(Top Banner Ad)
erratic beat
B2
Tính từ (erratic) B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong Âm nhạc, Y học, Cơ khí...)

erratic beat

UK: /ɪˈrætɪk biːt/ • US: /ɪˈrætɪk biːt/

Nghĩa tiếng Việt

nhịp điệu thất thường nhịp không đều tiết tấu hỗn loạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not even or regular in pattern or movement; unpredictable.

Vietnamese Meaning

Không đều đặn hoặc không theo quy luật về hình mẫu hoặc chuyển động; khó đoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His erratic behavior made it difficult to trust him."

    "Hành vi thất thường của anh ta khiến người khác khó lòng tin tưởng."

  • "The music had an erratic beat, making it difficult to dance to."

    "Âm nhạc có nhịp điệu thất thường, khiến việc nhảy theo trở nên khó khăn."

  • "The machine was making an erratic beat, suggesting a mechanical problem."

    "Máy móc đang tạo ra một nhịp điệu thất thường, cho thấy có vấn đề về cơ khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective erratic thất thường, không đều, khó đoán
Adverb erratically một cách thất thường
Noun error lỗi lầm, sai sót
Verb err mắc lỗi, sai sót
Verb beat đánh, đập, đập thình thịch
Noun beat nhịp đập, tiếng đập, nhịp điệu
Noun beating sự đánh đập, nhịp đập liên hồi
Noun heartbeat nhịp tim

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong Âm nhạc, Y học, Cơ khí...)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bhau-
Proto-Germanic
*bautaną
Old English
bēatan
English
beat
Latin
errare
Late Latin
erraticus
English
erratic

Nguồn gốc từ 'Erratic'

Từ 'erratic' trong 'erratic beat' có gốc từ tiếng Latin 'errare', nghĩa là 'đi lang thang, lạc lối, mắc lỗi'. Từ này ban đầu dùng để mô tả những thiên thể chuyển động bất thường trên bầu trời. Khi được dùng với 'beat', nó gợi lên hình ảnh một nhịp điệu không ổn định, không theo một quỹ đạo hay quy tắc nhất định, giống như một người đi lạc hoặc một hành tinh di chuyển thất thường.

Sự kết hợp của 'Erratic Beat'

Trong khi 'beat' có nghĩa là 'nhịp đập' (từ tiếng Anh cổ 'bēatan' - đánh, đập), sự kết hợp với 'erratic' đã tạo nên một cụm từ diễn tả một nhịp điệu không đều, khó lường hoặc bất thường. Phổ biến nhất là dùng để chỉ nhịp tim không ổn định (ví dụ: 'an erratic heartbeat') hoặc một nhịp điệu tổng thể không nhất quán, mang ý nghĩa tiêu cực về sự thiếu ổn định.

Usage Note

Erratic nhấn mạnh sự thất thường, không ổn định và khó dự đoán. Nó thường dùng để mô tả những thứ vốn dĩ nên có quy luật nhưng lại không tuân theo, ví dụ như nhịp tim, thời tiết, hoặc hành vi.
Trong ngữ cảnh 'erratic beat', 'beat' ám chỉ nhịp đập, có thể là nhịp tim, nhịp trống, hoặc bất kỳ nhịp điệu nào khác. Sự kết hợp 'erratic beat' mô tả một nhịp điệu không đều, lúc nhanh lúc chậm, thiếu ổn định.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + erratic beat
  • have have an erratic beat
    (có nhịp đập thất thường)
  • feel feel an erratic beat
    (cảm thấy nhịp đập thất thường)
  • experience experience an erratic beat
    (trải qua (cảm nhận) nhịp đập thất thường)
  • notice notice an erratic beat
    (nhận thấy nhịp đập thất thường)
  • develop develop an erratic beat
    (phát triển/hình thành nhịp đập thất thường)
Erratic beat + Prepositional Phrase
  • in an erratic beat in his pulse
    (một nhịp đập thất thường trong mạch của anh ấy)
  • of the erratic beat of the drum
    (nhịp đập không đều của trống)

Idioms

  • have an erratic beat

    có nhịp tim/nhịp đập không đều (thường dùng trong y học hoặc mô tả chung)

    "The doctor noted that the patient had an erratic beat."

    (Bác sĩ ghi nhận bệnh nhân có nhịp tim không đều.)

  • the erratic beat of life/the city/the market

    nhịp điệu thất thường của cuộc sống/thành phố/thị trường (dùng theo nghĩa ẩn dụ)

    "She found it hard to adapt to the erratic beat of city life."

    (Cô ấy cảm thấy khó thích nghi với nhịp sống thất thường của thành phố.)

  • follow an erratic beat

    tuân theo một nhịp điệu/mô hình thất thường, khó đoán

    "His career seemed to follow an erratic beat, with sudden successes and unexpected setbacks."

    (Sự nghiệp của anh ấy dường như tuân theo một nhịp điệu khó đoán, với những thành công đột ngột và những thất bại bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

erratic beat

Tính từ (erratic)
Lật mặt

Không đều đặn hoặc không theo quy luật về hình mẫu hoặc chuyển động; khó đoán.

"His erratic behavior made it difficult to trust him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "erratic beat".

Nhịp tim và Sức khỏe

Trong văn hóa phương Tây, nhịp tim thường được coi là biểu tượng của sự sống, sức khỏe và cảm xúc. Một 'erratic beat' (nhịp tim không đều) thường báo hiệu sự bất ổn, căng thẳng, lo âu hoặc một tình trạng sức khỏe cần được chú ý. Nó đi ngược lại với hình ảnh nhịp tim đều đặn, mạnh mẽ – dấu hiệu của một cơ thể khỏe mạnh và tinh thần bình an.

Sự Khó Đoán và Cảm Xúc

Cụm từ 'erratic beat' cũng gợi lên ý niệm về sự khó đoán, thiếu ổn định. Trong văn hóa phương Tây, sự ổn định và có thể dự đoán được thường được đánh giá cao, mang lại cảm giác an toàn. Ngược lại, những gì 'erratic' (thất thường) thường gây ra cảm giác lo lắng, bất an hoặc khó chịu, dù là trong nhịp điệu của cuộc sống, công việc hay cảm xúc cá nhân.