spectacle film
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A film characterized by large scale, elaborate sets, extravagant costumes, and impressive special effects, often focusing on historical or epic themes.
Vietnamese Meaning
Một bộ phim được đặc trưng bởi quy mô lớn, bối cảnh công phu, trang phục lộng lẫy và hiệu ứng đặc biệt ấn tượng, thường tập trung vào các chủ đề lịch sử hoặc sử thi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ben-Hur is a classic example of a spectacle film with its chariot race and massive set pieces."
"Ben-Hur là một ví dụ kinh điển của một bộ phim hoành tráng với cuộc đua xe ngựa và những cảnh quay quy mô lớn."
-
"The new movie is a true spectacle film, with battles involving thousands of extras."
"Bộ phim mới là một bộ phim hoành tráng thực sự, với những trận chiến liên quan đến hàng ngàn diễn viên quần chúng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'spectacle film' nhấn mạnh yếu tố thị giác và quy mô hoành tráng hơn là chiều sâu nội dung hoặc phát triển nhân vật. Nó thường gợi đến các bộ phim sử thi hoặc các bộ phim hành động bom tấn có nhiều kỹ xảo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
epic an epic spectacle film (một bộ phim hoành tráng sử thi)
-
grand a grand spectacle film (một bộ phim hoành tráng vĩ đại)
-
historical a historical spectacle film (một bộ phim hoành tráng mang tính lịch sử)
-
visually stunning a visually stunning spectacle film (một bộ phim hoành tráng mãn nhãn về hình ảnh)
-
produce to produce a spectacle film (sản xuất một bộ phim hoành tráng)
-
watch to watch a spectacle film (xem một bộ phim hoành tráng)
-
enjoy to enjoy a spectacle film (thưởng thức một bộ phim hoành tráng)
Idioms
-
the golden age of spectacle films
thời kỳ hoàng kim của phim hoành tráng
"Many consider the 1950s and 60s as the golden age of spectacle films."
(Nhiều người coi những năm 1950 và 60 là thời kỳ hoàng kim của phim hoành tráng.)
-
a true spectacle film
một bộ phim hoành tráng đúng nghĩa
"With its massive sets and thousands of extras, 'Ben-Hur' was a true spectacle film."
(Với những bối cảnh đồ sộ và hàng ngàn diễn viên phụ, 'Ben-Hur' là một bộ phim hoành tráng đúng nghĩa.)
-
the making of a spectacle film
việc sản xuất một bộ phim hoành tráng
"The making of a spectacle film often involves immense budgets and years of planning."
(Việc sản xuất một bộ phim hoành tráng thường liên quan đến ngân sách khổng lồ và nhiều năm lên kế hoạch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spectacle film
Danh từ ghépMột bộ phim được đặc trưng bởi quy mô lớn, bối cảnh công phu, trang phục lộng lẫy và hiệu ứng đặc biệt ấn tượng, thường tập trung vào các chủ đề lịch sử hoặc sử thi.
"Ben-Hur is a classic example of a spectacle film with its chariot race and massive set pieces."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the year, the studio will have released a spectacular film that will break all box office records. |
Đến cuối năm, hãng phim sẽ phát hành một bộ phim hoành tráng phá vỡ mọi kỷ lục phòng vé. |
| Phủ định | By the time the festival starts, they won't have showcased a spectacle on such a grand scale. |
Trước khi liên hoan phim bắt đầu, họ sẽ không trình chiếu một cảnh tượng nào trên quy mô lớn như vậy. |
| Nghi vấn | Will the director have created a truly spectacular film by the time he retires? |
Liệu đạo diễn có tạo ra một bộ phim thực sự hoành tráng vào thời điểm ông nghỉ hưu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spectacle film".
