(Top Banner Ad)
escalate the conflict
C1
Verb C1 Quan hệ quốc tế, Chính trị, Quân sự

escalate the conflict

UK: /ˈeskəˌleɪt/ • US: /ˈɛskəˌleɪt/

Nghĩa tiếng Việt

làm leo thang xung đột đẩy xung đột lên cao khiến xung đột thêm căng thẳng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To increase in intensity or severity; to become or make more intense or serious.

Vietnamese Meaning

Tăng cường về cường độ hoặc mức độ nghiêm trọng; trở nên hoặc làm cho cái gì đó trở nên dữ dội hoặc nghiêm trọng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conflict is escalating rapidly."

    "Xung đột đang leo thang nhanh chóng."

  • "The government is trying to prevent the situation from escalating."

    "Chính phủ đang cố gắng ngăn chặn tình hình leo thang."

  • "His anger escalated when he heard the news."

    "Cơn giận của anh ta leo thang khi nghe tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb escalate làm tăng (mức độ, cường độ), leo thang
Noun escalation sự leo thang, sự tăng cường độ
Verb de-escalate làm giảm bớt (mức độ, cường độ), xuống thang
Noun de-escalation sự xuống thang, sự giảm căng thẳng
Noun conflict xung đột, mâu thuẫn
Verb conflict mâu thuẫn, xung đột (thường đi với 'with')
Adjective conflicting mâu thuẫn, trái ngược nhau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ quốc tế, Chính trị, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scala
English (early 20th C)
escalator
English (mid 20th C)
escalate

Từ Nấc Thang Đến Gia Tăng Mức Độ

Từ 'escalate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'scala' nghĩa là 'cái thang'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ 'escalator' - thang cuốn, một cỗ máy giúp chúng ta đi lên dễ dàng. Sau đó, vào giữa thế kỷ 20, ý nghĩa của từ này mở rộng ra, trở thành một động từ mang nghĩa 'làm tăng thêm, làm cho một tình huống trở nên nghiêm trọng hoặc dữ dội hơn', giống như việc đi từng nấc thang lên cao vậy.

Xung Đột: Sự Va Chạm

Từ 'conflict' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conflictus', mang ý nghĩa 'sự va chạm' hoặc 'đánh nhau'. Gốc từ 'confligere' có nghĩa là 'đánh vào nhau'. Điều này phản ánh bản chất cơ bản của xung đột: hai hoặc nhiều lực lượng, ý kiến, hoặc phe phái đối đầu và va chạm với nhau.

Usage Note

Động từ 'escalate' thường được dùng để mô tả sự leo thang của một tình huống, đặc biệt là các tình huống tiêu cực như xung đột, chiến tranh, hoặc các vấn đề xã hội. Nó nhấn mạnh sự gia tăng dần dần về mức độ nghiêm trọng.

Prepositions

into to

Khi 'escalate' đi với 'into', nó thường chỉ sự biến đổi hoặc sự phát triển thành một tình huống tồi tệ hơn. Ví dụ: 'The argument escalated into a fight.' (Cuộc tranh cãi leo thang thành ẩu đả). Khi 'escalate' đi với 'to', nó thường chỉ điểm đến hoặc mức độ mà sự leo thang đạt tới. Ví dụ: 'The costs escalated to unacceptable levels.' (Chi phí leo thang đến mức không thể chấp nhận được).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + escalate the conflict
  • quickly quickly escalate the conflict
    (nhanh chóng làm leo thang xung đột)
  • further further escalate the conflict
    (làm xung đột leo thang hơn nữa)
  • deliberately deliberately escalate the conflict
    (cố ý làm leo thang xung đột)
  • significantly significantly escalate the conflict
    (làm xung đột leo thang đáng kể)
Noun (subject) + escalate the conflict
  • Actions Actions escalate the conflict
    (Các hành động làm leo thang xung đột)
  • Rhetoric Rhetoric could escalate the conflict
    (Lời lẽ (kích động) có thể làm leo thang xung đột)
  • A decision A decision to intervene would escalate the conflict
    (Một quyết định can thiệp sẽ làm leo thang xung đột)
Verb + escalate the conflict
  • risk risk escalating the conflict
    (mạo hiểm làm leo thang xung đột)
  • threaten to threaten to escalate the conflict
    (đe dọa làm leo thang xung đột)

Idioms

  • risk escalating the conflict

    mạo hiểm làm leo thang xung đột

    "Any military intervention would risk escalating the conflict."

