(Top Banner Ad)
everyday shoes
A2
Danh từ A2 Thời trang

everyday shoes

UK: /ˈevrideɪ ʃuːz/ • US: /ˈevrideɪ ʃuːz/

Nghĩa tiếng Việt

giày đi hàng ngày giày thường ngày
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shoes that are suitable for wearing on most ordinary occasions.

Vietnamese Meaning

Giày đi hàng ngày, giày phù hợp để đi trong hầu hết các dịp thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to buy some everyday shoes that are comfortable for walking."

    "Tôi cần mua một vài đôi giày đi hàng ngày thoải mái để đi bộ."

  • "These are my everyday shoes; I wear them to work."

    "Đây là đôi giày tôi đi hàng ngày; tôi đi chúng đến chỗ làm."

  • "She always wears everyday shoes, even when going out for dinner."

    "Cô ấy luôn đi giày đi hàng ngày, ngay cả khi đi ăn tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective everyday hàng ngày, thông thường, bình thường
Noun day ngày
Adjective/Adverb daily hàng ngày
Noun shoe giày
Noun shoes giày dép (số nhiều)
Noun shoelace dây giày
Noun shoebox hộp giày
Noun shoemaker thợ đóng giày
Verb wear mang, đi, mặc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
æfre
Old English
gihwylc
Old English
dæg
Old English
scōh
Middle English
everi dai
Modern English
everyday shoes

Nguồn gốc 'everyday shoes'

'Everyday shoes' là một cụm từ ghép, kết hợp 'everyday' (hàng ngày, thông thường) và 'shoes' (giày). 'Everyday' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, ghép từ 'æfre' (luôn luôn) và 'gihwylc' (mỗi một), ban đầu có nghĩa là 'mỗi ngày'. 'Shoes' cũng bắt nguồn từ 'scōh' trong tiếng Anh cổ. Khi kết hợp lại, 'everyday shoes' không chỉ đơn thuần là đôi giày bạn mang mỗi ngày, mà còn ngụ ý về sự thoải mái, tiện dụng và phù hợp cho các hoạt động thường nhật, đối lập với giày dùng cho những dịp đặc biệt hay trang trọng.

Usage Note

Cụm từ 'everyday shoes' chỉ những đôi giày được sử dụng thường xuyên trong các hoạt động hàng ngày, không phải giày chuyên dụng cho thể thao, sự kiện trang trọng, hoặc các mục đích đặc biệt khác. Nó nhấn mạnh tính tiện dụng và thoải mái của đôi giày.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + everyday shoes
  • comfortable comfortable everyday shoes
    (đôi giày hàng ngày thoải mái)
  • practical practical everyday shoes
    (đôi giày hàng ngày tiện dụng)
  • old old everyday shoes
    (đôi giày hàng ngày cũ)
  • worn worn everyday shoes
    (đôi giày hàng ngày sờn cũ)
  • casual casual everyday shoes
    (đôi giày hàng ngày thông thường)
  • versatile versatile everyday shoes
    (đôi giày hàng ngày đa năng)
Verb + everyday shoes
  • wear wear everyday shoes
    (mang/đi giày hàng ngày)
  • put on put on everyday shoes
    (xỏ/mang giày hàng ngày vào)
  • take off take off everyday shoes
    (cởi giày hàng ngày ra)
  • choose choose everyday shoes
    (chọn giày hàng ngày)
  • prefer prefer everyday shoes
    (ưa thích giày hàng ngày)

Idioms

  • my go-to everyday shoes

    đôi giày hàng ngày tôi hay dùng nhất (vì sự thoải mái/tiện lợi)

    "These sneakers are my go-to everyday shoes for running errands."

    (Đôi giày thể thao này là đôi giày hàng ngày tôi hay dùng nhất để chạy việc vặt.)

  • live in one's everyday shoes

    thường xuyên mang đôi giày hàng ngày của mình (ý chỉ sự thoải mái hoặc không có lựa chọn khác)

    "After work, I just want to live in my everyday shoes and relax."

    (Sau giờ làm, tôi chỉ muốn mang đôi giày hàng ngày của mình và thư giãn.)

  • just my everyday shoes

    chỉ là đôi giày hàng ngày của tôi (thường dùng để nói khi giày không có gì đặc biệt)

    "Oh, these? They're just my everyday shoes; nothing fancy."

    (À, mấy đôi này hả? Chúng chỉ là giày hàng ngày của tôi thôi, không có gì đặc biệt cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

everyday shoes

Danh từ
Lật mặt

Giày đi hàng ngày, giày phù hợp để đi trong hầu hết các dịp thông thường.

"I need to buy some everyday shoes that are comfortable for walking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These are my everyday shoes; I wear them to work.
Đây là đôi giày đi hàng ngày của tôi; tôi mang chúng đi làm.
Phủ định
Those aren't her everyday shoes; she only wears them on special occasions.
Đó không phải là đôi giày đi hàng ngày của cô ấy; cô ấy chỉ mang chúng vào những dịp đặc biệt.
Nghi vấn
Are these yours everyday shoes, or do you have others?
Đây có phải là đôi giày đi hàng ngày của bạn không, hay bạn có những đôi khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "everyday shoes".

Sự ưu tiên tiện nghi và thực dụng

Trong văn hóa phương Tây, 'everyday shoes' thường được chọn dựa trên sự thoải mái, bền bỉ và tính thực dụng hơn là xu hướng thời trang. Điều này đặc biệt đúng cho các hoạt động hàng ngày như đi chợ, đi dạo hay đi làm không yêu cầu trang phục trang trọng. Nó phản ánh một cách tiếp cận thiết thực đối với cuộc sống thường nhật.

Phân loại giày dép theo dịp

Các xã hội phương Tây thường phân loại giày dép thành nhiều loại rõ ràng: giày trang trọng cho các sự kiện đặc biệt, giày thể thao cho tập luyện, và 'everyday shoes' cho mục đích sử dụng chung, không trang trọng. Sự phân biệt này nhấn mạnh vai trò của giày dép trong nghi thức xã hội và cách thể hiện bản thân, trong đó đôi giày 'hàng ngày' thường biểu thị một trạng thái thoải mái, giản dị.