(Top Banner Ad)
enquiry desk
A2
noun A2 Chung (General)

enquiry desk

UK: /ɪnˈkwaɪəri desk/ • US: /ɪnˈkwaɪəri desk/

Nghĩa tiếng Việt

bàn thông tin quầy thông tin
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A desk in a public building, such as a library or airport, where people can go to ask for information.

Vietnamese Meaning

Một bàn thông tin trong một tòa nhà công cộng, chẳng hạn như thư viện hoặc sân bay, nơi mọi người có thể đến để hỏi thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If you are lost, go to the enquiry desk."

    "Nếu bạn bị lạc, hãy đến bàn thông tin."

  • "She works at the enquiry desk in the library."

    "Cô ấy làm việc tại bàn thông tin trong thư viện."

  • "The airport enquiry desk is located near the baggage claim area."

    "Bàn thông tin của sân bay nằm gần khu vực nhận hành lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun enquiry sự hỏi, sự điều tra, yêu cầu thông tin
Noun desk bàn làm việc, bàn học, quầy
Verb enquire hỏi, tìm hiểu, điều tra
Verb inquire hỏi, điều tra (từ đồng nghĩa với 'enquire', phổ biến hơn ở Mỹ)
Noun inquirer người hỏi, người điều tra
Adjective enquiring tò mò, hay hỏi
Noun desktop máy tính để bàn, mặt bàn
Noun desk clerk nhân viên lễ tân, nhân viên bàn giấy
Noun desk job công việc bàn giấy, công việc văn phòng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inquirere
Old French
enquerre
Medieval Latin
desca
Old French
desque
English
enquire/enquiry
English
desk
English
enquiry desk

Nguồn gốc của "enquiry desk"

"Enquiry desk" là một cụm từ ghép trong tiếng Anh. Từ "enquiry" (sự hỏi, tìm kiếm thông tin) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin "inquirere", có nghĩa là "tìm kiếm, điều tra". Trong khi đó, từ "desk" (bàn làm việc, quầy) lại đến từ tiếng Latin trung cổ "desca", dùng để chỉ một chiếc bàn để đọc hoặc viết. Khi kết hợp lại, "enquiry desk" mô tả một chiếc bàn hoặc quầy được thiết kế đặc biệt để cung cấp thông tin và trả lời các câu hỏi từ công chúng hoặc khách hàng.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một khu vực cụ thể được thiết kế để cung cấp thông tin. Nó thường thấy ở những nơi có nhiều người qua lại và cần sự hỗ trợ định hướng hoặc giải đáp thắc mắc. Nó khác với 'reception desk' ở chỗ 'reception desk' thường liên quan đến việc đón tiếp khách và xử lý các thủ tục hành chính, trong khi 'enquiry desk' tập trung vào việc cung cấp thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + enquiry desk
  • approach approach the enquiry desk
    (tiếp cận bàn thông tin)
  • go to go to the enquiry desk
    (đi đến bàn thông tin)
  • ask at ask at the enquiry desk
    (hỏi tại bàn thông tin)
  • report to report to the enquiry desk
    (báo cáo/trình báo tại bàn thông tin)
Adjective + enquiry desk
  • main the main enquiry desk
    (bàn thông tin chính)
  • central the central enquiry desk
    (bàn thông tin trung tâm)
  • customer the customer enquiry desk
    (bàn thông tin khách hàng)
Prepositional Phrase
  • at at the enquiry desk
    (tại bàn thông tin)
  • from from the enquiry desk
    (từ bàn thông tin)

Idioms

  • direct someone to the enquiry desk

    hướng dẫn ai đó đến bàn thông tin

    "If you have any questions, I'll direct you to the enquiry desk."

    (Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, tôi sẽ hướng dẫn bạn đến bàn thông tin.)

  • staff the enquiry desk

    trực bàn thông tin, làm việc tại bàn thông tin

    "Two volunteers staff the enquiry desk during peak hours."

    (Hai tình nguyện viên trực bàn thông tin trong giờ cao điểm.)

  • report to the enquiry desk

    trình báo/báo cáo tại bàn thông tin (thường về đồ thất lạc hoặc sự cố)

    "Please report to the enquiry desk if you've lost your bag."

    (Xin vui lòng trình báo tại bàn thông tin nếu bạn bị mất túi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enquiry desk

noun
Lật mặt

Một bàn thông tin trong một tòa nhà công cộng, chẳng hạn như thư viện hoặc sân bay, nơi mọi người có thể đến để hỏi thông tin.

"If you are lost, go to the enquiry desk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enquiry desk".

Điểm tiếp nhận thông tin và hỗ trợ công cộng

Trong văn hóa phương Tây, "enquiry desk" (quầy hoặc bàn thông tin) là một phần không thể thiếu ở nhiều địa điểm công cộng như sân bay, nhà ga, thư viện, bệnh viện, bảo tàng và trung tâm mua sắm. Nó đóng vai trò là điểm tiếp xúc đầu tiên, nơi mọi người có thể tìm kiếm thông tin, yêu cầu giúp đỡ, giải quyết vấn đề hoặc báo cáo các sự cố như đồ thất lạc. Sự hiện diện của nó mang lại cảm giác an toàn và được hỗ trợ cho người dân và du khách.

Biểu tượng của dịch vụ khách hàng

"Enquiry desk" thường là bộ mặt của một tổ chức hoặc địa điểm, nơi cung cấp dịch vụ khách hàng trực tiếp. Chất lượng dịch vụ và thái độ của nhân viên tại đây có thể ảnh hưởng lớn đến trải nghiệm và ấn tượng của khách hàng hoặc công chúng về nơi đó. Nó thể hiện sự sẵn lòng hỗ trợ và cung cấp thông tin một cách rõ ràng, hiệu quả, góp phần xây dựng lòng tin và sự hài lòng của người dùng.