    (Mọi sự can thiệp quân sự đều có nguy cơ làm xung đột leo thang.)

  • prevent the conflict from escalating

    ngăn chặn xung đột leo thang

    "Diplomats are working hard to prevent the conflict from escalating further."

    (Các nhà ngoại giao đang nỗ lực hết mình để ngăn chặn xung đột leo thang hơn nữa.)

  • a spiral of escalating conflict

    một vòng xoáy xung đột leo thang

    "Without a ceasefire, the region could enter a spiral of escalating conflict."

    (Nếu không có lệnh ngừng bắn, khu vực có thể rơi vào một vòng xoáy xung đột leo thang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

escalate the conflict

Verb
Lật mặt

Tăng cường về cường độ hoặc mức độ nghiêm trọng; trở nên hoặc làm cho cái gì đó trở nên dữ dội hoặc nghiêm trọng hơn.

"The conflict is escalating rapidly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Do not escalate the conflict further!
Đừng leo thang xung đột thêm nữa!
Phủ định
Escalate the conflict carefully!
Hãy leo thang xung đột một cách cẩn thận!
Nghi vấn
Please do not escalate the conflict.
Làm ơn đừng leo thang xung đột.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His decision to send more troops will escalate the conflict.
Quyết định điều thêm quân của anh ấy sẽ leo thang xung đột.
Phủ định
The diplomats are trying not to escalate the conflict further.
Các nhà ngoại giao đang cố gắng không làm leo thang thêm xung đột.
Nghi vấn
Will the government's actions escalate the conflict in the region?
Liệu hành động của chính phủ có làm leo thang xung đột trong khu vực?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The protesters were escalating the conflict by throwing rocks at the police.
Những người biểu tình đang leo thang xung đột bằng cách ném đá vào cảnh sát.
Phủ định
The mediator was not escalating the conflict; she was trying to find common ground.
Người hòa giải đã không leo thang xung đột; cô ấy đang cố gắng tìm điểm chung.
Nghi vấn
Were they escalating the conflict when they released the sensitive documents?
Họ có đang leo thang xung đột khi họ công bố các tài liệu nhạy cảm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "escalate the conflict".

Nghệ Thuật Giảm Thang (De-escalation)

Trong nhiều lĩnh vực từ quan hệ quốc tế, ngoại giao cho đến giải quyết mâu thuẫn cá nhân, khái niệm 'de-escalation' (giảm thang) đóng vai trò cực kỳ quan trọng, đối lập với 'escalate the conflict'. Đây là một kỹ năng và chiến lược nhằm chủ động làm giảm căng thẳng, xoa dịu tình hình, và tìm kiếm giải pháp hòa bình thay vì đẩy mạnh xung đột. Việc hiểu và áp dụng de-escalation giúp tránh những hậu quả nghiêm trọng và duy trì ổn định.

Thang Leo Thang Xung Đột (Escalation Ladder)

Trong chiến lược quân sự và phân tích xung đột, khái niệm 'Escalation Ladder' (thang leo thang xung đột) mô tả một loạt các bước hoặc cấp độ tăng dần về mức độ nghiêm trọng của một cuộc đối đầu. Từ những hành động nhỏ, mang tính biểu tượng, cho đến các cuộc tấn công toàn diện hoặc sử dụng vũ khí hủy diệt hàng loạt. Việc hiểu thang leo thang này giúp các nhà hoạch định chính sách đánh giá rủi ro, kiểm soát tình hình và tránh vô tình đẩy cuộc xung đột lên một cấp độ nguy hiểm hơn.