(Top Banner Ad)
evaluate poorly
B2
cụm động từ B2 Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

evaluate poorly

UK: /ɪˈvæljueɪt ˈpɔːli/ • US: /ɪˈvæljueɪt ˈpʊrli/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá kém đánh giá không tốt thẩm định không đạt đánh giá một cách tồi tệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To assess or judge something in an unsatisfactory or inadequate manner.

Vietnamese Meaning

Đánh giá hoặc phán xét điều gì đó một cách không đạt yêu cầu hoặc không đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project was evaluated poorly due to a lack of clear metrics."

    "Dự án bị đánh giá kém do thiếu các tiêu chí đánh giá rõ ràng."

  • "The student's essay was evaluated poorly because of grammatical errors."

    "Bài luận của học sinh bị đánh giá kém vì lỗi ngữ pháp."

  • "The company's performance was evaluated poorly by investors."

    "Hiệu suất của công ty bị các nhà đầu tư đánh giá kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb evaluate Đánh giá, định giá
Noun evaluation Sự đánh giá, bản đánh giá
Noun evaluator Người đánh giá, chuyên gia đánh giá
Adjective evaluative Mang tính đánh giá, có tính chất đánh giá
Adjective poor Nghèo, kém cỏi, tồi tệ
Noun poorness Sự kém cỏi, sự tồi tệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
valere
Old French
evaluer
English
evaluate
Latin
pauper
Old French
povre
English
poor
English
poorly

Nguồn gốc của 'Evaluate' và 'Poorly'

Từ 'evaluate' (đánh giá) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'valere', mang ý nghĩa 'mạnh mẽ' hoặc 'có giá trị'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'evaluer' (định giá, xem xét giá trị) và du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 17. Từ 'poorly' (kém cỏi, tồi tệ) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'pauper' (nghèo), qua tiếng Pháp cổ 'povre' rồi đến tiếng Anh 'poor', và thêm hậu tố trạng từ '-ly'. Khi kết hợp lại, 'evaluate poorly' có nghĩa là đánh giá một cách không chính xác, không đầy đủ, hoặc theo một chuẩn mực thấp.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc đánh giá, thẩm định một cách kém chất lượng, thiếu sót, dẫn đến kết quả không chính xác hoặc không thỏa đáng. Nó nhấn mạnh vào sự yếu kém trong quá trình đánh giá, chứ không nhất thiết là kết quả đánh giá sai lệch hoàn toàn. So sánh với 'evaluate incorrectly' (đánh giá không chính xác), 'evaluate poorly' tập trung vào phương pháp và chất lượng của quá trình đánh giá, trong khi 'evaluate incorrectly' tập trung vào kết quả cuối cùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs of Frequency/Manner
  • consistently consistently evaluate poorly
    (luôn đánh giá kém một cách nhất quán)
  • often often evaluate poorly
    (thường xuyên đánh giá kém)
  • systematically systematically evaluate poorly
    (đánh giá kém một cách có hệ thống)
Objects of Evaluation
  • performance evaluate performance poorly
    (đánh giá hiệu suất kém)
  • candidates evaluate candidates poorly
    (đánh giá ứng viên kém)
  • a proposal evaluate a proposal poorly
    (đánh giá một đề xuất kém)
  • the results evaluate the results poorly
    (đánh giá kết quả kém)
Tendency/Likelihood
  • tend to tend to evaluate poorly
    (có xu hướng đánh giá kém)
  • prone to be prone to evaluate poorly
    (dễ đánh giá kém)
Passive Voice
  • be be evaluated poorly
    (bị/được đánh giá kém)

Idioms

  • tend to evaluate [something] poorly

    có xu hướng đánh giá [điều gì đó] kém

    "Some managers tend to evaluate their team's efforts poorly, which can demotivate staff."

    (Một số quản lý có xu hướng đánh giá kém nỗ lực của nhóm, điều này có thể làm nhân viên mất động lực.)

  • be quick to evaluate [something] poorly

    nhanh chóng đánh giá [điều gì đó] kém (mà không suy xét kỹ)

    "It's easy to be quick to evaluate new ideas poorly without fully understanding them."

    (Thật dễ dàng nhanh chóng đánh giá kém các ý tưởng mới mà không hiểu rõ chúng.)

  • consistently evaluate [something] poorly

    luôn đánh giá [điều gì đó] kém một cách nhất quán

    "If a system consistently evaluates projects poorly, it needs a serious overhaul."

    (Nếu một hệ thống luôn đánh giá các dự án kém một cách nhất quán, nó cần được cải tiến triệt để.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evaluate poorly

cụm động từ
Lật mặt

Đánh giá hoặc phán xét điều gì đó một cách không đạt yêu cầu hoặc không đầy đủ.

"The project was evaluated poorly due to a lack of clear metrics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evaluate poorly".

Thiên vị và Chủ quan trong Đánh giá

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật, kinh doanh và pháp lý, việc đánh giá công bằng và khách quan là một giá trị cốt lõi. Cụm từ 'evaluate poorly' thường ám chỉ việc đánh giá thiếu công tâm, bị ảnh hưởng bởi thiên vị (bias), định kiến cá nhân, hoặc dựa trên thông tin không đầy đủ. Một đánh giá kém có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng như mất lòng tin, quyết định sai lầm, hoặc bỏ lỡ cơ hội phát triển của cá nhân/tổ chức.

Tầm quan trọng của Phản hồi Xây dựng

Khái niệm 'evaluate poorly' cũng làm nổi bật tầm quan trọng của văn hóa phản hồi (feedback culture) ở phương Tây. Khi một công việc, sản phẩm, hoặc cá nhân 'bị đánh giá kém', đó không chỉ là một phán xét tiêu cực mà còn là cơ hội để cung cấp phản hồi mang tính xây dựng. Mục đích là giúp người/hệ thống được đánh giá hiểu rõ điểm yếu và tìm cách cải thiện, góp phần vào sự phát triển liên tục và tiến bộ.