(Top Banner Ad)
essential part
B1
Danh từ B1 Tổng quát

essential part

UK: /ɪˈsɛnʃəl pɑːt/ • US: /ɪˈsɛnʃəl pɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

phần thiết yếu bộ phận chủ yếu yếu tố then chốt thành phần không thể thiếu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A crucial or necessary component or element of something.

Vietnamese Meaning

Một thành phần hoặc yếu tố quan trọng hoặc cần thiết của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Water is an essential part of a healthy diet."

    "Nước là một phần thiết yếu của một chế độ ăn uống lành mạnh."

  • "Honesty is an essential part of any good relationship."

    "Sự trung thực là một phần thiết yếu của bất kỳ mối quan hệ tốt đẹp nào."

  • "The engine is an essential part of a car."

    "Động cơ là một phần thiết yếu của một chiếc xe hơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun essence bản chất, cốt lõi
Adjective essential thiết yếu, cần thiết
Adverb essentially về cơ bản, cốt yếu
Noun part phần, bộ phận
Adjective partial một phần, không hoàn chỉnh
Adverb partly một phần, phần nào

Synonyms

Antonyms

unnecessary part (phần không cần thiết)optional component (thành phần tùy chọn)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
esse
Latin
essentia
Old French
essentiel
English
essential
Latin
pars, partis
Old French
part
English
part

Nguồn gốc 'Essential' và 'Part'

Từ 'essential' bắt nguồn từ tiếng Latin 'essentia', có nghĩa là 'bản chất' hoặc 'cốt lõi của sự vật', từ động từ 'esse' (là, tồn tại). Nó đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ. 'Part' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pars, partis', có nghĩa là 'một phần, một phần chia sẻ'. Khi kết hợp lại, 'essential part' có nghĩa là 'một phần thuộc về bản chất, cốt lõi', nhấn mạnh sự không thể thiếu của nó trong một tổng thể.

Usage Note

Cụm từ 'essential part' nhấn mạnh tầm quan trọng không thể thiếu của một phần đối với tổng thể. Thiếu nó, tổng thể sẽ không thể hoạt động hoặc hoàn thiện. Nó khác với 'important part' ở mức độ quan trọng, 'essential' mang tính sống còn hơn.

Prepositions

of in

'Essential part of': Phần không thể thiếu của một tổng thể lớn hơn. Ví dụ: 'Communication is an essential part of any relationship.' 'Essential part in': Phần đóng vai trò quan trọng trong một quá trình hoặc hoạt động. Ví dụ: 'Teamwork played an essential part in the project's success.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + essential part
  • crucial essential part
    (phần thiết yếu cực kỳ quan trọng)
  • integral essential part
    (phần không thể thiếu, cốt yếu)
  • fundamental essential part
    (phần cơ bản, nền tảng)
  • key essential part
    (phần then chốt, chủ chốt)
  • vital essential part
    (phần sống còn, cực kỳ quan trọng)
Verb + an essential part
  • form an essential part
    (tạo thành một phần thiết yếu)
  • play an essential part
    (đóng một vai trò/phần thiết yếu)
  • become an essential part
    (trở thành một phần thiết yếu)
  • constitute an essential part
    (cấu thành một phần thiết yếu)
  • make up an essential part
    (tạo nên một phần thiết yếu)
Essential part + Preposition
  • of essential part of something
    (phần thiết yếu của cái gì đó)

Idioms

  • Part and parcel (of something)

    Là một phần không thể thiếu, cốt yếu của cái gì đó (thường là một điều không mong muốn nhưng phải chấp nhận)

    "Long working hours are part and parcel of being a doctor."

    (Giờ làm việc dài là một phần không thể thiếu của nghề bác sĩ.)

  • The backbone of something

    Xương sống, trụ cột, phần quan trọng nhất, thiết yếu nhất của cái gì đó

    "Farmers are the backbone of the economy."

    (Nông dân là xương sống của nền kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

essential part

Danh từ
Lật mặt

Một thành phần hoặc yếu tố quan trọng hoặc cần thiết của một cái gì đó.

"Water is an essential part of a healthy diet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "essential part".

Tư duy hệ thống và sự phụ thuộc lẫn nhau

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kinh doanh, khoa học và kỹ thuật, khái niệm 'essential part' phản ánh tư duy hệ thống. Nó nhấn mạnh rằng mọi thành phần, dù lớn hay nhỏ, đều đóng góp vào sự vận hành và thành công chung của một hệ thống, một tổ chức, hay một đội nhóm. Nếu một 'phần thiết yếu' bị thiếu hoặc hoạt động kém hiệu quả, toàn bộ hệ thống có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng.

Xác định cốt lõi và ưu tiên

Khái niệm 'essential part' còn liên quan đến giá trị của việc xác định đâu là những yếu tố cốt lõi, không thể thiếu trong bất kỳ lĩnh vực nào – từ việc học tập, công việc đến đời sống cá nhân. Năng lực nhận diện và tập trung vào những 'phần thiết yếu' giúp con người ưu tiên công việc, loại bỏ những thứ không quan trọng và đạt được hiệu quả cao hơn, một khía cạnh được đề cao trong tư duy quản lý và phát triển bản thân hiện đại.