erratic beat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not even or regular in pattern or movement; unpredictable.
Vietnamese Meaning
Không đều đặn hoặc không theo quy luật về hình mẫu hoặc chuyển động; khó đoán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His erratic behavior made it difficult to trust him."
"Hành vi thất thường của anh ta khiến người khác khó lòng tin tưởng."
-
"The music had an erratic beat, making it difficult to dance to."
"Âm nhạc có nhịp điệu thất thường, khiến việc nhảy theo trở nên khó khăn."
-
"The machine was making an erratic beat, suggesting a mechanical problem."
"Máy móc đang tạo ra một nhịp điệu thất thường, cho thấy có vấn đề về cơ khí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | erratic | thất thường, không đều, khó đoán |
| Adverb | erratically | một cách thất thường |
| Noun | error | lỗi lầm, sai sót |
| Verb | err | mắc lỗi, sai sót |
| Verb | beat | đánh, đập, đập thình thịch |
| Noun | beat | nhịp đập, tiếng đập, nhịp điệu |
| Noun | beating | sự đánh đập, nhịp đập liên hồi |
| Noun | heartbeat | nhịp tim |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Erratic nhấn mạnh sự thất thường, không ổn định và khó dự đoán. Nó thường dùng để mô tả những thứ vốn dĩ nên có quy luật nhưng lại không tuân theo, ví dụ như nhịp tim, thời tiết, hoặc hành vi.
Trong ngữ cảnh 'erratic beat', 'beat' ám chỉ nhịp đập, có thể là nhịp tim, nhịp trống, hoặc bất kỳ nhịp điệu nào khác. Sự kết hợp 'erratic beat' mô tả một nhịp điệu không đều, lúc nhanh lúc chậm, thiếu ổn định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have an erratic beat (có nhịp đập thất thường)
-
feel feel an erratic beat (cảm thấy nhịp đập thất thường)
-
experience experience an erratic beat (trải qua (cảm nhận) nhịp đập thất thường)
-
notice notice an erratic beat (nhận thấy nhịp đập thất thường)
-
develop develop an erratic beat (phát triển/hình thành nhịp đập thất thường)
-
in an erratic beat in his pulse (một nhịp đập thất thường trong mạch của anh ấy)
-
of the erratic beat of the drum (nhịp đập không đều của trống)
Idioms
-
have an erratic beat
có nhịp tim/nhịp đập không đều (thường dùng trong y học hoặc mô tả chung)
"The doctor noted that the patient had an erratic beat."
(Bác sĩ ghi nhận bệnh nhân có nhịp tim không đều.)
-
the erratic beat of life/the city/the market
nhịp điệu thất thường của cuộc sống/thành phố/thị trường (dùng theo nghĩa ẩn dụ)
"She found it hard to adapt to the erratic beat of city life."
(Cô ấy cảm thấy khó thích nghi với nhịp sống thất thường của thành phố.)
-
follow an erratic beat
tuân theo một nhịp điệu/mô hình thất thường, khó đoán
"His career seemed to follow an erratic beat, with sudden successes and unexpected setbacks."
(Sự nghiệp của anh ấy dường như tuân theo một nhịp điệu khó đoán, với những thành công đột ngột và những thất bại bất ngờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
erratic beat
Tính từ (erratic)Không đều đặn hoặc không theo quy luật về hình mẫu hoặc chuyển động; khó đoán.
"His erratic behavior made it difficult to trust him."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "erratic beat".
