(Top Banner Ad)
information desk
A2
danh từ A2 Tổng quát

information desk

UK: /ˌɪnfəˈmeɪʃən desk/ • US: /ˌɪnfərˈmeɪʃən desk/

Nghĩa tiếng Việt

quầy thông tin bàn thông tin
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where you can get help and information, especially in a public building such as an airport, hotel, or museum.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm nơi bạn có thể nhận được sự giúp đỡ và thông tin, đặc biệt là ở các tòa nhà công cộng như sân bay, khách sạn hoặc bảo tàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You can find the information desk near the entrance."

    "Bạn có thể tìm thấy quầy thông tin gần lối vào."

  • "I asked the staff at the information desk for directions."

    "Tôi hỏi nhân viên ở quầy thông tin về đường đi."

  • "The information desk is clearly marked with a sign."

    "Quầy thông tin được đánh dấu rõ ràng bằng một biển báo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Adjective informative cung cấp nhiều thông tin, bổ ích
Noun informant người cung cấp thông tin (thường bí mật), người tố giác
Noun desktop màn hình máy tính; máy tính để bàn
Adjective desk-bound phải ngồi bàn làm việc (chứ không phải đi lại nhiều); làm việc văn phòng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
informare
Old French
informacion
English
information
Medieval Latin
desca
Old Italian
desco
English
desk

Nguồn gốc từ 'information'

Từ 'information' xuất phát từ tiếng Latin 'informare', có nghĩa là 'tạo hình, hướng dẫn, mô tả'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'informacion' và cuối cùng đến tiếng Anh, mang ý nghĩa là kiến thức, dữ liệu được cung cấp hoặc học được.

Nguồn gốc từ 'desk'

Từ 'desk' có nguồn gốc từ tiếng Latin thời Trung Cổ 'desca', dùng để chỉ một loại bàn viết nghiêng hoặc bục. Từ này sau đó phát triển qua tiếng Ý cổ 'desco' và được du nhập vào tiếng Anh, mô tả một chiếc bàn có mặt phẳng dùng để viết, đọc hoặc làm việc.

Sự kết hợp 'information desk'

Cụm từ ghép 'information desk' là một cấu trúc tương đối hiện đại, xuất hiện khi nhu cầu cung cấp thông tin và hướng dẫn tại một địa điểm cố định trở nên phổ biến, đặc biệt trong các không gian công cộng lớn như sân bay, nhà ga, khách sạn hay trung tâm thương mại. Đây là sự kết hợp của hai từ đơn giản nhưng đã tạo nên một khái niệm dịch vụ thiết yếu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một quầy hoặc bàn được bố trí để cung cấp thông tin cho khách hàng hoặc người qua đường. Nó khác với 'reception desk' ở chỗ 'reception desk' thường liên quan đến việc chào đón khách và quản lý các cuộc hẹn, trong khi 'information desk' tập trung vào việc cung cấp thông tin.

Prepositions

at near

* **at the information desk**: chỉ vị trí cụ thể, nhấn mạnh việc bạn đang ở ngay quầy thông tin. Ví dụ: 'I met him at the information desk.' (Tôi gặp anh ấy ở quầy thông tin).
* **near the information desk**: chỉ vị trí gần quầy thông tin. Ví dụ: 'The restrooms are near the information desk.' (Nhà vệ sinh ở gần quầy thông tin).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + information desk
  • approach approach the information desk
    (tiếp cận quầy thông tin)
  • ask at ask at the information desk
    (hỏi tại quầy thông tin)
  • go to go to the information desk
    (đến quầy thông tin)
  • inquire at inquire at the information desk
    (hỏi thăm tại quầy thông tin)
  • report to report to the information desk
    (trình diện/báo cáo tại quầy thông tin (ví dụ để nhận hỗ trợ, tìm đồ thất lạc))
Tính từ + information desk
  • main the main information desk
    (quầy thông tin chính)
  • central the central information desk
    (quầy thông tin trung tâm)
  • nearest the nearest information desk
    (quầy thông tin gần nhất)
  • busy a busy information desk
    (quầy thông tin đông khách)
Danh từ (loại hình) + information desk
  • tourist a tourist information desk
    (quầy thông tin du lịch)
  • hotel a hotel information desk
    (quầy thông tin khách sạn)
  • airport an airport information desk
    (quầy thông tin sân bay)
Cụm giới từ
  • at at the information desk
    (tại quầy thông tin)
  • to to the information desk
    (đến quầy thông tin)

Idioms

  • head straight for the information desk

    đi thẳng đến quầy thông tin (thường là để tìm sự giúp đỡ hoặc thông tin ngay lập tức)

    "When they arrived at the unfamiliar airport, they headed straight for the information desk to ask about their connecting flight."

    (Khi họ đến sân bay lạ, họ đi thẳng đến quầy thông tin để hỏi về chuyến bay nối chuyến của mình.)

  • the information desk is located...

    quầy thông tin được đặt/nằm ở đâu đó (một cụm từ thông dụng để chỉ vị trí)

    "You'll find the information desk is conveniently located on the ground floor, near the main entrance."

    (Bạn sẽ thấy quầy thông tin được đặt thuận tiện ở tầng trệt, gần lối vào chính.)

  • staff the information desk

    trực/làm việc tại quầy thông tin (chỉ những người làm nhiệm vụ tại đó)

    "Two friendly volunteers will staff the information desk during the entire duration of the conference."

    (Hai tình nguyện viên thân thiện sẽ trực quầy thông tin trong suốt thời gian diễn ra hội nghị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

information desk

danh từ
Lật mặt

Một địa điểm nơi bạn có thể nhận được sự giúp đỡ và thông tin, đặc biệt là ở các tòa nhà công cộng như sân bay, khách sạn hoặc bảo tàng.

"You can find the information desk near the entrance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because I needed directions, I went to the information desk.
Vì tôi cần chỉ đường, tôi đã đến bàn thông tin.
Phủ định
Even though I searched everywhere else, I couldn't find what I needed until I asked at the information desk.
Mặc dù tôi đã tìm kiếm khắp mọi nơi, tôi không thể tìm thấy những gì tôi cần cho đến khi tôi hỏi ở bàn thông tin.
Nghi vấn
If I need help, should I go to the information desk?
Nếu tôi cần giúp đỡ, tôi có nên đến bàn thông tin không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information desk".

Điểm tựa tin cậy trong không gian công cộng

Quầy thông tin không chỉ là nơi cung cấp thông tin mà còn là một điểm tựa tâm lý cho công chúng và du khách, đặc biệt khi họ ở một nơi xa lạ hoặc gặp khó khăn. Sự hiện diện của một quầy thông tin với nhân viên thân thiện và nhiệt tình giúp giảm bớt lo lắng, cung cấp hướng dẫn cần thiết và tạo cảm giác an toàn.

Biểu tượng của sự hỗ trợ và tổ chức hiệu quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, sự hiện diện của một quầy thông tin được tổ chức tốt trong các địa điểm lớn như sân bay, trung tâm mua sắm, hoặc bệnh viện là biểu tượng của một hệ thống quản lý hiệu quả và sự quan tâm đến trải nghiệm của người dùng. Nó thể hiện cam kết của tổ chức trong việc hỗ trợ và phục vụ công chúng một cách chuyên nghiệp.