(Top Banner Ad)
spectacle film
B2
Danh từ ghép B2 Điện ảnh

spectacle film

UK: /ˈspektəkəl fɪlm/ • US: /ˈspektəkəl fɪlm/

Nghĩa tiếng Việt

phim hoành tráng phim quy mô lớn phim sử thi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A film characterized by large scale, elaborate sets, extravagant costumes, and impressive special effects, often focusing on historical or epic themes.

Vietnamese Meaning

Một bộ phim được đặc trưng bởi quy mô lớn, bối cảnh công phu, trang phục lộng lẫy và hiệu ứng đặc biệt ấn tượng, thường tập trung vào các chủ đề lịch sử hoặc sử thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ben-Hur is a classic example of a spectacle film with its chariot race and massive set pieces."

    "Ben-Hur là một ví dụ kinh điển của một bộ phim hoành tráng với cuộc đua xe ngựa và những cảnh quay quy mô lớn."

  • "The new movie is a true spectacle film, with battles involving thousands of extras."

    "Bộ phim mới là một bộ phim hoành tráng thực sự, với những trận chiến liên quan đến hàng ngàn diễn viên quần chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spectator khán giả, người xem
Adjective spectacular ngoạn mục, hoành tráng
Verb spectate xem, quan sát (thường trong thể thao hoặc sự kiện trực tiếp)
Noun film phim, điện ảnh
Verb film quay phim, ghi hình
Noun filmmaker nhà làm phim
Noun filming việc quay phim

Synonyms

Antonyms

independent film (phim độc lập)low-budget film (phim kinh phí thấp)

Related Words

Subject Area

Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*spek-
Latin
specere
Latin
spectare
Latin
spectaculum
Old French
spectacle
English
spectacle
Proto-Germanic
*filminjan
Old English
filmen
English
film
English
spectacle film

Nguồn gốc 'Spectacle'

Từ 'spectacle' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spectaculum', nghĩa là 'một buổi trình diễn' hoặc 'một màn trình diễn công khai'. Bản thân từ này lại bắt nguồn từ động từ 'spectare' (nhìn, quan sát), và sâu xa hơn là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *spek- (quan sát). Vì vậy, 'spectacle' luôn mang ý nghĩa về một điều gì đó đáng xem, thu hút sự chú ý của công chúng.

Nguồn gốc 'Film'

Ban đầu, từ 'film' trong tiếng Anh cổ (filmen) có nghĩa là 'màng mỏng' hoặc 'lớp da mỏng'. Đến thế kỷ 19, nghĩa này được dùng để chỉ lớp hóa chất mỏng trên các bản ảnh chụp. Từ đó, nó phát triển để chỉ bản âm ảnh, và cuối cùng là 'phim chiếu rạp' hay 'hình ảnh động' vào đầu thế kỷ 20. Khi ghép với 'spectacle', nó tạo nên ý nghĩa một bộ phim mang tính trình diễn hoành tráng.

Usage Note

Thuật ngữ 'spectacle film' nhấn mạnh yếu tố thị giác và quy mô hoành tráng hơn là chiều sâu nội dung hoặc phát triển nhân vật. Nó thường gợi đến các bộ phim sử thi hoặc các bộ phim hành động bom tấn có nhiều kỹ xảo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spectacle film
  • epic an epic spectacle film
    (một bộ phim hoành tráng sử thi)
  • grand a grand spectacle film
    (một bộ phim hoành tráng vĩ đại)
  • historical a historical spectacle film
    (một bộ phim hoành tráng mang tính lịch sử)
  • visually stunning a visually stunning spectacle film
    (một bộ phim hoành tráng mãn nhãn về hình ảnh)
Verb + spectacle film
  • produce to produce a spectacle film
    (sản xuất một bộ phim hoành tráng)
  • watch to watch a spectacle film
    (xem một bộ phim hoành tráng)
  • enjoy to enjoy a spectacle film
    (thưởng thức một bộ phim hoành tráng)

Idioms

  • the golden age of spectacle films

    thời kỳ hoàng kim của phim hoành tráng

    "Many consider the 1950s and 60s as the golden age of spectacle films."

    (Nhiều người coi những năm 1950 và 60 là thời kỳ hoàng kim của phim hoành tráng.)

  • a true spectacle film

    một bộ phim hoành tráng đúng nghĩa

    "With its massive sets and thousands of extras, 'Ben-Hur' was a true spectacle film."

    (Với những bối cảnh đồ sộ và hàng ngàn diễn viên phụ, 'Ben-Hur' là một bộ phim hoành tráng đúng nghĩa.)

  • the making of a spectacle film

    việc sản xuất một bộ phim hoành tráng

    "The making of a spectacle film often involves immense budgets and years of planning."

    (Việc sản xuất một bộ phim hoành tráng thường liên quan đến ngân sách khổng lồ và nhiều năm lên kế hoạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spectacle film

Danh từ ghép
Lật mặt

Một bộ phim được đặc trưng bởi quy mô lớn, bối cảnh công phu, trang phục lộng lẫy và hiệu ứng đặc biệt ấn tượng, thường tập trung vào các chủ đề lịch sử hoặc sử thi.

"Ben-Hur is a classic example of a spectacle film with its chariot race and massive set pieces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, the studio will have released a spectacular film that will break all box office records.
Đến cuối năm, hãng phim sẽ phát hành một bộ phim hoành tráng phá vỡ mọi kỷ lục phòng vé.
Phủ định
By the time the festival starts, they won't have showcased a spectacle on such a grand scale.
Trước khi liên hoan phim bắt đầu, họ sẽ không trình chiếu một cảnh tượng nào trên quy mô lớn như vậy.
Nghi vấn
Will the director have created a truly spectacular film by the time he retires?
Liệu đạo diễn có tạo ra một bộ phim thực sự hoành tráng vào thời điểm ông nghỉ hưu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spectacle film".

Biểu tượng của Hollywood

Phim hoành tráng (spectacle film) thường gắn liền với ngành công nghiệp Hollywood, đại diện cho những tác phẩm có kinh phí lớn, quy mô sản xuất đồ sộ và hiệu ứng hình ảnh mãn nhãn. Chúng được tạo ra để thu hút lượng khán giả khổng lồ, mang lại trải nghiệm điện ảnh choáng ngợp trên màn ảnh rộng.

Đẩy lùi giới hạn công nghệ

Những bộ phim hoành tráng thường là tiền đề để các nhà làm phim thử nghiệm và đẩy lùi giới hạn của công nghệ điện ảnh, từ kỹ xảo thực tế đến hiệu ứng máy tính (CGI). Chúng góp phần định hình sự phát triển của ngành, mang đến những trải nghiệm hình ảnh và âm thanh sống động chưa từng có cho người xem, như trong các phim khoa học viễn tưởng hoặc sử thi.