(Top Banner Ad)
green living
B1
Noun Phrase B1 Môi trường, Lối sống

green living

UK: /ˌɡriːn ˈlɪvɪŋ/ • US: /ˌɡriːn ˈlɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lối sống xanh sống xanh phong cách sống xanh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lifestyle that aims to reduce an individual's or society's environmental impact. It involves making conscious choices to conserve resources, minimize pollution, and protect the planet.

Vietnamese Meaning

Một lối sống nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường của cá nhân hoặc xã hội. Nó bao gồm việc đưa ra những lựa chọn có ý thức để bảo tồn tài nguyên, giảm thiểu ô nhiễm và bảo vệ hành tinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "More and more people are adopting green living practices to reduce their carbon footprint."

    "Ngày càng có nhiều người áp dụng các hoạt động sống xanh để giảm lượng khí thải carbon của họ."

  • "Green living includes reducing waste, conserving water, and using less energy."

    "Sống xanh bao gồm giảm thiểu chất thải, tiết kiệm nước và sử dụng ít năng lượng hơn."

  • "She is passionate about green living and encourages others to make small changes in their daily lives."

    "Cô ấy đam mê sống xanh và khuyến khích người khác thực hiện những thay đổi nhỏ trong cuộc sống hàng ngày của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective green xanh, thân thiện với môi trường
Noun living cuộc sống, lối sống
Noun greenness sự xanh tươi, tính thân thiện môi trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Lối sống

Nguồn gốc của 'Green Living'

Cụm từ 'green living' là một cụm từ hiện đại, xuất hiện khi ý thức về môi trường và sự bền vững ngày càng tăng. Nó không có một lịch sử lâu đời như nhiều từ khác, mà là kết quả của nhu cầu cấp thiết bảo vệ hành tinh của chúng ta. Nó có nghĩa là lối sống xanh, thân thiện với môi trường.

Usage Note

"Green living" nhấn mạnh vào hành động thiết thực và bền vững để bảo vệ môi trường. Khác với các khái niệm trừu tượng như "bảo vệ môi trường", "green living" tập trung vào các hành động cụ thể trong cuộc sống hàng ngày.

Prepositions

towards into

Ví dụ: "Moving towards green living" (tiến tới lối sống xanh); "Integrating green living into your daily routine" (Tích hợp lối sống xanh vào thói quen hàng ngày của bạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + green living
  • Sustainable green living
    (lối sống xanh bền vững)
  • Eco-friendly green living
    (lối sống xanh thân thiện với môi trường)
Verb + green living
  • Promote green living
    (thúc đẩy lối sống xanh)
  • Practice green living
    (thực hành lối sống xanh)
  • Adopt green living
    (áp dụng lối sống xanh)

Idioms

  • Go green

    sống xanh, chuyển sang lối sống thân thiện với môi trường

    "More and more people are deciding to go green."

    (Ngày càng có nhiều người quyết định sống xanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

green living

Noun Phrase
Lật mặt

Một lối sống nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường của cá nhân hoặc xã hội. Nó bao gồm việc đưa ra những lựa chọn có ý thức để bảo tồn tài nguyên, giảm thiểu ô nhiễm và bảo vệ hành tinh.

"More and more people are adopting green living practices to reduce their carbon footprint."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "green living".

Ngày Trái Đất

Ngày Trái Đất (Earth Day) là một sự kiện thường niên được tổ chức vào ngày 22 tháng 4 để thể hiện sự ủng hộ đối với việc bảo vệ môi trường. Nó khuyến khích mọi người thực hành 'green living' và nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường.

Phong trào Zero Waste

Phong trào Zero Waste (Không rác thải) là một triết lý và lối sống nhằm giảm thiểu lượng rác thải gửi đến các bãi chôn lấp và lò đốt. Nó là một phần quan trọng của 'green living' và khuyến khích việc tái chế, tái sử dụng và giảm tiêu thụ.