essential part
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thành phần hoặc yếu tố quan trọng hoặc cần thiết của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Water is an essential part of a healthy diet."
"Nước là một phần thiết yếu của một chế độ ăn uống lành mạnh."
-
"Honesty is an essential part of any good relationship."
"Sự trung thực là một phần thiết yếu của bất kỳ mối quan hệ tốt đẹp nào."
-
"The engine is an essential part of a car."
"Động cơ là một phần thiết yếu của một chiếc xe hơi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'essential part' nhấn mạnh tầm quan trọng không thể thiếu của một phần đối với tổng thể. Thiếu nó, tổng thể sẽ không thể hoạt động hoặc hoàn thiện. Nó khác với 'important part' ở mức độ quan trọng, 'essential' mang tính sống còn hơn.
Prepositions
'Essential part of': Phần không thể thiếu của một tổng thể lớn hơn. Ví dụ: 'Communication is an essential part of any relationship.' 'Essential part in': Phần đóng vai trò quan trọng trong một quá trình hoặc hoạt động. Ví dụ: 'Teamwork played an essential part in the project's success.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
crucial essential part (phần thiết yếu cực kỳ quan trọng)
-
integral essential part (phần không thể thiếu, cốt yếu)
-
fundamental essential part (phần cơ bản, nền tảng)
-
key essential part (phần then chốt, chủ chốt)
-
vital essential part (phần sống còn, cực kỳ quan trọng)
-
form an essential part (tạo thành một phần thiết yếu)
-
play an essential part (đóng một vai trò/phần thiết yếu)
-
become an essential part (trở thành một phần thiết yếu)
-
constitute an essential part (cấu thành một phần thiết yếu)
-
make up an essential part (tạo nên một phần thiết yếu)
-
of essential part of something (phần thiết yếu của cái gì đó)
Idioms
-
Part and parcel (of something)
Là một phần không thể thiếu, cốt yếu của cái gì đó (thường là một điều không mong muốn nhưng phải chấp nhận)
"Long working hours are part and parcel of being a doctor."
(Giờ làm việc dài là một phần không thể thiếu của nghề bác sĩ.)
-
The backbone of something
Xương sống, trụ cột, phần quan trọng nhất, thiết yếu nhất của cái gì đó
"Farmers are the backbone of the economy."
(Nông dân là xương sống của nền kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
essential part
Danh từMột thành phần hoặc yếu tố quan trọng hoặc cần thiết của một cái gì đó.
"Water is an essential part of a healthy diet."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "essential part".
