information desk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place where you can get help and information, especially in a public building such as an airport, hotel, or museum.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm nơi bạn có thể nhận được sự giúp đỡ và thông tin, đặc biệt là ở các tòa nhà công cộng như sân bay, khách sạn hoặc bảo tàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You can find the information desk near the entrance."
"Bạn có thể tìm thấy quầy thông tin gần lối vào."
-
"I asked the staff at the information desk for directions."
"Tôi hỏi nhân viên ở quầy thông tin về đường đi."
-
"The information desk is clearly marked with a sign."
"Quầy thông tin được đánh dấu rõ ràng bằng một biển báo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | inform | thông báo, cung cấp thông tin |
| Adjective | informative | cung cấp nhiều thông tin, bổ ích |
| Noun | informant | người cung cấp thông tin (thường bí mật), người tố giác |
| Noun | desktop | màn hình máy tính; máy tính để bàn |
| Adjective | desk-bound | phải ngồi bàn làm việc (chứ không phải đi lại nhiều); làm việc văn phòng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một quầy hoặc bàn được bố trí để cung cấp thông tin cho khách hàng hoặc người qua đường. Nó khác với 'reception desk' ở chỗ 'reception desk' thường liên quan đến việc chào đón khách và quản lý các cuộc hẹn, trong khi 'information desk' tập trung vào việc cung cấp thông tin.
Prepositions
* **at the information desk**: chỉ vị trí cụ thể, nhấn mạnh việc bạn đang ở ngay quầy thông tin. Ví dụ: 'I met him at the information desk.' (Tôi gặp anh ấy ở quầy thông tin).
* **near the information desk**: chỉ vị trí gần quầy thông tin. Ví dụ: 'The restrooms are near the information desk.' (Nhà vệ sinh ở gần quầy thông tin).
Collocations (Từ đi kèm)
-
approach approach the information desk (tiếp cận quầy thông tin)
-
ask at ask at the information desk (hỏi tại quầy thông tin)
-
go to go to the information desk (đến quầy thông tin)
-
inquire at inquire at the information desk (hỏi thăm tại quầy thông tin)
-
report to report to the information desk (trình diện/báo cáo tại quầy thông tin (ví dụ để nhận hỗ trợ, tìm đồ thất lạc))
-
main the main information desk (quầy thông tin chính)
-
central the central information desk (quầy thông tin trung tâm)
-
nearest the nearest information desk (quầy thông tin gần nhất)
-
busy a busy information desk (quầy thông tin đông khách)
-
tourist a tourist information desk (quầy thông tin du lịch)
-
hotel a hotel information desk (quầy thông tin khách sạn)
-
airport an airport information desk (quầy thông tin sân bay)
-
at at the information desk (tại quầy thông tin)
-
to to the information desk (đến quầy thông tin)
Idioms
-
head straight for the information desk
đi thẳng đến quầy thông tin (thường là để tìm sự giúp đỡ hoặc thông tin ngay lập tức)
"When they arrived at the unfamiliar airport, they headed straight for the information desk to ask about their connecting flight."
(Khi họ đến sân bay lạ, họ đi thẳng đến quầy thông tin để hỏi về chuyến bay nối chuyến của mình.)
-
the information desk is located...
quầy thông tin được đặt/nằm ở đâu đó (một cụm từ thông dụng để chỉ vị trí)
"You'll find the information desk is conveniently located on the ground floor, near the main entrance."
(Bạn sẽ thấy quầy thông tin được đặt thuận tiện ở tầng trệt, gần lối vào chính.)
-
staff the information desk
trực/làm việc tại quầy thông tin (chỉ những người làm nhiệm vụ tại đó)
"Two friendly volunteers will staff the information desk during the entire duration of the conference."
(Hai tình nguyện viên thân thiện sẽ trực quầy thông tin trong suốt thời gian diễn ra hội nghị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
information desk
danh từMột địa điểm nơi bạn có thể nhận được sự giúp đỡ và thông tin, đặc biệt là ở các tòa nhà công cộng như sân bay, khách sạn hoặc bảo tàng.
"You can find the information desk near the entrance."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because I needed directions, I went to the information desk. |
Vì tôi cần chỉ đường, tôi đã đến bàn thông tin. |
| Phủ định | Even though I searched everywhere else, I couldn't find what I needed until I asked at the information desk. |
Mặc dù tôi đã tìm kiếm khắp mọi nơi, tôi không thể tìm thấy những gì tôi cần cho đến khi tôi hỏi ở bàn thông tin. |
| Nghi vấn | If I need help, should I go to the information desk? |
Nếu tôi cần giúp đỡ, tôi có nên đến bàn thông tin không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information desk".
