skills

    tận tâm/cống hiến cho việc nâng cao kỹ năng

    "Our team is dedicated to enhancing skills of young professionals in the field."

    (Đội ngũ của chúng tôi tận tâm nâng cao kỹ năng cho các chuyên gia trẻ trong lĩnh vực này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enhance skills

Động từ
Lật mặt

Nâng cao, cải thiện chất lượng, số lượng hoặc sức mạnh của cái gì đó.

"Taking this course will enhance your skills in programming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she wanted to enhance her skills, she enrolled in an online course.
Bởi vì cô ấy muốn nâng cao kỹ năng của mình, cô ấy đã đăng ký một khóa học trực tuyến.
Phủ định
Unless you practice consistently, you won't enhance your skills effectively.
Trừ khi bạn luyện tập thường xuyên, bạn sẽ không thể nâng cao kỹ năng của mình một cách hiệu quả.
Nghi vấn
If you dedicate time each day, will you be able to enhance your skills in photography?
Nếu bạn dành thời gian mỗi ngày, bạn có thể nâng cao kỹ năng chụp ảnh của mình không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should enhance your skills to get a better job.
Bạn nên nâng cao kỹ năng của mình để có được một công việc tốt hơn.
Phủ định
You should not enhance your skills just for temporary benefits.
Bạn không nên nâng cao kỹ năng của mình chỉ vì những lợi ích tạm thời.
Nghi vấn
Could they enhance their skills by taking online courses?
Liệu họ có thể nâng cao kỹ năng của mình bằng cách tham gia các khóa học trực tuyến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enhance skills".

Học tập suốt đời (Lifelong Learning)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'học tập suốt đời' rất được coi trọng. Nó nhấn mạnh việc cá nhân phải liên tục tìm kiếm kiến thức và 'enhance skills' (nâng cao kỹ năng) của bản thân trong suốt cuộc đời, không chỉ dừng lại ở trường học mà còn trong công việc và cuộc sống cá nhân, để thích nghi với sự thay đổi và phát triển.

Phát triển chuyên môn (Professional Development)

'Enhance skills' là một phần cốt lõi của 'Professional Development'. Trong môi trường làm việc ở các nước phương Tây, việc liên tục cải thiện và cập nhật kỹ năng chuyên môn không chỉ là trách nhiệm cá nhân mà còn là kỳ vọng từ các tổ chức. Điều này giúp nhân viên không ngừng tiến bộ và đóng góp hiệu quả hơn cho công ty.